|
Mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại Học Giao Thông Tây Nam (西南交通大学) – Trung Quốc |
|
Chương trình |
SWJTU Presidential Scholarship / Học bổng Hiệu trưởng 2026-2027 |
|
Bậc học |
Cử nhân |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Anh / tiếng Trung |
|
Thời lượng |
Cử nhân: 4-5 năm; thạc sĩ: 3 năm; tiến sĩ: 4 năm |
|
Kỳ nhập học |
Năm học 2026-2027; thời điểm nhập học cụ thể theo thông báo/giấy báo nhập học của trường |
|
Hạn nộp hồ sơ |
01/06/2026 |
|
Học bổng |
Toàn phần hoặc bán phần. Học bổng toàn phần gồm học phí, ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp |
|
Chi phí chính |
Phí báo danh 400 RMB, không hoàn lại. Ký túc xá trong trường: 600-1.000 RMB/tháng tùy loại phòng/cơ sở; chưa bao gồm nước, điện và tiện ích công cộng |
|
Đối tượng phù hợp |
Sinh viên quốc tế muốn theo học cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại SWJTU, đáp ứng yêu cầu học lực, độ tuổi, quốc tịch và năng lực ngôn ngữ |
Đại Học Giao Thông Tây Nam thiết lập Học bổng Hiệu trưởng dành cho lưu học sinh quốc tế đến Trung Quốc học tập. Chương trình hướng tới việc thu hút sinh viên quốc tế có thành tích tốt, hỗ trợ người học theo đuổi mục tiêu học thuật tại SWJTU và thúc đẩy giao lưu văn hóa trong môi trường đại học.
Học bổng áp dụng cho nhiều bậc học, gồm cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Ứng viên có thể lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy theo ngành và yêu cầu tuyển sinh của trường.
|
Bậc học |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Thời lượng |
Ghi chú |
|
Cử nhân |
Tiếng Trung / tiếng Anh |
4-5 năm |
Tên ngành cuối cùng căn cứ theo phê duyệt của Bộ Giáo dục Trung Quốc và giấy báo nhập học chính thức |
|
STT |
Khoa / School |
Ngành tiếng Việt |
Major Name in English |
Ngôn ngữ |
|
1 |
Khoa Kỹ thuật Xây dựng |
Kỹ thuật đường sắt |
Railway Engineering |
Tiếng Trung |
|
2 |
|
Kỹ thuật xây dựng |
Civil Engineering |
Tiếng Trung |
|
3 |
Khoa Kỹ thuật Cơ khí |
Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa |
Mechanical Design, Manufacturing and Automation |
Tiếng Trung |
|
4 |
|
Kỹ thuật phương tiện |
Vehicle Engineering |
Tiếng Trung |
|
5 |
Khoa Kỹ thuật Điện |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
Electrical Engineering and Its Automation |
Tiếng Trung |
|
6 |
Khoa Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo |
Khoa học và Công nghệ máy tính |
Computer Science and Technology |
Tiếng Trung |
|
7 |
|
Kỹ thuật phần mềm |
Software Engineering |
Tiếng Trung |
|
8 |
Khoa Kinh tế và Quản lý |
Nhóm Quản trị kinh doanh (bao gồm Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị kinh doanh, Kế toán, Quản lý kỹ thuật/công trình) |
Business Administration, including Information Management and Information System, Business Administration, Accounting, Engineering Management |
Tiếng Trung |
|
9 |
|
Nhóm Kinh tế và Thương mại (bao gồm Kinh tế học, Tài chính) |
Economics and Trade, including Economics, Finance |
Tiếng Trung |
|
10 |
Khoa Ngoại ngữ |
Tiếng Anh |
English |
Tiếng Trung và tiếng Anh |
|
11 |
|
Tiếng Nhật |
Japanese |
Tiếng Trung |
|
12 |
|
Tiếng Đức |
German |
Tiếng Trung |
|
13 |
|
Tiếng Pháp |
French |
Tiếng Trung |
|
14 |
|
Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
Teaching Chinese to Speakers of Other Languages |
Tiếng Trung và tiếng Anh |
|
15 |
|
Biên dịch và phiên dịch |
Translation and Interpreting |
Tiếng Trung và tiếng Anh |
|
16 |
Khoa Giao thông vận tải và Logistics |
Vận tải giao thông |
Transportation |
Tiếng Anh |
|
17 |
|
Kỹ thuật giao thông |
Traffic Engineering |
Tiếng Anh |
|
18 |
|
Kỹ thuật logistics |
Logistics Engineering |
Tiếng Anh |
|
19 |
|
Quản lý logistics |
Logistics Management |
Tiếng Anh |
|
20 |
|
Kỹ thuật an toàn |
Safety Engineering |
Tiếng Anh |
|
21 |
Khoa Kiến trúc |
Kiến trúc |
Architecture |
Tiếng Trung |
|
22 |
|
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
Urban and Rural Planning |
Tiếng Trung |
|
23 |
|
Kiến trúc cảnh quan |
Landscape Architecture |
Tiếng Trung |
|
24 |
Khoa Thiết kế Nghệ thuật |
Thiết kế sản phẩm |
Product Design |
Tiếng Trung |
|
25 |
|
Nghệ thuật truyền thông số |
Digital Media Art |
Tiếng Trung |
|
26 |
Khoa Cơ học và Hàng không Vũ trụ |
Cơ học kỹ thuật |
Engineering Mechanics |
Tiếng Trung |
|
27 |
|
Thiết kế và kỹ thuật máy bay |
Aircraft Design and Engineering |
Tiếng Trung |
|
28 |
Khoa Toán học |
Toán học và Toán ứng dụng |
Mathematics and Applied Mathematics |
Tiếng Trung |
|
29 |
|
Thống kê học |
Statistics |
Tiếng Trung |
|
30 |
|
Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn |
Data Science and Big Data Technology |
Tiếng Trung |
|
Hạng mục |
Nội dung |
Ghi chú |
|
Học bổng toàn phần |
Bao gồm học phí, chi phí ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp trong thời gian học tại SWJTU. |
Mức hỗ trợ áp dụng theo kết quả xét duyệt của trường. |
|
Học bổng bán phần |
Bao gồm một hoặc nhiều hạng mục trong gói học bổng toàn phần. |
Phạm vi hỗ trợ cụ thể theo kết quả học bổng. |
|
Phí báo danh |
400 RMB. |
Không hoàn lại sau khi thanh toán; hồ sơ không thanh toán phí đăng ký được xem là không hợp lệ. |
|
Học phí |
|
Học bổng toàn phần có hạng mục bao gồm học phí. |
|
Ký túc xá |
Loại phòng |
Chi phí |
|
Cơ sở Jiuli – Yanghuazhai, tòa 7 |
Phòng đôi |
600 RMB/tháng |
|
Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11 |
Phòng đơn |
1.000 RMB/tháng |
|
Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11 |
Phòng đôi |
700 RMB/tháng |
|
Cơ sở Xipu – Hongzhezhai, tòa 11 |
Phòng ba |
600 RMB/tháng |
Lưu ý về ký túc xá: ở trên 15 ngày sẽ tính một tháng phí ký túc xá; ở không quá 15 ngày tính nửa tháng. Tất cả khoản phí không hoàn lại. Mức phí trên chưa bao gồm nước, điện và tiện ích công cộng. Phòng đơn ưu tiên phân bổ cho nghiên cứu sinh tiến sĩ. Về nguyên tắc, sinh viên mới nên ở ký túc xá trong trường trong năm học đầu tiên.
Ứng viên cần là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. Về quốc tịch, ứng viên phải đáp ứng quy định liên quan của Luật Quốc tịch nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và văn bản số [2020]12 của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
|
Bậc đăng ký |
Yêu cầu học vấn/học lực |
Yêu cầu độ tuổi |
|
Cử nhân |
Có bằng tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương. |
Nguyên tắc không quá 25 tuổi. |
Ngoài các yêu cầu cơ bản trên, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu về năng lực học thuật và các điều kiện tuyển sinh liên quan của SWJTU đối với chương trình đăng ký.
|
Nhóm chương trình |
Yêu cầu |
|
Chương trình tiếng Trung – khối khoa học/kỹ thuật |
HSK 5, điểm từ 180 trở lên. |
|
Chương trình tiếng Trung – khối văn khoa/quản lý |
HSK 4, điểm từ 180 trở lên. |
|
Miễn chứng chỉ HSK |
Ứng viên đã có bằng tốt nghiệp THPT hoặc bằng đại học tại trường sử dụng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy không cần nộp chứng chỉ HSK. |
|
Chương trình tiếng Anh – ứng viên không phải người bản ngữ |
Nộp một trong các minh chứng: IELTS từ 6.0, TOEFL iBT từ 80 hoặc tương đương; giấy xác nhận chương trình bậc trước được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh; hoặc tài liệu hợp lệ khác chứng minh năng lực tiếng Anh. |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
