• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

TUYỂN SINH MÙA THU 2026 ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ NGOẠI THƯƠNG QUẢNG ĐÔNG - 广东外语外贸大学: Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Tổng quan nhanh

Hạng mục

Thông tin

Trường / địa điểm

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông (GDUFS) - Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Văn phòng tuyển sinh đặt tại cơ sở Bạch Vân, số 2 đường Bạch Vân Đại Đạo Bắc.

Chương trình

Tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ học vị mùa thu 2026.

Bậc học

Cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.

Thời gian đăng ký

01/03/2026 - 20/06/2026. Nếu thời gian thực tế thay đổi, thực hiện theo thông báo của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế.

Hình thức đăng ký

Đăng ký online tại http://gdufs.17gz.org/ và cần xác nhận lại với Văn phòng Tuyển sinh qua điện thoại hoặc email sau khi đăng ký.

Kết quả tuyển sinh

Dự kiến thông báo lần lượt từ cuối tháng 06/2026 đến đầu tháng 08/2026.

Học phí

Cử nhân 20.000 - 33.800 RMB/năm;

Thạc sĩ 23.500 - 54.000 RMB/năm;

Tiến sĩ 30.000 RMB/năm;

Phí báo danh 500 RMB.

Học bổng

Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông và học bổng GDUFS dành cho sinh viên quốc tế.

Đối tượng phù hợp

Ứng viên quốc tế không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe tốt, học lực và trình độ ngôn ngữ đáp ứng yêu cầu chương trình đăng ký.

 

Thông tin chi tiết

1. Giới thiệu chương trình

Thông báo tuyển sinh mùa thu 2026 của GDUFS áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký các chương trình đào tạo có cấp bằng. Trường mở các nhóm chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ với lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy từng bậc học và chuyên ngành.

Sau khi hoàn tất đăng ký trực tuyến, ứng viên bắt buộc liên hệ lại với Văn phòng Tuyển sinh của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế qua điện thoại 0086-20-36207141 hoặc email [email protected] để xác nhận hồ sơ.

2. Điều kiện đăng ký chung

Nhóm điều kiện

Yêu cầu

Quốc tịch

Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài và đáp ứng yêu cầu theo văn bản 教外函〔2020〕12号.

Sức khỏe

Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng tiêu chuẩn khám sức khỏe để xin visa học tập hoặc giấy phép cư trú tại Trung Quốc.

Phẩm chất

Thân thiện với Trung Quốc, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường; chăm chỉ, học lực tốt, phẩm chất đạo đức tốt; không có ghi nhận vi phạm kỷ luật, xử phạt an ninh trật tự hoặc tiền án.

Năng lực học tập và ngôn ngữ

Đáp ứng yêu cầu học vấn, trình độ học thuật và trình độ ngôn ngữ của chương trình đăng ký.

Độ tuổi

Cử nhân thường không quá 30 tuổi; thạc sĩ thường không quá 35 tuổi; tiến sĩ thường không quá 40 tuổi.

Quy định khác

Tuân thủ các yêu cầu pháp luật và quy định liên quan khác.

 

3. Các chương trình tuyển sinh

Bậc học

Thời lượng

Thông tin chương trình

Cử nhân

4 năm

Gồm cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung, cử nhân Hán ngữ và cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh.

Thạc sĩ học thuật

3 năm

Có các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung theo danh mục tuyển sinh sau đại học của trường.

Thạc sĩ chuyên nghiệp

2 - 3 năm

Gồm một số chương trình như MIB, MTCOSL, thạc sĩ phiên dịch, MBA toàn tiếng Anh, thạc sĩ quản trị kinh tế toàn cầu và châu Âu học.

Tiến sĩ

4 năm

Gồm chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung và chương trình tiến sĩ quản trị kinh tế toàn cầu.

 

4. Yêu cầu đầu vào và hồ sơ theo bậc học

Ứng viên cần nộp hồ sơ trực tuyến theo đúng bậc học đăng ký. Các giấy tờ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng.

Cử nhân

Yêu cầu / hồ sơ

Học vấn

Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm THPT.

CSCA

Nộp báo cáo kết quả CSCA. Môn thi cụ thể được xác định theo nhóm chương trình cử nhân và ngôn ngữ giảng dạy; xem chi tiết tại mục 5.

Chương trình tiếng Trung

Cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên và tham gia kỳ kiểm tra đầu vào cần thiết, hình thức có thể là viết + phỏng vấn hoặc phỏng vấn.

Cử nhân Hán ngữ

Đăng ký năm nhất hiện chưa cần HSK nhưng cần có nền tảng tiếng Trung nhất định; chuyển tiếp năm hai cần HSK 4 từ 180 điểm trở lên; chuyển tiếp năm ba cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên.

Chương trình tiếng Anh

Cần TOEFL 70 hoặc IELTS 5.5 trở lên. Nếu chưa có TOEFL/IELTS, cần tham gia kỳ kiểm tra do học viện tổ chức theo hình thức viết + phỏng vấn. Ứng viên đến từ quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức có thể được miễn thi viết nhưng vẫn phải phỏng vấn.

Yêu cầu HSK khi tốt nghiệp chương trình tiếng Anh

Khi nhập học chương trình tiếng Anh không yêu cầu trình độ tiếng Trung/HSK, nhưng trước khi tốt nghiệp phải đạt HSK 4.

Giấy tờ cá nhân

Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ.

Sức khỏe và bổ sung

Báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực; trường có thể yêu cầu bổ sung thư giới thiệu, lý lịch tư pháp hoặc tài liệu khác.

 

Thạc sĩ

Yêu cầu / hồ sơ

Học vấn

Bằng tốt nghiệp đại học, bằng cử nhân và bảng điểm.

Chương trình tiếng Trung

Cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên. Riêng thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế và chương trình thạc sĩ phiên dịch tự túc cần HSK 5 từ 210 điểm trở lên.

MBA toàn tiếng Anh

Không cần chứng chỉ tiếng Trung khi đăng ký; cần nộp GMAT, GRE, TOEFL, IELTS hoặc chứng chỉ năng lực liên quan và có kinh nghiệm làm việc. Trước khi tốt nghiệp phải đạt HSK 4.

Thi đầu vào

Bắt buộc tham gia kỳ thi đầu vào, chủ yếu theo hình thức viết + phỏng vấn.

Hồ sơ học thuật

Hai thư giới thiệu của giảng viên từ phó giáo sư trở lên; kế hoạch nghiên cứu du học Trung Quốc khoảng 1.500 chữ; tóm tắt luận văn tốt nghiệp bậc cử nhân.

Giấy tờ khác

Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ, báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực và các tài liệu bổ sung nếu trường yêu cầu.

 

Tiến sĩ

Yêu cầu / hồ sơ

Học vấn

Bằng tốt nghiệp thạc sĩ, bằng thạc sĩ và bảng điểm.

Ngôn ngữ

Ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Trung; ứng viên cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên.

Thi đầu vào

Bắt buộc tham gia kỳ thi đầu vào, chủ yếu theo hình thức viết + phỏng vấn.

Hồ sơ học thuật

Hai thư giới thiệu của giảng viên từ phó giáo sư trở lên; kế hoạch nghiên cứu du học Trung Quốc khoảng 1.500 chữ; tóm tắt luận văn tốt nghiệp bậc nghiên cứu sinh.

Giấy tờ khác

Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ, báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực và các tài liệu bổ sung nếu trường yêu cầu.

 

5. Môn thi CSCA và hồ sơ bổ sung

Đối với chương trình cử nhân, ứng viên cần nộp kết quả CSCA theo nhóm chuyên ngành và ngôn ngữ giảng dạy. Bảng dưới đây đã được hiệu đính theo thông báo tuyển sinh của GDUFS:

Nhóm chương trình cử nhân đăng ký

Ngôn ngữ giảng dạy

Môn thi CSCA cần tham gia

汉语言类、翻译及外国语言类、经贸类、管理学类、法学类、教育学类、新闻类、艺术类等专业
Hán ngữ, biên phiên dịch và ngoại ngữ, kinh tế - thương mại, quản trị, luật, giáo dục, báo chí, nghệ thuật và các ngành liên quan

Tiếng Trung

Toán + tiếng Trung chuyên ngành khối văn
(Mathematics + Humanities Chinese)

计算机科学与技术、应用心理学
Khoa học và Công nghệ máy tính; Tâm lý học ứng dụng

Tiếng Trung

Toán + tiếng Trung chuyên ngành khối lý + Vật lý hoặc Hóa học
(Mathematics + STEM Chinese + Physics hoặc Chemistry)

国际商务(全英教学)
Kinh doanh quốc tế, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh

Tiếng Anh

Toán
(Mathematics)

Lưu ý về môn thi CSCA:

• Toán là môn cơ bản bắt buộc. Tất cả sinh viên quốc tế đăng ký chương trình cử nhân tại GDUFS đều phải tham gia môn Toán. Ứng viên có thể chọn đề thi tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành đăng ký.

• Ứng viên đăng ký chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung bắt buộc tham gia bài thi tiếng Trung chuyên ngành, gồm tiếng Trung khối văn hoặc tiếng Trung khối lý; trường khuyến nghị chọn đề thi bằng tiếng Trung.

• Ứng viên đăng ký cử nhân Hán ngữ có thể được miễn bài thi tiếng Trung chuyên ngành nếu nộp kết quả HSK 4 từ 180 điểm trở lên còn hiệu lực trong vòng 2 năm tính từ ngày thi.

• Thời hạn nộp kết quả CSCA: kỳ nhập học mùa xuân nộp trước đầu tháng 1 hằng năm; kỳ nhập học mùa thu nộp trước cuối tháng 6 hằng năm. Thông tin chi tiết về hướng dẫn thi và đề cương xem tại website CSCA: https://csca.cn/testprep/examsv.

Hồ sơ bổ sung cần chú ý:

Nội dung

Yêu cầu / lưu ý

Hồ sơ chứng minh quốc tịch của ứng viên và cha mẹ

Ứng viên từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Macau hoặc Đài Loan sau đó nhập quốc tịch nước ngoài cần nộp giấy hủy hộ khẩu hoặc giấy xác nhận không còn quốc tịch Trung Quốc; giấy chứng minh đã nhập quốc tịch nước ngoài từ 4 năm trở lên; và lịch sử xuất nhập cảnh từ 30/04/2022 đến 30/04/2026. Ứng viên sinh ra ở nước ngoài đã có quốc tịch nước ngoài, nếu cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, cần nộp giấy khai sinh hoặc hộ khẩu chứng minh quan hệ, giấy chứng minh có quốc tịch nước ngoài từ khi sinh, giấy cư trú vĩnh viễn ở nước ngoài của cha/mẹ là công dân Trung Quốc trước khi ứng viên sinh, và lịch sử xuất nhập cảnh từ 30/04/2022 đến 30/04/2026. Nếu tài liệu gốc không phải tiếng Trung, cần có bản dịch tiếng Trung công chứng.

Lý lịch tư pháp

Cần nộp giấy chứng nhận không có tiền án do cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền tại nơi cư trú cấp, thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. Tài liệu cần có bản dịch tiếng Trung và chứng nhận lãnh sự của Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại hoặc chứng nhận Apostille. Trường yêu cầu nộp bản gốc; trước khi gửi bản gốc, ứng viên nên gửi bản điện tử để trường kiểm tra nội dung và xác nhận địa chỉ nhận hồ sơ.

Ứng viên dưới 18 tuổi

Nếu trước ngày 01/09/2026 chưa đủ 18 tuổi, ứng viên cần nộp bản dịch công chứng giấy khai sinh, bản sao hộ chiếu của cha mẹ hoặc giấy chứng nhận quan hệ do cơ quan đại diện ngoại giao cấp; đồng thời nộp giấy bảo lãnh giám hộ và bản công chứng. Người giám hộ phải là người trưởng thành cư trú tại Trung Quốc. Tài liệu này cần nộp bản gốc và không hoàn lại sau khi đã nộp.

 

6. Học phí và phí chính

Khoản phí / chương trình

Mức phí

Ghi chú

Phí báo danh

500 RMB

Thu một lần khi sinh viên mới nhập học; phí đã nộp không hoàn lại.

Cử nhân Hán ngữ

20.000 RMB/năm

Chinese B.A. programs.

Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh

33.800 RMB/năm

English-taught undergraduate programs.

Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung

20.000 RMB/năm

Chinese-taught undergraduate programs.

Thạc sĩ học thuật, 3 năm

25.000 RMB/năm

Academic master programs.

Thạc sĩ ngoại ngữ / biên phiên dịch, 3 năm

23.500 RMB/năm

Master of Translation/Interpreting.

Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế

28.000 RMB/năm

MTCSOL.

MBA toàn thời gian, 2 năm

54.000 RMB/năm

Master of Business Administration full-time.

MBA bán thời gian, 3 năm

36.000 RMB/năm

Master of Business Administration part-time.

MIB - Thạc sĩ Kinh doanh quốc tế

28.000 RMB/năm

Master of International Business.

Tiến sĩ, 4 năm

30.000 RMB/năm

Doctorate programs.

 

Lưu ý theo thông báo của trường: phí báo danh đã nộp không hoàn lại. Học phí đã nộp có thể được hoàn 80% nếu sinh viên xin hoàn trước khi học kỳ chính thức bắt đầu với lý do phù hợp và được học viện xét duyệt. Nếu sinh viên không thể tiếp tục học do hành vi hoặc hoạt động vi phạm pháp luật, quy định, các khoản phí sẽ không được hoàn lại.

7. Học bổng

Học bổng

Thông tin chính

广东省政府来粤留学生奖学金 – Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông

10.000 RMB/người cho sinh viên đại học, cấp một lần; sinh viên thạc sĩ là 20.000 RMB, tiến sĩ là 30.000 RMB.

广外来华留学生奖学金 – 优秀学历留学生新生奖学金 – Học bổng tân sinh viên hệ cấp bằng xuất sắc của GDUFS

Toàn phần: miễn học phí năm học đầu tiên.

Bán phần: miễn 50% học phí năm học đầu tiên.

广外来华留学生奖学金 – 优秀学历留学生奖学金 – Học bổng sinh viên hệ cấp bằng đang học

Toàn phần: miễn học phí năm học tiếp theo.

Bán phần: miễn 50% học phí năm học tiếp theo.

国际中文教师奖学金 – 本科奖学金 – Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế hệ đại học
(ngành Hán ngữ/giáo dục Hán ngữ quốc tế)

Tài trợ 4 năm cho chương trình 汉语国际教育本科. Yêu cầu HSK4 210 điểm, HSKK trung cấp 60 điểm, qua phỏng vấn video và cần nộp CSCA.

 

8. Danh sách chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung

Danh sách dưới đây giữ tên chuyên ngành gốc bằng tiếng Trung và kèm tên tiếng Việt tham khảo để học sinh, phụ huynh dễ đối chiếu khi đăng ký.

STT

Chuyên ngành gốc

Tên tiếng Việt tham khảo

1

英语

Tiếng Anh

2

经济学

Kinh tế học

3

财政学

Tài chính công

4

税收学

Thuế học

5

税收学(法学双学士学位)

Thuế học + Luật, song bằng cử nhân

6

数字经济

Kinh tế số

7

数字经济(法语双学士学位)

Kinh tế số + Tiếng Pháp, song bằng cử nhân

8

国际经济与贸易

Kinh tế và Thương mại quốc tế

9

国际经济与贸易(西语双学士学位)

Kinh tế và Thương mại quốc tế + Tiếng Tây Ban Nha

10

国际经济与贸易(法学双学士学位)

Kinh tế và Thương mại quốc tế + Luật

11

国际经济与贸易(泰语双学士学位)

Kinh tế và Thương mại quốc tế + Tiếng Thái

12

商务英语

Tiếng Anh thương mại

13

商务英语(法学双学士学位)

Tiếng Anh thương mại + Luật

14

商务英语(数经双学士学位)

Tiếng Anh thương mại + Kinh tế số

15

国际商务

Kinh doanh quốc tế

16

工商管理

Quản trị kinh doanh

17

市场营销

Marketing

18

人力资源管理

Quản trị nhân lực

19

大数据管理与应用

Quản lý và Ứng dụng dữ liệu lớn

20

供应链管理

Quản lý chuỗi cung ứng

21

会计学

Kế toán

22

审计学

Kiểm toán

23

财务管理

Quản trị tài chính

24

金融学

Tài chính học

25

金融学(法学双学士学位)

Tài chính học + Luật

26

金融工程

Kỹ thuật tài chính

27

保险学

Bảo hiểm học

28

保险学(法学双学士学位)

Bảo hiểm học + Luật

29

法语

Tiếng Pháp

30

法语(国贸双学士学位)

Tiếng Pháp + Thương mại quốc tế

31

德语

Tiếng Đức

32

德语(国贸双学士学位)

Tiếng Đức + Thương mại quốc tế

33

俄语

Tiếng Nga

34

俄语(国贸双学士学位)

Tiếng Nga + Thương mại quốc tế

35

西班牙语

Tiếng Tây Ban Nha

36

西班牙语(国贸双学士学位)

Tiếng Tây Ban Nha + Thương mại quốc tế

37

葡萄牙语

Tiếng Bồ Đào Nha

38

葡萄牙语(国贸双学士学位)

Tiếng Bồ Đào Nha + Thương mại quốc tế

39

日语

Tiếng Nhật

40

日语(国贸双学士学位)

Tiếng Nhật + Thương mại quốc tế

41

朝鲜语

Tiếng Hàn

42

朝鲜语(金融学双学士学位)

Tiếng Hàn + Tài chính

43

朝鲜语(法学双学士学位)

Tiếng Hàn + Luật

44

朝鲜语(国贸双学士学位)

Tiếng Hàn + Thương mại quốc tế

45

阿拉伯语

Tiếng Ả Rập

46

阿拉伯语(法学双学士学位)

Tiếng Ả Rập + Luật

47

印地语

Tiếng Hindi

48

印地语(国贸双学士学位)

Tiếng Hindi + Thương mại quốc tế

49

乌尔都语

Tiếng Urdu

50

乌尔都语(法学双学士学位)

Tiếng Urdu + Luật

51

波斯语

Tiếng Ba Tư

52

波斯语(法学双学士学位)

Tiếng Ba Tư + Luật

53

孟加拉语

Tiếng Bengal

54

孟加拉语(国贸双学士学位)

Tiếng Bengal + Thương mại quốc tế

55

土耳其语

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

56

土耳其语(法学双学士学位)

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ + Luật

57

希伯来语

Tiếng Hebrew

58

希伯来语(国贸双学士学位)

Tiếng Hebrew + Thương mại quốc tế

59

豪萨语

Tiếng Hausa

60

斯瓦希里语

Tiếng Swahili

61

斯瓦希里语(国贸双学士学位)

Tiếng Swahili + Thương mại quốc tế

62

印度尼西亚语

Tiếng Indonesia

63

泰语

Tiếng Thái

64

泰语(法学双学士学位)

Tiếng Thái + Luật

65

越南语

Tiếng Việt

66

越南语(法学双学士学位)

Tiếng Việt + Luật

67

马来语

Tiếng Mã Lai

68

老挝语

Tiếng Lào

69

柬埔寨语

Tiếng Campuchia / Khmer

70

缅甸语

Tiếng Myanmar

71

菲律宾语

Tiếng Philippines

72

汉语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc

73

汉语言

Hán ngữ

74

汉语国际教育(师范)

Giáo dục Hán ngữ quốc tế, sư phạm

75

汉语言文学(师范)

Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc, sư phạm

76

法学

Luật học

77

法学(国际组织创新班)

Luật học, lớp đổi mới tổ chức quốc tế

78

外交学

Ngoại giao học

79

国际政治

Chính trị quốc tế

80

国际组织与全球治理

Tổ chức quốc tế và Quản trị toàn cầu

81

意大利语

Tiếng Ý

82

意大利语(国贸双学士学位)

Tiếng Ý + Thương mại quốc tế

83

波兰语

Tiếng Ba Lan

84

波兰语(国贸双学士学位)

Tiếng Ba Lan + Thương mại quốc tế

85

希腊语

Tiếng Hy Lạp

86

希腊语(国贸双学士学位)

Tiếng Hy Lạp + Thương mại quốc tế

87

捷克语

Tiếng Séc

88

捷克语(国贸双学士学位)

Tiếng Séc + Thương mại quốc tế

89

塞尔维亚语

Tiếng Serbia

90

克罗地亚语

Tiếng Croatia

91

克罗地亚语(国贸双学士学位)

Tiếng Croatia + Thương mại quốc tế

92

匈牙利语

Tiếng Hungary

93

匈牙利语(国贸双学士学位)

Tiếng Hungary + Thương mại quốc tế

94

保加利亚语

Tiếng Bulgaria

95

教育学(英语教育)

Giáo dục học, định hướng giáo dục tiếng Anh

96

英语(师范)

Tiếng Anh sư phạm

97

计算机科学与技术

Khoa học và Công nghệ máy tính

98

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

99

网络空间安全

An ninh không gian mạng

100

人工智能

Trí tuệ nhân tạo

101

行政管理

Quản lý hành chính

102

应用心理学

Tâm lý học ứng dụng

103

社会工作

Công tác xã hội

104

翻译

Biên phiên dịch

105

翻译(合作办学)

Biên phiên dịch, chương trình hợp tác

106

新闻学

Báo chí

107

播音与主持艺术

Phát thanh và nghệ thuật dẫn chương trình

108

网络与新媒体

Mạng và truyền thông mới

109

音乐表演

Biểu diễn âm nhạc

110

视觉传达设计

Thiết kế truyền thông thị giác

111

舞蹈表演

Biểu diễn múa

112

经济统计学

Thống kê kinh tế

113

数学与应用数学

Toán học và Toán ứng dụng

114

数学与应用数学(师范)

Toán học và Toán ứng dụng, sư phạm

 

9. Quy trình đăng ký và xét tuyển

Bước

Nội dung

Bước 1

Đăng ký trực tuyến tại http://gdufs.17gz.org/ trong thời gian 01/03/2026 - 20/06/2026.

Bước 2

Sau khi đăng ký, liên hệ Văn phòng Tuyển sinh của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế qua 0086-20-36207141 hoặc [email protected] để xác nhận.

Bước 3

Chuẩn bị và tải lên hồ sơ theo đúng bậc học, ngôn ngữ giảng dạy và chương trình đăng ký.

Bước 4

Tham gia kỳ kiểm tra đầu vào nếu chương trình yêu cầu, thường theo hình thức viết + phỏng vấn hoặc phỏng vấn.

Bước 5

Theo dõi thông báo kết quả. Kết quả dự kiến được gửi lần lượt từ cuối tháng 06/2026 đến đầu tháng 08/2026.

Bước 6

Lưu ý kết quả hiển thị trên hệ thống online chỉ thể hiện ý kiến sơ thẩm hoặc dự kiến tuyển sinh; kết quả cuối cùng căn cứ vào email chính thức của trường.

 

10. Đối tượng phù hợp

• Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Quảng Châu, đặc biệt ở các nhóm ngành ngoại ngữ, kinh tế, thương mại, quản trị, luật, truyền thông, công nghệ và Hán ngữ.

• Ứng viên đã tốt nghiệp đại học muốn học thạc sĩ tại Trung Quốc, có định hướng các chương trình tiếng Trung, MBA tiếng Anh, MIB, MTCOSL hoặc các ngành liên quan đến kinh tế, ngoại ngữ và quản trị.

• Ứng viên có nền tảng thạc sĩ, định hướng nghiên cứu tiến sĩ bằng tiếng Trung hoặc chương trình quản trị kinh tế toàn cầu.

• Học sinh, sinh viên có mục tiêu săn học bổng tỉnh Quảng Đông hoặc học bổng GDUFS và có hồ sơ học tập, ngôn ngữ đáp ứng yêu cầu xét chọn.

11. Di chuyển và liên hệ

Văn phòng tuyển sinh đặt tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông. Sinh viên có thể bay tới Quảng Châu; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.

Thông tin

Chi tiết

Địa điểm văn phòng

Phòng 102, Tòa Minh Đức - Tòa giảng dạy số 7, Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế, Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông, số 2 đường Bạch Vân Đại Đạo Bắc, quận Bạch Vân, Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốc.

Mã bưu chính

510420

Điện thoại

0086-20-36207141 / 36207142

Website

https://iie.gdufs.edu.cn/

Email

[email protected]

WeChat

GDUFSIIE

 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn