Tổng quan nhanh
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông (GDUFS) - Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Văn phòng tuyển sinh đặt tại cơ sở Bạch Vân, số 2 đường Bạch Vân Đại Đạo Bắc. |
|
Chương trình |
Tuyển sinh sinh viên quốc tế hệ học vị mùa thu 2026. |
|
Bậc học |
Cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. |
|
Thời gian đăng ký |
01/03/2026 - 20/06/2026. Nếu thời gian thực tế thay đổi, thực hiện theo thông báo của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế. |
|
Hình thức đăng ký |
Đăng ký online tại http://gdufs.17gz.org/ và cần xác nhận lại với Văn phòng Tuyển sinh qua điện thoại hoặc email sau khi đăng ký. |
|
Kết quả tuyển sinh |
Dự kiến thông báo lần lượt từ cuối tháng 06/2026 đến đầu tháng 08/2026. |
|
Học phí |
Cử nhân 20.000 - 33.800 RMB/năm; Thạc sĩ 23.500 - 54.000 RMB/năm; Tiến sĩ 30.000 RMB/năm; Phí báo danh 500 RMB. |
|
Học bổng |
Học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông và học bổng GDUFS dành cho sinh viên quốc tế. |
|
Đối tượng phù hợp |
Ứng viên quốc tế không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe tốt, học lực và trình độ ngôn ngữ đáp ứng yêu cầu chương trình đăng ký. |
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu chương trình

Thông báo tuyển sinh mùa thu 2026 của GDUFS áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký các chương trình đào tạo có cấp bằng. Trường mở các nhóm chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ với lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy từng bậc học và chuyên ngành.
Sau khi hoàn tất đăng ký trực tuyến, ứng viên bắt buộc liên hệ lại với Văn phòng Tuyển sinh của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế qua điện thoại 0086-20-36207141 hoặc email [email protected] để xác nhận hồ sơ.
2. Điều kiện đăng ký chung
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài và đáp ứng yêu cầu theo văn bản 教外函〔2020〕12号. |
|
Sức khỏe |
Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng tiêu chuẩn khám sức khỏe để xin visa học tập hoặc giấy phép cư trú tại Trung Quốc. |
|
Phẩm chất |
Thân thiện với Trung Quốc, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường; chăm chỉ, học lực tốt, phẩm chất đạo đức tốt; không có ghi nhận vi phạm kỷ luật, xử phạt an ninh trật tự hoặc tiền án. |
|
Năng lực học tập và ngôn ngữ |
Đáp ứng yêu cầu học vấn, trình độ học thuật và trình độ ngôn ngữ của chương trình đăng ký. |
|
Độ tuổi |
Cử nhân thường không quá 30 tuổi; thạc sĩ thường không quá 35 tuổi; tiến sĩ thường không quá 40 tuổi. |
|
Quy định khác |
Tuân thủ các yêu cầu pháp luật và quy định liên quan khác. |
3. Các chương trình tuyển sinh
|
Bậc học |
Thời lượng |
Thông tin chương trình |
|
Cử nhân |
4 năm |
Gồm cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung, cử nhân Hán ngữ và cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
Thạc sĩ học thuật |
3 năm |
Có các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung theo danh mục tuyển sinh sau đại học của trường. |
|
Thạc sĩ chuyên nghiệp |
2 - 3 năm |
Gồm một số chương trình như MIB, MTCOSL, thạc sĩ phiên dịch, MBA toàn tiếng Anh, thạc sĩ quản trị kinh tế toàn cầu và châu Âu học. |
|
Tiến sĩ |
4 năm |
Gồm chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung và chương trình tiến sĩ quản trị kinh tế toàn cầu. |
4. Yêu cầu đầu vào và hồ sơ theo bậc học
Ứng viên cần nộp hồ sơ trực tuyến theo đúng bậc học đăng ký. Các giấy tờ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng.
|
Cử nhân |
Yêu cầu / hồ sơ |
|
Học vấn |
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm THPT. |
|
CSCA |
Nộp báo cáo kết quả CSCA. Môn thi cụ thể được xác định theo nhóm chương trình cử nhân và ngôn ngữ giảng dạy; xem chi tiết tại mục 5. |
|
Chương trình tiếng Trung |
Cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên và tham gia kỳ kiểm tra đầu vào cần thiết, hình thức có thể là viết + phỏng vấn hoặc phỏng vấn. |
|
Cử nhân Hán ngữ |
Đăng ký năm nhất hiện chưa cần HSK nhưng cần có nền tảng tiếng Trung nhất định; chuyển tiếp năm hai cần HSK 4 từ 180 điểm trở lên; chuyển tiếp năm ba cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Cần TOEFL 70 hoặc IELTS 5.5 trở lên. Nếu chưa có TOEFL/IELTS, cần tham gia kỳ kiểm tra do học viện tổ chức theo hình thức viết + phỏng vấn. Ứng viên đến từ quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức có thể được miễn thi viết nhưng vẫn phải phỏng vấn. |
|
Yêu cầu HSK khi tốt nghiệp chương trình tiếng Anh |
Khi nhập học chương trình tiếng Anh không yêu cầu trình độ tiếng Trung/HSK, nhưng trước khi tốt nghiệp phải đạt HSK 4. |
|
Giấy tờ cá nhân |
Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ. |
|
Sức khỏe và bổ sung |
Báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực; trường có thể yêu cầu bổ sung thư giới thiệu, lý lịch tư pháp hoặc tài liệu khác. |
|
Thạc sĩ |
Yêu cầu / hồ sơ |
|
Học vấn |
Bằng tốt nghiệp đại học, bằng cử nhân và bảng điểm. |
|
Chương trình tiếng Trung |
Cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên. Riêng thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế và chương trình thạc sĩ phiên dịch tự túc cần HSK 5 từ 210 điểm trở lên. |
|
MBA toàn tiếng Anh |
Không cần chứng chỉ tiếng Trung khi đăng ký; cần nộp GMAT, GRE, TOEFL, IELTS hoặc chứng chỉ năng lực liên quan và có kinh nghiệm làm việc. Trước khi tốt nghiệp phải đạt HSK 4. |
|
Thi đầu vào |
Bắt buộc tham gia kỳ thi đầu vào, chủ yếu theo hình thức viết + phỏng vấn. |
|
Hồ sơ học thuật |
Hai thư giới thiệu của giảng viên từ phó giáo sư trở lên; kế hoạch nghiên cứu du học Trung Quốc khoảng 1.500 chữ; tóm tắt luận văn tốt nghiệp bậc cử nhân. |
|
Giấy tờ khác |
Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ, báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực và các tài liệu bổ sung nếu trường yêu cầu. |
|
Tiến sĩ |
Yêu cầu / hồ sơ |
|
Học vấn |
Bằng tốt nghiệp thạc sĩ, bằng thạc sĩ và bảng điểm. |
|
Ngôn ngữ |
Ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Trung; ứng viên cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên. |
|
Thi đầu vào |
Bắt buộc tham gia kỳ thi đầu vào, chủ yếu theo hình thức viết + phỏng vấn. |
|
Hồ sơ học thuật |
Hai thư giới thiệu của giảng viên từ phó giáo sư trở lên; kế hoạch nghiên cứu du học Trung Quốc khoảng 1.500 chữ; tóm tắt luận văn tốt nghiệp bậc nghiên cứu sinh. |
|
Giấy tờ khác |
Trang thông tin hộ chiếu, trang visa Trung Quốc nếu có, ảnh giấy tờ một inch không đội mũ, báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực và các tài liệu bổ sung nếu trường yêu cầu. |
5. Môn thi CSCA và hồ sơ bổ sung
Đối với chương trình cử nhân, ứng viên cần nộp kết quả CSCA theo nhóm chuyên ngành và ngôn ngữ giảng dạy. Bảng dưới đây đã được hiệu đính theo thông báo tuyển sinh của GDUFS:
|
Nhóm chương trình cử nhân đăng ký |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Môn thi CSCA cần tham gia |
|
汉语言类、翻译及外国语言类、经贸类、管理学类、法学类、教育学类、新闻类、艺术类等专业 |
Tiếng Trung |
Toán + tiếng Trung chuyên ngành khối văn |
|
计算机科学与技术、应用心理学 |
Tiếng Trung |
Toán + tiếng Trung chuyên ngành khối lý + Vật lý hoặc Hóa học |
|
国际商务(全英教学) |
Tiếng Anh |
Toán |
Lưu ý về môn thi CSCA:
• Toán là môn cơ bản bắt buộc. Tất cả sinh viên quốc tế đăng ký chương trình cử nhân tại GDUFS đều phải tham gia môn Toán. Ứng viên có thể chọn đề thi tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành đăng ký.
• Ứng viên đăng ký chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung bắt buộc tham gia bài thi tiếng Trung chuyên ngành, gồm tiếng Trung khối văn hoặc tiếng Trung khối lý; trường khuyến nghị chọn đề thi bằng tiếng Trung.
• Ứng viên đăng ký cử nhân Hán ngữ có thể được miễn bài thi tiếng Trung chuyên ngành nếu nộp kết quả HSK 4 từ 180 điểm trở lên còn hiệu lực trong vòng 2 năm tính từ ngày thi.
• Thời hạn nộp kết quả CSCA: kỳ nhập học mùa xuân nộp trước đầu tháng 1 hằng năm; kỳ nhập học mùa thu nộp trước cuối tháng 6 hằng năm. Thông tin chi tiết về hướng dẫn thi và đề cương xem tại website CSCA: https://csca.cn/testprep/examsv.
Hồ sơ bổ sung cần chú ý:
|
Nội dung |
Yêu cầu / lưu ý |
|
Hồ sơ chứng minh quốc tịch của ứng viên và cha mẹ |
Ứng viên từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Macau hoặc Đài Loan sau đó nhập quốc tịch nước ngoài cần nộp giấy hủy hộ khẩu hoặc giấy xác nhận không còn quốc tịch Trung Quốc; giấy chứng minh đã nhập quốc tịch nước ngoài từ 4 năm trở lên; và lịch sử xuất nhập cảnh từ 30/04/2022 đến 30/04/2026. Ứng viên sinh ra ở nước ngoài đã có quốc tịch nước ngoài, nếu cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, cần nộp giấy khai sinh hoặc hộ khẩu chứng minh quan hệ, giấy chứng minh có quốc tịch nước ngoài từ khi sinh, giấy cư trú vĩnh viễn ở nước ngoài của cha/mẹ là công dân Trung Quốc trước khi ứng viên sinh, và lịch sử xuất nhập cảnh từ 30/04/2022 đến 30/04/2026. Nếu tài liệu gốc không phải tiếng Trung, cần có bản dịch tiếng Trung công chứng. |
|
Lý lịch tư pháp |
Cần nộp giấy chứng nhận không có tiền án do cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền tại nơi cư trú cấp, thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. Tài liệu cần có bản dịch tiếng Trung và chứng nhận lãnh sự của Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại hoặc chứng nhận Apostille. Trường yêu cầu nộp bản gốc; trước khi gửi bản gốc, ứng viên nên gửi bản điện tử để trường kiểm tra nội dung và xác nhận địa chỉ nhận hồ sơ. |
|
Ứng viên dưới 18 tuổi |
Nếu trước ngày 01/09/2026 chưa đủ 18 tuổi, ứng viên cần nộp bản dịch công chứng giấy khai sinh, bản sao hộ chiếu của cha mẹ hoặc giấy chứng nhận quan hệ do cơ quan đại diện ngoại giao cấp; đồng thời nộp giấy bảo lãnh giám hộ và bản công chứng. Người giám hộ phải là người trưởng thành cư trú tại Trung Quốc. Tài liệu này cần nộp bản gốc và không hoàn lại sau khi đã nộp. |
6. Học phí và phí chính
|
Khoản phí / chương trình |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
500 RMB |
Thu một lần khi sinh viên mới nhập học; phí đã nộp không hoàn lại. |
|
Cử nhân Hán ngữ |
20.000 RMB/năm |
Chinese B.A. programs. |
|
Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh |
33.800 RMB/năm |
English-taught undergraduate programs. |
|
Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung |
20.000 RMB/năm |
Chinese-taught undergraduate programs. |
|
Thạc sĩ học thuật, 3 năm |
25.000 RMB/năm |
Academic master programs. |
|
Thạc sĩ ngoại ngữ / biên phiên dịch, 3 năm |
23.500 RMB/năm |
Master of Translation/Interpreting. |
|
Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
28.000 RMB/năm |
MTCSOL. |
|
MBA toàn thời gian, 2 năm |
54.000 RMB/năm |
Master of Business Administration full-time. |
|
MBA bán thời gian, 3 năm |
36.000 RMB/năm |
Master of Business Administration part-time. |
|
MIB - Thạc sĩ Kinh doanh quốc tế |
28.000 RMB/năm |
Master of International Business. |
|
Tiến sĩ, 4 năm |
30.000 RMB/năm |
Doctorate programs. |
Lưu ý theo thông báo của trường: phí báo danh đã nộp không hoàn lại. Học phí đã nộp có thể được hoàn 80% nếu sinh viên xin hoàn trước khi học kỳ chính thức bắt đầu với lý do phù hợp và được học viện xét duyệt. Nếu sinh viên không thể tiếp tục học do hành vi hoặc hoạt động vi phạm pháp luật, quy định, các khoản phí sẽ không được hoàn lại.
7. Học bổng
|
Học bổng |
Thông tin chính |
|
广东省政府来粤留学生奖学金 – Học bổng Chính quyền tỉnh Quảng Đông |
10.000 RMB/người cho sinh viên đại học, cấp một lần; sinh viên thạc sĩ là 20.000 RMB, tiến sĩ là 30.000 RMB. |
|
广外来华留学生奖学金 – 优秀学历留学生新生奖学金 – Học bổng tân sinh viên hệ cấp bằng xuất sắc của GDUFS |
Toàn phần: miễn học phí năm học đầu tiên. Bán phần: miễn 50% học phí năm học đầu tiên. |
|
广外来华留学生奖学金 – 优秀学历留学生奖学金 – Học bổng sinh viên hệ cấp bằng đang học |
Toàn phần: miễn học phí năm học tiếp theo. Bán phần: miễn 50% học phí năm học tiếp theo. |
|
国际中文教师奖学金 – 本科奖学金 – Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế hệ đại học |
Tài trợ 4 năm cho chương trình 汉语国际教育本科. Yêu cầu HSK4 210 điểm, HSKK trung cấp 60 điểm, qua phỏng vấn video và cần nộp CSCA. |
8. Danh sách chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
Danh sách dưới đây giữ tên chuyên ngành gốc bằng tiếng Trung và kèm tên tiếng Việt tham khảo để học sinh, phụ huynh dễ đối chiếu khi đăng ký.
|
STT |
Chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt tham khảo |
|
1 |
英语 |
Tiếng Anh |
|
2 |
经济学 |
Kinh tế học |
|
3 |
财政学 |
Tài chính công |
|
4 |
税收学 |
Thuế học |
|
5 |
税收学(法学双学士学位) |
Thuế học + Luật, song bằng cử nhân |
|
6 |
数字经济 |
Kinh tế số |
|
7 |
数字经济(法语双学士学位) |
Kinh tế số + Tiếng Pháp, song bằng cử nhân |
|
8 |
国际经济与贸易 |
Kinh tế và Thương mại quốc tế |
|
9 |
国际经济与贸易(西语双学士学位) |
Kinh tế và Thương mại quốc tế + Tiếng Tây Ban Nha |
|
10 |
国际经济与贸易(法学双学士学位) |
Kinh tế và Thương mại quốc tế + Luật |
|
11 |
国际经济与贸易(泰语双学士学位) |
Kinh tế và Thương mại quốc tế + Tiếng Thái |
|
12 |
商务英语 |
Tiếng Anh thương mại |
|
13 |
商务英语(法学双学士学位) |
Tiếng Anh thương mại + Luật |
|
14 |
商务英语(数经双学士学位) |
Tiếng Anh thương mại + Kinh tế số |
|
15 |
国际商务 |
Kinh doanh quốc tế |
|
16 |
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
|
17 |
市场营销 |
Marketing |
|
18 |
人力资源管理 |
Quản trị nhân lực |
|
19 |
大数据管理与应用 |
Quản lý và Ứng dụng dữ liệu lớn |
|
20 |
供应链管理 |
Quản lý chuỗi cung ứng |
|
21 |
会计学 |
Kế toán |
|
22 |
审计学 |
Kiểm toán |
|
23 |
财务管理 |
Quản trị tài chính |
|
24 |
金融学 |
Tài chính học |
|
25 |
金融学(法学双学士学位) |
Tài chính học + Luật |
|
26 |
金融工程 |
Kỹ thuật tài chính |
|
27 |
保险学 |
Bảo hiểm học |
|
28 |
保险学(法学双学士学位) |
Bảo hiểm học + Luật |
|
29 |
法语 |
Tiếng Pháp |
|
30 |
法语(国贸双学士学位) |
Tiếng Pháp + Thương mại quốc tế |
|
31 |
德语 |
Tiếng Đức |
|
32 |
德语(国贸双学士学位) |
Tiếng Đức + Thương mại quốc tế |
|
33 |
俄语 |
Tiếng Nga |
|
34 |
俄语(国贸双学士学位) |
Tiếng Nga + Thương mại quốc tế |
|
35 |
西班牙语 |
Tiếng Tây Ban Nha |
|
36 |
西班牙语(国贸双学士学位) |
Tiếng Tây Ban Nha + Thương mại quốc tế |
|
37 |
葡萄牙语 |
Tiếng Bồ Đào Nha |
|
38 |
葡萄牙语(国贸双学士学位) |
Tiếng Bồ Đào Nha + Thương mại quốc tế |
|
39 |
日语 |
Tiếng Nhật |
|
40 |
日语(国贸双学士学位) |
Tiếng Nhật + Thương mại quốc tế |
|
41 |
朝鲜语 |
Tiếng Hàn |
|
42 |
朝鲜语(金融学双学士学位) |
Tiếng Hàn + Tài chính |
|
43 |
朝鲜语(法学双学士学位) |
Tiếng Hàn + Luật |
|
44 |
朝鲜语(国贸双学士学位) |
Tiếng Hàn + Thương mại quốc tế |
|
45 |
阿拉伯语 |
Tiếng Ả Rập |
|
46 |
阿拉伯语(法学双学士学位) |
Tiếng Ả Rập + Luật |
|
47 |
印地语 |
Tiếng Hindi |
|
48 |
印地语(国贸双学士学位) |
Tiếng Hindi + Thương mại quốc tế |
|
49 |
乌尔都语 |
Tiếng Urdu |
|
50 |
乌尔都语(法学双学士学位) |
Tiếng Urdu + Luật |
|
51 |
波斯语 |
Tiếng Ba Tư |
|
52 |
波斯语(法学双学士学位) |
Tiếng Ba Tư + Luật |
|
53 |
孟加拉语 |
Tiếng Bengal |
|
54 |
孟加拉语(国贸双学士学位) |
Tiếng Bengal + Thương mại quốc tế |
|
55 |
土耳其语 |
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
|
56 |
土耳其语(法学双学士学位) |
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ + Luật |
|
57 |
希伯来语 |
Tiếng Hebrew |
|
58 |
希伯来语(国贸双学士学位) |
Tiếng Hebrew + Thương mại quốc tế |
|
59 |
豪萨语 |
Tiếng Hausa |
|
60 |
斯瓦希里语 |
Tiếng Swahili |
|
61 |
斯瓦希里语(国贸双学士学位) |
Tiếng Swahili + Thương mại quốc tế |
|
62 |
印度尼西亚语 |
Tiếng Indonesia |
|
63 |
泰语 |
Tiếng Thái |
|
64 |
泰语(法学双学士学位) |
Tiếng Thái + Luật |
|
65 |
越南语 |
Tiếng Việt |
|
66 |
越南语(法学双学士学位) |
Tiếng Việt + Luật |
|
67 |
马来语 |
Tiếng Mã Lai |
|
68 |
老挝语 |
Tiếng Lào |
|
69 |
柬埔寨语 |
Tiếng Campuchia / Khmer |
|
70 |
缅甸语 |
Tiếng Myanmar |
|
71 |
菲律宾语 |
Tiếng Philippines |
|
72 |
汉语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
|
73 |
汉语言 |
Hán ngữ |
|
74 |
汉语国际教育(师范) |
Giáo dục Hán ngữ quốc tế, sư phạm |
|
75 |
汉语言文学(师范) |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc, sư phạm |
|
76 |
法学 |
Luật học |
|
77 |
法学(国际组织创新班) |
Luật học, lớp đổi mới tổ chức quốc tế |
|
78 |
外交学 |
Ngoại giao học |
|
79 |
国际政治 |
Chính trị quốc tế |
|
80 |
国际组织与全球治理 |
Tổ chức quốc tế và Quản trị toàn cầu |
|
81 |
意大利语 |
Tiếng Ý |
|
82 |
意大利语(国贸双学士学位) |
Tiếng Ý + Thương mại quốc tế |
|
83 |
波兰语 |
Tiếng Ba Lan |
|
84 |
波兰语(国贸双学士学位) |
Tiếng Ba Lan + Thương mại quốc tế |
|
85 |
希腊语 |
Tiếng Hy Lạp |
|
86 |
希腊语(国贸双学士学位) |
Tiếng Hy Lạp + Thương mại quốc tế |
|
87 |
捷克语 |
Tiếng Séc |
|
88 |
捷克语(国贸双学士学位) |
Tiếng Séc + Thương mại quốc tế |
|
89 |
塞尔维亚语 |
Tiếng Serbia |
|
90 |
克罗地亚语 |
Tiếng Croatia |
|
91 |
克罗地亚语(国贸双学士学位) |
Tiếng Croatia + Thương mại quốc tế |
|
92 |
匈牙利语 |
Tiếng Hungary |
|
93 |
匈牙利语(国贸双学士学位) |
Tiếng Hungary + Thương mại quốc tế |
|
94 |
保加利亚语 |
Tiếng Bulgaria |
|
95 |
教育学(英语教育) |
Giáo dục học, định hướng giáo dục tiếng Anh |
|
96 |
英语(师范) |
Tiếng Anh sư phạm |
|
97 |
计算机科学与技术 |
Khoa học và Công nghệ máy tính |
|
98 |
软件工程 |
Kỹ thuật phần mềm |
|
99 |
网络空间安全 |
An ninh không gian mạng |
|
100 |
人工智能 |
Trí tuệ nhân tạo |
|
101 |
行政管理 |
Quản lý hành chính |
|
102 |
应用心理学 |
Tâm lý học ứng dụng |
|
103 |
社会工作 |
Công tác xã hội |
|
104 |
翻译 |
Biên phiên dịch |
|
105 |
翻译(合作办学) |
Biên phiên dịch, chương trình hợp tác |
|
106 |
新闻学 |
Báo chí |
|
107 |
播音与主持艺术 |
Phát thanh và nghệ thuật dẫn chương trình |
|
108 |
网络与新媒体 |
Mạng và truyền thông mới |
|
109 |
音乐表演 |
Biểu diễn âm nhạc |
|
110 |
视觉传达设计 |
Thiết kế truyền thông thị giác |
|
111 |
舞蹈表演 |
Biểu diễn múa |
|
112 |
经济统计学 |
Thống kê kinh tế |
|
113 |
数学与应用数学 |
Toán học và Toán ứng dụng |
|
114 |
数学与应用数学(师范) |
Toán học và Toán ứng dụng, sư phạm |
9. Quy trình đăng ký và xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký trực tuyến tại http://gdufs.17gz.org/ trong thời gian 01/03/2026 - 20/06/2026. |
|
Bước 2 |
Sau khi đăng ký, liên hệ Văn phòng Tuyển sinh của Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế qua 0086-20-36207141 hoặc [email protected] để xác nhận. |
|
Bước 3 |
Chuẩn bị và tải lên hồ sơ theo đúng bậc học, ngôn ngữ giảng dạy và chương trình đăng ký. |
|
Bước 4 |
Tham gia kỳ kiểm tra đầu vào nếu chương trình yêu cầu, thường theo hình thức viết + phỏng vấn hoặc phỏng vấn. |
|
Bước 5 |
Theo dõi thông báo kết quả. Kết quả dự kiến được gửi lần lượt từ cuối tháng 06/2026 đến đầu tháng 08/2026. |
|
Bước 6 |
Lưu ý kết quả hiển thị trên hệ thống online chỉ thể hiện ý kiến sơ thẩm hoặc dự kiến tuyển sinh; kết quả cuối cùng căn cứ vào email chính thức của trường. |
10. Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Quảng Châu, đặc biệt ở các nhóm ngành ngoại ngữ, kinh tế, thương mại, quản trị, luật, truyền thông, công nghệ và Hán ngữ.
• Ứng viên đã tốt nghiệp đại học muốn học thạc sĩ tại Trung Quốc, có định hướng các chương trình tiếng Trung, MBA tiếng Anh, MIB, MTCOSL hoặc các ngành liên quan đến kinh tế, ngoại ngữ và quản trị.
• Ứng viên có nền tảng thạc sĩ, định hướng nghiên cứu tiến sĩ bằng tiếng Trung hoặc chương trình quản trị kinh tế toàn cầu.
• Học sinh, sinh viên có mục tiêu săn học bổng tỉnh Quảng Đông hoặc học bổng GDUFS và có hồ sơ học tập, ngôn ngữ đáp ứng yêu cầu xét chọn.
11. Di chuyển và liên hệ
Văn phòng tuyển sinh đặt tại thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông. Sinh viên có thể bay tới Quảng Châu; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Địa điểm văn phòng |
Phòng 102, Tòa Minh Đức - Tòa giảng dạy số 7, Học viện Giáo dục Sinh viên Quốc tế, Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông, số 2 đường Bạch Vân Đại Đạo Bắc, quận Bạch Vân, Quảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốc. |
|
Mã bưu chính |
510420 |
|
Điện thoại |
0086-20-36207141 / 36207142 |
|
Website |
https://iie.gdufs.edu.cn/ |
|
|
|
|
|
GDUFSIIE |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
