Các diện học bổng nổi bật
|
Diện học bổng |
Quyền lợi chính |
Hạn nộp hồ sơ |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) |
|
20/05/2026 |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
|
· Kỳ nhập học tháng 7: 15/04/2025 · Kỳ nhập học tháng 9: 15/05/2025 · Kỳ nhập học tháng 12: 15/09/2025 · Kỳ nhập học tháng 3/2026: 31/10/2025
|
|
Học bổng “5 nước Trung Á” của TP Tây An |
|
|
|
Học bổng “Vành đai và Con đường” của TP Tây An |
|
30/06 mỗi năm
|
1) Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
Học viện Thành phố và Môi trường:
人文地理与城乡规划 — Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị, nông thôn;
城乡规划 — Quy hoạch đô thị và nông thôn;
环境工程 — Kỹ thuật môi trường;
环境科学 — Khoa học môi trường;
地理信息科学 — Khoa học thông tin địa lý;
自然地理与资源环境 — Địa lý tự nhiên và tài nguyên môi trường.
Khoa Địa chất:
资源勘查工程 — Kỹ thuật thăm dò tài nguyên;
地质学 — Địa chất học;
地质工程 — Kỹ thuật địa chất.
Khoa Luật:
法学 — Luật.
Học viện Quản lý công:
人力资源管理 — Quản lý nguồn nhân lực.
Học viện Hóa công:
制药工程 — Kỹ thuật dược;
过程装备与控制工程 — Kỹ thuật thiết bị quá trình và điều khiển;
生物工程 — Kỹ thuật sinh học;
化学工程与工艺 — Kỹ thuật và công nghệ hóa học;
能源化学工程 — Kỹ thuật hóa học năng lượng.
Học viện Kinh tế và Quản trị:
会计学 — Kế toán học;
工商管理 — Quản trị kinh doanh;
信息管理与信息系统 — Quản lý thông tin và hệ thống thông tin;
金融学 — Tài chính học;
经济统计学 — Thống kê kinh tế;
国际经济与贸易 — Kinh tế và thương mại quốc tế.
Học viện Khoa học sự sống:
生态学 — Sinh thái học;
中药学 — Trung dược học;
生物技术 — Công nghệ sinh học;
药学 — Dược học;
生物科学 — Sinh học.
Học viện Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm:
食品科学与工程 — Khoa học và kỹ thuật thực phẩm.
Học viện Toán học:
金融数学 — Toán tài chính;
应用统计学 — Thống kê ứng dụng.
Học viện Ngoại ngữ:
日语 — Tiếng Nhật;
英语 — Tiếng Anh;
俄语 — Tiếng Nga.
Học viện Di sản văn hóa:
文物与博物馆学 — Văn vật và bảo tàng học;
文物保护技术 — Kỹ thuật bảo tồn văn vật;
考古学 — Khảo cổ học.
Học viện Giáo dục quốc tế:
国际汉语教育 — Giáo dục Hán ngữ quốc tế;
汉语言 — Hán ngữ;
戏剧影视文学 — Văn học sân khấu, điện ảnh và truyền hình.
Học viện Văn học:
汉语国际教育 — Giáo dục Hán ngữ quốc tế;
汉语言文学 — Hán ngữ văn học;
广播电视编导 — Đạo diễn phát thanh - truyền hình.
Học viện Báo chí và Truyền thông:
广告学 — Quảng cáo học;
新闻学 — Báo chí học;
网络与新媒体 — Mạng và truyền thông mới;
播音与主持艺术 — Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình.
Học viện Nghệ thuật:
动画 — Hoạt hình; 美术 — Mỹ thuật;
视觉传达设计 — Thiết kế truyền thông thị giác;
数字媒体艺术 — Nghệ thuật truyền thông số.
Học viện Triết học:
哲学 — Triết học;
社会工作 — Công tác xã hội.
2) Chuyên ngành có thể giảng dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 — Kinh tế và thương mại quốc tế
chuyên ngành duy nhất có thể giảng dạy bằng tiếng Anh.
HSK 4 (≥180), IELTS (≥5.5) / TOEFL (≥70)
Không quá 30 tuổi
- SWU President Scholarship:
+ Hệ A: học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm
+ Hệ B: học phí + bảo hiểm
+ Bậc cử nhân hệ A được hỗ trợ sinh hoạt 1.100 RMB/tháng
+ Không bao gồm phí báo danh 500 RMB và chỗ ở
- New Silk Road Scholarship:
+ Hệ A: học phí + sinh hoạt phí
+ Hệ B: học phí
+ Bậc cử nhân hệ A được hỗ trợ sinh hoạt 1.100 RMB/tháng
+ Không bao gồm phí báo danh 500 RMB và chỗ ở
- International Chinese Teacher Scholarship:
+ Bao gồm học phí, chỗ ở, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt
+ Bậc cử nhân cùng hệ 1 năm/1 học kỳ có mức sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng
+ Phù hợp với nhóm ứng viên định hướng lĩnh vực giáo dục tiếng Trung và có tiêu chí riêng
- Lưu ý về học bổng:
+ Một sinh viên quốc tế chỉ được hưởng một loại học bổng trong thời gian học tại Trung Quốc
+ Nếu đã nhận một học bổng thì không thể chuyển sang loại khác trong cùng giai đoạn học tập
Mốc thời gian học bổng cần lưu ý
- SWU President Scholarship: 01/01/2026 - 15/06/2026
- New Silk Road Scholarship: 01/01/2026 - 15/06/2026
- International Chinese Teacher Scholarship: 15/05/2026 (nhập học 9/2026); 31/10/2026 (nhập học 3/2027)
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Trung:
心理学部 Khoa Tâm lý học
蚕桑纺织与生物质科学学院 Học viện Tằm tơ, Dệt may và Khoa học Sinh khối
电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử
动物科学技术学院 Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật
动物医学院 Học viện Thú y
法学院 Học viện Luật
工程技术学院 Học viện Công nghệ Kỹ thuật
国际学院 Học viện Quốc tế
国家治理学院 Học viện Quản trị Quốc gia
化学化工学院 Học viện Hóa học và Công nghệ Hóa học
经济管理学院 Học viện Kinh tế và Quản lý
历史文化学院 / 民族学院 Học viện Lịch sử Văn hóa / Học viện Dân tộc học
美术学院 Học viện Mỹ thuật
生命科学学院 Học viện Khoa học Sự sống
食品科学学院 Học viện Khoa học Thực phẩm
体育学院 Học viện Thể dục Thể thao
外国语学院 Học viện Ngoại ngữ
文学院 Học viện Văn học
新闻传媒学院 Học viện Báo chí và Truyền thông
音乐学院 Học viện Âm nhạc
园艺园林学院 Học viện Làm vườn và Cảnh quan
药学院 Học viện Dược
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Anh:
电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử
动物科学技术学院(荣昌校区) Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật (Cơ sở Vinh Xương)
外国语学院 Học viện Ngoại ngữ
人工智能学院 Học viện Trí tuệ Nhân tạo
TOEFL ≥80 (KN≥20) / IELTS ≥6.0/ Duolingo ≥115
Dưới hoặc bằng 30 tuổi
Học bổng SGS Loại A: Miễn học phí, KTX và trợ cấp 2.500 RMB/tháng.
Chuyên ngành giảng dạy bằng ngôn ngữ Trung:
HSK 5 ≥ 180
Dưới 25 (Học bổng) hoặc dưới 45 (Tự túc).
miễn một nửa học phí
1. Hán ngữ phổ thông (không có nền tảng / sơ cấp / trung cấp)
2. Hán ngữ tăng cường (không có nền tảng / sơ cấp / trung cấp)
3. Dự bị CSCA
Bao gồm: học phí, phí ký túc xá, sinh hoạt phí và phí bảo hiểm y tế tổng hợp.
800 NDT/người/năm
400 NDT/người (đối với người có thời gian học dưới 6 tháng)
b. Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS)
c. Học bổng Hiệu trưởng Đại học Hải dương Thượng Hải
Đối với đại học hệ tiếng Trung:
C: miễn 50% học phí.
Ngôn ngữ giảng dạy bằng Tiếng Trung:
HSK4 ≥ 180
| Loại học bổng | Mức hỗ trợ và thời hạn (Đại học) | Mức hỗ trợ và thời hạn (Thạc sĩ) |
|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ Thượng Hải cho lưu học sinh quốc tế (Loại A) | - Miễn học phí trong toàn bộ thời gian học theo chương trình chính quy. - Cấp bảo hiểm bệnh nặng và tai nạn. - Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng: 2.500 RMB/tháng, cấp 12 tháng/năm. - Cung cấp ký túc xá trong trường miễn phí. |
- Hỗ trợ học phí 25.000 RMB/năm. - Cấp bảo hiểm bệnh nặng và tai nạn. - Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng: 3.000 RMB/tháng, cấp 12 tháng/năm. - Cung cấp ký túc xá trong trường miễn phí. |
| Học bổng Chính phủ Thượng Hải cho lưu học sinh quốc tế (Loại B) | - Miễn học phí trong toàn bộ thời gian học theo chương trình chính quy. - Cấp bảo hiểm bệnh nặng và tai nạn. |
- Hỗ trợ học phí 25.000 RMB/năm. - Cấp bảo hiểm bệnh nặng và tai nạn. |
Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
国际经济与贸易 Kinh tế và thương mại quốc tế
汉语言文学 Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:
国际经济与贸易 Kinh tế và thương mại quốc tế
工商管理 Quản trị kinh doanh
金融学 Tài chính
税收学 Thuế học
HSK4 trở lên
Không quá 40 tuổi
1. Học bổng cấp tỉnh Provincial Scholarship
Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Chính phủ Quảng Đông
Mức hỗ trợ: 10.000 RMB/năm
2. Học bổng cấp thành phố Municipal Scholarship
Học bổng Universiade Thâm Quyến
Mức hỗ trợ: 30.000 RMB/năm
3. Học bổng Quốc tế Lệ Viện Liyuan International Scholarship
Hạng nhất: Miễn học phí | Trợ cấp sinh hoạt 1.000 RMB/tháng
Hạng nhì: Miễn học phí
Hạng ba: Giảm 50% học phí
4. Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế International Chinese Language Teachers Scholarship
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:
Dưới 25
1. Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang loại B
Đối tượng: Sinh viên hệ chính quy (từ năm 2 trở lên)
Mức học bổng: 20.000 RMB
2. Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang loại C
Đối tượng: Sinh viên không thuộc hệ cấp bằng (từ năm 2 trở lên)
Mức học bổng: 6.000 RMB
3. Học bổng miễn giảm học phí cho tân sinh viên
Đối tượng: Sinh viên hệ cấp bằng và hệ không cấp bằng
Mức học bổng:
Giải Nhất: miễn 100% học phí năm thứ nhất
Giải Nhì: miễn 50% học phí năm thứ nhất
Giải Ba: miễn 25% học phí năm thứ nhất
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng ngôn ngữ Trung:
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng ngôn ngữ Anh:
HSK 4 ≥ 210; TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5
Zhejiang Provincial Government Scholarship
Đối tượng áp dụng:
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian hỗ trợ:
Áp dụng cho năm đăng ký học bổng
Mức học bổng:
Điều kiện cơ bản:
Ứng viên phải có kết quả học tập tốt ở bậc học trước đó.
Zhejiang Gongshang University President Scholarship
Đối tượng áp dụng:
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian hỗ trợ:
Áp dụng trong toàn bộ thời gian đào tạo tương ứng của chương trình
Mức học bổng:
Điều kiện cơ bản:
Từ năm học thứ hai, sinh viên phải tham gia đánh giá thường niên; kết quả học bổng sẽ được xếp hạng động theo tiêu chuẩn tương ứng.
Zhejiang Gongshang University Scholarship for New Degree Students
Đối tượng áp dụng:
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian hỗ trợ:
Áp dụng cho năm đăng ký học bổng
Mức học bổng:
Điều kiện cơ bản:
Ứng viên phải có thành tích học tập từ mức khá trở lên ở bậc học trước đó.
School Scholarship
(Chi tiết cụ thể căn cứ theo thông báo của từng học viện/khoa)
Đối tượng áp dụng:
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian hỗ trợ:
Áp dụng cho năm đăng ký học bổng
Mức học bổng:
Danh mục các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
Danh mục các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:
Không quá 25 tuổi
I. Học bổng Chính phủ Trung Quốc 中国政府奖学金
Nội dung học bổng
Miễn học phí trong toàn bộ thời gian chuẩn của chương trình học
Cung cấp ký túc xá miễn phí hoặc trợ cấp chỗ ở
Cấp sinh hoạt phí
Bảo hiểm y tế tổng hợp
II. Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế 国际中文教师奖学金
Nội dung học bổng
Học phí
Phí ký túc xá
Sinh hoạt phí (trừ chương trình 4 tuần)
Bảo hiểm y tế tổng hợp
III. Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang 浙江省政府奖学金
Mức học bổng
Loại A: 30.000 RMB
Loại B: 20.000 RMB
Thời hạn tài trợ: 1 năm học
Thời gian đăng ký: 18/01/2026 – 30/05/2026
IV. Học bổng Tân sinh viên xuất sắc của Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang 浙江科技大学优秀新生奖学金
Mức học bổng
Giải nhất: miễn 100% học phí năm thứ nhất
Giải nhì: miễn 70% học phí năm thứ nhất
Giải ba: miễn 50% học phí năm thứ nhất
Giải tư: miễn 30% học phí năm thứ nhất
Học bổng khuyến khích: giảm học phí tối đa 5.000 RMB
Thời gian đăng ký: 18/01/2026 – 30/05/2026
Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
HSK 4 ≥ 180 hoặc IELTS ≥ 5.5 / TOEFL ≥ 80
Dưới 35 (Học bổng: dưới 25)
* Lưu ý: Mặc dù học bổng ghi là miễn học phí, sinh viên vẫn phải chuẩn bị khoản tiền nộp ban đầu theo yêu cầu của trường; phần học bổng sẽ được hoàn trả sau khi đủ điều kiện.
Quản trị Kinh doanh (Business Administration)
Tiếng Anh trung bình từ 70% trở lên
từ 16 đến 24 tuổi
Ngành Y học lâm sàng
HSK4 từ 180 điểm trở lên
Không quá 25 tuổi
Kinh tế Quốc tế và Thương mại
Tiếng Anh trung bình từ 70% trở lên
Từ 16 đến 24 tuổi
Dưới đây là danh sách các chuyên ngành được nêu trong nội dung bạn gửi, mình đã liệt kê gọn theo từng khoa/học viện để bạn dễ theo dõi:
海外教育学院 – Học viện Giáo dục Quốc tế
汉语言 – Hán ngữ
汉语国际教育 – Giáo dục Hán ngữ quốc tế
外国语学院 – Trường Ngoại ngữ
英语 – Tiếng Anh
朝鲜语 – Tiếng Hàn / Triều Tiên ngữ
新闻传播学院 – Trường Báo chí và Truyền thông
新闻学 – Báo chí
广告学 – Quảng cáo
广播电视学 – Phát thanh và Truyền hình
信息管理学院 – Trường Quản lý Thông tin
信息管理与信息系统 – Quản lý thông tin và Hệ thống thông tin
编辑出版学 – Biên tập và Xuất bản
图书馆学 – Khoa học Thư viện
档案学 – Lưu trữ học
文学院 – Trường Văn học
汉语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
戏剧影视文学 – Văn học Kịch, Điện ảnh và Truyền hình
历史学院 – Trường Lịch sử
历史学 – Lịch sử
考古学 – Khảo cổ học
哲学学院 – Trường Triết học
哲学 – Triết học
法学院 – Trường Luật
法学 – Luật học
国际关系学院 – Trường Quan hệ Quốc tế
国际政治 – Chính trị quốc tế
政府管理学院 – Trường Quản lý Nhà nước
行政管理 – Quản lý hành chính
劳动与社会保障 – Lao động và An sinh xã hội
政治学与行政学 – Chính trị học và Hành chính học
商学院 – Trường Kinh doanh
人力资源管理 – Quản trị nguồn nhân lực
市场营销 – Marketing
会计学 – Kế toán
财务管理 – Quản trị tài chính
电子商务 – Thương mại điện tử
经济学 – Kinh tế học
国际经济与贸易 – Kinh tế và Thương mại quốc tế
金融学 – Tài chính
金融工程 – Kỹ thuật tài chính
保险学 – Bảo hiểm
社会学院 – Trường Khoa học Xã hội và Hành vi
社会学 – Xã hội học
社会工作 – Công tác xã hội
应用心理学 – Tâm lý học ứng dụng
工程管理学院 – Trường Quản lý và Kỹ thuật
金融工程 – Kỹ thuật tài chính
工业工程 – Kỹ thuật công nghiệp
电子科学与工程学院 – Trường Khoa học và Kỹ thuật Điện tử
电子信息科学与技术 – Khoa học và Công nghệ Thông tin Điện tử
通信工程 – Kỹ thuật truyền thông
微电子科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử
集成电路设计与集成系统 – Thiết kế vi mạch tích hợp và Hệ thống tích hợp
计算机学院 – Trường Khoa học Máy tính
计算机科学与技术 – Khoa học và Công nghệ Máy tính
数学学院 – Trường Toán học
数学与应用数学 – Toán học và Toán ứng dụng
信息与计算科学 – Khoa học thông tin và tính toán
统计学 – Thống kê học
建筑与城市规划学院 – Trường Kiến trúc và Quy hoạch Đô thị
城乡规划 – Quy hoạch đô thị và nông thôn
建筑学 – Kiến trúc học
环境学院 – Trường Môi trường
环境工程 – Kỹ thuật môi trường
环境科学 – Khoa học môi trường
地球科学与工程学院 – Trường Khoa học Trái đất và Kỹ thuật
地质学 – Địa chất học
化学学院 – Trường Hóa học
化学 – Hóa học
应用化学 – Hóa học ứng dụng
生命科学学院 – Trường Khoa học Sự sống
生物科学 – Khoa học sinh học
生物技术 – Công nghệ sinh học
生态学 – Sinh thái học
现代工程与应用科学学院 – Trường Kỹ thuật Hiện đại và Khoa học Ứng dụng
材料物理 – Vật lý vật liệu
光电信息科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật thông tin quang điện
材料化学 – Hóa học vật liệu
生物医学工程 – Kỹ thuật y sinh
新能源科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật năng lượng mới
Học bổng Chính quyền tỉnh Phúc Kiến bao gồm: học phí, phí ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt 800 tệ × 11 tháng + phí bảo hiểm y tế tổng hợp.
Danh sách chuyên ngành (giảng dạy bằng tiếng Trung)
Hán ngữ (dành cho lưu học sinh; gồm: Giáo dục tiếng Trung quốc tế, Trung văn ứng dụng, Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc)
Luật học
Vật lý vật liệu
Vật liệu polymer và kỹ thuật
Điện tử thông tin (gồm: Kỹ thuật thông tin điện tử, Kỹ thuật thông tin liên lạc)
Khoa học và Kỹ thuật thông tin quang điện
Kỹ thuật hóa học và công nghệ
Khoa học và Kỹ thuật tuần hoàn tài nguyên
Kỹ thuật môi trường
Khoa học và Công nghệ máy tính
Kỹ thuật phần mềm
An ninh không gian mạng
Khoa học và Kỹ thuật năng lượng mới
Công nghệ sinh học
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm
Công nghệ điều khiển đo lường và thiết bị đo
Quản trị kinh doanh (gồm: Quản lý tài chính, Quản trị kinh doanh)
Quản lý công nghiệp văn hóa
Lao động và An sinh xã hội (gồm: Quản lý sự vụ công, Lao động và An sinh xã hội)
Kinh tế và Quản lý hội chợ – triển lãm
Quản lý du lịch
Lưu trữ học
Khoa học thư viện
Công nghệ giáo dục
HSK 5 đạt tối thiểu 180 điểm.
18–25
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc
2. Học bổng tỉnh Phúc Kiến
3. Học bổng trường dành cho tân sinh viên
Chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Trung: Chinese-Medium Bachelor's-Admissions Office of Xiamen University
Chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Anh: English-Medium Bachelor's-Admissions Office of Xiamen University
HSK 4 - 5, TOEFL iBT: 80, IELTS: 6.0
18 - 30 tuổi
1. Học bổng trường: bao gồm miễn: học phí, phí bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng 2,500 RMB và trợ cấp chỗ ở.
2. Học bổng chính phủ Trung Quốc CSC

HSK 5
18 - 30 tuổi
1. Học bổng chính phủ CSC
2. Học bổng China-Link của Đại học Vũ Hán
Học bổng toàn phần sẽ được cấp, bao gồm: học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường, bảo hiểm y tế toàn diện và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng
(3.000 RMB/tháng đối với hệ đại học)

TOEFL 80+, TOEFL Essential 8+ or IELTS 6.0+
18 - 30 tuổi
1. Học bổng chính phủ CSC
2. Học bổng China-Link của Đại học Vũ Hán
Học bổng toàn phần sẽ được cấp, bao gồm: học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường, bảo hiểm y tế toàn diện và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng
(3.000 RMB/tháng đối với hệ đại học)

HSK 4 - 5
18 - 30 tuổi
Học bổng của trường (sau khi miễn/giảm), tổng học phí + ký túc xá cần đóng: 5.000 tệ/học kỳ, 10.000 tệ/năm
Ghi chú:
(1) Học phí gốc: 11.000 tệ/năm
(2) Phí ký túc xá: phòng 4 người 3.000 tệ/người/giường
(3) Các phí khác: các khoản không nêu sẽ thu theo phát sinh thực tế
Hệ đào tạo: Khóa tiếng 1 học kỳ / 1 năm
Lớp học: Sơ cấp, Trung cấp
Không yêu cầu
18 - 45 tuổi
Học bổng của trường (miễn/giảm một phần học phí)
Học phí sau khi giảm: 2.500 tệ/học kỳ, 4.000 tệ/năm
Ghi chú:
(1) Học phí gốc: 15.000 tệ/năm
(2) Phí ký túc xá: phòng đôi 2.000 tệ/học kỳ, 4.000 tệ/năm
Hệ đào tạo: Khóa tiếng 1 học kỳ / 1 năm, lớp sơ – trung – cao cấp
Hệ 1 năm (> HSK 4), hệ 1 kỳ (> HSK1)
17 - 60 tuổi
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc
Học bổng toàn phần bao gồm học phí, phí ký túc xá, bảo hiểm y tế và sinh hoạt phí hằng tháng
2. Học bổng tỉnh Hồ Nam
1. Chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Anh (4 năm):
Khoa học máy tính và công nghệ; Quản lý du lịch.
2. Chương trình đại học song ngữ Trung – Anh (5 năm):
Y khoa lâm sàng.
3. Chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Trung (4 năm)
Trường Luật: Luật học; Quyền sở hữu trí tuệ.
Trường Quản lý công: Triết học; Chính trị học và hành chính học; Xã hội học; Quản lý hành chính.
Học viện Quốc tế tiếng Hán & Văn hóa: Hán ngữ.
Trường Hóa học & Kỹ thuật Hóa học: Hóa học; Kỹ thuật hóa học và công nghệ; Kỹ thuật dược.
Trường Khoa học Giáo dục: Giáo dục học; Giáo dục mầm non; Giáo dục đặc biệt; Công nghệ giáo dục; Tâm lý học; Tâm lý học ứng dụng.
Trường Lịch sử & Văn hóa: Lịch sử học; Quản lý công nghiệp văn hóa.
Trường Du lịch: Quản lý khách sạn; Kinh tế & quản lý triển lãm.
Trường Mỹ thuật: Mỹ thuật học; Hội họa; Thiết kế nghệ thuật; Thiết kế môi trường; Nghệ thuật truyền thông số.
Trường Kinh doanh: Kinh tế học; Tài chính; Kinh tế quốc tế & thương mại; Quản trị kinh doanh; Kế toán.
Trường Khoa học đời sống: Khoa học sinh học; Công nghệ sinh học.
Trường Toán & Thống kê: Toán học & ứng dụng; Khoa học thông tin & tính toán; Thống kê; Khoa học dữ liệu & công nghệ big data.
Trường Khoa học & Kỹ thuật Thông tin: Kỹ thuật truyền thông; Kỹ thuật phần mềm; Trí tuệ nhân tạo.
Trường Thể dục: Giáo dục thể chất; Huấn luyện thể thao; Khoa học vận động; Võ thuật & thể thao dân tộc truyền thống.
Trường Ngoại ngữ: Tiếng Anh; Nga; Nhật; Pháp; Hàn; Phiên dịch; Đức; Tây Ban Nha.
Trường Văn học: Văn học sân khấu – điện ảnh – truyền hình; Ngôn ngữ & văn học Trung Quốc; Giáo dục quốc tế tiếng Hán.
Trường Vật lý & Khoa học điện tử: Vật lý; Khoa học thông tin điện tử.
Trường Báo chí & Truyền thông: Báo chí; Biên tập & xuất bản; Mạng & truyền thông mới; Đạo diễn truyền hình & phát thanh; Nghệ thuật phát thanh – dẫn chương trình.
Trường Y: Y học dự phòng; Dược học; Kỹ thuật xét nghiệm y học; Điều dưỡng.
Nhạc viện: Âm nhạc học; Biểu diễn âm nhạc; Múa.\
Trường Kỹ thuật & Thiết kế: Công nghệ điện tử ứng dụng; Kỹ thuật cơ khí & công nghệ; Thiết kế – chế tạo máy & tự động hóa; Kỹ thuật thông tin điện tử; Thiết kế truyền thông thị giác; Thiết kế thời trang & trang phục.
Trường Khoa học Địa lý: Khoa học địa lý; Khoa học thông tin địa lý; Quản lý tài nguyên đất đai; Quy hoạch đô thị – nông thôn.
< 25 tuổi
Đang cập nhật...
Cơ bản 1 (Lớp I)
Dành cho người mới bắt đầu, HSK cấp độ 1 trở lên
Tiếng Trung tổng hợp, Nghe nói tiếng Trung, Thực hành văn hóa Trung Quốc - Sơ cấp (Tự chọn)
Cơ bản 2 (Lớp II)
HSK cấp độ 2 trở lên
Trung cấp 1 (Lớp III)
HSK cấp độ 3 trở lên hoặc đạt HSK cấp độ 4
Tiếng Trung tổng hợp, Nghe và nói tiếng Trung, Đọc và viết tiếng Trung, Thực hành văn hóa Trung Quốc - Trung cấp (Tự chọn)
Trung cấp 2 (Lớp IV)
HSK cấp độ 4 trở lên hoặc đạt HSK cấp độ 5
Nâng cao (Lớp V)
HSK cấp độ 5 trở lên
Tiếng Trung toàn diện, Nghe và nói tiếng Trung, Đọc và viết tiếng Trung, Thực hành văn hóa Trung Quốc - Nâng cao (Tự chọn)
18 - 45
Học bổng Chính phủ Trung Quốc
Học bổng Sinh viên Xuất sắc “Du học tại Đại học Tứ Xuyên”
Học bổng Giáo viên Quốc tế tiếng Trung
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Vật liệu và Thiết bị Năng lượng Mới
Kỹ thuật Điện và Tự động hóa
Tự động hóa
Kỹ thuật Thông tin Điện tử
Khoa học và Kỹ thuật Quang
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông
Cơ học kỹ thuật
Kỹ thuật môi trường
Khoa học môi trường
Kiến trúc
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
TOEFL từ 80 điểm trở lên, hoặc IELTS từ 6.0, HSK5
18 - 25
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc
(1) Loại A – Học bổng Chính phủ
(2) Loại B – “Con đường Tơ lụa”
2. Học bổng Chính quyền thành phố Bắc Kinh


HSK 4 - 6
> 18 tuổi
A. Học bổng Chính phủ Tỉnh Chiết Giang
Loại A (Dành cho Sau đại học): 30.000 RMB/năm.
Loại B (Dành cho Đại học): 20.000 RMB/năm.
B. Học bổng Trường (Dành cho sinh viên hệ cấp bằng)
Giải Xuất sắc: Miễn 100% học phí 1 năm.
Giải Nhất: Miễn 70% học phí 1 năm.
Giải Nhì: Miễn 50% học phí 1 năm.
Giải Ba: Miễn 30% học phí 1 năm.
Lưu ý: Học bổng trường sẽ được đánh giá dựa trên điểm số và hạnh kiểm hàng năm của sinh viên.
Khoa Tài chính Công và Thuế: chuyên ngành Tài chính công (giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian 4 năm) và chuyên ngành Thuế (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm).
Khoa Kế toán: chuyên ngành Kế toán (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Tài chính: chuyên ngành Tài chính (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Quản lý: chuyên ngành Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm) và Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Công nghệ Thông tin và Trí tuệ Nhân tạo: chuyên ngành Thương mại điện tử – TMĐT xuyên biên giới (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm) và chuyên ngành Thương mại điện tử – TMĐT xuyên biên giới (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Kinh tế: chuyên ngành Kinh tế và Thương mại quốc tế chung lớp với sinh viên Trung Quốc (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm); chuyên ngành Kinh tế và Thương mại quốc tế dành riêng cho sinh viên quốc tế (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm); chuyên ngành Kinh tế và Thương mại quốc tế (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm); và chuyên ngành Kinh tế học (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Ngoại ngữ: chuyên ngành Tiếng Anh thương mại (giảng dạy bằng tiếng Anh, 4 năm).
Khoa Nghệ thuật: chuyên ngành Thiết kế môi trường (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm).
Khoa Luật: chuyên ngành Luật Trung Quốc (giảng dạy bằng tiếng Trung, 4 năm).
HSK4 > 180 điểm hoặc HSK5 > 180 điểm
> 18 tuổi
A. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC - Tự chủ tuyển sinh loại B)
Quyền lợi: Miễn 100% học phí, KTX, Bảo hiểm và Trợ cấp sinh hoạt phí 3.000 CNY/tháng.
Điều kiện:
Người nộp đơn phải dưới 35 tuổi.
Có bằng Cử nhân.
Thành tích học tập tốt và có chứng chỉ HSK.
Hạn nộp: Trước ngày 01/03 hàng năm.
B. Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) Đây là học bổng chuyên biệt cho ngành Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ Quốc tế.
Thời gian tài trợ: 2 năm.
Quyền lợi: Miễn học phí, KTX, Bảo hiểm + Trợ cấp sinh hoạt phí.
Điều kiện:
Có bằng Đại học.
HSK 5 (≥ 210 điểm).
HSKK Trung cấp (≥ 60 điểm).
Hạn nộp: Từ 01/03 - 15/05 hàng năm.
Ngôn ngữ & Văn hóa:
Ngôn ngữ văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature).
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (Master of International Chinese Education) - Ngành hot cho du học sinh.
Giáo dục & Tâm lý:
Giáo dục học (Nguyên lý, Lịch sử, So sánh, Mầm non, Đại học...).
Tâm lý học (Psychology).
Công nghệ giáo dục (Educational Technology).
Quản lý giáo dục (Educational Administration).
Kinh tế & Quản lý:
Kinh tế học ứng dụng (Applied Economics).
Quản lý công (Public Administration).
Kế toán (Accounting).
Nghệ thuật:
Âm nhạc (Music).
Mỹ thuật & Thư pháp (Art and Calligraphy).
Thiết kế (Design).
Kịch và Điện ảnh (Drama and Film Studies).
Báo chí và Truyền thông (Journalism and Communication).
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật:
Toán học, Thống kê ứng dụng.
Vật lý, Hóa học, Sinh học.
Địa lý học (Geography).
Khoa học & Kỹ thuật máy tính (Computer Science).
Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật trắc địa.
Lịch sử & Xã hội:
Lịch sử Trung Quốc, Lịch sử thế giới.
Xã hội học, Mác-xít.
HSK 5
< 35 tuổi
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC - Chương trình Tự chủ tuyển sinh loại B)
Đây là học bổng danh giá nhất và bao trọn gói toàn bộ chi phí.
Đối tượng: Sinh viên đăng ký hệ Cử nhân (4 năm).
Điều kiện:
Dưới 25 tuổi.
Tốt nghiệp THPT, thành tích học tập xuất sắc.
Có chứng chỉ HSK.
Bắt buộc: Phải cung cấp bảng điểm "Bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào đại học" (gồm môn Toán và Tiếng Trung chuyên ngành).
Quyền lợi (Học bổng toàn phần):
Miễn 100% học phí.
Miễn phí Ký túc xá.
Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng.
Bảo hiểm y tế toàn diện.
Thời gian nộp hồ sơ: Trước ngày 01/03 hàng năm.
Thư ký học (Secretarial Studies)
Hán ngữ văn học (Chinese Language and Literature)
Giáo dục học (Pedagogy)
Tâm lý học (Psychology)
Công nghệ giáo dục (Educational Technology)
Giáo dục mầm non (Pre-school Education)
Giáo dục tiểu học (Primary school Education)
Toán và Toán ứng dụng (Mathematics and Applied Mathematics)
Khoa học thông tin và Tính toán (Information and Computing Science)
Thống kê ứng dụng (Applied Statistics)
Hội họa (Drawing)
Mỹ thuật học (Fine Arts)
Thiết kế thời trang (Fashion and Clothing Design)
Thiết kế truyền thông thị giác (Visual Communication Design)
Tranh Trung Quốc (Chinese Painting)
Thiết kế môi trường (Environmental Design)
Điêu khắc (Sculpture)
Mỹ thuật công nghiệp (Industrial Art)
Thư pháp (Calligraphy)
Khoa học sinh học (Biological Science)
Công nghệ sinh học (Biological Technology)
Sinh thái học (Ecology)
Lý luận Mác (Marxism Theory)
Giáo dục chính trị tư tưởng (Ideological and Political Education)
Khoa học địa lý (Geographical Science)
Khoa học thông tin địa lý (Earth Information Science)
Địa lý tự nhiên và Môi trường tài nguyên (Physical Geography and Resources Environment)
Địa lý nhân văn và Quy hoạch đô thị nông thôn (Human Geography Urban and Rural Planning)
Lịch sử học (History)
Lịch sử thế giới (World History)
Quản trị du lịch (Tourism Management)
Kỹ thuật bảo tồn di tích văn hóa (Preservation Technology of Cultural Relics)
Vật lý học (Physics)
Khoa học và Kỹ thuật thông tin điện tử (Electronic and Information Science)
Vật liệu và Thiết bị năng lượng mới (New Energy Materials and Devices)
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (Teaching Chinese to Speakers of Other Languages)
Luật học (Law)
Hóa học (Chemistry)
Hóa học vật liệu (Material Chemistry)
Kỹ thuật chế tạo thuốc/Dược (Pharmacy Engineering)
Khoa học và Kỹ thuật máy tính (Computer Science and Technology)
Công nghệ truyền thông số (Digital Media Technology)
Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)
Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn (Data Science and Big Data Technology)
Kỹ thuật Internet vạn vật (Internet of Things Engineering)
Sáng tác và Lý thuyết sáng tác (Composition and Theory of Composition)
Âm nhạc học (Musicology)
Biểu diễn âm nhạc (Music Performance)
Biên đạo múa (Choreography)
Biên đạo phát thanh truyền hình (Radio and Television Directing)
Nghệ thuật dẫn chương trình (Broadcasting & Hosting Arts)
Phát thanh truyền hình (Radio and Television)
Hoạt hình (Animation)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật truyền thông số (Digital Media Arts)
Nghệ thuật ghi âm (Recording Arts)
Diễn xuất (Acting)
Quản trị nhân lực (Human Resource Management)
Quản lý Logistics (Logistics Management)
Quản trị kinh doanh (Business Administration)
Hành chính quản lý (Public Administration)
Quản lý công (Public Management)
Lao động và An sinh xã hội (Labor and Social Security)
Kế toán (Accounting)
Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border Electronic Commerce)
Kinh tế học (Economics)
Kinh tế thương mại (Commerce Economics) \
Giáo dục thể chất (Physical Education)
Huấn luyện thể thao (Sports Training)
Hướng dẫn và quản lý thể thao xã hội (Social Sports Instruction and Administration)
Võ thuật và Thể thao dân tộc truyền thống (Martial Arts and Traditional Ethnic Sports)
Phục hồi chức năng thể thao (Sports Rehabilitation)
HSK 4
> 18 tuổi
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC Scholarship) Đây là học bổng có giá trị cao nhất (Học bổng toàn phần).
Miễn học phí
Miễn phí Ký túc xá
Bảo hiểm y tế
Trợ cấp sinh hoạt phí: 30.000 Tệ/năm (khoảng 100 triệu VNĐ/năm).
2. Học bổng Con đường Tơ lụa Cam Túc (Gansu Silk Road Scholarship)
Miễn học phí
Miễn phí Ký túc xá
Trợ cấp sinh hoạt phí: 15.000 Tệ/năm.
3. Học bổng Hiệu trưởng (President Scholarship)
Miễn học phí
Miễn phí Ký túc xá
Khối Kỹ thuật & Công nghệ:
Kỹ thuật Tạo hình và Kiểm soát Vật liệu (Materials Forming and Control Engineering).
Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hóa (Mechanical Design, Manufacturing and Automation).
Kỹ thuật Môi trường (Environmental Engineering).
Kỹ thuật và Công nghệ Hóa học (Chemical Engineering and Technology).
Kỹ thuật Năng lượng và Động lực (Energy and Power Engineering).
Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng mới (New Energy Science and Engineering).
Kỹ thuật Điện và Tự động hóa (Electrical Engineering and Automation).
Kỹ thuật Tự động hóa (Automation Engineering).
Kỹ thuật Robot (Robotics Engineering).
Khoa học và Công nghệ Máy tính (Computer Science and Technology).
An ninh Không gian mạng (Cyberspace Security).
Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Dữ liệu lớn (Data Science and Big Data Technology).
Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng (Civil Engineering).
Kỹ thuật Đường bộ, Cầu và Công trình vượt sông (Highway, Bridge and River-Crossing Engineering).
Kỹ thuật Dược sinh học (Biopharmaceutical Engineering).
Kiến trúc (Architecture).
Khối Kinh tế & Nghệ thuật:
Kinh tế và Thương mại Quốc tế (International Economics and Trade).\
Marketing (Tiếp thị).
Thiết kế Truyền thông Thị giác (Visual Communication Design).
HSK 4
< 25 tuổi
Trường tuyển sinh viên quốc tế theo các chương trình học bổng:
– Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
– Học bổng Giáo viên Quốc tế tiếng Trung
– Học bổng Chính quyền tỉnh Liêu Ninh
HSK5 ≥ 220, IELTS ≥ 6.0
Trường tuyển sinh viên quốc tế theo các chương trình học bổng:
– Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
– Học bổng Giáo viên Quốc tế tiếng Trung
– Học bổng Chính quyền tỉnh Liêu Ninh
Dự bị Đại học 1 năm/ 1 kỳ
Trường tuyển sinh viên quốc tế theo các chương trình học bổng:
– Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
– Học bổng Giáo viên Quốc tế tiếng Trung
– Học bổng Chính quyền tỉnh Liêu Ninh
Hán ngữ
Trường tuyển sinh viên quốc tế theo các chương trình học bổng:
– Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
– Học bổng Giáo viên Quốc tế tiếng Trung
– Học bổng Chính quyền tỉnh Liêu Ninh
Ngôn ngữ Trung Quốc
Thương mại quốc tế
Quản lý tài chính
Quản trị kinh doanh
Quản lý du lịch,
Thương mại điện tử
HSK 4 >180 - 260
16 tuổi trở lên
Chính sách học bổng:
Loại 1: Miễn học phí + miễn ký túc xá
Loại 2: Giảm 50% học phí + miễn ký túc xá
Loại 3: Giảm 50% học phí
Ngành Hán ngữ
Không yêu cầu
18 - 45 tuổi
Học bổng (cấp sau khi nhập học):
Loại 1: Miễn học phí
Loại 2: Giảm 50% học phí
Ngôn ngữ: 1 năm tiếng/ 1 kỳ tiếng
Không yêu cầu
18 - 30 tuổi
Học bổng Giáo viên Trung Quốc Quốc tế bao gồm học phí, phí ăn ở, chi phí sinh hoạt (ngoại trừ sinh viên học bổng bốn tuần) và phí bảo hiểm y tế toàn diện.
Trong đó, mức chi phí sinh hoạt: tiêu chuẩn cho sinh viên một năm học và một học kỳ thực tập sinh là 2.500 nhân dân tệ/ tháng
Ngôn ngữ :1 học kỳ hoặc 1 năm
HSk 3 (> 270), HSK 4 (>180)
18 - 35 tuổi
Ưu đãi học phí
Giảm 7.500 RMB/năm (áp dụng ngay khi trúng tuyển)
Dự bị không cấp bằng:
Hán ngữ + Dự bị Mỹ thuật
Hán ngữ: 80%
Mỹ thuật cơ bản: 20%, gồm: vẽ chì (tĩnh vật/nhân vật), ký họa, cơ sở thiết kế
Không yêu cầu
18 - 24 tuổi
Ưu đãi học phí
Giảm 7.500 RMB/năm × 4 năm (tự động khi nhập học)
Kiến trúc học
Thiết kế truyền thông thị giác
Thiết kế sản phẩm
Thiết kế trang sức & kim hoàn
Quay phim & Sản xuất phim (影视摄影与制作)
Hội họa
Giáo dục nghệ thuật
Hoạt hình
Nghệ thuật truyền thông số (Digital Media Art)
Không yêu cầu
18 - 24 tuổi
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc
Học bổng toàn phần: miễn học phí, miễn phí chỗ ở trong khuôn viên trường, miễn phí bảo hiểm y tế toàn diện, trợ cấp chi phí sinh hoạt (2.500 nhân dân tệ / tháng cho sinh viên đại học
Học bổng bán phần: Bao gồm một hoặc một số học bổng toàn phần.
I. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh

II. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
1. Học viện Thực phẩm:
Khoa học & Kỹ thuật Thực phẩm – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Quản lý chất lượng & An toàn thực phẩm – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Dinh dưỡng & Sức khỏe thực phẩm – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
2. Học viện Công nghệ sinh học:
Công nghệ Sinh học – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Sinh học ứng dụng – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật lên men – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Sinh học tổng hợp – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
3. Học viện Dệt may:
Kỹ thuật Dệt may – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật Hóa học nhẹ – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
4. Học viện Hóa học & Vật liệu:
Kỹ thuật Hóa học – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật Polymer – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Hóa học ứng dụng – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
5. Học viện IoT:
Kỹ thuật IoT – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật Điện & Tự động hóa – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Tự động hóa – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
6. Học viện Môi trường & Sinh thái:
Khoa học môi trường – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật môi trường – 4 năm – 16400 – Lễ Hồ.
7. Học viện Kinh doanh:
Quản trị kinh doanh – 14800 – Lễ Hồ
Tài chính – 14800 – Lễ Hồ
Quản trị dữ liệu lớn – 14800 – Lễ Hồ
Kế toán – 14800 – Lễ Hồ.
8. Học viện Khoa học:
Toán – 16400 – Lễ Hồ
Quang điện tử – 16400 – Lễ Hồ
9. Học viện Cơ khí:
Kỹ thuật Cơ khí – 16400 – Lễ Hồ.
10. Học viện Thiết kế:
Thiết kế Công nghiệp – 16400 – Lễ Hồ
Thiết kế Sản phẩm – 16400 – Lễ Hồ
Thiết kế Truyền thông hình ảnh – 16400 – Lễ Hồ
Thiết kế Môi trường – 16400 – Lễ Hồ
Nghệ thuật công cộng – 16400 – Lễ Hồ
11. Học viện Khoa học sự sống & Kỹ thuật sức khỏe:
Dược học – 16400 – Lễ Hồ
Kỹ thuật Dược phẩm – 16400 – Lễ Hồ
12. Học viện Y:
Điều dưỡng – 16400 – Lễ Hồ.
13. Học viện Nhân văn:
Hán ngữ – 14800 – Lễ Hồ
Biên đạo múa – 14800 – Lễ Hồ
14. Học viện Ngoại ngữ:
Tiếng Anh – 14800 – Lễ Hồ
Tiếng Nhật – 14800 – Lễ Hồ
15. Học viện AI & Khoa học máy tính:
Khoa học máy tính – 16400 – Lễ Hồ
Trí tuệ nhân tạo – 16400 – Lễ Hồ
16. Học viện Luật:
Luật – 14800 – Lễ Hồ
Công tác xã hội – 14800 – Lễ Hồ
17. Học viện Chủ nghĩa Mác:
Giáo dục tư tưởng chính trị – 14800 – Lễ Hồ
18. Học viện Kỹ thuật số & Thiết kế sáng tạo:
Thiết kế thời trang & trang phục – 16400 – Hà Khách Loan
Nghệ thuật số – 16400 – Hà Khách Loan
19. Học viện Vi mạch:
Khoa học & kỹ thuật vi điện tử – 16400 – Hà Khách Loan
Công nghệ đóng gói điện tử – 16400 – Hà Khách Loan
20. Học viện Sản xuất thông minh:
Kỹ thuật robot – 16400 – Hà Khách Loan.
HSK4 - 5, IELTS ≥ 5.5 TOEFL ≥ 75 Hoặc đạt CEFR B
18 - 30 tuổi
N/A
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
N/A
18 - 40
Diện học bổng: Một vành đai - Một con đường:
- Miễn học phí
- Miễn ký túc xá
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc (hệ 1 năm tiếng )
N/A
18 - 25
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) Type A/B
Quyền lợi:
Miễn học phí
Miễn ký túc xá
Miễn bảo hiểm
Trợ cấp: 3500 RMB/tháng (bậc đại học năm cuối không nhận)
(Một số chuyên ngành có yêu cầu đặc biệt – xem website CSC.)
Học bổng Hiệu trưởng NPU
Giải nhất: Miễn học phí + miễn KTX + trợ cấp 1500 RMB/tháng
Giải nhì: Miễn học phí
Giải ba: Giảm 50% học phí
Học bổng Thành phố Tây An – "The Belt and Road"
Giải nhất: Miễn học phí + miễn KTX + trợ cấp 1500 RMB/tháng
Giải nhì: Miễn học phí + trợ cấp 1500 RMB/tháng × 10 tháng
Giải ba: Giảm 50% học phí + trợ cấp 1500 RMB/tháng × 10 tháng
Giảng dạy bằng Tiếng Anh
Kỹ thuật hàng không (Aeronautics)
Kỹ thuật hàng không vũ trụ (Astronautics) ★
Kỹ thuật cơ khí ★
Cơ học kỹ thuật
Điện tử & Thông tin
Khoa học vật liệu & Kỹ thuật ★
Kỹ thuật y sinh
Kinh doanh quốc tế
Khoa học máy tính và công nghệ
Kỹ thuật điện & tự động hóa
Công nghệ sinh học
Giảng dạy bằng Tiếng Trung
Kỹ thuật truyền thông ★
Kinh tế & thương mại quốc tế ★
Kỹ thuật phần mềm ★
Tiếng Đức
HSK4 > 180 điểm
< 23 tuổi
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Quyền lợi: Miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm
Trợ cấp: Thạc sĩ: 3000 CNY/tháng
2. Học bổng Hiệu trưởng NPU (NPU President Scholarship)
Mức 1: Miễn học phí, ký túc xá
Trợ cấp: Thạc sĩ: 2000 CNY/tháng
Mức 2: Miễn học phí
Mức 3: Giảm 50% học phí
3. Học bổng Thành phố Tây An
Mức 1: Miễn học phí, ký túc xá
Trợ cấp:
Thạc sĩ: 2000 CNY/tháng
Tiến sĩ: 3500 CNY/tháng
Mức 2: Miễn học phí
Trợ cấp 10 tháng
Thạc sĩ: 2000 CNY/tháng
Tiến sĩ: 3500 CNY/tháng
Mức 3: Giảm 50% học phí
Trợ cấp 10 tháng
Thạc sĩ: 2000 CNY/tháng
Tiến sĩ: 3500 CNY/tháng
School of Aeronautics – Học viện Hàng không
Thiết kế khí động lực bay ★ – Tiếng Anh
Kết cấu máy bay và Công nghệ khí động học ★ – Tiếng Anh
Cơ học chất lỏng ★ – Tiếng Anh
School of Astronautics – Học viện Du hành vũ trụ
Khoa học và Công nghệ hàng không vũ trụ ★ – Tiếng Anh
Điều khiển và Kỹ thuật điều khiển ★ – Tiếng Anh
School of Marine Science and Technology – Học viện Khoa học & Công nghệ Hàng hải
Kiến trúc tàu thủy và Kỹ thuật đại dương ★ – Tiếng Anh
Điều khiển và Kỹ thuật điều khiển ★ – Tiếng Anh
School of Materials Science and Engineering – Học viện Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu
Kỹ thuật gia công vật liệu ★ – Tiếng Anh
Khoa học vật liệu ★ – Tiếng Anh
School of Mechanical Engineering – Học viện Cơ khí
Kỹ thuật cơ khí ★ – Tiếng Anh
Khoa học thiết kế – Tiếng Anh
School of Mechanics and Transportation Engineering – Học viện Cơ học & Giao thông
Cơ học – Tiếng Anh/Trung
Kiến trúc – Tiếng Trung
School of Power and Energy – Học viện Năng lượng
Kỹ thuật năng lượng & Nhiệt động lực học – Tiếng Anh
School of Electronics and Information – Học viện Điện tử & Thông tin
Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông ★ – Tiếng Anh/Trung
Khoa học & Công nghệ Điện tử – Tiếng Anh
School of Automation – Học viện Tự động hóa
Điều khiển và Kỹ thuật điều khiển ★ – Tiếng Anh
Kỹ thuật điện – Tiếng Anh
School of Computer Science – Học viện Khoa học Máy tính
Khoa học và Công nghệ máy tính ★ – Tiếng Anh
School of Mathematics and Statistics – Học viện Toán học & Thống kê
Toán học – Tiếng Anh
School of Physical Science and Technology – Học viện Khoa học Vật lý
Vật lý chất rắn & Hóa học vật liệu – Tiếng Anh
Kỹ thuật quang học – Tiếng Anh
Quang học – Tiếng Anh
Vật lý vật chất ngưng tụ – Tiếng Anh
School of Chemistry and Chemical Engineering – Học viện Hóa học & Kỹ thuật Hóa học
Công nghệ hóa học – Tiếng Anh
Hóa học ứng dụng – Tiếng Anh
Hóa học polyme & vật lý – Tiếng Anh
Hóa học hữu cơ – Tiếng Anh
Khoa học vật liệu ★ – Tiếng Anh
School of Management – Học viện Quản lý
Khoa học & Kỹ thuật quản lý ★ – Tiếng Anh
Quản trị kinh doanh – Tiếng Anh
School of Public Policy and Administration – Học viện Chính sách công & Hành chính
Hành chính công – Tiếng Anh/Trung
Kinh tế ứng dụng – Tiếng Anh/Trung
Khoa học pháp lý – Tiếng Anh/Trung
School of Software – Học viện Phần mềm
Kỹ thuật phần mềm ★ – Tiếng Anh/Trung
School of Life Sciences – Học viện Khoa học Đời sống
Kỹ thuật y sinh – Tiếng Anh
School of Foreign Studies – Học viện Ngoại ngữ
Ngôn ngữ học ứng dụng và Ngôn ngữ học ngoại ngữ – Tiếng Anh
Ngôn ngữ & văn học Anh – Tiếng Anh
Nghiên cứu các vấn đề cơ bản của Lịch sử Trung Quốc hiện đại – Tiếng Anh/Trung
School of Marxism – Học viện Chủ nghĩa Mác
Nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Tiếng Trung
Giáo dục tư tưởng chính trị – Tiếng Trung
School of Cybersecurity – Học viện An ninh mạng
An ninh mạng – Tiếng Anh
School of Civil Aviation – Học viện Hàng không dân dụng
Khoa học & Công nghệ Hàng không Vũ trụ ★ – Tiếng Anh
Cơ học – Tiếng Anh
School of Ecology and Environment – Học viện Sinh thái & Môi trường
Sinh thái học – Tiếng Trung
Institute of Flexible Electronics – Viện Điện tử linh hoạt
Khoa học vật liệu ★ – Tiếng Anh
Kỹ thuật y sinh – Tiếng Anh
HSK4 > 180 điểm
Dưới 30 tuổi
Học phí gốc: 11.000 RMB/năm
Sau học bổng học phí: 6400 RMB/năm
Ký túc xá: 3600 RMB/năm (phòng 4 người)
Phí đặt cọc cho trường: 2000 RMB.( (Thông báo tuyển sinh sẽ ghi rõ lệ phí đăng ký 2.000 RMB phải nộp trong vòng một tuần, bao gồm phí đăng ký 400 RMB; số tiền 1.600 RMB còn lại sẽ được khấu trừ vào học phí khi học sinh đến trường báo danh).
押金:2000元
(通知书上会让一周内缴纳2000元申请费,其中包含400元注册费,剩余1600元在学生来之后抵扣学费)
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
N/A
18 - 45
Miễn học phí, miễn ký túc xá, miễn bảo hiểm y tế, trợ cấp 3000 RMB/tháng.

HSK5>180 điểm, hoặc : IELTS 6.5, TOEFL iBT 80,
< 35 tuổi
Học bổng "Vành đai – Con đường" của thành phố Tây An (đối tượng học 1 năm)
Học bổng bao gồm: Trợ cấp sinh hoạt: 1000 CNY/tháng × 10 tháng
Lưu ý: Học bổng không bao gồm học phí và chi phí ký túc xá.
Chương trình Dự bị tiếng Trung (1 năm)
Đối tượng: Học sinh trình độ tiếng Trung sơ cấp
Thời gian học: Tháng 9 – Tháng 7
Học phần: Tiếng Trung / Văn hoá Trung Quốc / Luyện thi HSK / Toán học / Năng lực kỹ thuật
Tổng thời lượng: 34 tuần (884 giờ), 26 giờ/tuần
Chương trình Dự bị tiếng Trung (1 học kỳ)
Đối tượng: Học sinh đã đạt HSK 3 hoặc HSK 4
Thời gian: Tháng 3 – Tháng 7
Học phần: Tiếng Trung / Toán học / Năng lực kỹ thuật / Văn hoá Trung Quốc
Tổng thời lượng: 17 tuần (442 giờ), 26 giờ/tuần
Chương trình Dự bị tiếng Anh (1 năm)
Đối tượng: Học sinh đạt IELTS ≥ 5.5
Thời gian: Tháng 9 – Tháng 7
Học phần: Toán học / Tiếng Anh học thuật / Tiếng Trung cơ bản / Văn hoá Trung Quốc
Thời lượng: 34 tuần (680 giờ), 20 giờ/tuần
Chương trình Dự bị tiếng Anh (1 học kỳ)
Đối tượng: IELTS ≥ 5.5
Thời gian: Tháng 3 – Tháng 7
Học phần: Toán học / Tiếng Anh học thuật / Tiếng Trung cơ bản
Thời lượng: 17 tuần (340 giờ), 20 giờ/tuần
N/A
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
N/A
18-40 tuổi
Tự phí
Hán ngữ
Không yêu cầu
18 đến 50 tuổi
Tự phí
Hán ngữ (1 kỳ/ 1 năm tiếng)
18 đến 60 tuổi
Tự phí
Ngôn ngữ
Không yêu cầu
16–55 tuổi