Tổng quan nhanh
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Hàng không Vũ trụ Nam Kinh (NUAA) – Nam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc |
|
Chương trình |
2026 Chinese Language Program – Chương trình tiếng Trung 2026 |
|
Loại chương trình |
Chương trình tiếng Trung cho sinh viên quốc tế |
|
Thời lượng |
1 học kỳ hoặc 1 năm |
|
Trình độ lớp học |
Nhập môn, sơ cấp và trung cấp; xếp lớp theo năng lực tiếng Trung của học viên |
|
Kỳ nhập học |
Kỳ xuân 2026 và kỳ thu 2026; học viên đã có nền tảng tiếng Trung có thể tham gia bất kỳ thời điểm nào |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Kỳ xuân 2026: 15/11 – 15/01 Kỳ thu 2026: 01/03 – 30/06 |
|
Học phí |
8.400 RMB/học kỳ 16.800 RMB/năm |
|
Chi phí chính |
Ký túc xá theo năm; phí cư trú 400 RMB/năm; Giáo trình khoảng 500 RMB; Phí nộp hồ sơ 400 RMB |
|
Đối tượng phù hợp |
Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, 18–45 tuổi, tốt nghiệp THPT trở lên, muốn học tiếng Trung tại Trung Quốc |
Điểm đáng chú ý
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu trường và chương trình
Đại học Hàng không Vũ trụ Nam Kinh (NUAA) được thành lập năm 1952, tọa lạc tại Nam Kinh – thành phố quốc tế có lịch sử khoảng 2.500 năm. NUAA là đại học trọng điểm quốc gia tổng hợp, có thế mạnh trong các lĩnh vực công nghệ hàng không vũ trụ, du hành vũ trụ và hàng không dân dụng. Trường nằm trong nhóm các đại học đầu tiên của Trung Quốc được trao quyền cấp bằng tiến sĩ, thạc sĩ và cử nhân, đồng thời được công nhận trong “Project 211” và sáng kiến “Double First-Class”.
Chương trình tiếng Trung 2026 được NUAA thiết kế dành cho sinh viên quốc tế có nhu cầu học tiếng Trung tại Trung Quốc. Tùy trình độ đầu vào, học viên được xếp vào các lớp nhập môn, sơ cấp hoặc trung cấp. Chương trình chú trọng mô hình lớp nhỏ, cá nhân hóa việc học và kết hợp giữa giảng dạy trên lớp với thực hành.
2. Cấu trúc chương trình
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Đơn vị tổ chức |
Chinese Language Center – Trung tâm Ngôn ngữ Trung Quốc của NUAA |
|
Thời lượng |
1 học kỳ hoặc 1 năm |
|
Cấp độ lớp học |
Nhập môn, sơ cấp, trung cấp |
|
Đặc điểm lớp học |
Lớp nhỏ, giảng dạy cá nhân hóa, kết hợp lý thuyết và thực hành |
|
Đối tượng học |
Sinh viên quốc tế quan tâm đến việc học tiếng Trung |
3. Chương trình học
|
Học phần |
Nội dung chính |
|
Comprehensive Chinese (1–4) |
Xây dựng hệ thống kiến thức tiếng Trung toàn diện, phát triển đồng thời kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. |
|
Chinese Listening and Speaking (1–3) |
Rèn luyện kỹ năng nghe – nói, giúp học viên có thể giao tiếp cơ bản bằng tiếng Trung. |
|
Chinese Reading (trình độ cao) |
Hỗ trợ học viên đọc báo tiếng Trung, tài liệu kinh doanh và thực hành viết tiếng Trung cơ bản. |
|
HSK Practical Training |
Giúp học viên nắm cấu trúc đề thi, điểm kiến thức trọng tâm và được hướng dẫn luyện thi HSK. |
|
Survey of China |
Giới thiệu văn hóa truyền thống Trung Quốc, tổng quan Trung Quốc hiện đại và các hoạt động trải nghiệm văn hóa. |
4. Học bổng và chi phí
Nguồn tuyển sinh hiện chưa nêu học bổng riêng cho Chương trình tiếng Trung 2026 của NUAA. Các chi phí chính được công bố như sau:
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Nộp khi đăng ký online; không hoàn lại. |
|
Học phí 1 học kỳ |
8.400 RMB/học kỳ |
Áp dụng cho chương trình 1 học kỳ. |
|
Học phí 1 năm |
16.800 RMB/năm |
Áp dụng cho chương trình 1 năm. |
|
Ký túc xá phòng đơn |
8.000 RMB/năm phòng nhỏ 14.000 RMB/năm phòng lớn |
Theo thông tin chi phí chỗ ở công bố cho 1 năm. |
|
Ký túc xá phòng đôi |
4.000 RMB/năm phòng nhỏ 7.000 RMB/năm phòng lớn |
Theo thông tin chi phí chỗ ở công bố cho 1 năm. |
|
Giấy phép cư trú |
400 RMB/năm |
Mức phí theo năm. |
|
Giáo trình |
Khoảng 500 RMB |
Đây là mức trung bình và có thể thay đổi. |
5. Điều kiện đăng ký
|
Yêu cầu |
Chi tiết |
|
Quốc tịch |
Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc. |
|
Độ tuổi |
Từ 18 đến 45 tuổi. |
|
Sức khỏe |
Có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Lý lịch |
Không có tiền án, tiền sự. |
|
Học vấn |
Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ cao hơn. |
6. Quy trình và cách nộp hồ sơ
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Hoàn thành đăng ký trực tuyến tại cổng: https://nj.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx |
|
Bước 2 |
Nộp phí báo danh 400 RMB và gửi hồ sơ. Phí báo danh không hoàn lại. |
|
Bước 3 |
Nhận thư trúng tuyển và hồ sơ xin visa qua email. |
|
Bước 4 |
Xin visa X tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc. |
7. Hỗ trợ học tập, HSK và đời sống sinh viên
Ngoài các học phần luyện thi HSK trong chương trình, học viên NUAA còn được hỗ trợ bằng bài luyện tập chuyên biệt, phần mềm mô phỏng kỳ thi và dịch vụ hỏi đáp 1:1 với giáo viên tiếng Trung.
Thông qua các hoạt động “Second Classroom”, bài học được mở rộng từ lớp học ra môi trường thực tế, giúp học viên hiểu thêm về văn hóa, đời sống và câu chuyện Trung Quốc.
8. Đối tượng phù hợp
9. Di chuyển và liên hệ
|
Thông tin liên hệ của trường |
Chi tiết |
|
Điện thoại |
86-25-52118826 |
|
|
|
|
Website |
https://nuaa.edu.cn/ http://cie.nuaa.edu.cn |
|
Cổng đăng ký |
https://nj.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx |
|
Địa chỉ |
Jiangjun Road No. 29, College of International Education, Nanjing University of Aeronautics and Astronautics, Nanjing, Jiangsu Province, China |




📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
