• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

ĐẠI HỌC KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ TRUNG QUỐC 中国电子科技大学 (UESTC) TUYỂN SINH CỬ NHÂN QUỐC TẾ

Tổng quan nhanh

Thông tin

Chi tiết

Trường / địa điểm

Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Trung Quốc (University of Electronic Science and Technology of China – UESTC), Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc

Chương trình

Chương trình cử nhân quốc tế dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc

Bậc học / thời gian

Cử nhân, thời gian đào tạo 4 năm

Ngôn ngữ giảng dạy

Tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy chuyên ngành

Kỳ nhập học

 03/2026 hoặc 09/2026

Thời gian đăng ký

Từ ngày 1/12 đến ngày 30/6 hằng năm

Học phí

15.000–45.000 RMB/năm tùy chương trình hệ tiếng Trung; 20.000 RMB/năm với chương trình hệ tiếng Anh

Chi phí chính khác

Phí ký túc xá 3.000–6.000 RMB/năm; phí báo danh 420 RMB

Học bổng

Có thể đăng ký Học bổng Chính phủ Trung Quốc – diện song phương theo quốc gia, Học bổng Chính phủ Thành Đô dành cho lưu học sinh thành phố hữu nghị quốc tế, Học bổng Chính phủ Thành Đô “Một vành đai, Một con đường”

Đối tượng phù hợp

Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, từ 18 tuổi, đáp ứng yêu cầu CSCA và điều kiện ngôn ngữ của chương trình đăng ký

 

Thông tin chi tiết

Giới thiệu chương trình

Đại học Khoa học Kỹ thuật Điện tử Trung Quốc (UESTC) nằm tại thành phố Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Đây là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, thuộc các dự án trọng điểm 211 và 985. Năm 2017, trường được đưa vào nhóm xây dựng “Đại học đẳng cấp thế giới” loại A; năm 2022, trường tiếp tục được lựa chọn vào danh sách xây dựng “Song nhất lưu” vòng 2.

Chương trình cử nhân quốc tế của UESTC dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc, có lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Thời gian đào tạo là 4 năm. Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo, bảo vệ luận văn tốt nghiệp đạt yêu cầu sẽ được cấp bằng tốt nghiệp; nếu đáp ứng điều kiện cấp học vị cử nhân, sinh viên được cấp bằng học vị tương ứng.

Ngành đào tạo

Nhóm

Chuyên ngành

Hệ tiếng Trung

Hệ tiếng Anh

Kỹ thuật

Kỹ thuật thông tin điện tử
Electronic Information Engineering

Kỹ thuật

Kỹ thuật truyền thông
Communication Engineering

Không 

Kỹ thuật

Khoa học và công nghệ máy tính
Computer Science and Technology

Kỹ thuật

Kỹ thuật phần mềm
Software Engineering

Kỹ thuật

Thiết kế chế tạo cơ khí và tự động hóa
Mechanical Design Manufacture and Automation

Không 

Kỹ thuật

Kỹ thuật điện và tự động hóa
Electrical Engineering and Automation

Không 

Kỹ thuật

Kỹ thuật y sinh
Biomedical Engineering

Không 

Kỹ thuật

Vật liệu và thiết bị năng lượng tái tạo
Renewable Energy Materials and Devices

Không 

Khoa học

Công nghệ sinh học
Biologic Technology

Không 

Điều dưỡng

Điều dưỡng
Nursing

Không 

Y học

Y học lâm sàng
Clinical Medicine

Không 

 

Học phí, chi phí và học bổng

Các khoản phí chính được trường công bố như sau:

Khoản mục

Mức phí

Ghi chú

Học phí chương trình cử nhân hệ tiếng Trung – chương trình phổ thông

15.000 RMB/năm

Áp dụng cho các chương trình tiếng Trung thông thường

Học phí ngành Y học lâm sàng

45.000 RMB/năm

Chương trình hệ tiếng Trung

Học phí ngành Điều dưỡng

33.000 RMB/năm

Chương trình hệ tiếng Trung

Học phí chương trình cử nhân hệ tiếng Anh

20.000 RMB/năm

Áp dụng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

Ký túc xá phòng đôi

6.000 RMB/năm

Theo loại phòng được bố trí

Ký túc xá phòng 4 người

3.000 RMB/năm

Theo loại phòng được bố trí

Phí báo danh

420 RMB

Không hoàn lại dù hồ sơ có được nhận hay không

 

Sinh viên bậc cử nhân có thể đăng ký các loại học bổng sau theo diện phù hợp:

Loại học bổng

Ghi chú

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – diện song phương theo quốc gia

Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp

Học bổng Chính phủ Thành Đô dành cho lưu học sinh thành phố hữu nghị quốc tế

Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp

Học bổng Chính phủ Thành Đô “Một vành đai, Một con đường”

Ứng viên cử nhân có thể đăng ký theo diện phù hợp

 

Điều kiện đăng ký

Nội dung

Yêu cầu

Quốc tịch và sức khỏe

Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, từ đủ 18 tuổi trở lên, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.

Học vấn

Có bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận trình độ tương đương.

Bài kiểm tra đầu vào

Tất cả ứng viên cử nhân phải tham gia bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào cử nhân dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc và nộp báo cáo kết quả CSCA khi đăng ký trên hệ thống của trường.

Yêu cầu tiếng Trung

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung yêu cầu HSK cấp 5 từ 180 điểm trở lên.

Yêu cầu tiếng Anh

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu trình độ tiếng Trung. Nếu tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ, ứng viên cần cung cấp TOEFL > 80, IELTS > 5.5 hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương.

Trường hợp từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan

Tư cách đăng ký sau khi nhập quốc tịch nước ngoài được thực hiện theo Thông báo của Bộ Giáo dục Trung Quốc về việc quy phạm tiếp nhận sinh viên quốc tế tại các trường đại học Trung Quốc, văn bản số 教外函〔2020〕12号.

Điểm học thuật quốc tế

Ứng viên có thể sử dụng SAT, IB, GCE A-Level, ACT hoặc các kết quả tương đương để đăng ký.

 

Hồ sơ cần chuẩn bị

Ứng viên cần tải các tài liệu sau khi nộp hồ sơ online. Các tài liệu phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu là ngôn ngữ khác, cần có bản dịch công chứng.

Hạng mục hồ sơ

Yêu cầu / ghi chú

Hộ chiếu

Trang thông tin cá nhân của hộ chiếu.

Bằng cấp

Bằng tốt nghiệp THPT, cần công chứng; bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Bảng điểm

Bảng điểm học tập, cần công chứng; bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

Báo cáo CSCA

Báo cáo kết quả bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào cử nhân dành cho lưu học sinh đến Trung Quốc. Lịch thi tham khảo tại website CSCA: www.csca.cn; môn thi yêu cầu theo phụ lục của trường.

Chứng chỉ ngôn ngữ

HSK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu chương trình đăng ký.

Khám sức khỏe / tình trạng cư trú

Mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài nếu ứng viên đang ở ngoài Trung Quốc; trang visa còn hiệu lực nếu ứng viên đang ở Trung Quốc.

Lý lịch cá nhân

CV cá nhân.

Bài tự thuật cá nhân 

Personal statement.

Chứng minh tài chính

Giấy chứng nhận tiền gửi.

Lý lịch tư pháp

Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự.

Tài liệu bổ trợ

Giấy chứng nhận giải thưởng cuộc thi, bài báo đã công bố, hoạt động ngoại khóa hoặc minh chứng khác nếu có.

 

Đối tượng phù hợp

  • Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương, muốn học cử nhân tại Trung Quốc trong thời gian 4 năm.
  • Ứng viên quan tâm đến các nhóm ngành thế mạnh như điện tử, truyền thông, máy tính, phần mềm, kỹ thuật, công nghệ sinh học, y học lâm sàng hoặc điều dưỡng.
  • Học sinh có HSK 5 từ 180 điểm trở lên nếu chọn chương trình tiếng Trung, hoặc có TOEFL/IELTS/chứng chỉ tiếng Anh tương đương nếu chọn chương trình tiếng Anh.
  • Ứng viên có điểm SAT, IB, GCE A-Level, ACT hoặc kết quả tương đương có thể dùng để tăng căn cứ học thuật cho hồ sơ.

Di chuyển và liên hệ

Trường đặt tại Thành Đô, Tứ Xuyên. Học sinh có thể bay tới Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.

  • Đơn vị phụ trách: School of International Education, UESTC
  • Địa chỉ: No.2006, Xiyuan Ave, West Hi-Tech Zone, 611731, Chengdu, Sichuan, P.R. China
  • Liên hệ: Ms. Wang – 0086-28-61831089
  • Fax: 0086-28-61831637
  • Email: [email protected]
  • Online application: http://admission.uestc.edu.cn

 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

 

Phản hồi của bạn