• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Học bổng

Trường:
Hệ:
Hệ Đại học
Khu vực:
Chuyên ngành:

Ngành Y học lâm sàng


Trình độ:
Hệ Đại học
Hạn nộp hồ sơ:
30/04/2026
Thời gian nhập học:
Tháng 9/2026
Suất:
Ngôn ngữ giảng dạy:
Tiếng Trung
Chính sách học bổng:

  • Miễn toàn bộ học phí.

  • Miễn toàn bộ phí ký túc xá.

  • Bao gồm bảo hiểm y tế tổng hợp.

  • Trợ cấp sinh hoạt hằng tháng: bậc cử nhân 2.500 RMB/tháng; thạc sĩ 3.000 RMB/tháng; tiến sĩ 3.500 RMB/tháng.


Điều kiện sau khi nhận học bổng:




















Học phí



0 RMB



Ký túc xá



0 RMB



Chi phí sinh hoạt



0 RMB



Ghi chú



Mức hỗ trợ nêu trên là theo thông tin học bổng được công bố; ứng viên vẫn cần theo dõi yêu cầu xác nhận nhập học và các khoản phát sinh thực tế của nhà trường nếu có.



Yêu cầu năng lực tiếng:
HSK4 từ 180 điểm trở lên
Yêu cầu độ tuổi:
Không quá 25 tuổi
Những phí khác:
Hồ sơ cần chuẩn bị:

8.1. Hộ chiếu




  • Bản scan màu rõ nét trang thông tin hộ chiếu, thể hiện đầy đủ họ tên, số hộ chiếu, ngày hết hạn và ảnh cá nhân.

  • Một số trường có thể yêu cầu thêm các trang trống của hộ chiếu; vì vậy nên scan kèm một vài trang trống.



8.2. Ảnh thẻ




  • Ảnh hộ chiếu cỡ 2 x 2 inch, nền trắng trơn, chụp trong vòng 06 tháng gần đây.

  • Lộ rõ toàn bộ khuôn mặt, không đội mũ trùm đầu (trừ trường hợp lý do tôn giáo).



8.3. Bằng tốt nghiệp cao nhất




  • Là văn bằng chính thức của bậc học cao nhất đã hoàn thành (ví dụ: THPT, cử nhân hoặc thạc sĩ).

  • Nếu văn bằng không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh và được công chứng/chứng thực bởi đơn vị có thẩm quyền. Bản tự dịch sẽ không được chấp nhận.



8.4. Bảng điểm của bậc học cao nhất




  • Là bảng điểm chính thức của bậc học cao nhất đã hoàn thành, phải bao gồm toàn bộ các năm học, không chỉ năm cuối.

  • Nếu không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh được công chứng/chứng thực. Bản tự dịch không được chấp nhận.



8.5. Chứng chỉ năng lực tiếng Trung đối với chương trình học bằng tiếng Trung




  • Đối với bậc cử nhân, thông thường yêu cầu HSK4 trở lên, tối thiểu 180 điểm.

  • Đối với bậc thạc sĩ, thông thường yêu cầu HSK5 từ 180 điểm trở lên; một số trường có thể yêu cầu HSK6.

  • Điểm và cấp độ càng cao càng có lợi cho hồ sơ.



8.6. Chứng chỉ năng lực tiếng Anh đối với chương trình học bằng tiếng Anh




  • Thông thường ưu tiên IELTS từ 6.0 trở lên hoặc TOEFL iBT từ 90 trở lên.

  • Nếu không có các chứng chỉ này, có thể nộp minh chứng thay thế như điểm Duolingo English Test hoặc giấy xác nhận chương trình học trước đây được giảng dạy bằng tiếng Anh.

  • Điểm càng cao càng được ưu tiên.



8.7. Phiếu lý lịch tư pháp / giấy chứng nhận không tiền án tiền sự




  • Loại giấy tờ này thông thường chỉ có hiệu lực trong 06 tháng (một số trường yêu cầu trong 03 tháng).

  • Ví dụ, nếu nộp hồ sơ vào tháng 3 thì giấy xác nhận không tiền án tiền sự phải được cấp không sớm hơn tháng 9 của năm trước.

  • Giấy này cần được cấp bởi cơ quan công an nơi cư trú hiện tại để xác nhận đương sự không có tiền án trong 06 tháng trước ngày cấp.

  • Nếu đang ở Trung Quốc, giấy này phải do công an địa phương tại Trung Quốc cấp.

  • Nếu tài liệu không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải được dịch và công chứng/chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền. Bản tự dịch không được chấp nhận.



8.8. Phiếu khám sức khỏe




  • Tải mẫu, in ra và mang đến bệnh viện để thực hiện đầy đủ các mục khám theo yêu cầu.

  • Bệnh viện phải hoàn thiện kết quả trên mẫu, dán ảnh, ký tên và đóng dấu đầy đủ.

  • Kết quả khám sức khỏe thường chỉ có hiệu lực trong 06 tháng; một số trường có thể yêu cầu trong vòng 03 tháng.

  • Những mẫu thiếu kết luận cuối cùng của bác sĩ, thiếu chữ ký bác sĩ khám, thiếu dấu bệnh viện, thiếu ảnh đóng giáp lai hoặc có kết quả bất thường sẽ bị xem là không hợp lệ.

  • Tài liệu phải được lập bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

    9. Hồ sơ bổ sung nếu đã từng học tại Trung Quốc



    1. Giấy xác nhận chuyển trường không phản đối (无异议转学证明) do trường đại học trước đây tại Trung Quốc cấp. Nội dung nên bao gồm thông tin cá nhân, kết quả học tập (bao gồm cả chuyên cần), thời gian tốt nghiệp dự kiến, xác nhận đồng ý cho chuyển trường, thông tin liên hệ của trường (email, điện thoại), ngày cấp và dấu chính thức của trường.



    2. Bản scan toàn bộ các trang hộ chiếu có dấu xuất nhập cảnh liên quan đến Trung Quốc.



    3. Bản scan toàn bộ các trang visa (X1, X2, T hoặc loại khác) và các trang giấy phép cư trú nếu có.



    4. Thư giới thiệu từ trường đại học trước đây tại Trung Quốc. Một số trường còn có thể yêu cầu thêm thư giới thiệu hoặc tài liệu hỗ trợ khác.



    10. Hồ sơ bổ sung nếu ứng viên dưới 18 tuổi



  • Thư cam kết giám hộ đã được công chứng/notarize.

  • Ứng viên dưới 18 tuổi phải có người giám hộ tại Trung Quốc cư trú cùng thành phố với trường đại học dự định theo học và hoàn tất thủ tục công chứng theo hướng dẫn.

  • Cần nộp bản scan thư cam kết giám hộ đã được công chứng tại nước sở tại và công chứng/notarize tại Trung Quốc.

  • Xin lưu ý rằng về sau có thể vẫn cần bổ sung bản “Notarization of Declaration (声明公证)” được lập tại Trung Quốc.

  • Ở giai đoạn đầu, có thể chấp nhận bản scan. Nếu trường yêu cầu nộp bản gốc hoặc tài liệu bổ sung, sẽ phải thực hiện theo thông báo tiếp theo.

  • Một số trường chấp nhận công dân Bắc Kinh làm người giám hộ; một số đơn vị dịch vụ cũng có cung cấp dịch vụ người giám hộ.


Ghi chú:
Phản hồi của bạn