Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Trung:
心理学部 Khoa Tâm lý học
蚕桑纺织与生物质科学学院 Học viện Tằm tơ, Dệt may và Khoa học Sinh khối
电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử
动物科学技术学院 Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật
动物医学院 Học viện Thú y
法学院 Học viện Luật
工程技术学院 Học viện Công nghệ Kỹ thuật
国际学院 Học viện Quốc tế
国家治理学院 Học viện Quản trị Quốc gia
化学化工学院 Học viện Hóa học và Công nghệ Hóa học
经济管理学院 Học viện Kinh tế và Quản lý
历史文化学院 / 民族学院 Học viện Lịch sử Văn hóa / Học viện Dân tộc học
美术学院 Học viện Mỹ thuật
生命科学学院 Học viện Khoa học Sự sống
食品科学学院 Học viện Khoa học Thực phẩm
体育学院 Học viện Thể dục Thể thao
外国语学院 Học viện Ngoại ngữ
文学院 Học viện Văn học
新闻传媒学院 Học viện Báo chí và Truyền thông
音乐学院 Học viện Âm nhạc
园艺园林学院 Học viện Làm vườn và Cảnh quan
药学院 Học viện Dược
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Anh:
电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử
动物科学技术学院(荣昌校区) Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật (Cơ sở Vinh Xương)
外国语学院 Học viện Ngoại ngữ
人工智能学院 Học viện Trí tuệ Nhân tạo
- SWU President Scholarship:
+ Hệ A: học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm
+ Hệ B: học phí + bảo hiểm
+ Bậc cử nhân hệ A được hỗ trợ sinh hoạt 1.100 RMB/tháng
+ Không bao gồm phí báo danh 500 RMB và chỗ ở
- New Silk Road Scholarship:
+ Hệ A: học phí + sinh hoạt phí
+ Hệ B: học phí
+ Bậc cử nhân hệ A được hỗ trợ sinh hoạt 1.100 RMB/tháng
+ Không bao gồm phí báo danh 500 RMB và chỗ ở
- International Chinese Teacher Scholarship:
+ Bao gồm học phí, chỗ ở, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt
+ Bậc cử nhân cùng hệ 1 năm/1 học kỳ có mức sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng
+ Phù hợp với nhóm ứng viên định hướng lĩnh vực giáo dục tiếng Trung và có tiêu chí riêng
- Lưu ý về học bổng:
+ Một sinh viên quốc tế chỉ được hưởng một loại học bổng trong thời gian học tại Trung Quốc
+ Nếu đã nhận một học bổng thì không thể chuyển sang loại khác trong cùng giai đoạn học tập
Mốc thời gian học bổng cần lưu ý
- SWU President Scholarship: 01/01/2026 - 15/06/2026
- New Silk Road Scholarship: 01/01/2026 - 15/06/2026
- International Chinese Teacher Scholarship: 15/05/2026 (nhập học 9/2026); 31/10/2026 (nhập học 3/2027)
- Phí báo danh: 500 RMB/người, không hoàn lại
- Ký túc xá phòng đơn: 12.000 RMB/người/năm học
- Ký túc xá phòng đôi: 9.000 RMB/người/năm học
- Ký túc xá phòng 4 người: 6.000 RMB/người/năm học
- Bảo hiểm y tế: 800 RMB/năm
- Học phí: Công bố theo bảng học phí từng ngành bằng file riêng cho chương trình tiếng Trung và tiếng Anh
*Lưu ý: Các khoản phí từ ký túc xá, học phí và bảo hiểm phải đóng một lần khi nhập học, không chia kỳ
- Bằng cấp cao nhất, giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc bằng tốt nghiệp/bằng cấp tương ứng
- Bảng điểm đầy đủ của giai đoạn học trước và thang điểm của trường đang/đã theo học
- 2 thư giới thiệu từ giáo viên hoặc giáo viên chủ nhiệm, có chữ ký, thông tin liên hệ và đóng dấu đơn vị
- Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ như HSK, TOEFL iBT, IELTS hoặc Duolingo; nếu chưa có, cần nộp minh chứng ngôn ngữ giảng dạy của bậc học trước
- Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài
- Phiếu lý lịch tư pháp / giấy xác nhận không có án tích
- Ảnh thẻ điện tử
- Hộ chiếu phổ thông còn hạn trên 1 năm
Bắt buộc nộp bảng điểm bài kiểm tra CSCA (China Scholastic Competency Assessment)