Tổng quan nhanh
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Giang Tô – thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc |
|
Đơn vị đào tạo |
Viện Giáo dục Quốc tế, Đại học Giang Tô |
|
Chương trình |
Culture and Practice – One Year Program (Chương trình Văn hóa và Thực hành – hệ 1 năm) |
|
Loại chương trình |
Non-degree Program – chương trình không cấp bằng học vị |
|
Kỳ nhập học |
Mùa thu 2026 |
|
Thời gian đăng ký nhập học tại trường |
09–11/09/2026 |
|
Thời lượng học |
1 năm |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung |
|
Hạn nộp hồ sơ |
30/06/2026 |
|
Học phí |
18.000 RMB/năm học |
|
Học bổng |
Nguồn thông tin không nêu học bổng áp dụng; chương trình được xác định là chương trình tự phí. |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh/sinh viên muốn học tiếng Trung, luyện HSK, tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và chuẩn bị nền tảng để học tiếp tại Trung Quốc. |
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu chương trình

Chương trình Văn hóa và Thực hành là chương trình không cấp bằng học vị của Đại học Giang Tô, được thiết kế cho sinh viên quốc tế muốn học tiếng Trung trong 1 năm, nâng cao năng lực HSK, tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và chuẩn bị nền tảng để học tiếp tại Trung Quốc.
Chương trình được xây dựng theo định hướng “Nền tảng ngôn ngữ – Bồi dưỡng văn hóa – Nâng cao năng lực thực hành”, kết hợp học tiếng Trung, tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và rèn luyện khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong thực tế.
2. Nội dung đào tạo
Theo thông tin chương trình, sinh viên sẽ học các nhóm nội dung chính gồm: Tiếng Trung cơ bản, luyện thi HSK và các học phần văn hóa Trung Quốc.
|
Nhóm học phần |
Nội dung chính |
|
Tiếng Trung cơ bản |
Học tiếng Trung giao tiếp, sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hằng ngày, luyện nghe – nói – đọc – viết cơ bản. |
|
Luyện thi HSK |
Ôn ngữ pháp, luyện đề theo chuẩn kỳ thi HSK, luyện phát âm và kỹ năng làm bài. |
|
Văn hóa Trung Quốc |
Thư pháp, trà đạo, văn hóa truyền thống, hiện tượng xã hội hiện đại, giao tiếp liên văn hóa, tham quan bảo tàng và workshop văn hóa. |
3. Học bổng và chi phí
Nguồn thông tin không công bố học bổng áp dụng cho chương trình này; chương trình được xác định là chương trình tự phí. Các chi phí chính được tổng hợp như sau:
|
Khoản phí |
Mức phí |
|
Phí báo danh |
200 RMB, không hoàn lại |
|
Phí đăng ký nhập học |
400 RMB |
|
Học phí |
18.000 RMB/năm học |
|
Ký túc xá |
Phòng đôi: 4.900 RMB/năm học hoặc 3.000 RMB/học kỳ |
|
Phí visa/cư trú |
425 RMB/năm, bao gồm phí chụp ảnh |
|
Khám sức khỏe |
550 RMB/lần |
|
Bảo hiểm |
Đóng tại trường khi đăng ký, khoảng 400–800 RMB tùy thời lượng học |
|
Sách và tài liệu |
Khoảng 1.000 RMB |
|
Sinh hoạt phí tham khảo |
Khoảng 1.200 RMB/tháng, tùy ngân sách cá nhân |
4. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc. |
|
Phẩm chất / tuân thủ |
Thân thiện với Trung Quốc, không có tiền án tiền sự, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường. |
|
Sức khỏe và học tập |
Có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; hạnh kiểm và thành tích học tập tốt. |
|
Độ tuổi |
Từ 18–45 tuổi. |
|
Yêu cầu HSK đầu vào |
Nguồn chương trình không nêu yêu cầu bắt buộc chứng chỉ HSK ở đầu vào. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
Tài liệu tải lên cần bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, là bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực và tải lên dưới dạng bản scan màu từ bản gốc.
|
STT |
Hồ sơ |
Ghi chú |
|
1 |
Hộ chiếu |
Scan trang bìa và trang thông tin hộ chiếu. Hộ chiếu cần còn hạn sau 31/03/2027. Nếu từng học/lưu trú tại Trung Quốc, cần nộp thêm scan visa Trung Quốc và giấy phép cư trú trước đây. |
|
2 |
Bằng cấp cao nhất |
Bản chứng nhận chính thức của bằng cấp cao nhất. |
|
3 |
Bảng điểm bậc học cao nhất |
Nộp bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực. |
|
4 |
Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài |
Theo mẫu Foreigner Physical Examination Form; kết quả khám có hiệu lực 6 tháng. |
|
5 |
Chứng minh tài chính |
Có thể nộp xác nhận tiền gửi ngân hàng, giấy chứng nhận tài sản hoặc xác nhận thu nhập của phụ huynh/người giám hộ; trường khuyến nghị tối thiểu 5.000 USD hoặc tương đương. |
|
6 |
Giấy xác nhận không tiền án tiền sự |
Valid certificate of Non-criminal Record. |
6. Quy trình / cách nộp hồ sơ
|
Bước |
Nội dung |
|
1 |
Đăng ký tài khoản trên hệ thống apply online của Jiangsu University. |
|
2 |
Điền thông tin cá nhân và tải hồ sơ theo yêu cầu. |
|
3 |
Thanh toán phí báo danh 200 RMB, không hoàn lại. |
|
4 |
Trường xét duyệt ban đầu. |
|
5 |
Sau khi nhận Pre-admission Letter, sinh viên hệ non-degree 1 năm cần đóng phí giữ chỗ 3.000 RMB. Khoản này không hoàn lại nhưng được khấu trừ vào chi phí phải đóng khi đăng ký nhập học tại trường. |
|
6 |
Sau khi đóng phí giữ chỗ, Overseas Education College gửi bản điện tử Admission Letter và Visa Application Form. |
|
7 |
Sinh viên dùng hồ sơ nhập học để xin visa học tập loại X. |
7. Các mốc thời gian quan trọng
|
Mốc thời gian |
Ngày |
|
Mở hệ thống đăng ký |
01/04/2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
30/06/2026 |
|
Thời gian đăng ký nhập học |
09/09/2026 |
8. Đối tượng phù hợp
• Học sinh/sinh viên muốn học tiếng Trung 1 năm tại Trung Quốc trước khi nộp hồ sơ vào bậc đại học hoặc sau đại học.
• Học sinh chưa có HSK hoặc HSK còn thấp, cần môi trường học tập trực tiếp để cải thiện năng lực tiếng Trung.
• Học sinh muốn luyện HSK bài bản, đồng thời tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
• Học sinh cần một năm chuyển tiếp để thích nghi với môi trường học tập tại Trung Quốc trước khi học chuyên ngành.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
