• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Học bổng Đại học Thẩm Quyến (深圳大学)

Trường:
Đại học Thẩm Quyến (深圳大学)
Hệ:
Hệ Đại học
Khu vực:
Phòng 301, tầng 3, tòa nhà Zhaoxi, Đại học Thâm Quyến, số 3688 đại lộ Nanhai, Thâm Quyến, Quảng Đông 518060, Trung Quốc.
Chuyên ngành:

Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:

  • 汉语言文学: Hán ngữ văn học
  • 汉语国际教育: Giáo dục Hán ngữ quốc tế
  • 网络与新媒体: Truyền thông và truyền thông mới
  • 英语: Ngôn ngữ Anh
  • 日语: Ngôn ngữ Nhật
  • 金融科技: Công nghệ tài chính
  • 心理学: Tâm lý học
  • 学前教育: Giáo dục mầm non
  • 美术: Mỹ thuật
  • 设计: Thiết kế
  • 表演(影视戏剧): Biểu diễn (điện ảnh và kịch)
  • 音乐表演(声乐): Biểu diễn âm nhạc (thanh nhạc)
  • 音乐表演(器乐): Biểu diễn âm nhạc (khí nhạc/nhạc cụ)
  • 音乐表演(音乐创作): Biểu diễn âm nhạc (sáng tác âm nhạc)
  • 音乐表演(流行音乐): Biểu diễn âm nhạc (nhạc nhẹ/nhạc đại chúng)
  • 舞蹈编导: Biên đạo múa
  • 播音与主持艺术: Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình
  • 电子信息工程: Kỹ thuật thông tin điện tử
  • 电子科学与技术: Khoa học và công nghệ điện tử
  • 计算机科学: Khoa học máy tính
  • 智能交通: Giao thông thông minh
  • 工程管理: Quản lý công trình
  • 智能建造: Xây dựng thông minh
  • 土木工程: Kỹ thuật xây dựng dân dụng
  • 高分子材料与工程: Kỹ thuật vật liệu polymer
  • 材料科学与工程: Khoa học và kỹ thuật vật liệu
  • 化学: Hóa học
  • 环境工程: Kỹ thuật môi trường
  • 新能源科学与工程: Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới
  • 食品科学与工程: Khoa học và kỹ thuật thực phẩm
  • 法学: Luật học
  • 公共管理: Quản lý công
  • 社会学: Xã hội học
  • 工商管理: Quản trị kinh doanh
  • 电子商务: Thương mại điện tử
  • 人力资源管理: Quản trị nguồn nhân lực
  • 市场营销: Marketing
  • 信息管理与信息系统: Quản lý thông tin và hệ thống thông tin

Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:

  • 国际工商管理: Quản trị kinh doanh quốc tế
  • 国际经济与贸易: Kinh tế và thương mại quốc tế
Trình độ:
Hệ Đại học
Hạn nộp hồ sơ:
31/05/2026
Thời gian nhập học:
Tháng 9/2026
Suất:
Ngôn ngữ giảng dạy:
Tiếng Trung và Tiếng Anh
Chính sách học bổng:

1. Học bổng cấp tỉnh Provincial Scholarship

Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Chính phủ Quảng Đông

Mức hỗ trợ: 10.000 RMB/năm

2. Học bổng cấp thành phố Municipal Scholarship

Học bổng Universiade Thâm Quyến

Mức hỗ trợ: 30.000 RMB/năm

3. Học bổng Quốc tế Lệ Viện Liyuan International Scholarship

Hạng nhất: Miễn học phí | Trợ cấp sinh hoạt 1.000 RMB/tháng

Hạng nhì: Miễn học phí

Hạng ba: Giảm 50% học phí

4. Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế International Chinese Language Teachers Scholarship

Điều kiện sau khi nhận học bổng:
Yêu cầu năng lực tiếng:
Yêu cầu độ tuổi:
Dưới 25
Những phí khác:

Phí báo danh: 400 RMB.

Học phí

Khối xã hội (Liberal arts): 26.000 RMB/người/năm

Khối khoa học và kỹ thuật: 30.000 RMB/người/năm

Khối y, nghệ thuật, thể dục thể thao: 40.000 RMB/người/năm

Ký túc xá và bảo hiểm

(1) Ký túc xá:

Tại cơ sở Yuehai có phòng đơn và phòng đôi, mức phí dao động từ 2.400 đến 8.000 RMB/sinh viên/kỳ.

Tại cơ sở Lihu có phòng 4 người, phí là 750 RMB/sinh viên/kỳ.

Sinh viên phải tự chi trả phí ký túc xá.

Tiền nước và tiền điện không bao gồm trong phí ký túc xá.

(2) Bảo hiểm: 400 RMB/kỳ

Hồ sơ cần chuẩn bị:
  • Bản scan bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm.
  • Bản sao trang thông tin hộ chiếu
  • Ảnh hộ chiếu
  • Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ

    (1) Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
    (không bao gồm ngành Hán ngữ văn học và Giáo dục tiếng Trung quốc tế / Teaching Chinese to Speakers of Other Languages)

    Khối Khoa học và Kỹ thuật: HSK 4 đạt tối thiểu 180 điểm

    Khối Văn khoa, Y học, Nghệ thuật: HSK 5 đạt tối thiểu 180 điểm

    (2) Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
    IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 / Duolingo 100 trở lên
    (không áp dụng đối với người bản ngữ tiếng Anh)

  • Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài
  • Sơ yếu lý lịch / CV
    (từ bậc tiểu học đến nay)
  • Hai thư giới thiệu
    (phải bao gồm email, số điện thoại và chữ ký)
    Kế hoạch học tập (khoảng 500 từ)
  • Ứng viên đăng ký Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Chính phủ Quảng Đông vui lòng tải mẫu đơn, điền đầy đủ và tải lên hệ thống.
Ghi chú:

Tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180 (khối tự nhiên) / HSK 5 ≥ 180 (khối xã hội, y, nghệ thuật)
Tiếng Anh: IELTS ≥ 5.5 / TOEFL ≥ 80 / Duolingo ≥ 100

Phản hồi của bạn