|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Tài chính Kinh tế Tây Nam – SWUFE, cơ sở Quang Hoa, Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh nghiên cứu sinh quốc tế hệ toàn thời gian: thạc sĩ và tiến sĩ |
|
Phương thức tuyển sinh |
Xét tuyển theo cơ chế “nộp hồ sơ – đánh giá”, chú trọng năng lực tổng hợp của ứng viên |
|
Kỳ nhập học |
Năm tuyển sinh 2026; tân sinh viên nhập học theo thông báo của trường. Ứng viên đang học năm cuối cần có bằng trước ngày 25/08/2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
01/11/2025 – 30/06/2026, theo giờ Bắc Kinh |
|
Học phí |
Thạc sĩ tiếng Trung: 20.000 RMB/năm; thạc sĩ tiếng Anh: 25.000 RMB/năm; tiến sĩ tiếng Trung: 25.000 RMB/năm; tiến sĩ tiếng Anh: 30.000 RMB/năm |
|
Học bổng |
CSC diện A; CSC diện B – High-Level Postgraduate Program; SWUFE Belt and Road Scholarship |
|
Chi phí chính khác |
Phí báo danh 600 RMB; ký túc xá 800 hoặc 1.200 RMB/tháng; đặt cọc KTX 1.000 RMB/người; bảo hiểm 1.000 RMB/năm |
|
Đối tượng phù hợp |
Ứng viên quốc tế có nền tảng học thuật tốt, muốn học sau đại học trong các nhóm ngành tài chính, kinh tế, quản lý, kinh doanh, luật, dữ liệu, hành chính công và các lĩnh vực liên quan |

SWUFE tuyển sinh nghiên cứu sinh quốc tế hệ toàn thời gian theo cơ chế “nộp hồ sơ – đánh giá”. Nhà trường tập trung xem xét năng lực học thuật, chất lượng hồ sơ, kết quả kiểm tra trực tuyến, phỏng vấn và đánh giá chuyên môn của học viện/khoa.
Sinh viên quốc tế trúng tuyển sẽ học toàn thời gian tại trường trong thời gian đào tạo cơ bản hoặc thời gian do trường quy định. Khi tốt nghiệp, người học được cấp văn bằng tốt nghiệp tương ứng theo quy định; nếu đạt chuẩn học vị, người học được cấp bằng học vị tương ứng.
Thời lượng và ngôn ngữ giảng dạy có thể khác nhau theo từng chuyên ngành.
|
Chuyên ngành |
Thời lượng |
Ngôn ngữ |
Khoa/Viện phụ trách |
|
Quản trị doanh nghiệp / Enterprise Management |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Tài chính học / Finance |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh tế học phương Tây / Western Economics |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Khoa học chính sách và đổi mới quản lý công – Quản trị công và phát triển bền vững / Policy Science and Public Management Innovation |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Thể chế và chính sách kinh tế công – Kinh tế Trung Quốc và phát triển bền vững / Public Economic Institutions and Policies |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh tế xã hội – Chính sách kinh tế xã hội và phát triển bền vững / Social Economics |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh tế thế giới / World Economy |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh tế phát triển / Development Economics |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh doanh quốc tế / International Business |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
Kinh doanh quốc tế / International Business |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh doanh Quốc tế |
|
Thương mại quốc tế / International Trade |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh doanh Quốc tế |
|
Khu vực và quốc gia học / Regional Studies |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh doanh Quốc tế |
|
Nghiên cứu tiếng Anh thương mại / Business English |
3 năm |
Tiếng Anh |
Khoa Ngoại ngữ |
|
Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng / Foreign Linguistics and Applied Linguistics |
3 năm |
Tiếng Anh |
Khoa Ngoại ngữ |
|
Ngôn ngữ và văn học Anh / English Language and Literature |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Ngoại ngữ |
|
Dịch thuật học / Translatology |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Ngoại ngữ |
|
Quốc gia và khu vực học / Country and Regional Studies |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Ngoại ngữ |
|
Quản trị nhân lực / Human Resource Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Quản trị doanh nghiệp / Enterprise Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Quản trị marketing / Marketing Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Quản trị du lịch / Tourism Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Quản trị logistics và chuỗi cung ứng / Logistics and Supply Chain Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Quản trị dữ liệu lớn / Big Data Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản trị Kinh doanh |
|
Tài chính học / Finance |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Tài chính |
|
Kỹ thuật tài chính / Financial Engineering |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Tài chính |
|
Kế toán / Accounting |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kế toán |
|
Quản trị tài chính / Financial Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kế toán |
|
Kiểm toán / Auditing |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kế toán |
|
Y học xã hội và quản lý sự nghiệp y tế / Social Medicine and Health Service Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
Quản lý hành chính / Administrative Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
Thể chế và chính sách kinh tế công / Public Economic Institutions and Policies |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
Kinh tế giáo dục và quản lý / Educational Economy and Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
Kinh tế lao động / Labor Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
An sinh xã hội / Social Security |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Quản lý Công |
|
Khoa học và công nghệ máy tính / Computer Science and Technology |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Máy tính và Trí tuệ nhân tạo |
|
Kinh tế phát triển / Development Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh tế |
|
Kinh tế dân số, tài nguyên và môi trường / Population, Resources and Environmental Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh tế |
|
Kinh tế thế giới / World Economy |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh tế |
|
Kinh tế chính trị / Political Economy |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh tế |
|
Kinh tế học phương Tây / Western Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Kinh tế |
|
Tài chính toán học / Mathematical Finance |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Toán |
|
Toán học / Mathematics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Toán |
|
Kinh tế lượng / Quantitative Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
|
Thống kê học / Statistics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
|
Thuế học / Taxation |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Tài chính công và Thuế |
|
Tài chính công / Public Finance |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Tài chính công và Thuế |
|
Luật hình sự / Criminal Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật quốc tế / International Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật hiến pháp và luật hành chính / Constitutional Law and Administrative Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật dân sự và thương mại / Civil and Commercial Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Lý luận pháp luật / Jurisprudence |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật và kinh tế học / Law and Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật bảo vệ môi trường và tài nguyên / Environment and Resources Protection Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật sở hữu trí tuệ / Study on Intellectual Property Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật kinh tế / Economic Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật tố tụng / Litigation Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Luật tài chính / Finance Law |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Luật |
|
Công tác xã hội / Social Work |
2 năm |
Tiếng Anh |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Kinh tế xã hội / Social Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Xã hội học / Sociology |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Dân số học / Demography |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Văn hóa dân gian / Folklore |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Tâm lý học xã hội / Social Psychology |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Quản lý kinh tế nông thôn / Rural Economic Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Viện Nghiên cứu Phát triển Xã hội |
|
Quản lý kinh tế nông nghiệp / Agricultural Economics and Management |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế công nghiệp / Industrial Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế nông nghiệp / Agricultural Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế khu vực / Regional Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế quốc dân / National Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế lưu thông / Circulation Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Kinh tế tiêu dùng / Consumer Economics |
3 năm |
Tiếng Trung |
Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Miền Tây Trung Quốc |
|
Khoa học và kỹ thuật quản lý – Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh / Management Science and Engineering (AI in Business) |
2 năm |
Tiếng Anh |
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Quản lý |
|
Khoa học và kỹ thuật quản lý / Management Science and Engineering |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Quản lý |
|
Triết học kinh tế / Economic Philosophy |
3 năm |
Tiếng Trung |
Khoa Nhân văn và Nghệ thuật |
Ứng viên có thể cân nhắc các kênh học bổng được nêu trong nguồn cung cấp, đồng thời chuẩn bị ngân sách cho các khoản phí bắt buộc của trường.
|
Học bổng |
Kênh/đối tượng |
Quyền lợi chính |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC diện A |
Nộp qua Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán |
Học bổng toàn phần gồm miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. Mức sinh hoạt phí tham khảo của CSC cho thạc sĩ là 3.000 RMB/tháng; bảo hiểm khoảng 800 RMB/năm. |
|
CSC diện B – High-Level Postgraduate Program |
Nộp theo kênh chương trình sau đại học trình độ cao |
Học bổng gồm học phí, phí ký túc xá/chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. Với bậc thạc sĩ, mức sinh hoạt phí CSC thường là 3.000 RMB/tháng. |
|
SWUFE Belt and Road Scholarship |
Học bổng “Vành đai và Con đường” của SWUFE |
Có 2 mức: Toàn phần gồm học phí, ký túc xá trong trường và sinh hoạt phí; Bán phần là miễn học phí. Nguồn cung cấp ghi học bổng áp dụng cho bậc đại học và thạc sĩ, gồm cả chương trình tiếng Trung và tiếng Anh. |
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Nộp khi đăng ký; không hoàn lại dù trúng tuyển hay không |
|
Thạc sĩ – giảng dạy tiếng Trung |
20.000 RMB/năm học |
Áp dụng theo chương trình thạc sĩ tiếng Trung |
|
Thạc sĩ – giảng dạy tiếng Anh |
25.000 RMB/năm học |
Áp dụng theo chương trình thạc sĩ tiếng Anh |
|
Tiến sĩ – giảng dạy tiếng Trung |
25.000 RMB/năm học |
Áp dụng theo chương trình tiến sĩ tiếng Trung |
|
Tiến sĩ – giảng dạy tiếng Anh |
30.000 RMB/năm học |
Áp dụng theo chương trình tiến sĩ tiếng Anh |
|
Ký túc xá trong trường |
800 hoặc 1.200 RMB/tháng |
Tùy loại phòng/khu ký túc xá |
|
Đặt cọc ký túc xá |
1.000 RMB/người |
Nộp bằng tiền mặt theo quy định của trường |
|
Bảo hiểm |
1.000 RMB/năm |
Bắt buộc mua |
Phí xét hồ sơ có thể nộp online hoặc quẹt thẻ UnionPay; học phí có thể thanh toán online, chuyển khoản ngân hàng hoặc quẹt thẻ UnionPay; phí ký túc xá nộp qua UnionPay; đặt cọc ký túc xá nộp tiền mặt; bảo hiểm nộp online.
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, thành tích học tập tốt. |
|
Tuân thủ quy định |
Ứng viên cần tuân thủ pháp luật Trung Quốc và nội quy, quy chế của nhà trường. |
|
Học vấn |
Ứng viên thạc sĩ: sinh viên năm cuối bậc đại học hoặc đã tốt nghiệp đại học. Ứng viên tiến sĩ: học viên năm cuối bậc thạc sĩ hoặc đã tốt nghiệp thạc sĩ. Người đã có bằng thạc sĩ/tiến sĩ cũng thuộc nhóm đủ điều kiện học thuật theo quy định. |
|
Yêu cầu bằng cấp trước nhập học |
Ứng viên đang học năm cuối phải có bằng tốt nghiệp được công nhận trước khi nhập học trong năm trúng tuyển; nếu không, tư cách trúng tuyển không còn hiệu lực. |
|
Độ tuổi |
Thạc sĩ: 18–40 tuổi. Tiến sĩ: 18–45 tuổi. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung yêu cầu HSK 5 từ 180 điểm trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra do Học viện Giáo dục Quốc tế của SWUFE tổ chức. Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung hoặc có minh chứng đã học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung từ 2 năm trở lên có thể được miễn nộp chứng chỉ tiếng Trung. |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Ngành giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.5, TOEFL 90, Duolingo 120, chứng chỉ EF trình độ B2 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra do Học viện Giáo dục Quốc tế của SWUFE tổ chức. Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc có minh chứng đã học chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh từ 2 năm trở lên có thể được miễn nộp chứng chỉ tiếng Anh. |
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Ảnh thẻ |
Ảnh chứng minh thư/hộ chiếu chụp trong vòng 6 tháng, không đội mũ. |
|
Bằng cấp |
Bản scan bằng cấp cao nhất đã công chứng hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp. Nếu đang là sinh viên/học viên, giấy dự kiến tốt nghiệp cần ghi rõ ứng viên sẽ nhận bằng trước ngày 25/08/2026. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm đầy đủ của bậc học cao nhất. |
|
Thư giới thiệu |
02 thư giới thiệu của giáo sư, phó giáo sư hoặc chuyên gia có chức danh chuyên môn tương đương. |
|
Kế hoạch học tập/nghiên cứu |
Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc, tối thiểu 800 chữ, áp dụng cho ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Chứng chỉ tiếng Trung hoặc tiếng Anh phù hợp với ngôn ngữ giảng dạy của chương trình đăng ký. |
|
Giấy tờ nhập cảnh Trung Quốc |
Ứng viên đã từng nhập cảnh Trung Quốc đại lục cần nộp bản scan trang thị thực. |
|
Hộ chiếu |
Bản scan rõ trang thông tin cá nhân của hộ chiếu phổ thông, có hiệu lực sau ngày 01/03/2027. |
|
Khám sức khỏe |
“Foreigner Physical Examination Form” do bác sĩ điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; giấy khám có hiệu lực 6 tháng và phải đầy đủ hạng mục, ảnh, dấu giáp lai, chữ ký/dấu của bác sĩ và bệnh viện. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy chứng nhận không có tiền án, tiền sự còn hiệu lực, thường được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. Nếu không thể cung cấp, ứng viên cần ký và tải lên cam kết không có tiền án, tiền sự. |
|
Chứng minh bảo lãnh tài chính |
Người bảo lãnh tài chính phải đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và nguồn thu nhập ổn định; cần nộp biểu mẫu bảo lãnh và bản scan hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh. |
|
Xác nhận quá trình học tại Trung Quốc nếu có |
Ứng viên từng học tại trường ở Trung Quốc đại lục cần có giấy xác nhận chính thức về việc học tập tốt và không vi phạm kỷ luật. Nếu không thể cung cấp, cần tải lên bản cam kết theo mẫu. |
|
Tài liệu bổ sung |
Các giấy tờ chứng minh năng lực học tập và phẩm chất tổng hợp như chứng nhận giải thưởng, bài báo đã công bố nếu có. |
Tất cả tài liệu cần nộp bản gốc tiếng Trung hoặc tiếng Anh, hoặc bản công chứng.
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký trực tuyến tại hệ thống dịch vụ sinh viên quốc tế của SWUFE: http://swufe.17gz.org |
|
Bước 2 |
Điền thông tin chính xác, tải hồ sơ theo yêu cầu và nộp phí báo danh 600 RMB |
|
Bước 3 |
Văn phòng tuyển sinh sơ duyệt hồ sơ |
|
Bước 4 |
Tham gia kiểm tra trực tuyến |
|
Bước 5 |
Tham gia phỏng vấn trực tuyến; trường có thể yêu cầu kiểm tra bổ sung nếu cần |
|
Bước 6 |
Hội đồng tuyển sinh của học viện/khoa tiến hành đánh giá học thuật |
|
Bước 7 |
Nhóm lãnh đạo tuyển sinh sinh viên quốc tế xét duyệt cuối cùng và công bố kết quả |
|
Bước 8 |
Ứng viên trúng tuyển nhận giấy báo nhập học và mẫu xin thị thực JW202 do SWUFE cung cấp |
Ứng viên cần đảm bảo thông tin khai trên hệ thống chính xác, tài liệu đúng yêu cầu và không nộp thông tin sai lệch. Hồ sơ chưa thanh toán phí xét tuyển sẽ không được thụ lý, và phí xét hồ sơ không được hoàn lại.
SWUFE đặt tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Có thể bay tới Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Kênh liên hệ của trường |
Thông tin |
|
Đơn vị |
Văn phòng Tuyển sinh, Học viện Giáo dục Quốc tế, Đại học Tài chính Kinh tế Tây Nam – cơ sở Quang Hoa |
|
Địa chỉ |
Số 55 đường Guanghua Cun, Thành Đô, Tứ Xuyên, Trung Quốc |
|
Mã bưu chính |
610074 |
|
Điện thoại/Fax |
+86(28)-8735 5437 |
|
|
|
|
Website |
http://international.swufe.edu.cn |
|
Hệ thống đăng ký |
http://swufe.17gz.org |


📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
