Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:
1. Học bổng cấp tỉnh Provincial Scholarship
Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Chính phủ Quảng Đông
Mức hỗ trợ: 10.000 RMB/năm
2. Học bổng cấp thành phố Municipal Scholarship
Học bổng Universiade Thâm Quyến
Mức hỗ trợ: 30.000 RMB/năm
3. Học bổng Quốc tế Lệ Viện Liyuan International Scholarship
Hạng nhất: Miễn học phí | Trợ cấp sinh hoạt 1.000 RMB/tháng
Hạng nhì: Miễn học phí
Hạng ba: Giảm 50% học phí
4. Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế International Chinese Language Teachers Scholarship
Phí báo danh: 400 RMB.
Học phí
Khối xã hội (Liberal arts): 26.000 RMB/người/năm
Khối khoa học và kỹ thuật: 30.000 RMB/người/năm
Khối y, nghệ thuật, thể dục thể thao: 40.000 RMB/người/năm
Ký túc xá và bảo hiểm
(1) Ký túc xá:
Tại cơ sở Yuehai có phòng đơn và phòng đôi, mức phí dao động từ 2.400 đến 8.000 RMB/sinh viên/kỳ.
Tại cơ sở Lihu có phòng 4 người, phí là 750 RMB/sinh viên/kỳ.
Sinh viên phải tự chi trả phí ký túc xá.
Tiền nước và tiền điện không bao gồm trong phí ký túc xá.
(2) Bảo hiểm: 400 RMB/kỳ
Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ
(1) Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
(không bao gồm ngành Hán ngữ văn học và Giáo dục tiếng Trung quốc tế / Teaching Chinese to Speakers of Other Languages)
① Khối Khoa học và Kỹ thuật: HSK 4 đạt tối thiểu 180 điểm
② Khối Văn khoa, Y học, Nghệ thuật: HSK 5 đạt tối thiểu 180 điểm
(2) Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 / Duolingo 100 trở lên
(không áp dụng đối với người bản ngữ tiếng Anh)
Tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180 (khối tự nhiên) / HSK 5 ≥ 180 (khối xã hội, y, nghệ thuật)
Tiếng Anh: IELTS ≥ 5.5 / TOEFL ≥ 80 / Duolingo ≥ 100