|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Giang Tô (JSU), Trung Quốc |
|
Chương trình |
Thạc sĩ, tiến sĩ quốc tế và nghiên cứu viên cao cấp |
|
Kỳ nhập học |
Kỳ tháng 9/2026 và kỳ xuân 2027 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Kỳ tháng 9/2026: 01/04/2026 – 30/06/2026; Kỳ xuân 2027: hạn chót 25/12/2026 |
|
Thời gian đăng ký nhập học |
Kỳ tháng 9/2026: 09–11/09/2026; kỳ xuân 2027: 03–04/03/2027 |
|
Học phí |
Thạc sĩ: 20.000–38.000 RMB/năm tùy nhóm ngành; Tiến sĩ: 24.000–42.000 RMB/năm tùy nhóm ngành; MBA: 30.000 RMB/năm, chương trình 2 năm |
|
Học bổng |
CSC Category A; CSC Category B; JSU Presidential Scholarship dành cho hệ thạc sĩ |
|
Chi phí chính |
Phí nộp hồ sơ 200 RMB; Phí báo danh 400 RMB; KTX phòng đôi 4.900 RMB/năm hoặc 3.000 RMB/kỳ; bảo hiểm chương trình cấp bằng 600 RMB/năm |
|
Đối tượng phù hợp |
Ứng viên quốc tế có nền tảng học thuật tốt, muốn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Trung Quốc bằng chương trình phù hợp nhóm ngành đăng ký |

Đại học Giang Tô tuyển sinh ứng viên quốc tế cho chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và nghiên cứu viên cao cấp. Ứng viên cần là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, có nền tảng học thuật tốt, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường, đồng thời tôn trọng phong tục, tập quán của người Trung Quốc.
Quy trình xét tuyển đối với hệ thạc sĩ và tiến sĩ gồm đánh giá học thuật bởi khoa chuyên môn và yêu cầu ứng viên có thư chấp thuận của giảng viên hướng dẫn trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
|
Kỳ nhập học |
Thời gian mở hồ sơ |
Hạn chót nộp hồ sơ |
Thời gian đăng ký nhập học |
|
Kỳ tháng 9/2026 |
01/04/2026 |
30/06/2026 |
09–11/09/2026 |
|
Kỳ xuân 2027 |
---- |
25/12/2026 |
03–04/03/2027 |
|
Bậc / nhóm ứng viên |
Yêu cầu |
|
Thạc sĩ |
Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương; về nguyên tắc, tuổi không quá 30. |
|
Tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ hoặc trình độ tương đương; về nguyên tắc, tuổi không quá 40. |
|
Yêu cầu chung |
Không mang quốc tịch Trung Quốc; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; nền tảng học thuật tốt; sẵn sàng tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường. |
|
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
IELTS trên 6.0, TOEFL trên 80 hoặc Duolingo trên 100. |
|
Hồ sơ |
Yêu cầu chính |
|
Hộ chiếu |
Bản scan bìa và trang thông tin chính; hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tại thời điểm nhập học. Ứng viên từng đến Trung Quốc cần nộp bản scan giấy tờ liên quan đến visa và giấy phép cư trú Trung Quốc. |
|
Bằng cấp |
Bản gốc hoặc bản công chứng toàn bộ bằng cấp từ bậc đại học trở lên. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm bản gốc hoặc công chứng cho toàn bộ các môn học từ bậc đại học trở lên. |
|
CV |
Liệt kê liên tục quá trình học tập từ bậc đại học trở đi; nếu từng học tại Trung Quốc cần nêu đầy đủ các trải nghiệm học tập. |
|
Đề cương nghiên cứu |
Tối thiểu 800 từ, gồm nền tảng học tập và làm việc, thành tích học thuật, kế hoạch nghiên cứu và mục tiêu phát triển cá nhân. Ứng viên tiến sĩ cần cung cấp kế hoạch nghiên cứu học thuật chi tiết. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Với chương trình tiếng Anh: IELTS, TOEFL hoặc Duolingo theo yêu cầu của trường. |
|
Thư giới thiệu |
02 thư bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có chữ ký của phó giáo sư hoặc giáo sư trong lĩnh vực liên quan. |
|
Khám sức khỏe |
Foreigner Physical Examination Form; kết quả có hiệu lực 6 tháng. |
|
Chứng minh tài chính |
Giấy xác nhận tiền gửi gia đình, giấy chứng nhận tài sản hoặc xác nhận thu nhập của phụ huynh/người giám hộ; mức khuyến nghị tối thiểu 5.000 USD hoặc tương đương. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy chứng nhận không có tiền án, tiền sự còn hiệu lực. |
|
Bài báo học thuật |
Danh sách và tóm tắt các bài báo học thuật đã công bố, nếu có. |
|
Nhóm ngành |
Học phí thạc sĩ |
|
Chinese Linguistics / Ngôn ngữ học Trung Quốc / Ngôn ngữ học tiếng Trung |
20.000 RMB/năm học |
|
Social Science, Business, Finance, Management Khoa học xã hội, Kinh doanh, Tài chính, Quản lý |
22.000 RMB/năm học |
|
Science & Engineering Science & Engineering |
24.000 RMB/năm học |
|
Pharmacy & Arts Pharmacy & Arts |
26.000 RMB/năm học |
|
Medicine Medicine |
38.000 RMB/năm học |
|
MBA |
30.000 RMB/năm, chương trình 2 năm |
|
Nhóm ngành |
Học phí tiến sĩ |
|
Chinese Linguistics Ngôn ngữ học Trung Quốc / Ngôn ngữ học tiếng Trung |
24.000 RMB/năm học |
|
Social Science, Business, Finance, Management Khoa học xã hội, Kinh doanh, Tài chính, Quản lý |
26.000 RMB/năm học |
|
Science & Engineering Khoa học và Kỹ thuật |
28.000 RMB/năm học |
|
Pharmacy & Arts Dược học và Nghệ thuật |
30.000 RMB/năm học |
|
Medicine Y học |
42.000 RMB/năm học |
|
Khoản phí |
Mức phí |
|
Phí nộp hồ sơ |
200 RMB, cần thanh toán trước hạn nộp hồ sơ; không hoàn lại. |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
|
Ký túc xá trong trường |
Phòng đôi: 4.900 RMB/năm học hoặc 3.000 RMB/kỳ. Trường hợp ở ngắn hạn dưới một học kỳ: 490 RMB/tháng/phòng đôi. |
|
Bảo hiểm y tế |
Chương trình cấp bằng: 600 RMB/năm. Chương trình không cấp bằng 1 năm: 800 RMB/năm; các chương trình khác tính theo thời gian học thực tế. |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 400 RMB, nộp tại cơ quan kiểm dịch/xuất nhập cảnh theo quy định. |
|
Giấy phép cư trú |
400 RMB, nộp tại cơ quan công an/xuất nhập cảnh. |
|
Sách vở |
Khoảng 1.000 RMB/năm hoặc 600 RMB/kỳ. |
|
Sinh hoạt phí |
Khoảng 1.200 RMB/tháng, tùy ngân sách cá nhân. |
|
Học bổng |
Thông tin quyền lợi |
|
CSC Category A – Học bổng Chính phủ Trung Quốc diện A |
Theo nguồn cung cấp, thường là học bổng toàn phần gồm miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. Mức sinh hoạt phí thạc sĩ theo chuẩn CSC thường là 3.000 RMB/tháng. |
|
CSC Category B – Học bổng Chính phủ Trung Quốc diện B |
Miễn học phí, miễn ký túc xá, sinh hoạt phí hằng tháng và bảo hiểm y tế tổng hợp. Với hệ thạc sĩ, mức sinh hoạt phí thường là 3.000 RMB/tháng. |
|
JSU Presidential Scholarship |
Áp dụng cho hệ thạc sĩ theo nguồn cung cấp: Type A 25.000 RMB/năm; Type B 20.000 RMB/năm. Đây là dạng giảm trừ học phí, không phải học bổng sinh hoạt phí. |
|
Bước |
Nội dung |
|
1 |
Đăng ký tài khoản tại hệ thống tuyển sinh trực tuyến của Jiangsu University: http://admission.ujs.edu.cn/ |
|
2 |
Điền thông tin và tải đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu. |
|
3 |
Thanh toán phí nộp hồ sơ 200 RMB qua WeChat, Alipay trực tiếp trong hệ thống hoặc chuyển khoản ngân hàng. Nếu chuyển khoản, cần ghi rõ mã hồ sơ và họ tên, sau đó gửi biên lai đến [email protected]. |
|
4 |
Trường xét duyệt ban đầu. Với ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ, hồ sơ cần qua đánh giá học thuật của khoa và ứng viên cần có sự chấp thuận của giảng viên hướng dẫn. |
|
5 |
Sau khi nhận Pre-admission Letter, ứng viên thanh toán phí giữ chỗ theo thời hạn quy định. |
|
6 |
Sau khi hoàn tất phí giữ chỗ, Overseas Education College gửi bản điện tử chính thức của Admission Letter và Visa Application Form. |
|
7 |
Ứng viên sử dụng hồ sơ nhập học để xin visa du học Trung Quốc loại X. |
|
Nhóm ứng viên |
Mức phí giữ chỗ |
|
Thạc sĩ – Chinese Language |
400 RMB |
|
Thạc sĩ – Economics and Management / Social Sciences |
2.400 RMB |
|
Thạc sĩ – Science and Engineering |
4.400 RMB |
|
Thạc sĩ – MBA, Medicine, Arts |
6.400 RMB |
|
Tiến sĩ |
400 RMB |
Các khoản phí giữ chỗ sẽ được trừ vào chi phí liên quan khi sinh viên đến trường đăng kí.
• Ứng viên quốc tế đã có bằng cử nhân và muốn học tiếp thạc sĩ tại Trung Quốc.
• Ứng viên đã có bằng thạc sĩ, có kế hoạch nghiên cứu rõ ràng và muốn theo học bậc tiến sĩ.
• Ứng viên có định hướng học bằng tiếng Anh và đáp ứng yêu cầu IELTS, TOEFL hoặc Duolingo theo quy định của trường.
• Ứng viên quan tâm đến các nhóm ngành ngôn ngữ, kinh tế - quản lý, khoa học - kỹ thuật, dược - nghệ thuật, y khoa hoặc MBA theo danh mục chi phí của trường.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
