|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Điện lực Thượng Hải – Thượng Hải, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ cử nhân và thạc sĩ năm 2026 |
|
Bậc học |
Cử nhân 4 năm; Thạc sĩ 2 năm |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9 hằng năm; ngày báo danh cụ thể xem trên giấy báo trúng tuyển |
|
Hạn nộp hồ sơ |
30/6 hằng năm. |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
HSK 4 đạt yêu cầu |
|
Học phí |
Cử nhân: 20.000–23.000 RMB/năm; Thạc sĩ: 25.000–29.000 RMB/năm |
|
Học bổng |
Học bổng Chính phủ Thượng Hải loại B; Học bổng cấp trường gồm giải nhất, giải nhì, giải ba |
|
Chi phí chính |
Ký túc xá trong trường: 4.500 RMB/năm/người, phòng đôi; |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh, sinh viên quốc tế muốn học các ngành kỹ thuật, điện lực, năng lượng, công nghệ, kinh tế quản lý hoặc ngôn ngữ tại Thượng Hải bằng Tiếng Trung. |
Đại học Điện lực Thượng Hải được thành lập năm 1951, là trường đại học công lập toàn thời gian do Trung ương và thành phố Thượng Hải cùng xây dựng, trong đó thành phố Thượng Hải là đơn vị quản lý chính. Trường có thế mạnh về khối kỹ thuật, đồng thời phát triển các lĩnh vực khoa học, quản lý, kinh tế và văn học.
Nhóm ngành trọng điểm của trường mang đặc trưng rõ nét về năng lượng và điện lực. Trường hiện có 3 chuyên ngành đặc sắc cấp quốc gia, 5 chuyên ngành cử nhân hạng nhất cấp quốc gia, 1 chuyên ngành thí điểm cải cách tổng hợp của Bộ Giáo dục và 12 chuyên ngành cử nhân hạng nhất của Thượng Hải.
Hệ cử nhân dành cho sinh viên quốc tế có thời gian đào tạo tiêu chuẩn 4 năm, thời hạn học tập cho phép từ 4 đến 6 năm. Các chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung.
|
Khoa / học bộ |
Chuyên ngành cử nhân |
|
Năng lượng và Cơ khí |
Năng lượng và Kỹ thuật động lực; Thiết kế chế tạo cơ khí và tự động hóa; Khoa học và Kỹ thuật năng lượng mới |
|
Kỹ thuật Điện |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
Trí tuệ nhân tạo |
Tự động hóa; Khoa học máy tính và công nghệ; Kỹ thuật phần mềm; Kỹ thuật thông tin điện tử |
|
Kinh tế và Quản lý |
Kinh tế thương mại quốc tế |
Hệ thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế có thời gian đào tạo tiêu chuẩn 2 năm, thời hạn học tập cho phép từ 2 đến 4 năm. Các chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung.
|
Khoa / học bộ |
Chuyên ngành thạc sĩ |
|
Năng lượng và Cơ khí |
Kỹ thuật động lực và nhiệt vật lý kỹ thuật |
|
Môi trường và Kỹ thuật hóa học |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học |
|
Kỹ thuật Điện |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
Trí tuệ nhân tạo |
Khoa học và kỹ thuật điều khiển; Kỹ thuật thông tin và truyền thông; Khoa học máy tính và công nghệ |
|
Kinh tế và Quản lý |
Khoa học và kỹ thuật quản lý |
|
Toán – Lý |
Vật lý học |
|
Khoa Nhân văn |
Biên dịch tiếng Anh |
|
Loại học bổng |
Mức hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Thượng Hải (SGS) loại B |
Miễn học phí và cung cấp bảo hiểm y tế tổng hợp |
Áp dụng theo quy định học bổng SGS của trường |
|
Học bổng cấp trường – Giải nhất |
Bao gồm học phí theo tiêu chuẩn, phí ký túc xá tối đa 4.500 RMB trong trường, bảo hiểm 800 RMB và trợ cấp sinh hoạt 12.000 RMB |
Ứng viên đăng ký học bổng giải nhất cần tham gia phỏng vấn |
|
Học bổng cấp trường – Giải nhì |
Bao gồm học phí theo tiêu chuẩn và bảo hiểm 800 RMB |
Theo xét duyệt của trường |
|
Học bổng cấp trường – Giải ba |
Miễn giảm 12.000 RMB học phí |
Theo xét duyệt của trường |
|
Quy định chung |
Mỗi sinh viên mỗi năm chỉ được đăng ký một loại học bổng |
Không được đăng ký đồng thời nhiều loại học bổng trong cùng một năm |
|
Bậc / nhóm ngành |
Học phí |
Ký túc xá |
Bảo hiểm |
|
Cử nhân – nhóm ngành kinh doanh |
20.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
|
Cử nhân – nhóm ngành kỹ thuật |
23.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
|
Thạc sĩ – nhóm ngành văn khoa, kinh doanh |
25.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
|
Thạc sĩ – nhóm ngành kỹ thuật |
29.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
|
Bậc học |
Điều kiện |
|
Cử nhân |
Từ đủ 18 tuổi; sức khỏe tốt; là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ và đáp ứng các quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc; đã tốt nghiệp THPT. |
|
Thạc sĩ |
Từ đủ 20 tuổi; sức khỏe tốt; là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ và đáp ứng các quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc; đã có bằng cử nhân. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Cả hệ cử nhân và thạc sĩ đều yêu cầu chứng chỉ HSK 4 đạt yêu cầu. |
Lưu ý: Nếu tài liệu đăng ký không phải tiếng Trung, ứng viên cần cung cấp bản công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Ứng viên phải bảo đảm thông tin đăng ký và tài liệu tải lên là trung thực, hợp lệ; trường hợp gian dối sẽ bị hủy vĩnh viễn tư cách đăng ký vào trường.
|
Quy trình |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Truy cập hệ thống đăng ký online dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Điện lực Thượng Hải: http://icsm.shiep.edu.cn/internationalEducationStudent |
|
Bước 2 |
Đăng ký tài khoản bằng email. Sau khi đăng ký, hệ thống sẽ gửi email kích hoạt; ứng viên cần bấm kích hoạt để hoàn tất đăng ký chính thức. |
|
Bước 3 |
Điền thông tin, tải hồ sơ đăng ký và hoàn thành quy trình nộp hồ sơ trực tuyến. Trường khuyến nghị sử dụng trình duyệt 360 hoặc Google Chrome. |
|
Bước 4 |
Trường xét duyệt hồ sơ và lựa chọn ứng viên phù hợp. Các chuyên ngành không yêu cầu thi đầu vào/phỏng vấn sẽ xét tuyển dựa trên hồ sơ; ứng viên xin học bổng giải nhất cần tham gia phỏng vấn. |
|
Bước 5 |
Trường thông báo kết quả qua email và gửi giấy báo trúng tuyển trong khoảng tháng 7–8. |
Sinh viên có nhu cầu ở ký túc xá trong trường cần đặt chỗ trước. Ký túc xá ưu tiên cho tân sinh viên năm nhất; sau khi bảo đảm chỗ ở cho tân sinh viên, nếu còn phòng, trường sẽ mở cho sinh viên các khóa khác có nhu cầu. Điều kiện phòng ở và giá thực tế sẽ theo lựa chọn có sẵn tại thời điểm đăng ký.
Theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc, lưu học sinh đến Trung Quốc học tập cần mua bảo hiểm tổng hợp dành cho người nước ngoài tại Trung Quốc để làm thủ tục đăng ký nhập học học kỳ mới. Phí bảo hiểm là 800 RMB/năm.
Trường đặt tại thành phố Thượng Hải, Trung Quốc. Có thể bay tới Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Đơn vị phụ trách |
Phòng Giao lưu và Hợp tác Quốc tế – Đại học Điện lực Thượng Hải |
|
Địa chỉ |
Phòng 1017, Trung tâm Hành chính, số 1851 đường Huchenghuan, Khu mới Phố Đông, Thượng Hải, 201306 |
|
Điện thoại |
0086-21-61655063 |
|
|
|
|
Cổng đăng ký |
http://icsm.shiep.edu.cn/internationalEducationStudent |
11. Cơ sở vật chất
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
