|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (NJUST) – Nam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh quốc tế hệ sau đại học; học bổng CSC, CSC Silk Road và Lanshan Scholarship |
|
Bậc học |
Thạc sĩ 3 năm; Tiến sĩ 4 năm. Lanshan Scholarship có thêm bậc cử nhân 4 năm. |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh, tùy học viện và chuyên ngành |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9/2026, theo thông tin trên giấy báo trúng tuyển |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Sau đại học: 30/11/2025 – 15/6/2026. Học bổng Lam Sơn/Lanshan Scholarship: 30/11/2025 – 15/5/2026. |
|
Học phí tham khảo |
24.000 – 44.200 RMB/năm tùy bậc học và ngôn ngữ giảng dạy |
|
Học bổng |
CSC Scholarship; CSC Silk Road Type B; Lanshan Scholarship/ Học bổng Lam Sơn |
|
Đối tượng phù hợp |
Ứng viên có định hướng học thạc sĩ/tiến sĩ tại Trung Quốc, có nền tảng học thuật tốt và mong muốn theo học bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |

Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (Nanjing University of Science and Technology – NJUST) đặt tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô. Trường được thành lập năm 1953, trực thuộc Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc, đào tạo đa ngành và có thế mạnh trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật liệu, máy tính, hóa học và nghiên cứu ứng dụng.
Chương trình sau đại học quốc tế năm 2026 dành cho ứng viên thạc sĩ và tiến sĩ, có lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy chuyên ngành. Mô hình đào tạo kết hợp học phần, nghiên cứu khoa học, hướng dẫn bởi giảng viên và cơ hội thực hành trong hệ sinh thái đổi mới vùng Đồng bằng sông Dương Tử.
Danh mục sau đại học của NJUST bao gồm nhiều nhóm ngành. Ứng viên nên chọn ngành phù hợp với nền tảng học thuật, ngôn ngữ giảng dạy và hướng nghiên cứu của giảng viên hướng dẫn.
|
Khoa / nhóm đào tạo |
Ngành học |
Ngôn ngữ và bậc học theo nguồn |
|
Khoa Cơ khí |
Kỹ thuật cơ khí; Khoa học và công nghệ thiết bị đo |
Kỹ thuật cơ khí: Trung/Anh, Thạc sĩ/Tiến sĩ; Khoa học và công nghệ thiết bị đo: Trung, Thạc sĩ/Tiến sĩ |
|
Khoa Hóa học và Kỹ thuật hóa học |
Hóa học; Khoa học và kỹ thuật vật liệu; Kỹ thuật hóa học và công nghệ; Kỹ thuật hóa học; Hóa ứng dụng; Xúc tác công nghiệp; Kỹ thuật y sinh |
Có cả chương trình Trung/Anh ở các ngành vật liệu, kỹ thuật hóa học, hóa ứng dụng, xúc tác; tùy ngành ở bậc Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ |
|
Khoa Kỹ thuật điện tử và quang học |
Kỹ thuật quang học; Khoa học và công nghệ điện tử; Khoa học và thiết bị kiểm tra quang học; Điện tử vật lý; Mạch và hệ thống; Trường điện từ và công nghệ vi ba; Kỹ thuật thông tin và truyền thông; Kỹ thuật y sinh |
Phần lớn giảng dạy bằng tiếng Trung; Kỹ thuật quang học bậc Tiến sĩ có Trung/Anh |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật máy tính |
Khoa học và công nghệ máy tính |
Giảng dạy bằng tiếng Anh; Thạc sĩ/Tiến sĩ |
|
Khoa Kinh tế và Quản lý |
Kinh tế ứng dụng, hướng Thương mại quốc tế |
Trung/Anh; Thạc sĩ |
|
Khoa Năng lượng và Động lực |
Cơ học; Kỹ thuật động lực và nhiệt vật lý; Nhiệt vật lý kỹ thuật; Kỹ thuật nhiệt năng; Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới; Kỹ thuật điện; Cấp nhiệt, cấp khí, thông gió và điều hòa |
Có ngành Trung/Anh và ngành tiếng Trung; tùy ngành bậc Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ |
|
Khoa Tự động hóa |
Kỹ thuật điện; Khoa học và kỹ thuật điều khiển |
Khoa học và kỹ thuật điều khiển bậc Tiến sĩ có Trung/Anh; các mục khác theo tiếng Trung |
|
Khoa Vật lý |
Vật lý; Kỹ thuật quang học |
Vật lý: Trung, Thạc sĩ/Tiến sĩ; Kỹ thuật quang học: bậc Thạc sĩ tiếng Trung, bậc Tiến sĩ Trung/Anh |
|
Khoa Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ và văn học Anh; Ngôn ngữ và văn học Nga; Ngôn ngữ và văn học Nhật; Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng |
Tùy ngành tiếng Trung hoặc Trung/Anh; bậc Thạc sĩ |
|
Khoa Công vụ |
Xã hội học; Quản lý công |
Tiếng Trung; Thạc sĩ |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
Trung/Anh; Thạc sĩ/Tiến sĩ |
|
Khoa Môi trường và Kỹ thuật sinh học |
Kỹ thuật hóa học và công nghệ |
Trung/Anh; Tiến sĩ |
|
Khoa Sở hữu trí tuệ |
Luật; Sở hữu trí tuệ |
Tiếng Trung; Thạc sĩ |
|
Khoa Toán và Thống kê |
Toán học |
Tiếng Trung; Thạc sĩ/Tiến sĩ |
|
Khoa Vi điện tử / Mạch tích hợp |
Điện tử vật lý; Mạch và hệ thống; Vi điện tử học và điện tử rắn; Trường điện từ và công nghệ vi ba |
Tiếng Trung; Thạc sĩ |
|
Khoa Khoa học an toàn / Quản lý khẩn cấp |
Khoa học và kỹ thuật an toàn; Kỹ thuật xây dựng |
Khoa học và kỹ thuật an toàn: Trung, Thạc sĩ/Tiến sĩ; Kỹ thuật xây dựng: Trung, Thạc sĩ |
Học bổng Chính phủ Trung Quốc chương trình “Silk Road” Type B tại NJUST chỉ giới hạn trong các ngành được công bố dưới đây.
|
Ngành tiếng Việt |
Tên tiếng Anh |
|
Hóa học công trình và công nghệ |
Chemical Engineering and Technology |
|
Khoa học và kỹ thuật điều khiển |
Control Science and Engineering |
|
Kỹ thuật cơ khí |
Mechanical Engineering |
|
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
Materials Science and Engineering |
|
Khoa học và công nghệ máy tính |
Computer Science and Technology |
Ứng viên có thể tham khảo các nhóm học bổng và chi phí chính sau. Mức hỗ trợ học bổng có thể đi kèm yêu cầu đánh giá hằng năm theo quy định của trường.
|
Học phí |
Mức học phí |
Ghi chú |
|
Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung |
24.000 RMB/năm |
Khoảng 3.400 USD/năm |
|
Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh |
36.000 RMB/năm |
Khoảng 5.050 USD/năm |
|
Tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung |
36.000 RMB/năm |
Khoảng 5.050 USD/năm |
|
Tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh |
44.200 RMB/năm |
Khoảng 6.200 USD/năm |
|
Khoản phí / chi phí |
Mức tham khảo |
Ghi chú |
|
Ký túc xá thạc sĩ |
4.000 RMB/năm |
Phòng 4 người |
|
Ký túc xá tiến sĩ |
9.000 RMB/năm |
Phòng 2 người |
|
Điện |
Khoảng 1.000 RMB/năm |
Chi phí tham khảo |
|
Giáo trình |
Khoảng 1.000 RMB/năm |
Chi phí tham khảo |
|
Ăn uống |
Khoảng 20.000 RMB/năm |
Ngân sách tham khảo |
|
Visa |
Khoảng 400 RMB/năm |
Chi phí tham khảo |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 538 RMB/lần |
Chi phí tham khảo |
|
Phí báo danh |
500 RMB |
Nộp trên hệ thống, không hoàn lại |
|
Học bổng |
Quyền lợi |
Điều kiện / ghi chú |
|
CSC Scholarship |
Thông tin tuyển sinh học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Theo thông báo tuyển sinh và hệ thống CSC từng năm |
|
CSC Silk Road Type B |
Miễn học phí; hỗ trợ ký túc xá trong trường hoặc trợ cấp; sinh hoạt phí hằng tháng; bảo hiểm y tế tổng hợp |
Dành cho ứng viên đến từ các quốc gia cùng xây dựng “Vành đai và Con đường”; mã cơ quan 10288; chọn Type B |
|
Học bổng Lam Sơn/Lanshan – Thạc sĩ |
Miễn học phí, miễn ký túc xá và hỗ trợ sinh hoạt 1.500 RMB/tháng |
Ứng viên xuất sắc; cần tham gia đánh giá học bổng hằng năm để duy trì điều kiện |
|
Học bổng Lam Sơn/Lanshan – Tiến sĩ A |
Miễn học phí, miễn ký túc xá và hỗ trợ sinh hoạt 3.500 RMB/tháng |
Ứng viên xuất sắc; cần tham gia đánh giá học bổng hằng năm |
|
Học bổng Lam Sơn/Lanshan – Tiến sĩ B |
Miễn học phí, miễn ký túc xá và hỗ trợ sinh hoạt 2.500 RMB/tháng |
Ứng viên xuất sắc; cần tham gia đánh giá học bổng hằng năm |
|
Học bổng Lam Sơn/Lanshan – Tiến sĩ C |
Miễn học phí, miễn ký túc xá và hỗ trợ sinh hoạt 1.500 RMB/tháng |
Ứng viên xuất sắc; cần tham gia đánh giá học bổng hằng năm |
|
Học bổng Lam Sơn/Lanshan – Cử nhân |
A+: miễn học phí, miễn ký túc xá, 1.000 RMB/tháng; A: miễn học phí; B: giảm 50% học phí; C: miễn ký túc xá |
Ứng viên cử nhân cần có điểm CSCA theo yêu cầu của trường |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Không mang quốc tịch Trung Quốc; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường. |
|
Bậc thạc sĩ |
Có bằng cử nhân; thông thường không quá 35 tuổi. |
|
Bậc tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ; thông thường không quá 40 tuổi. |
|
Ngôn ngữ – hệ sau đại học thông thường |
Chương trình tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL 80 / Duolingo 90 hoặc chứng minh trình độ tương đương. Chương trình tiếng Trung: HSK 5 trở lên; một số chuyên ngành có thể yêu cầu cao hơn. |
|
Ngôn ngữ – Lanshan hệ sau đại học |
Chương trình tiếng Trung: HSK 6 trở lên. Chương trình tiếng Anh: IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Duolingo 105 hoặc tương đương. |
|
CSC Silk Road |
Ứng viên thuộc các quốc gia cùng xây dựng “Vành đai và Con đường”; chương trình chỉ giới hạn trong các ngành được công bố cho học bổng này. |
|
Nền tảng học thuật |
Có năng lực học thuật và tiềm năng nghiên cứu; hướng nghiên cứu phù hợp với lĩnh vực của giảng viên hướng dẫn. |
|
Hạng mục |
Nội dung cần chuẩn bị |
|
Hộ chiếu |
Trang thông tin hộ chiếu, còn hiệu lực trên 12 tháng. |
|
Bằng cấp |
Bằng cấp cao nhất đã công chứng; sinh viên sắp tốt nghiệp nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp hoặc xác nhận đang học. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm chính thức bậc cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ nếu có; nếu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng tiếng Anh. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK, TOEFL, IELTS hoặc Duolingo còn hiệu lực trong 2 năm. |
|
Thư tiếp nhận của giảng viên hướng dẫn |
Trường khuyến nghị liên hệ trước với giảng viên phù hợp để xin thư tiếp nhận. |
|
Kế hoạch học tập |
Tối thiểu 1.000 chữ, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Thư giới thiệu |
02 thư giới thiệu do giáo sư hoặc phó giáo sư ký, đánh giá năng lực học thuật, nghiên cứu và tiềm năng phát triển. |
|
Khám sức khỏe |
Mẫu Foreign Physical Examination Form điền bằng tiếng Anh; kết quả có hiệu lực 6 tháng. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự do cơ quan có thẩm quyền cấp, còn hiệu lực trong 6 tháng trước thời điểm nộp. |
|
Chứng minh tài chính |
Tài liệu bảo lãnh tài chính như xác nhận thu nhập, chứng minh tiền gửi hoặc thư bảo lãnh. |
|
Tài liệu bổ sung |
Bài báo, bằng sáng chế, chứng nhận giải thưởng hoặc tài liệu hỗ trợ năng lực học thuật nếu có. |
Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng. Khi nhập học, sinh viên cần mang bản gốc và bản công chứng để trường kiểm tra.
|
Bước |
Nội dung |
Chi tiết |
|
1 |
Nộp hồ sơ online |
Đăng nhập hệ thống tuyển sinh quốc tế của NJUST, điền đơn và tải tài liệu. |
|
2 |
Nộp phí báo danh |
Thanh toán 500 RMB trong hệ thống; phí đã nộp không hoàn lại. |
|
3 |
Kiểm tra điều kiện |
Trường kiểm tra tính đầy đủ và xác thực của hồ sơ. |
|
4 |
Đánh giá chuyên môn |
Hồ sơ và kế hoạch nghiên cứu được đánh giá tổng hợp; có thể bao gồm phỏng vấn online. |
|
5 |
Công bố kết quả |
Danh sách dự kiến trúng tuyển được công bố trên website Viện Giáo dục Quốc tế của trường. |
|
6 |
Nhận giấy tờ nhập học |
Trường gửi giấy báo trúng tuyển và JW202 qua email, dự kiến đầu tháng 8. |
|
Thời gian |
Nội dung |
|
30/11/2025 |
Mở hệ thống đăng ký |
|
Tháng 1–6/2026 |
Xét duyệt và đánh giá theo từng đợt; ứng viên tốt có thể nhận thư trúng tuyển có điều kiện |
|
15/5/2026 |
Hạn nộp hồ sơ Lanshan Scholarship |
|
15/6/2026 |
Hạn nộp hồ sơ tuyển sinh sau đại học thông thường |
|
Tháng 7/2026 |
Công bố kết quả và gửi tài liệu trúng tuyển |
|
Đầu tháng 9/2026 |
Sinh viên đến trường đăng ký nhập học |
Thời gian có thể điều chỉnh theo thông báo chính thức của trường. Hạn nộp riêng của học bổng CSC Silk Road cần đối chiếu trên hệ thống CSC và hệ thống tuyển sinh của NJUST khi làm hồ sơ.
Có thể bay tới Nam Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Địa chỉ trường |
Viện Giáo dục Quốc tế, Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh, số 200 Xiaolingwei, Nam Kinh, Giang Tô |
|
Website |
https://study.njust.edu.cn/ |
|
Hệ thống đăng ký sau đại học |
https://njust.17gz.org/ |
|
Hệ thống CSC |
https://studyinchina.csc.edu.cn |
|
Email sau đại học |
|
|
Điện thoại |
+86-25-84303136 |


📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
