Tổng quan nhanh
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Sư phạm Trùng Khánh (Chongqing Normal University) – Trùng Khánh, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Chương trình tiếng Trung dành cho lưu học sinh quốc tế |
|
Lộ trình học |
1 học kỳ hoặc 1 năm học |
|
Trình độ lớp |
Zero cơ bản, sơ cấp, trung cấp và cao cấp |
|
Kỳ nhập học |
Học kỳ xuân: tháng 3–7; học kỳ thu: tháng 9–1 |
|
Thời gian nộp hồ sơ |
Kỳ tháng 3: 01/09–30/12; Kỳ tháng 9: 01/03–30/06 |
|
Yêu cầu nộp hồ sơ |
Ứng viên cần nộp hồ sơ trước thời điểm nhập học ít nhất 2 tháng |
|
Học phí |
7.000 RMB/học kỳ; 14.000 RMB/năm học |
|
Học bổng |
Có thể đăng ký một trong các diện: Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế hoặc Học bổng Hiệu trưởng Đại học Sư phạm Trùng Khánh |
|
Đối tượng phù hợp |
Sinh viên quốc tế từ 18–50 tuổi muốn học tiếng Trung tại Trung Quốc, từ chưa có nền tảng đến trình độ nâng cao |
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu chương trình

Đại học Sư phạm Trùng Khánh được cơ quan giáo dục có thẩm quyền của Chính phủ Trung Quốc phê duyệt tuyển sinh lưu học sinh nước ngoài đến học tiếng Trung. Chương trình được mở thường xuyên cho sinh viên quốc tế có nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Trung trong môi trường học tập tại Trung Quốc.
Căn cứ vào trình độ tiếng Trung đầu vào của sinh viên, trường tổ chức các lớp nhỏ theo nhiều cấp độ, bao gồm lớp zero cơ bản, sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Chương trình phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung cũng như người đã có nền tảng và muốn tiếp tục nâng cao năng lực ngôn ngữ.
Nội dung học tập tập trung vào phát triển năng lực sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp và học tập, kết hợp các môn ngôn ngữ với kiến thức văn hóa Trung Quốc.
2. Các chương trình và môn học
|
Chương trình |
Thời gian học |
Học phí |
Môn học chính |
|
Tiếng Trung sơ cấp |
Tháng 3–7 hoặc tháng 9–1 |
7.000 RMB/học kỳ |
Tiếng Trung tổng hợp; hội thoại tiếng Trung; nghe tiếng Trung; văn hóa Trung Quốc |
|
Tiếng Trung trung cấp |
Tháng 3–7 hoặc tháng 9–1 |
7.000 RMB/học kỳ |
Tiếng Trung tổng hợp; hội thoại tiếng Trung; nghe tiếng Trung; đọc hiểu tiếng Trung; khái quát về Trung Quốc; văn hóa Trung Quốc |
|
Tiếng Trung cao cấp |
Tháng 3–7 hoặc tháng 9–1 |
7.000 RMB/học kỳ |
Tiếng Trung tổng hợp; hội thoại tiếng Trung; nâng cao tiếng Trung; đọc – viết tiếng Trung; khái quát về Trung Quốc; văn hóa Trung Quốc |
3. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc |
|
Sức khỏe và thái độ |
Có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; thân thiện với Trung Quốc |
|
Độ tuổi |
Từ 18–50 tuổi |
4. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
STT |
Hồ sơ |
Ghi chú |
|
1 |
Đơn đăng ký nhập học dành cho lưu học sinh của Đại học Sư phạm Trùng Khánh |
Nộp theo hệ thống đăng ký của trường |
|
2 |
Bản sao hộ chiếu |
Nếu từng đến Trung Quốc, cần nộp thêm trang visa Trung Quốc |
|
3 |
Bằng cấp cao nhất đã được công chứng |
Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh có công chứng |
|
4 |
Bảng điểm học tập đã được công chứng |
Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh có công chứng |
|
5 |
Kế hoạch học tập cá nhân |
Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, không dưới 1.000 chữ |
|
6 |
Chứng chỉ trình độ ngôn ngữ |
Chứng chỉ HSK và HSKK |
|
7 |
Hai thư giới thiệu |
Theo yêu cầu hồ sơ của trường |
|
8 |
Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài |
Cần đóng dấu của bệnh viện công lập; kèm kết quả xét nghiệm gốc các hạng mục như HIV/AIDS, giang mai, bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm gan B; hiệu lực 6 tháng |
|
9 |
Giấy xác nhận không tiền án tiền sự |
Theo yêu cầu hồ sơ của trường |
|
10 |
Chứng minh tiền gửi ngân hàng |
Số tiền không dưới 25.000 RMB hoặc tương đương bằng đồng tiền địa phương |
|
11 |
Sơ yếu lý lịch cá nhân |
Theo yêu cầu hồ sơ của trường |
|
12 |
Đơn xin học bổng |
Chỉ áp dụng nếu ứng viên đăng ký học bổng, ví dụ: Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế, Học bổng Thị trưởng Trùng Khánh, Học bổng Hiệu trưởng Đại học Sư phạm Trùng Khánh |
|
13 |
Tác phẩm cá nhân |
Theo danh mục hồ sơ của trường |
Lưu ý: Tất cả tài liệu công chứng hoặc tài liệu khác cần là bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu không, cần có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo yêu cầu của trường.
5. Quy trình / cách nộp hồ sơ
|
Bước |
Nội dung |
Chi tiết |
|
Bước 1 |
Đăng ký trực tuyến |
Truy cập hệ thống quản lý lưu học sinh của Đại học Sư phạm Trùng Khánh tại http://foreignstudent.cqnu.edu.cn để đăng ký và nộp tài liệu liên quan |
|
Bước 2 |
Nộp hồ sơ |
Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu và tải lên hệ thống trực tuyến |
|
Bước 3 |
Đánh giá đầu vào |
Trường tiến hành xét duyệt tổng hợp và có thể tổ chức phỏng vấn hoặc thi viết; lịch cụ thể được thông báo qua email |
|
Bước 4 |
Nhận kết quả trúng tuyển |
Ứng viên đạt yêu cầu được cấp Thư mời nhập học của Đại học Sư phạm Trùng Khánh và biểu mẫu xin visa JW201/JW202/DQ |
|
Bước 5 |
Xin visa |
Sinh viên sử dụng Thư mời nhập học và biểu mẫu xin visa để xin visa X1/X2 tại cơ quan đại diện ngoại giao của Trung Quốc |
|
Bước 6 |
Đến trường nhập học |
Sinh viên đến trường theo thời gian quy định, mang theo giấy báo trúng tuyển, JW201/JW202/DQ, hộ chiếu, bản gốc phiếu khám sức khỏe và 6 ảnh 2 inch không đội mũ; đồng thời đóng học phí và phí ký túc xá |
6. Thời gian nộp hồ sơ
|
Kỳ nhập học |
Thời gian học |
Thời gian nộp hồ sơ |
|
Học kỳ xuân |
Tháng 3–7 |
01/09–30/12 |
|
Học kỳ thu |
Tháng 9–1 |
01/03–30/06 |
|
Yêu cầu chung |
Tất cả kỳ nhập học |
Ứng viên cần nộp hồ sơ trước thời điểm nhập học ít nhất 2 tháng |
7. Học phí và chi phí chính
|
Khoản phí |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Theo bảng chi phí của trường |
|
Học phí |
7.000 RMB/học kỳ |
Áp dụng cho chương trình 1 học kỳ |
|
Học phí |
14.000 RMB/năm học |
Áp dụng cho chương trình 1 năm học |
|
Ký túc xá |
5.400 RMB/năm |
Phòng 2 người; chỗ ở trong trường do Đại học Sư phạm Trùng Khánh thống nhất sắp xếp |
|
Bảo hiểm y tế tổng hợp |
800 RMB |
Theo bảng chi phí của trường |
|
Phí visa |
400 RMB |
Theo bảng chi phí của trường |
8. Học bổng có thể đăng ký
Theo thông tin tuyển sinh, lưu học sinh đăng ký học tại trường có thể đăng ký một trong các diện học bổng được công bố. Điều kiện và hồ sơ học bổng có thể khác nhau theo từng chương trình, căn cứ theo thông báo tuyển sinh hằng năm của từng loại học bổng.
|
Loại học bổng |
Mức hỗ trợ |
Điều kiện cơ bản |
Thời gian đăng ký |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Toàn phần: miễn phí báo danh, học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng; bán phần: hỗ trợ một hoặc một số hạng mục trong học bổng toàn phần |
18–50 tuổi; không mang quốc tịch Trung Quốc; sức khỏe tốt; thân thiện với Trung Quốc |
Học bổng Chính phủ Trung Quốc loại A: theo thời gian của từng dự án |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
Toàn phần: miễn phí báo danh, học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp sinh hoạt phí theo thông tin trường công bố |
Điều kiện tùy lộ trình: hệ 1 năm, hệ 1 học kỳ hoặc hệ 4 tuần; yêu cầu HSK/HSKK theo từng hướng học |
Tháng 3: hạn trước 31/10; tháng 7: 15/04; tháng 9: 15/05; tháng 12: 15/09 |
|
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Sư phạm Trùng Khánh |
Học bổng hạng nhì: miễn toàn bộ học phí và phí báo danh |
18–50 tuổi; không mang quốc tịch Trung Quốc; sức khỏe tốt; thân thiện với Trung Quốc |
01/03–30/05 |
9. Điều kiện ngôn ngữ cho Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế
|
Lộ trình |
Yêu cầu theo thông tin học bổng |
|
Hệ 1 năm – hướng Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
HSK cấp 3 đạt 270 điểm và có điểm HSKK |
|
Hệ 1 năm – hướng Hán ngữ văn học, lịch sử Trung Quốc, triết học Trung Quốc |
HSK cấp 4 đạt 180 điểm và HSKK trung cấp đạt 60 điểm |
|
Hệ 1 năm – hướng học tiếng Trung |
HSK cấp 3 đạt 210 điểm; ưu tiên ứng viên có chứng chỉ HSK |
|
Hệ 1 học kỳ |
HSK cấp 3 đạt 180 điểm và có điểm HSKK |
|
Hệ 4 tuần |
Nhập học tháng 7 hoặc tháng 12, thời gian tài trợ 4 tuần; hướng Hán ngữ + trải nghiệm gia đình Trung Quốc; yêu cầu có điểm HSK và đăng ký theo đoàn qua Viện Khổng Tử, mỗi đoàn 10–15 người |
10. Đối tượng phù hợp
• Học sinh/sinh viên quốc tế muốn học tiếng Trung tại Trung Quốc theo lộ trình ngắn hạn 1 học kỳ hoặc 1 năm học.
• Người mới bắt đầu học tiếng Trung, cần lớp nền tảng từ zero cơ bản.
• Người đã có trình độ sơ cấp, trung cấp hoặc cao cấp và muốn được xếp lớp phù hợp để tiếp tục nâng cao năng lực ngôn ngữ.
• Ứng viên muốn học tiếng Trung kết hợp tìm hiểu văn hóa Trung Quốc, khái quát về Trung Quốc và kỹ năng giao tiếp học thuật.
• Ứng viên quan tâm đến các diện học bổng tiếng Trung và đáp ứng điều kiện HSK/HSKK theo từng chương trình học bổng.
11. Địa điểm, di chuyển và liên hệ trường
Địa chỉ: Phòng 405, Văn phòng Hợp tác và Trao đổi Quốc tế, Tòa nhà Hành chính, Đại học Sư phạm Trùng Khánh, Khu đại học Huxi, Khu công nghệ cao Trùng Khánh, Trung Quốc.
Có thể bay tới Trùng Khánh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Mã bưu chính |
401331 |
|
Điện thoại |
0086-23-65918980 |
|
Fax |
0086-23-65362300 |
|
|
|
|
Người liên hệ |
胥迟英 |
|
Hệ thống đăng ký |
http://foreignstudent.cqnu.edu.cn |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
