|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Giao thông Tây An - 西安交通大学 (XJTU) - Tây An, Thiểm Tây, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh sau đại học quốc tế 2026; có diện học bổng và tự túc |
|
Bậc học |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
|
Kỳ nhập học |
Thường vào tháng 9/2026, theo thời gian ghi trên giấy báo nhập học |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Diện học bổng: 17:00 ngày 31/03/2026; hệ tự túc: 17:00 ngày 15/05/2026 (giờ Bắc Kinh) |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy chương trình/ngành học |
|
Học phí |
30.000 - 50.000 RMB/năm tùy bậc học, nhóm ngành và ngôn ngữ giảng dạy |
|
Học bổng |
CSC; XJTU International Postgraduate Freshman Scholarship; Xi’an City Government “Belt and Road” International Student Scholarship |
|
Đối tượng phù hợp |
Ứng viên quốc tế có nền tảng học thuật tốt, muốn học thạc sĩ/tiến sĩ tại một đại học nghiên cứu trọng điểm của Trung Quốc |

Đại học Giao thông Tây An (Xi’an Jiaotong University - XJTU) được thành lập năm 1896, là đại học trọng điểm quốc gia trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trường là thành viên C9 League và được biết đến như một trong những đại học nghiên cứu tiêu biểu của Trung Quốc.
XJTU đào tạo đa ngành, bao gồm khoa học, kỹ thuật, y học, kinh tế, quản lý, nhân văn, luật, triết học, nghệ thuật, giáo dục và các lĩnh vực liên ngành. Theo nguồn tuyển sinh, hiện có gần 4.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ đang theo học tại trường.
Chương trình sau đại học quốc tế năm 2026 tuyển sinh bậc thạc sĩ và tiến sĩ, với lựa chọn học bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy từng ngành. Trường xét tuyển dựa trên hồ sơ, phỏng vấn và/hoặc bài kiểm tra khi cần thiết.
|
Diện học bổng |
Mức hỗ trợ |
|
Chinese Government Scholarship - CSC High-level Graduate Program |
Miễn học phí; miễn ký túc xá trong trường hoặc hỗ trợ chỗ ở; bảo hiểm y tế tổng hợp; sinh hoạt phí hằng tháng. Mức sinh hoạt phí: thạc sĩ 3.000 RMB/tháng, tiến sĩ 3.500 RMB/tháng. |
|
XJTU International Postgraduate Freshman Scholarship |
Áp dụng cho năm đầu tiên của chương trình sau đại học. Các mức hỗ trợ học phí: Highest Honor 100%, First Class 75%, Second Class 50%, Third Class 25%, Merit 10%. |
|
Xi’an City Government “Belt and Road” International Student Scholarship |
Dành cho sinh viên quốc tế từ các quốc gia thuộc “Belt and Road”. Với hệ thạc sĩ, mức hỗ trợ là 20.000 RMB/năm, áp dụng cho năm học đầu tiên và được cấp trong 10 tháng. |
|
Khoản mục |
Mức thu / thông tin tham khảo |
|
Thạc sĩ tiếng Anh |
Khoa học & kỹ thuật: 39.000 RMB/năm; Kinh doanh/Kinh tế/Nhân văn: 30.000 RMB/năm; Nghệ thuật/Y khoa/Nha khoa: 50.000 RMB/năm; Dược: 30.000 RMB/năm |
|
Thạc sĩ tiếng Trung |
Khoa học & kỹ thuật: 34.000 RMB/năm; Kinh doanh/Kinh tế/Nhân văn: 30.000 RMB/năm; Nghệ thuật/Y khoa: 50.000 RMB/năm |
|
Tiến sĩ tiếng Anh |
Khoa học & kỹ thuật: 44.000 RMB/năm; Kinh doanh/Kinh tế/Nhân văn: 34.000 RMB/năm; Nghệ thuật/Y khoa/Nha khoa: 50.000 RMB/năm; Dược: 30.000 RMB/năm |
|
Tiến sĩ tiếng Trung |
Khoa học & kỹ thuật: 40.000 RMB/năm; Kinh doanh/Kinh tế/Nhân văn: 34.000 RMB/năm; Nghệ thuật/Y khoa: 50.000 RMB/năm |
|
Ký túc xá |
Trường sắp xếp tại các cơ sở Xingqing, Yanta và iHarbour; phí tham khảo 8.000 - 19.000 RMB/năm |
|
Phí báo danh |
Hệ tự túc: 500 RMB; Diện học bổng: 800 RMB. Phí không hoàn lại. |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và hộ chiếu |
Ứng viên không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực. |
|
Sức khỏe |
Có sức khỏe tốt, đáp ứng yêu cầu học tập tại Trung Quốc. |
|
Ứng viên thạc sĩ |
Có bằng cử nhân và dưới 35 tuổi. |
|
Ứng viên tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ và dưới 40 tuổi. |
|
Quy định học bổng |
Ứng viên không đồng thời nhận các loại học bổng khác. |
|
Chương trình tiếng Anh |
IELTS từ 6.0, TOEFL từ 80 hoặc Duolingo từ 110. Chứng chỉ khác có thể được xem xét theo phê duyệt của XJTU. |
|
Chương trình tiếng Trung |
HSK 4 từ 180 điểm trở lên. Riêng ngành International Chinese Language Education yêu cầu HSK 5 từ 180 điểm trở lên. |
|
Ngành Y lâm sàng tiếng Anh |
Chương trình thạc sĩ chuyên ngành Clinical Medicine, bao gồm Stomatological Medicine, cần nộp thêm chứng chỉ tiếng Trung hợp lệ bên cạnh chứng chỉ tiếng Anh. |
Tất cả tài liệu cần đầy đủ, chính xác và bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Tài liệu bằng ngôn ngữ khác cần kèm bản dịch công chứng.
|
Hạng mục |
Nội dung |
|
Đơn học bổng CSC |
Áp dụng với ứng viên đăng ký CSC; tải sau khi hoàn thành hồ sơ trên hệ thống CSC. |
|
Đơn đăng ký XJTU |
Được tạo tự động sau khi nộp hồ sơ online trên hệ thống tuyển sinh quốc tế của XJTU. |
|
Khám sức khỏe |
Bản gốc Physical Examination Record for Foreigners và báo cáo xét nghiệm máu; kết quả có hiệu lực 6 tháng. |
|
Lý lịch tư pháp |
Bản gốc giấy xác nhận không có tiền án, còn thời hạn sử dụng. |
|
Bằng cấp |
Bằng cao nhất bản gốc và bản công chứng; sinh viên sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận từ trường đang học. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm từ bậc cử nhân đến học kỳ gần nhất, có dấu của bộ phận quản lý đào tạo/sau đại học hoặc đơn vị phụ trách sinh viên. |
|
Thư giới thiệu |
02 thư giới thiệu bản gốc do giáo sư hoặc phó giáo sư viết. Nếu đã có chấp thuận tạm thời từ giảng viên XJTU, có thể dùng thư của giảng viên tiềm năng làm một trong hai thư. |
|
Kế hoạch học tập / đề cương nghiên cứu |
Bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung; tối thiểu 1.000 từ cho thạc sĩ và 1.500 từ cho tiến sĩ. Ứng viên tiến sĩ dùng đúng mẫu của XJTU. |
|
Thành tích nghiên cứu |
Có thể nộp bài báo, giải thưởng hoặc tài liệu chứng minh năng lực nghiên cứu nếu có. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Nộp chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Trung phù hợp với chương trình đăng ký. |
|
Hộ chiếu |
Bản sao hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực sau tháng 3/2027. |
|
Bước |
Nội dung thực hiện |
|
Bước 1 |
Ứng viên đăng ký CSC truy cập hệ thống học bổng Chính phủ Trung Quốc. Chọn Program Type: B; Agency No.: 10698. Sau khi hoàn thành, tải đơn, in và ký tên. |
|
Bước 2 |
Nộp hồ sơ online trên hệ thống tuyển sinh sinh viên quốc tế của XJTU: http://isso.xjtu.edu.cn/recruit/login |
|
Bước 3 |
Thanh toán phí đăng ký sau khi nhận thông báo thanh toán qua hệ thống hoặc email, dành cho hồ sơ vượt qua vòng kiểm tra ban đầu. |
|
Bước 4 |
Theo dõi hệ thống và email đăng ký để cập nhật xét duyệt học thuật, xét tuyển sơ bộ, học phí và thông tin trúng tuyển. |
Danh mục tuyển sinh của XJTU năm 2026 gồm nhiều chương trình thạc sĩ và tiến sĩ. Một số nhóm ngành tiêu biểu có trong nguồn tuyển sinh:
|
Nhóm ngành |
Chương trình/định hướng tiêu biểu |
|
Kỹ thuật - công nghệ |
Khoa học & kỹ thuật vật liệu; Kỹ thuật điện; Khoa học máy tính; Điện tử; Vi điện tử; Thông tin và truyền thông; Điều khiển; An ninh mạng; Phần mềm; Cơ khí; Hàng không vũ trụ; Kỹ thuật hóa học; Năng lượng; Môi trường; Kỹ thuật xây dựng; Kiến trúc; Khoa học thiết bị đo lường. |
|
Khoa học tự nhiên và liên ngành |
Hóa học; Vật lý; Toán học; Thống kê; Cơ học; Khoa học sự sống; Sinh học; Kỹ thuật y sinh; Khoa học trái đất và môi trường cư trú. |
|
Kinh tế - quản lý - xã hội |
Kinh tế ứng dụng; Quản trị kinh doanh; Hành chính công; Luật; Chính sách công; Triết học; Xã hội học; Báo chí và truyền thông; Nghiên cứu thiết kế; Ngoại ngữ; Giáo dục Hán ngữ quốc tế; Lý luận Marxist. |
|
Y khoa - dược - sức khỏe |
Y học cơ sở; Y tế công cộng; Dược; Điều dưỡng; Pháp y; Y học lâm sàng chuyên nghiệp; Nha khoa; các chuyên ngành nội khoa, nhi khoa, ngoại khoa, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, y học hạt nhân và các hướng lâm sàng khác. |
Có thể bay tới Tây An; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
Thông tin liên hệ của trường:
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
