• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Săn ngay Học bổng Hiệu trưởng Đại học Giao thông Tây Nam (西南交通大学) 2026-2027

Tổng quan nhanh

Mục

Thông tin

Trường / địa điểm

Đại Học Giao Thông Tây Nam (西南交通大学) – Trung Quốc

Chương trình

SWJTU Presidential Scholarship / Học bổng Hiệu trưởng 2026-2027

Bậc học

Cử nhân

Ngôn ngữ giảng dạy

Tiếng Anh / tiếng Trung

Thời lượng

Cử nhân: 4-5 năm; thạc sĩ: 3 năm; tiến sĩ: 4 năm

Kỳ nhập học

Năm học 2026-2027; thời điểm nhập học cụ thể theo thông báo/giấy báo nhập học của trường

Hạn nộp hồ sơ

01/06/2026

Học bổng

Toàn phần hoặc bán phần. Học bổng toàn phần gồm học phí, ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp

Chi phí chính

Phí báo danh 400 RMB, không hoàn lại.

Ký túc xá trong trường: 600-1.000 RMB/tháng tùy loại phòng/cơ sở; chưa bao gồm nước, điện và tiện ích công cộng

Đối tượng phù hợp

Sinh viên quốc tế muốn theo học cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại SWJTU, đáp ứng yêu cầu học lực, độ tuổi, quốc tịch và năng lực ngôn ngữ

 

Thông tin chi tiết

1. Giới thiệu chương trình

Đại Học Giao Thông Tây Nam  thiết lập Học bổng Hiệu trưởng dành cho lưu học sinh quốc tế đến Trung Quốc học tập. Chương trình hướng tới việc thu hút sinh viên quốc tế có thành tích tốt, hỗ trợ người học theo đuổi mục tiêu học thuật tại SWJTU và thúc đẩy giao lưu văn hóa trong môi trường đại học.

Học bổng áp dụng cho nhiều bậc học, gồm cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Ứng viên có thể lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy theo ngành và yêu cầu tuyển sinh của trường.

2. Bậc học, ngôn ngữ và thời lượng đào tạo

Bậc học

Ngôn ngữ giảng dạy

Thời lượng

Ghi chú

Cử nhân

Tiếng Trung / tiếng Anh

4-5 năm

Tên ngành cuối cùng căn cứ theo phê duyệt của Bộ Giáo dục Trung Quốc và giấy báo nhập học chính thức

 

Danh mục chuyên ngành tuyển sinh

STT

Khoa / School

Ngành tiếng Việt
Tên tiếng Trung

Major Name in English

Ngôn ngữ
giảng dạy

1

Khoa Kỹ thuật Xây dựng
School of Civil Engineering
土木工程学院

Kỹ thuật đường sắt
铁道工程

Railway Engineering

Tiếng Trung

2

 

Kỹ thuật xây dựng
土木工程

Civil Engineering

Tiếng Trung

3

Khoa Kỹ thuật Cơ khí
School of Mechanical Engineering
机械工程学院

Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa
机械设计制造及其自动化

Mechanical Design, Manufacturing and Automation

Tiếng Trung

4

 

Kỹ thuật phương tiện
车辆工程

Vehicle Engineering

Tiếng Trung

5

Khoa Kỹ thuật Điện
School of Electrical Engineering
电气工程学院

Kỹ thuật điện và tự động hóa
电气工程及其自动化

Electrical Engineering and Its Automation

Tiếng Trung

6

Khoa Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo
School of Computing and Artificial Intelligence
计算机与人工智能学院

Khoa học và Công nghệ máy tính
计算机科学与技术

Computer Science and Technology

Tiếng Trung

7

 

Kỹ thuật phần mềm
软件工程

Software Engineering

Tiếng Trung

8

Khoa Kinh tế và Quản lý
School of Economics and Management
经济管理学院

Nhóm Quản trị kinh doanh (bao gồm Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Quản lý kỹ thuật/công trình)
工商管理类(包含信息管理与信息系统、工商管理、会计学、工程管理)

Business Administration, including Information Management and Information System, Business Administration, Accounting, Engineering Management

Tiếng Trung

9

 

Nhóm Kinh tế và Thương mại (bao gồm Kinh tế học, Tài chính)
经济与贸易类(包含经济学、金融学)

Economics and Trade, including Economics, Finance

Tiếng Trung

10

Khoa Ngoại ngữ
School of Foreign Languages
外国语学院

Tiếng Anh
英语

English

Tiếng Trung và tiếng Anh

11

 

Tiếng Nhật
日语

Japanese

Tiếng Trung

12

 

Tiếng Đức
德语

German

Tiếng Trung

13

 

Tiếng Pháp
法语

French

Tiếng Trung

14

 

Giáo dục Hán ngữ quốc tế
汉语国际教育

Teaching Chinese to Speakers of Other Languages

Tiếng Trung và tiếng Anh

15

 

Biên dịch và phiên dịch
翻译

Translation and Interpreting

Tiếng Trung và tiếng Anh

16

Khoa Giao thông vận tải và Logistics
School of Transportation and Logistics
交通运输与物流学院

Vận tải giao thông
交通运输

Transportation

Tiếng Anh

17

 

Kỹ thuật giao thông
交通工程

Traffic Engineering

Tiếng Anh

18

 

Kỹ thuật logistics
物流工程

Logistics Engineering

Tiếng Anh

19

 

Quản lý logistics
物流管理

Logistics Management

Tiếng Anh

20

 

Kỹ thuật an toàn
安全工程

Safety Engineering

Tiếng Anh

21

Khoa Kiến trúc
School of Architecture
建筑学院

Kiến trúc
建筑学

Architecture

Tiếng Trung

22

 

Quy hoạch đô thị và nông thôn
城乡规划学

Urban and Rural Planning

Tiếng Trung

23

 

Kiến trúc cảnh quan
风景园林

Landscape Architecture

Tiếng Trung

24

Khoa Thiết kế Nghệ thuật
School of Design
设计艺术学院

Thiết kế sản phẩm
产品设计

Product Design

Tiếng Trung

25

 

Nghệ thuật truyền thông số
数字媒体艺术

Digital Media Art

Tiếng Trung

26

Khoa Cơ học và Hàng không Vũ trụ
School of Mechanics
力学与航空航天学院

Cơ học kỹ thuật
工程力学

Engineering Mechanics

Tiếng Trung

27

 

Thiết kế và kỹ thuật máy bay
飞行器设计与工程

Aircraft Design and Engineering

Tiếng Trung

28

Khoa Toán học
School of Mathematics
数学学院

Toán học và Toán ứng dụng
数学与应用数学

Mathematics and Applied Mathematics

Tiếng Trung

29

 

Thống kê học
统计学

Statistics

Tiếng Trung

30

 

Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn
数据科学与大数据技术

Data Science and Big Data Technology

Tiếng Trung

3. Học bổng và chi phí

Hạng mục

Nội dung

Ghi chú

Học bổng toàn phần

Bao gồm học phí, chi phí ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp trong thời gian học tại SWJTU.

Mức hỗ trợ áp dụng theo kết quả xét duyệt của trường.

Học bổng bán phần

Bao gồm một hoặc nhiều hạng mục trong gói học bổng toàn phần.

Phạm vi hỗ trợ cụ thể theo kết quả học bổng.

Phí báo danh

400 RMB.

Không hoàn lại sau khi thanh toán; hồ sơ không thanh toán phí đăng ký được xem là không hợp lệ.

Học phí

  1. Khoa học và Kỹ thuật: 22.000 RMB/năm học
  2. Nhân văn và Kinh tế: 20.000 RMB/năm học
  3. Nghệ thuật: 40.000 RMB/năm học
  4. Kỹ thuật Điện và Tự động hóa: 180.000 RMB/năm học
  5. Kỹ thuật sản xuất thông minh: 180.000 RMB/năm học
  6. Kỹ thuật Năng lượng và Điện lực: 180.000 RMB/năm học
  7. Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu: 180.000 RMB/năm học
  8. Y học lâm sàng: 40.000 RMB/năm học

Học bổng toàn phần có hạng mục bao gồm học phí.

 

 

Chi phí ký túc xá trong trường

Ký túc xá

Loại phòng

Chi phí

Cơ sở Jiuli – Yanghuazhai, tòa 7

Phòng đôi

600 RMB/tháng

Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11

Phòng đơn

1.000 RMB/tháng

Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11

Phòng đôi

700 RMB/tháng

Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11

Phòng ba

600 RMB/tháng

 

Lưu ý về ký túc xá: ở trên 15 ngày sẽ tính một tháng phí ký túc xá; ở không quá 15 ngày tính nửa tháng. Tất cả khoản phí không hoàn lại. Mức phí trên chưa bao gồm nước, điện và tiện ích công cộng. Phòng đơn ưu tiên phân bổ cho nghiên cứu sinh tiến sĩ. Về nguyên tắc, sinh viên mới nên ở ký túc xá trong trường trong năm học đầu tiên.

4. Điều kiện đăng ký

Ứng viên cần là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. Về quốc tịch, ứng viên phải đáp ứng quy định liên quan của Luật Quốc tịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và văn bản số [2020]12 của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Bậc đăng ký

Yêu cầu học vấn/học lực

Yêu cầu độ tuổi

Cử nhân

Có bằng tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương.

Nguyên tắc không quá 25 tuổi.

 

Ngoài các yêu cầu cơ bản trên, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu về năng lực học thuật và các điều kiện tuyển sinh liên quan của SWJTU đối với chương trình đăng ký.

5. Yêu cầu ngôn ngữ

Nhóm chương trình

Yêu cầu

Chương trình tiếng Trung – khối khoa học/kỹ thuật

HSK 5, điểm từ 180 trở lên.

Chương trình tiếng Trung – khối văn khoa/quản lý

HSK 4, điểm từ 180 trở lên.

Miễn chứng chỉ HSK

Ứng viên đã có bằng tốt nghiệp THPT hoặc bằng đại học tại trường sử dụng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy không cần nộp chứng chỉ HSK.

Chương trình tiếng Anh – ứng viên không phải người bản ngữ

Nộp một trong các minh chứng: IELTS từ 6.0, TOEFL iBT từ 80 hoặc tương đương; giấy xác nhận chương trình bậc trước được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh; hoặc tài liệu hợp lệ khác chứng minh năng lực tiếng Anh.

 

Có thể bạn quan tâm 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn