1) Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
Học viện Thành phố và Môi trường:
人文地理与城乡规划 — Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị, nông thôn;
城乡规划 — Quy hoạch đô thị và nông thôn;
环境工程 — Kỹ thuật môi trường;
环境科学 — Khoa học môi trường;
地理信息科学 — Khoa học thông tin địa lý;
自然地理与资源环境 — Địa lý tự nhiên và tài nguyên môi trường.
Khoa Địa chất:
资源勘查工程 — Kỹ thuật thăm dò tài nguyên;
地质学 — Địa chất học;
地质工程 — Kỹ thuật địa chất.
Khoa Luật:
法学 — Luật.
Học viện Quản lý công:
人力资源管理 — Quản lý nguồn nhân lực.
Học viện Hóa công:
制药工程 — Kỹ thuật dược;
过程装备与控制工程 — Kỹ thuật thiết bị quá trình và điều khiển;
生物工程 — Kỹ thuật sinh học;
化学工程与工艺 — Kỹ thuật và công nghệ hóa học;
能源化学工程 — Kỹ thuật hóa học năng lượng.
Học viện Kinh tế và Quản trị:
会计学 — Kế toán học;
工商管理 — Quản trị kinh doanh;
信息管理与信息系统 — Quản lý thông tin và hệ thống thông tin;
金融学 — Tài chính học;
经济统计学 — Thống kê kinh tế;
国际经济与贸易 — Kinh tế và thương mại quốc tế.
Học viện Khoa học sự sống:
生态学 — Sinh thái học;
中药学 — Trung dược học;
生物技术 — Công nghệ sinh học;
药学 — Dược học;
生物科学 — Sinh học.
Học viện Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm:
食品科学与工程 — Khoa học và kỹ thuật thực phẩm.
Học viện Toán học:
金融数学 — Toán tài chính;
应用统计学 — Thống kê ứng dụng.
Học viện Ngoại ngữ:
日语 — Tiếng Nhật;
英语 — Tiếng Anh;
俄语 — Tiếng Nga.
Học viện Di sản văn hóa:
文物与博物馆学 — Văn vật và bảo tàng học;
文物保护技术 — Kỹ thuật bảo tồn văn vật;
考古学 — Khảo cổ học.
Học viện Giáo dục quốc tế:
国际汉语教育 — Giáo dục Hán ngữ quốc tế;
汉语言 — Hán ngữ;
戏剧影视文学 — Văn học sân khấu, điện ảnh và truyền hình.
Học viện Văn học:
汉语国际教育 — Giáo dục Hán ngữ quốc tế;
汉语言文学 — Hán ngữ văn học;
广播电视编导 — Đạo diễn phát thanh - truyền hình.
Học viện Báo chí và Truyền thông:
广告学 — Quảng cáo học;
新闻学 — Báo chí học;
网络与新媒体 — Mạng và truyền thông mới;
播音与主持艺术 — Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình.
Học viện Nghệ thuật:
动画 — Hoạt hình; 美术 — Mỹ thuật;
视觉传达设计 — Thiết kế truyền thông thị giác;
数字媒体艺术 — Nghệ thuật truyền thông số.
Học viện Triết học:
哲学 — Triết học;
社会工作 — Công tác xã hội.
2) Chuyên ngành có thể giảng dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 — Kinh tế và thương mại quốc tế
chuyên ngành duy nhất có thể giảng dạy bằng tiếng Anh.
Các diện học bổng nổi bật
|
Diện học bổng |
Quyền lợi chính |
Hạn nộp hồ sơ |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) |
|
20/05/2026 |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
|
· Kỳ nhập học tháng 7: 15/04/2025 · Kỳ nhập học tháng 9: 15/05/2025 · Kỳ nhập học tháng 12: 15/09/2025 · Kỳ nhập học tháng 3/2026: 31/10/2025
|
|
Học bổng “5 nước Trung Á” của TP Tây An |
|
|
|
Học bổng “Vành đai và Con đường” của TP Tây An |
|
30/06 mỗi năm
|
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh hệ tự phí |
400 RMB |
Không hoàn lại |
|
Phí báo danh diện học bổng |
600 RMB |
Không hoàn lại |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/người/năm |
Bắt buộc theo quy định |
|
Ký túc xá |
Khoảng 4.000 – 6.500 RMB/năm |
Nếu ở ký túc xá sinh viên quốc tế |
|
Học phí |
Học phí: 15.000 – 17.000 RMB/năm |
|
1. Đơn học bổng
Áp dụng đối với các hồ sơ đăng ký xin học bổng.
2. Đơn xin nhập học của lưu học sinh Đại học Tây Bắc
Ứng viên cần khai trực tuyến trên hệ thống đăng ký của trường.
3. Phiếu khám sức khỏe cho người nước ngoài
4. Bằng cấp cao nhất
Đối với học sinh sắp tốt nghiệp, có thể nộp giấy xác nhận tốt nghiệp dự kiến.
5. Bảng điểm của bậc học cao nhất
6. Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ
Có thể là các chứng chỉ như HSK, IELTS, TOEFL hoặc các chứng chỉ tương đương khác theo yêu cầu của chương trình.
7. Hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực
8. Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc
9. Minh chứng về thành tích học tập hoặc nghiên cứu
Có thể bao gồm các tài liệu như bài báo, giấy khen, bằng sáng chế, giải thưởng hoặc các thành tích liên quan khác.
10. Lý lịch tư pháp
11. Minh chứng tài chính
Lưu ý: Hồ sơ không đúng yêu cầu sẽ không được tiếp nhận. Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.