Tổng quan nhanh
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Trung Quốc (University of Electronic Science and Technology of China – UESTC), Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Chương trình cử nhân quốc tế dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc |
|
Bậc học / thời gian |
Cử nhân, thời gian đào tạo 4 năm |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy chuyên ngành |
|
Kỳ nhập học |
03/2026 hoặc 09/2026 |
|
Thời gian đăng ký |
Từ ngày 1/12 đến ngày 30/6 hằng năm |
|
Học phí |
15.000–45.000 RMB/năm tùy chương trình hệ tiếng Trung; 20.000 RMB/năm với chương trình hệ tiếng Anh |
|
Chi phí chính khác |
Phí ký túc xá 3.000–6.000 RMB/năm; phí báo danh 420 RMB |
|
Học bổng |
Có thể đăng ký Học bổng Chính phủ Trung Quốc – diện song phương theo quốc gia, Học bổng Chính phủ Thành Đô dành cho lưu học sinh thành phố hữu nghị quốc tế, Học bổng Chính phủ Thành Đô “Một vành đai, Một con đường” |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, từ 18 tuổi, đáp ứng yêu cầu CSCA và điều kiện ngôn ngữ của chương trình đăng ký |
Thông tin chi tiết
Giới thiệu chương trình
Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Trung Quốc (UESTC) nằm tại thành phố Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Đây là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, thuộc các dự án trọng điểm 211 và 985. Năm 2017, trường được đưa vào nhóm xây dựng “Đại học đẳng cấp thế giới” loại A; năm 2022, trường tiếp tục được lựa chọn vào danh sách xây dựng “Song nhất lưu” vòng 2.
Chương trình cử nhân quốc tế của UESTC dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc, có lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Thời gian đào tạo là 4 năm. Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo, bảo vệ luận văn tốt nghiệp đạt yêu cầu sẽ được cấp bằng tốt nghiệp; nếu đáp ứng điều kiện cấp học vị cử nhân, sinh viên được cấp bằng học vị tương ứng.
Ngành đào tạo
|
Nhóm |
Chuyên ngành |
Hệ tiếng Trung |
Hệ tiếng Anh |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật thông tin điện tử |
Có |
Có |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật truyền thông |
Có |
Không |
|
Kỹ thuật |
Khoa học và công nghệ máy tính |
Có |
Có |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật phần mềm |
Có |
Có |
|
Kỹ thuật |
Thiết kế chế tạo cơ khí và tự động hóa |
Có |
Không |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
Có |
Không |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật y sinh |
Có |
Không |
|
Kỹ thuật |
Vật liệu và thiết bị năng lượng tái tạo |
Có |
Không |
|
Khoa học |
Công nghệ sinh học |
Có |
Không |
|
Điều dưỡng |
Điều dưỡng |
Có |
Không |
|
Y học |
Y học lâm sàng |
Có |
Không |
Học phí, chi phí và học bổng
Các khoản phí chính được trường công bố như sau:
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Học phí chương trình cử nhân hệ tiếng Trung – chương trình phổ thông |
15.000 RMB/năm |
Áp dụng cho các chương trình tiếng Trung thông thường |
|
Học phí ngành Y học lâm sàng |
45.000 RMB/năm |
Chương trình hệ tiếng Trung |
|
Học phí ngành Điều dưỡng |
33.000 RMB/năm |
Chương trình hệ tiếng Trung |
|
Học phí chương trình cử nhân hệ tiếng Anh |
20.000 RMB/năm |
Áp dụng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
|
Ký túc xá phòng đôi |
6.000 RMB/năm |
Theo loại phòng được bố trí |
|
Ký túc xá phòng 4 người |
3.000 RMB/năm |
Theo loại phòng được bố trí |
|
Phí báo danh |
420 RMB |
Không hoàn lại dù hồ sơ có được nhận hay không |
Sinh viên bậc cử nhân có thể đăng ký các loại học bổng sau theo diện phù hợp:
|
Loại học bổng |
Ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – diện song phương theo quốc gia |
Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp |
|
Học bổng Chính phủ Thành Đô dành cho lưu học sinh thành phố hữu nghị quốc tế |
Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp |
|
Học bổng Chính phủ Thành Đô “Một vành đai, Một con đường” |
Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp |
Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, từ đủ 18 tuổi trở lên, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Học vấn |
Có bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận trình độ tương đương. |
|
Bài kiểm tra đầu vào |
Tất cả ứng viên cử nhân phải tham gia bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào cử nhân dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc và nộp báo cáo kết quả CSCA khi đăng ký trên hệ thống của trường. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung yêu cầu HSK cấp 5 từ 180 điểm trở lên. |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu trình độ tiếng Trung. Nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ, ứng viên cần cung cấp TOEFL > 80, IELTS > 5.5 hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương. |
|
Trường hợp từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan |
Tư cách đăng ký sau khi nhập quốc tịch nước ngoài được thực hiện theo Thông báo của Bộ Giáo dục Trung Quốc về việc quy phạm tiếp nhận sinh viên quốc tế tại các trường đại học Trung Quốc, văn bản số 教外函〔2020〕12号. |
|
Điểm học thuật quốc tế |
Ứng viên có thể sử dụng SAT, IB, GCE A-Level, ACT hoặc các kết quả tương đương để đăng ký. |
Hồ sơ cần chuẩn bị
Ứng viên cần tải các tài liệu sau khi nộp hồ sơ online. Các tài liệu phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu là ngôn ngữ khác, cần có bản dịch công chứng.
|
Hạng mục hồ sơ |
Yêu cầu / ghi chú |
|
Hộ chiếu |
Trang thông tin cá nhân của hộ chiếu. |
|
Bằng cấp |
Bằng tốt nghiệp THPT, cần công chứng; bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm học tập, cần công chứng; bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Báo cáo CSCA |
Báo cáo kết quả bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào cử nhân dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc. Lịch thi tham khảo tại website CSCA: www.csca.cn; môn thi yêu cầu theo phụ lục của trường. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu chương trình đăng ký. |
|
Khám sức khỏe / tình trạng cư trú |
Mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài nếu ứng viên đang ở ngoài Trung Quốc; trang visa còn hiệu lực nếu ứng viên đang ở Trung Quốc. |
|
Lý lịch cá nhân |
CV cá nhân. |
|
Bài tự thuật cá nhân |
Personal statement. |
|
Chứng minh tài chính |
Giấy chứng nhận tiền gửi. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự. |
|
Tài liệu bổ trợ |
Giấy chứng nhận giải thưởng cuộc thi, bài báo đã công bố, hoạt động ngoại khóa hoặc minh chứng khác nếu có. |
Đối tượng phù hợp
Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại Thành Đô, Tứ Xuyên. Học sinh có thể bay tới Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
