• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Tuyển sinh Đại học Giao thông Bắc Kinh - 北京交通大学: Chương trình đào tạo, Học phí & Học bổng 2026

1. Giới thiệu chương trình

北京交通大学 – Beijing Jiaotong University – Đại học Giao thông Bắc Kinh là trường đại học có thế mạnh nổi bật trong lĩnh vực giao thông vận tải, kỹ thuật, công nghệ, quản lý và kinh tế. Năm 2026, trường tuyển sinh sinh viên quốc tế ở nhiều bậc học, gồm cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và các chương trình không cấp bằng.

• Trường có lịch sử thành lập từ năm 1896, với 130 năm xây dựng và phát triển.

• Trường có 72 năm kinh nghiệm đào tạo sinh viên quốc tế, bắt đầu tiếp nhận lưu học sinh từ năm 1954.

• Năm 2025, tổng số sinh viên quốc tế trong năm đạt gần 2.000 người.

• Trường là đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, được đồng xây dựng bởi Bộ Giáo dục, Bộ Giao thông Vận tải, Chính quyền thành phố Bắc Kinh và Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Trung Quốc.

• Trường thuộc nhóm “Song Nhất Lưu”, trọng điểm xây dựng lĩnh vực học thuật “Giao thông thông minh”.

• Trường là đơn vị thuộc dự án “211” và nền tảng đổi mới các ngành ưu thế thuộc “985”.

Trường có cơ sở tại Bắc Kinh và Uy Hải. Cơ sở Bắc Kinh nằm tại quận Hải Điến, khu vực tập trung nhiều trường đại học; cơ sở Uy Hải tại tỉnh Sơn Đông, nổi bật với định hướng hợp tác giáo dục quốc tế.

2. Thế mạnh học thuật và xếp hạng nổi bật

Theo thông tin tuyển sinh năm 2026, trường có một số lĩnh vực xếp hạng cao trong các bảng xếp hạng học thuật năm 2025. Các thông tin dưới đây được giữ theo dữ liệu nguồn do trường công bố.

Bảng xếp hạng

Lĩnh vực ngôn ngữ gốc

Kết quả

软科中国最好学科排名(2025)

系统科学

Số 1 tại Trung Quốc đại lục

软科中国最好学科排名(2025)

交通运输工程

Số 1 tại Trung Quốc đại lục

软科世界一流学科排名(2025)

交通运输工程

Số 1 thế giới

软科世界一流学科排名(2025)

通信工程

Số 26 thế giới

软科世界一流学科排名(2025)

土木工程

Số 34 thế giới

U.S.News世界大学学科领域排名(2025)

土木工程

Số 23 thế giới

U.S.News世界大学学科领域排名(2025)

电气与电子工程

Số 28 thế giới

U.S.News世界大学学科领域排名(2025)

机械工程

Số 60 thế giới

U.S.News世界大学学科领域排名(2025)

工程学

Số 61 thế giới

U.S.News世界大学学科领域排名(2025)

人工智能

Số 85 thế giới

 

Ngoài ra, các ngành kỹ thuật như Kỹ thuật điện và tự động hóa, Kỹ thuật giao thông, Giao thông vận tải, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật phần mềm, Kỹ thuật thông tin liên lạc, Kỹ thuật phương tiện, Kỹ thuật xây dựng, Khoa học và công nghệ máy tính thuộc nhóm có chứng nhận giáo dục kỹ thuật quốc gia. Trường Kinh tế và Quản lý có các chứng nhận quốc tế EQUIS, AACSB và AMBA.

3. Hình thức xét tuyển và thời gian đăng ký

Nội dung

Thông tin

Hình thức xét tuyển

Xét hồ sơ kết hợp phỏng vấn/đánh giá. Trường căn cứ vào tài liệu đăng ký và kết quả đánh giá để xét chọn ứng viên.

Thời gian đăng ký chung

01/11/2025 – 30/06/2026.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc diện “High-level Graduate”

01/11/2025 – 28/02/2026.

Cập nhật học bổng khác

Trường sẽ cập nhật kịp thời các chương trình học bổng khác và thời gian đăng ký tương ứng.

 

4. Danh mục ngành tuyển sinh

Đại học Giao thông Bắc Kinh công bố hơn 170 chương trình dành cho sinh viên quốc tế ở các bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, tiến tu phổ thông và tiến tu nâng cao. Bảng dưới đây trình bày tên chuyên ngành theo đúng yêu cầu: một cột giữ nguyên ngôn ngữ gốc, một cột dịch tiếng Việt.

Cử nhân – giảng dạy bằng tiếng trung

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

工学

电气工程及其自动化

Kỹ thuật điện và tự động hóa

工学

电气工程及其自动化(轨道牵引电气化)

Kỹ thuật điện và tự động hóa (điện khí hóa kéo tàu đường sắt)

工学

电子科学与技术

Khoa học và công nghệ điện tử

工学

光电信息科学与工程

Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện

工学

通信工程

Kỹ thuật thông tin liên lạc

工学

环境工程

Kỹ thuật môi trường

工学

智能车辆工程

Kỹ thuật phương tiện thông minh

工学

智能制造工程

Kỹ thuật chế tạo thông minh

工学

机器人工程

Kỹ thuật robot

工学

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

工学

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

工学

物联网工程

Kỹ thuật Internet vạn vật

工学

计算机科学与技术(铁路信息技术)

Khoa học và công nghệ máy tính (công nghệ thông tin đường sắt)

工学

城乡规划

Quy hoạch đô thị và nông thôn

工学

建筑学

Kiến trúc học

工学

交通工程

Kỹ thuật giao thông

工学

交通运输(铁道运输)

Giao thông vận tải (vận tải đường sắt)

工学

交通运输(城市轨道交通)

Giao thông vận tải (giao thông đường sắt đô thị)

工学

交通运输(智能运输工程)

Giao thông vận tải (kỹ thuật vận tải thông minh)

工学

交通运输(高速铁路客运组织与服务)

Giao thông vận tải (tổ chức và dịch vụ vận tải hành khách đường sắt cao tốc)

工学

交通运输(民航运输)

Giao thông vận tải (vận tải hàng không dân dụng)

工学

铁道工程

Kỹ thuật đường sắt

工学

土木工程

Kỹ thuật xây dựng

工学

测控技术与仪器

Kỹ thuật đo lường, điều khiển và thiết bị

工学

轨道交通信号与控制

Tín hiệu và điều khiển giao thông đường sắt

工学

纳米材料与技术(智能材料)

Vật liệu và công nghệ nano (vật liệu thông minh)

工学

工程力学

Cơ học kỹ thuật

管理学

电子商务

Thương mại điện tử

管理学

财务管理

Quản lý tài chính

管理学

工商管理

Quản trị kinh doanh

管理学

会计学

Kế toán

管理学

工程管理

Quản lý công trình

管理学

信息管理与信息系统

Quản lý thông tin và hệ thống thông tin

管理学

物流工程

Kỹ thuật logistics

管理学

物流管理

Quản lý logistics

经济学

金融学

Tài chính học

经济学

经济学

Kinh tế học

理学

统计学

Thống kê học

理学

数据科学(统计学类)

Khoa học dữ liệu (nhóm thống kê)

理学

光电信息科学与工程(理学)

Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện (khối khoa học)

理学

信息与计算科学

Thông tin và khoa học tính toán

理学

应用物理学

Vật lý ứng dụng

文学

传播学

Truyền thông học

文学

网络与新媒体

Mạng và truyền thông mới 

艺术学

艺术与科技

Nghệ thuật và công nghệ 

法学

法学

Luật học

 

Cử nhân – giảng dạy bằng tiếng anh

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

威海国际学院(中外合作办学)

信息管理与信息系统

Quản lý thông tin và hệ thống thông tin

威海国际学院(中外合作办学)

通信工程

Kỹ thuật thông tin liên lạc

威海国际学院(中外合作办学)

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

威海国际学院(中外合作办学)

环境工程

Kỹ thuật môi trường

威海国际学院(中外合作办学)

数字媒体艺术

Nghệ thuật truyền thông số

威海国际学院(中外合作办学)

工商管理

Quản trị kinh doanh

威海国际学院(中外合作办学)

会计学

Kế toán

 

Thạc sĩ – giảng dạy bằng tiếng anh

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

工学

土木工程

Kỹ thuật xây dựng

工学

道路与铁道工程

Kỹ thuật đường bộ và đường sắt

工学

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

工学

电气工程

Kỹ thuật điện

工学

城乡规划学

Quy hoạch đô thị và nông thôn

工学

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

工学

交通运输(专业学位)

Giao thông vận tải (chương trình chuyên nghiệp)

管理学

物流工程与管理(专业学位)

Kỹ thuật và quản lý logistics (chương trình chuyên nghiệp)

管理学

工商管理(专业学位)

Quản trị kinh doanh (chương trình chuyên nghiệp)

理学

系统科学

Khoa học hệ thống

文学

外国语言文学

Ngôn ngữ và văn học nước ngoài

 

Thạc sĩ – giảng dạy bằng tiếng trung

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

工学

信息与通信工程

Kỹ thuật thông tin và truyền thông

工学

土木工程

Kỹ thuật xây dựng

工学

力学

Cơ học

工学

交通运输规划与管理

Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải

工学

交通信息工程及控制

Kỹ thuật thông tin giao thông và điều khiển

工学

道路与铁道工程

Kỹ thuật đường bộ và đường sắt

工学

机械工程

Kỹ thuật cơ khí

工学

环境工程(专业学位)

Kỹ thuật môi trường (chương trình chuyên nghiệp)

工学

环境科学与工程

Khoa học và kỹ thuật môi trường

工学

交通能源与环境工程

Kỹ thuật năng lượng giao thông và môi trường

工学

光学工程

Kỹ thuật quang học

工学

动力工程及工程热物理

Kỹ thuật động lực và nhiệt vật lý kỹ thuật

工学

电子科学与技术

Khoa học và công nghệ điện tử

工学

电气工程

Kỹ thuật điện

工学

材料科学与工程

Khoa học và kỹ thuật vật liệu

工学

安全科学与工程

Khoa học và kỹ thuật an toàn

工学

城乡规划学

Quy hoạch đô thị và nông thôn

工学

工业工程与管理

Kỹ thuật công nghiệp và quản lý

工学

建筑学

Kiến trúc học

工学

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

工学

物流工程与管理(专业学位)

Kỹ thuật và quản lý logistics (chương trình chuyên nghiệp)

工学

交通运输(专业学位)

Giao thông vận tải (chương trình chuyên nghiệp)

管理学

公共管理

Quản lý công

管理学

工程与项目管理

Quản lý công trình và dự án

管理学

物流工程与管理

Kỹ thuật và quản lý logistics

管理学

物流管理与工程

Quản lý và kỹ thuật logistics

管理学

信息管理

Quản lý thông tin

管理学

企业管理

Quản lý doanh nghiệp

管理学

会计学

Kế toán

管理学

工程管理

Quản lý công trình

管理学

会计(专业学位)

Kế toán (chương trình chuyên nghiệp)

经济学

应用经济学

Kinh tế học ứng dụng

经济学

金融(专业学位)

Tài chính (chương trình chuyên nghiệp)

经济学

审计(专业学位)

Kiểm toán (chương trình chuyên nghiệp)

经济学

应用统计

Thống kê ứng dụng

理学

系统科学

Khoa học hệ thống

理学

物理学

Vật lý học

理学

数学

Toán học

理学

生物学

Sinh học

理学

统计学

Thống kê học

文学

新闻传播学

Báo chí và truyền thông

文学

英语笔译

Biên dịch tiếng Anh

文学

新闻与传播

Báo chí và truyền thông (chương trình chuyên nghiệp)

艺术学

设计学

Thiết kế học

法学

法学

Luật học

 

Tiến sĩ – giảng dạy bằng tiếng anh

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

工学

土木工程

Kỹ thuật xây dựng

工学

交通运输规划与管理

Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải

工学

道路与铁道工程

Kỹ thuật đường bộ và đường sắt

工学

交通能源与环境工程

Kỹ thuật năng lượng giao thông và môi trường

管理学

工商管理

Quản trị kinh doanh

管理学

企业管理

Quản lý doanh nghiệp

理学

系统科学

Khoa học hệ thống

 

Tiến sĩ – giảng dạy bằng tiếng trung

Nhóm ngành / đơn vị

Chuyên ngành ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

工学

信息与通信工程

Kỹ thuật thông tin và truyền thông

工学

土木工程

Kỹ thuật xây dựng

工学

力学

Cơ học

工学

载运工具运用工程

Kỹ thuật vận dụng phương tiện vận tải

工学

交通运输规划与管理

Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải

工学

交通信息工程及控制

Kỹ thuật thông tin giao thông và điều khiển

工学

道路与铁道工程

Kỹ thuật đường bộ và đường sắt

工学

机械工程

Kỹ thuật cơ khí

工学

交通能源与环境工程

Kỹ thuật năng lượng giao thông và môi trường

工学

光学工程

Kỹ thuật quang học

工学

电子科学与技术

Khoa học và công nghệ điện tử

工学

电气工程

Kỹ thuật điện

工学

安全科学与工程

Khoa học và kỹ thuật an toàn

工学

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

管理学

工程与项目管理

Quản lý công trình và dự án

管理学

物流工程与管理

Kỹ thuật và quản lý logistics

管理学

信息管理

Quản lý thông tin

管理学

旅游管理

Quản lý du lịch

管理学

企业管理

Quản lý doanh nghiệp

管理学

会计学

Kế toán

经济学

应用经济学

Kinh tế học ứng dụng

理学

系统科学

Khoa học hệ thống

理学

物理学

Vật lý học

理学

数学

Toán học

理学

统计学

Thống kê học

 

5. Các chương trình không cấp bằng

Tên chương trình ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

Nội dung chính

预科课程

Chương trình dự bị

Đào tạo dự bị 1 năm cho lưu học sinh chuẩn bị theo học chương trình cấp bằng giảng dạy bằng tiếng Trung. Ứng viên cần có bằng tốt nghiệp THPT.

高级进修生

Tiến tu nâng cao

Dành cho sinh viên có trình độ thạc sĩ trở lên, thực hiện nghiên cứu chuyên đề tại Đại học Giao thông Bắc Kinh.

普通进修生

Tiến tu phổ thông

Dành cho lưu học sinh từ năm 2 đại học trở lên muốn chọn học môn học hoặc triển khai hoạt động khảo sát/nghiên cứu tại trường.

汉语进修生

Hán ngữ tiến tu

Cung cấp 6 cấp độ học tiếng Trung từ sơ cấp đến nâng cao, kết hợp kỹ năng tiếng Hán và kiến thức văn hóa. Thời lượng 1 học kỳ hoặc 1 năm học; ứng viên cần có bằng tốt nghiệp THPT.

短期培训

Đào tạo ngắn hạn

Tùy chỉnh theo nhu cầu đối tác, tập trung vào các chủ đề như xây dựng, quản lý, vận hành, bảo trì giao thông đường sắt và quy hoạch đô thị – nông thôn.

夏/冬令营

Trại hè / trại đông

Cung cấp cơ hội học tiếng Trung ngắn hạn, trải nghiệm văn hóa và giao lưu chuyên môn trong kỳ nghỉ đông hoặc hè.

 

6. Học bổng

Nguồn tuyển sinh công bố các nhóm học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Tài liệu không nêu mức hỗ trợ chi tiết cho từng học bổng, vì vậy học sinh cần đối chiếu điều kiện cụ thể theo từng dự án khi chuẩn bị hồ sơ.

Tên học bổng ngôn ngữ gốc

Tiếng Việt

Ghi chú

中国政府奖学金--国别双边项目(A类)

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – chương trình song phương theo quốc gia (loại A)

Tham khảo tại hệ thống Campus China.

中国政府奖学金—高水平研究生项目、中国政府奖学金—“丝绸之路”项目(B类)

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – chương trình nghiên cứu sinh chất lượng cao và chương trình “Con đường Tơ lụa” (loại B)

Riêng diện “High-level Graduate” có thời gian đăng ký 01/11/2025 – 28/02/2026.

中国政府奖学金-商务部专项

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – chương trình chuyên biệt của Bộ Thương mại

Tham khảo tại hệ thống Campus China.

中国政府奖学金—东盟菁英奖学金项目

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – chương trình học bổng tinh anh ASEAN

Tham khảo tại hệ thống Campus China.

国际中文教师奖学金

Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế

Tham khảo tại hệ thống học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế.

北京来华留学生政府奖学金

Học bổng Chính phủ Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc

Tham khảo tại website của Viện Giáo dục Quốc tế BJTU.

北京交通大学来华留学生奖学金

Học bổng Đại học Giao thông Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc

Tham khảo tại website của Viện Giáo dục Quốc tế BJTU.

 

7. Học phí, ký túc xá và phí đăng ký

Học phí khác nhau theo bậc học, ngôn ngữ đào tạo và chương trình. Các mức dưới đây tính theo RMB/năm theo tài liệu tuyển sinh.

Bậc/chương trình

Ngôn ngữ

Học phí

Ghi chú

Cử nhân

Tiếng Trung

24.800 RMB/năm

 

Thạc sĩ

Tiếng Trung

29.000 RMB/năm

 

Tiến sĩ

Tiếng Trung

34.000 RMB/năm

 

Dự bị tiếng Trung

Tiếng Trung

22.000 RMB/năm

 

Cử nhân

Tiếng Anh

115.000 RMB/năm

Áp dụng chương trình song bằng hợp tác quốc tế tại Viện Quốc tế Uy Hải; riêng ngành Nghệ thuật truyền thông số: 120.000 RMB/năm.

Thạc sĩ

Tiếng Anh

35.000 RMB/năm

Riêng chương trình thạc sĩ Quản trị kinh doanh tiếng Anh: 63.000 RMB/năm.

Tiến sĩ

Tiếng Anh

40.000 RMB/năm

 

 

Chi phí ký túc xá trong tài liệu là mức tham khảo, có thể được điều chỉnh theo thông báo cuối cùng từng năm.

Cơ sở

Loại phòng

Đơn giá

Tham khảo theo năm

Cơ sở Bắc Kinh

Phòng 3 người

60 RMB/ngày/giường

21.600 RMB/năm/giường

Cơ sở Bắc Kinh

Phòng 4 người

45 RMB/ngày/giường

16.200 RMB/năm/giường

Cơ sở Uy Hải

Phòng 2 người

32 RMB/ngày/giường

11.680 RMB/năm

 

Khoản phí

Mức phí

Ghi chú

Phí báo danh thạc sĩ/tiến sĩ

600 RMB/người

Không hoàn lại.

Phí báo danh các chương trình khác

500 RMB/người

Không hoàn lại.

 

8. Điều kiện đăng ký

Tiêu chí

Yêu cầu

Quốc tịch và hộ chiếu

Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ.

Sức khỏe và lý lịch

Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, phẩm chất đạo đức tốt, không có tiền án tiền sự, sẵn sàng tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của nhà trường.

Ứng viên từng là cư dân Trung Quốc đại lục/Hồng Kông/Macau/Đài Loan

Sau khi nhập quốc tịch nước ngoài và đăng ký với tư cách lưu học sinh quốc tế tại Trung Quốc, cần đáp ứng quy định tương ứng của nhà nước Trung Quốc.

Ứng viên dưới 18 tuổi

Cần cung cấp tài liệu về người giám hộ tại Bắc Kinh, Trung Quốc.

Yêu cầu học vấn – cử nhân

Có bằng tốt nghiệp THPT.

Yêu cầu học vấn – thạc sĩ

Có bằng cử nhân.

Yêu cầu học vấn – tiến sĩ

Có bằng thạc sĩ.

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung

Đáp ứng một trong các điều kiện: HSK 5 từ 180 điểm trở lên trong vòng 2 năm gần nhất; hoặc đã học trọn vẹn một chương trình cấp bằng bằng tiếng Trung và đã nhận bằng; hoặc đáp ứng điều kiện riêng của chương trình học bổng tương ứng.

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

Đáp ứng một trong các điều kiện: IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 80 trong vòng 2 năm gần nhất; hoặc đã học trọn vẹn một chương trình cấp bằng bằng tiếng Anh và đã nhận bằng; hoặc đáp ứng điều kiện riêng của chương trình học bổng tương ứng.

 

9. Hồ sơ cần chuẩn bị

Hạng mục hồ sơ

Yêu cầu chi tiết

Mẫu đơn học bổng Chính phủ Trung Quốc

Chỉ bắt buộc với ứng viên đăng ký Học bổng Chính phủ Trung Quốc; các ứng viên khác không cần nộp.

Trang thông tin hộ chiếu

Hộ chiếu phổ thông còn hạn sau ngày 01/03/2027. Nếu hộ chiếu hiện tại không đáp ứng yêu cầu, cần đổi hộ chiếu mới kịp thời.

Bằng cấp cao nhất đã công chứng

Nếu đang là học sinh/sinh viên, nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận đang học. Văn bản không phải tiếng Trung/tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Bảng điểm

Bậc cử nhân nộp bảng điểm THPT; bậc thạc sĩ nộp bảng điểm đại học; bậc tiến sĩ nộp bảng điểm đại học và thạc sĩ. Văn bản không phải tiếng Trung/tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng.

Kết quả CSCA cho ứng viên cử nhân

Tất cả ứng viên cử nhân cần tham gia và nộp kết quả môn “Tiếng Trung chuyên ngành” và “Toán”; ứng viên nhóm khoa học tự nhiên/kỹ thuật cần nộp thêm môn “Vật lý”.

Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc

Bậc cử nhân tối thiểu 1.000 chữ; thạc sĩ tối thiểu 2.000 chữ; tiến sĩ tối thiểu 3.000 chữ; viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Sơ yếu lý lịch / CV

Ứng viên đăng ký ngành nghệ thuật, thiết kế cần nộp thêm tài liệu tác phẩm như video, tranh vẽ hoặc sản phẩm liên quan.

Thư giới thiệu

Ứng viên thạc sĩ, tiến sĩ và tiến tu nâng cao cần nộp 2 thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Thư tiếp nhận của giáo viên hướng dẫn

Cử nhân không cần; thạc sĩ không bắt buộc; tiến sĩ bắt buộc phải nộp.

Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ

Chương trình tiếng Trung cần HSK còn hiệu lực phù hợp yêu cầu; chương trình ngoại ngữ cần chứng chỉ như IELTS hoặc TOEFL theo yêu cầu của trường.

Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài

Áp dụng với người học tại Trung Quốc trên 6 tháng; phiếu cần điền bằng tiếng Anh, đầy đủ hạng mục, có ảnh, dấu giáp lai, chữ ký bác sĩ và dấu bệnh viện; kết quả có hiệu lực 6 tháng.

Giấy xác nhận không tiền án tiền sự

Do cơ quan công an nơi cư trú cấp, còn hiệu lực; thường là giấy cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.

Chứng minh tài chính

Sao kê ngân hàng 1 tháng gần nhất, số dư trên 10.000 USD.

Giấy tờ người giám hộ

Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp tài liệu pháp lý liên quan đến người giám hộ tại Trung Quốc.

 

10. Quy trình nộp hồ sơ

Bước

Nội dung

Bước 1

Đăng nhập và đăng ký tài khoản tại hệ thống dịch vụ trực tuyến dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Giao thông Bắc Kinh: http://bjtu.17gz.org.

Bước 2

Chọn chương trình đăng ký, nộp tài liệu theo yêu cầu và thanh toán phí đăng ký. Sau khi hoàn tất thanh toán, hồ sơ được xem là hợp lệ; phí đăng ký không hoàn lại.

Bước 3

Giữ liên lạc với nhà trường, theo dõi tiến trình xét duyệt và chờ thông báo đánh giá/xét tuyển.

 

11. Đối tượng phù hợp

• Học sinh muốn theo học bậc cử nhân tại Trung Quốc bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, đặc biệt trong các nhóm ngành kỹ thuật, giao thông vận tải, công nghệ, quản lý, kinh tế và truyền thông.

• Sinh viên đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ, muốn tiếp tục học thạc sĩ/tiến sĩ tại một trường có thế mạnh về giao thông, hệ thống, kỹ thuật và quản lý.

• Học sinh cần chương trình dự bị hoặc Hán ngữ tiến tu trước khi chuyển sang chương trình cấp bằng bằng tiếng Trung.

• Ứng viên quan tâm đến các chương trình học bổng nhưng cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng điều kiện riêng của từng loại học bổng.

12. Đời sống Kí túc xá và hỗ trợ sinh viên

Trường cung cấp môi trường ký túc xá an toàn, sạch sẽ, có nhiều loại phòng như phòng 3 người và phòng 4 người tại cơ sở Bắc Kinh. Ký túc xá có bếp chung, phòng giặt, phòng tắm, nhà vệ sinh, mạng có dây/không dây, điều hòa, giường đơn, bàn, giá sách và tủ quần áo.

Sinh viên quốc tế được hỗ trợ các vấn đề học tập, visa, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe và đời sống thường ngày. Trường có trung tâm dịch vụ tổng hợp cho sinh viên quốc tế, dịch vụ trực tuyến cho một số giấy tờ như xác nhận sinh viên và bảng điểm, cùng hoạt động tư vấn tâm lý và giao lưu liên văn hóa.

Cơ sở vật chất gồm thư viện, nhà thi đấu trong nhà, sân cầu lông, sân điền kinh, sân bóng rổ ngoài trời, sân tennis, bể bơi và hệ thống nhà ăn. Trường cũng tổ chức hoạt động dành cho sinh viên quốc tế như lễ hội văn hóa quốc tế, tiệc năm mới, cuộc thi văn nghệ, thể thao, tọa đàm và seminar học thuật.

13. Di chuyển và liên hệ 

Trường có cơ sở tại Bắc Kinh và Uy Hải. Học sinh có thể bay tới Bắc Kinh hoặc Uy Hải tùy cơ sở học; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.

Địa chỉ: Viện Giáo dục Quốc tế, Đại học Giao thông Bắc Kinh; Số 3, Thượng Viên Thôn, ngoài Tây Trực Môn, quận Hải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc (100044).

Điện thoại: +86-10-5168 5457; +86-10-5168 5456

Email: [email protected]

Website trường: http://www.bjtu.edu.cn

Hệ thống đăng ký sinh viên quốc tế: https://bjtu.17gz.org/

Website Viện Giáo dục Quốc tế: http://cie.bjtu.edu.cn

 

14. Cơ sở vật chất 

Trường bao gồm: phòng thí nghiệm mô phỏng hệ thống giao thông và phòng thí nghiệm tự động hóa giao thông thuộc dạng hiện đại bậc nhất Trung Quốc. 

Trường có tháp phát sóng, bệnh viện, khách sạn, đài truyền hình, bể bơi, phòng tập thể dục, bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật và sân vận động riêng biệt. Tất cả đều phục vụ mọi nhu cầu cho đời sống thường ngày của sinh viên và cán bộ công nhân viên của trường.

Thư viện hiện đại với tài liệu lưu trữ liên quan đến 9 danh mục gồm hơn 150.000 tập, bao gồm 30.000 tài liệu của giảng viên và sinh viên.

 

Có thể bạn quan tâm 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

 

Phản hồi của bạn