|
|
Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU) — 浙江工商大学 — ngôi trường danh tiếng với châm ngôn "Honesty, Persistence, Diligence, Simplicity" chính thức tuyển sinh quốc tế năm 2026. 🎓 Hệ đào tạo: Chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh, tiếng Trung, cùng một số chương trình song ngữ 📍 Địa chỉ: Số 18, Phố Xuezheng, Công viên Giáo dục Đại học Xiasha, TP. Hàng Châu, Tỉnh Chiết Giang. 💰 Hạn nộp hồ sơ: Từ tháng 3 đến ngày 15/06/2026; Ứng viên muốn xét học bổng được khuyến nghị hoàn tất hồ sơ trước 01/05/2026. |

Đại học Công thương Chiết Giang (Zhejiang Gongshang University – ZJSU) tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2026 cho các chương trình đào tạo cấp bằng. Hồ sơ được nộp trực tuyến qua hệ thống của trường, sau đó nhà trường xét chọn dựa trên kết quả học tập, năng lực ngôn ngữ, phỏng vấn và các yếu tố liên quan.
Nguồn tuyển sinh hiện cung cấp thông tin chung cho bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và danh mục chi tiết các chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh, tiếng Trung, cùng một số chương trình song ngữ. Ứng viên thạc sĩ không cần tham gia kỳ thi CSCA theo ghi chú trong danh mục chương trình.
Thời gian nộp hồ sơ được công bố từ tháng 3 đến 15/06/2026. Ứng viên muốn xét học bổng được khuyến nghị hoàn tất hồ sơ trước 01/05/2026.
|
Loại học bổng |
Tên/loại |
Đối tượng |
Mức hỗ trợ |
|
Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang |
Loại A |
Thạc sĩ, tiến sĩ |
Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang áp dụng cho sinh viên quốc tế xuất sắc, gồm đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và cả tiến tu sinh dài hạn từ 1 học kỳ trở lên. Với hệ thạc sĩ, ứng viên cần có bằng cử nhân, dưới 35 tuổi và nộp 2 thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư. |
|
Học bổng Hiệu trưởng dành cho sinh viên quốc tế ZJSU |
President Scholarship |
Tân sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ xuất sắc |
· Loại A: miễn học phí, miễn KTX trong trường và có sinh hoạt phí. Với thạc sĩ, sinh hoạt phí tiêu chuẩn là 1.200 RMB/tháng. · Loại B: miễn học phí và miễn KTX trong trường. |
|
Học bổng Phổ thông dành cho sinh viên quốc tế ZJSU |
General Scholarship |
Sinh viên quốc tế hệ cấp bằng |
Học bổng này áp dụng cho sinh viên quốc tế hệ cấp bằng, bao gồm đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Với tân sinh viên, mức học bổng là:
Với sinh viên đang học tại trường, mức hỗ trợ là 70%, 50% hoặc 30% học phí năm học |
|
Khoản phí |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Không hoàn lại dù trúng tuyển hay không |
|
Sách vở |
Theo chi phí thực tế |
Thanh toán theo phát sinh |
|
Phí visa |
Khoảng 400 RMB |
Mức thực tế theo quy định/đơn vị xử lý |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 500 RMB |
Giá cụ thể theo lịch hẹn thực tế |
|
Học phí cử nhân |
18.000–25.000 RMB/năm |
Tùy chuyên ngành |
|
Học phí thạc sĩ |
25.000–30.000 RMB/năm |
Tùy chương trình và ngôn ngữ đào tạo |
|
Học phí tiến sĩ |
30.000–33.000 RMB/năm |
Tùy chương trình |
|
Ký túc xá phòng đôi |
650 RMB/người/tháng |
Loại phòng và phí thực tế theo điều kiện KTX khi sinh viên đăng ký nhập học |
|
Ký túc xá phòng bốn |
250 RMB/người/tháng |
Loại phòng và phí thực tế theo điều kiện KTX khi sinh viên đăng ký nhập học |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm |
Bắt buộc theo năm học |
|
Ngành |
Khoa/Trường |
Ngôn ngữ |
Học phí/năm |
Thời lượng |
Bằng cấp |
|
Quản trị kinh doanh |
School of Business Administration (MBA) |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Khoa học Quản lý |
|
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
School of Computer Science and Technology |
Tiếng Anh |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
Quản lý Du lịch |
School of Tourism and Urban-Rural Planning |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý |
|
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ |
School of Foreign Languages |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
School of Foreign Languages |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
Thống kê tài chính, Quản trị rủi ro và Định phí bảo hiểm |
School of Statistics and Data Science |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Kinh tế |
|
Thương mại quốc tế – hướng Thương mại số |
School of Economics |
Tiếng Anh |
25.000 RMB |
2 năm |
Thạc sĩ Kinh tế |
Một số chương trình có thể học theo lớp riêng hoặc học ghép lớp tùy số lượng sinh viên đạt yêu cầu mở lớp của trường.
|
Ngành |
Khoa/Trường |
Ngôn ngữ |
Học phí/năm |
Thời lượng |
|
Khoa học và Kỹ thuật Môi trường |
School of Environmental Science and Engineering |
Tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
|
Tài nguyên và Môi trường |
School of Environmental Science and Engineering |
Tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
|
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ |
School of Foreign Languages |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
School of Foreign Languages |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Quản lý thiết kế – nghiên cứu lý luận và quản lý thiết kế |
Art Design College |
Tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
|
Thiết kế – lý luận thiết kế sản phẩm và truyền thông số |
Art Design College |
Tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
|
Nghiên cứu lý luận thiết kế truyền thông |
Art Design College |
Tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
|
Nghiên cứu lý luận thiết kế nghệ thuật môi trường |
Art Design College |
Tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
|
Khoa học quản lý và Kỹ thuật |
School of Management and E-Business |
Tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
|
Kỹ thuật và Quản lý logistics |
School of Management and E-Business |
Tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
|
Văn hiến cổ điển Trung Quốc |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Lý luận văn học nghệ thuật |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Văn học cổ đại Trung Quốc |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Văn học so sánh và văn học thế giới |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Ngôn ngữ văn tự học Trung Quốc |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
|
Giáo dục tiếng Trung quốc tế |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2 năm |
|
Bảo tàng học |
School of Humanities |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2 năm |
|
Quản lý hành chính |
School of Public Administration |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Quản lý tài nguyên đất |
School of Public Administration |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
An sinh xã hội |
School of Public Administration |
Tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản |
School of Oriental Language and Philosophy |
Tiếng Trung / Nhật |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Biên dịch tiếng Nhật |
School of Oriental Language and Philosophy |
Tiếng Trung / Nhật |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Nghiên cứu quốc gia và khu vực |
School of Oriental Language and Philosophy |
Tiếng Trung / Nhật |
25.000 RMB |
2,5 năm |
|
Biên dịch tiếng Ả Rập |
School of Oriental Language and Philosophy |
Tiếng Trung / Ả Rập |
25.000 RMB |
2 năm |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Độ tuổi |
Cử nhân: dưới 25 tuổi; Thạc sĩ: dưới 35 tuổi; Tiến sĩ: dưới 45 tuổi. |
|
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực. |
|
Sức khỏe và phẩm chất |
Sức khỏe thể chất, tinh thần tốt; hạnh kiểm tốt. |
|
Học vấn |
Đã hoàn thành bậc học liền trước. Ứng viên chưa tốt nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ cần có giấy dự kiến tốt nghiệp và phải nhận bằng trước khi đăng ký nhập học. |
|
Yêu cầu quốc tịch bổ sung |
Ứng viên thuộc diện quy định của văn bản số 12 [2020] của Bộ Giáo dục Trung Quốc cần đáp ứng yêu cầu về thời gian giữ hộ chiếu/quốc tịch nước ngoài và thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài theo quy định. |
|
Chương trình |
Yêu cầu |
|
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
Cần có HSK 4 trở lên hoặc minh chứng đã học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung trước đó. |
|
Cử nhân Business Chinese |
Có thể đăng ký với HSK 3 và nhận thư trúng tuyển có điều kiện; trong năm học đầu tiên cần đạt HSK 4, nếu không đạt sẽ bị buộc thôi học theo quy định của trường. |
|
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh – cử nhân |
Ứng viên không có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh cần có IELTS tối thiểu 5.5, TOEFL 80, Duolingo 90 hoặc minh chứng từng học bằng tiếng Anh. |
|
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh – thạc sĩ/tiến sĩ |
Ứng viên không có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh cần có IELTS tối thiểu 6.0, TOEFL 80, Duolingo 100 hoặc minh chứng từng học bằng tiếng Anh. |
|
Hạng mục |
Nội dung cần chuẩn bị |
|
Hộ chiếu |
Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực. |
|
Bằng cấp và bảng điểm |
Bản công chứng bằng cấp cao nhất và bảng điểm; sinh viên năm cuối nộp giấy dự kiến tốt nghiệp. Tài liệu không phải tiếng Trung/Anh cần kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK hoặc chứng chỉ/giấy tờ chứng minh năng lực tiếng Anh theo chương trình đăng ký. |
|
Sơ yếu lý lịch |
Resume/CV. |
|
Kế hoạch học tập hoặc bài tự thuật |
Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Thư giới thiệu |
2 thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư, áp dụng cho ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ. |
|
Công bố học thuật/thành quả nghiên cứu |
Nộp nếu có, áp dụng cho ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ. |
|
Phiếu chấp thuận tạm thời của giảng viên hướng dẫn ZJSU |
Về nguyên tắc, ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ cần cung cấp mẫu này để giảng viên hướng dẫn điền và nộp. |
|
Ảnh 2 inch |
Ảnh màu nền trắng, không đội mũ, định dạng JPG, kích thước 100–500 KB. |
|
Giấy khám sức khỏe |
Bản sao Foreigner Physical Examination Form bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, hiệu lực 6 tháng; hồ sơ thiếu chữ ký, dấu bệnh viện hoặc ảnh hợp lệ sẽ không được chấp nhận. |
|
Lý lịch tư pháp |
Police Certificate. |
|
Giấy tờ quốc tịch bổ sung |
Áp dụng với ứng viên từng là công dân Trung Quốc hoặc có yếu tố quốc tịch Trung Quốc theo quy định của trường. |
|
Chứng từ phí báo danh |
Biên lai/chứng từ chuyển khoản 400 RMB; khi chuyển khoản cần ghi đúng số tham chiếu, họ tên, số hộ chiếu và chuyên ngành đăng ký. |
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng nhập hệ thống đăng ký trực tuyến và điền thông tin hồ sơ. |
|
Bước 2 |
Tải lên đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu, bao gồm chứng từ phí nộp hồ sơ. |
|
Bước 3 |
Nhà trường xét hồ sơ dựa trên thành tích học tập, năng lực ngôn ngữ, phỏng vấn và các yếu tố liên quan. |
|
Bước 4 |
Ứng viên trúng tuyển chính thức nhận Giấy báo trúng tuyển, giấy tờ xin visa du học Trung Quốc và tài liệu nhập học sau khi trường công bố lịch năm học mới. |
|
Bước 5 |
Kết quả học bổng sẽ được thông báo sau qua email. |
|
Bước 6 |
Sinh viên đến trường đăng ký nhập học theo thời gian trên Giấy báo trúng tuyển; bản gốc bằng cấp, chứng chỉ HSK/tiếng Anh và hồ sơ liên quan sẽ được kiểm tra khi nhập học. |
|
Nhóm chương trình |
Yêu cầu tiếng Trung khi tốt nghiệp |
|
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
Sinh viên quốc tế cần đạt trình độ tiếng Trung bậc 5 theo Tiêu chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế khi tốt nghiệp; thông thường cần có HSK 5. |
|
Chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ – bậc cử nhân |
Khi tốt nghiệp cần đạt trình độ tiếng Trung bậc 4; thông thường cần có HSK 4. |
|
Chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ – bậc sau đại học |
Khi tốt nghiệp cần đạt trình độ tiếng Trung bậc 3; thông thường cần có HSK 3. |
• Hệ thống đăng ký trực tuyến: https://hzic.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx
• Địa chỉ liên hệ của trường: Office 518, Admissions Office, College of International Education, Zhejiang Gongshang University (Xiasha Campus).
• Email: [email protected]
• Điện thoại: +86-571-28008676 / +86-571-28008677 / +86-571-28008678
• Website: http://sie.zjgsu.edu.cn/
• Học sinh, sinh viên quốc tế muốn theo học chương trình cấp bằng tại Trung Quốc từ bậc cử nhân đến sau đại học.
• Ứng viên định hướng học thạc sĩ bằng tiếng Anh trong các ngành quản trị, máy tính, du lịch, ngôn ngữ, thống kê tài chính hoặc thương mại quốc tế.
• Ứng viên có nền tảng tiếng Trung muốn chọn các ngành môi trường, thiết kế, quản lý, nhân văn, hành chính công, ngôn ngữ Nhật, nghiên cứu khu vực hoặc biên dịch.
• Ứng viên cần chương trình có cơ hội xét học bổng nhưng vẫn cần chuẩn bị hồ sơ sớm trước mốc khuyến nghị của trường.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
