|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc (UESTC) – Thành Đô, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh quốc tế năm 2026: cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, trao đổi, dự bị đại học và tiếng Trung |
|
Kỳ nhập học |
Kỳ mùa thu; một số chương trình không cấp bằng có thêm kỳ mùa xuân |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Cử nhân: 01/12/2025 – 30/06/2026; Sau đại học: 01/12/2025 – 01/03/2026; Dự bị và tiếng Trung kỳ thu: trước 30/06/2026; kỳ xuân: trước 31/12/2026 |
|
Học phí |
Cử nhân: 15.000 – 45.000 RMB/năm; Thạc sĩ: 25.000 RMB/năm; Tiến sĩ: 34.000 RMB/năm; Dự bị/tiếng Trung: 12.500 RMB/kỳ |
|
Học bổng |
CSC, UESTC University Scholarship, Chengdu Government Scholarship, UESTC International Excellent PhD Program, CIS và các diện CSC khác |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh, sinh viên quốc tế muốn theo học tại Trung Quốc, đặc biệt ở các nhóm ngành điện tử, thông tin, máy tính, AI, viễn thông, kỹ thuật và khoa học ứng dụng |
Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc 电子科技大学 (University of Electronic Science and Technology of China – UESTC) là trường đại học trọng điểm tại Thành Đô, Trung Quốc, có thế mạnh trong các lĩnh vực điện tử, thông tin, máy tính, trí tuệ nhân tạo, viễn thông và kỹ thuật công nghệ.
Theo guidebook tuyển sinh quốc tế 2026, UESTC có khoảng 44.000 sinh viên, hơn 3.800 cán bộ giảng viên, khoảng 1.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia, 32 nền tảng đổi mới khoa học công nghệ cấp quốc gia và 40 ngành tuyển sinh quốc tế.
Năm 2026, trường tuyển sinh nhiều loại chương trình: cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, trao đổi, dự bị đại học tiếng Trung và chương trình tiếng Trung. Ứng viên có thể lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy bậc học và ngành học.
|
Chương trình |
Thời lượng |
Ngôn ngữ |
Thời gian nộp hồ sơ |
|
Cử nhân |
Tối thiểu 4 năm; riêng Y học lâm sàng 5 năm |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
Không có kỳ mùa xuân; hạn kỳ thu đến 30/06/2026 |
|
Thạc sĩ |
Tối thiểu 2 năm, tùy ngành có thể theo thời lượng công bố |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
Hạn kỳ thu đến 01/03/2026 |
|
Tiến sĩ |
Tối thiểu 4 năm |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
Hạn kỳ thu đến 01/03/2026 |
|
Trao đổi |
1–12 tháng |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
Hệ thống mở quanh năm |
|
Dự bị đại học tiếng Trung |
Từ 6 tháng đến 2 năm |
Tiếng Trung |
Kỳ thu trước 30/06/2026; kỳ xuân trước 31/12/2026 |
|
Chương trình tiếng Trung |
Từ nửa năm đến 2 năm |
Tiếng Trung |
Kỳ thu trước 30/06/2026; kỳ xuân trước 31/12/2026 |
UESTC công bố 11 chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung và 3 chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Thời gian học tối thiểu là 4 năm; riêng ngành Y học lâm sàng là 5 năm.
|
Ngành |
Tiếng Trung |
Tiếng Anh |
|
Kỹ thuật thông tin điện tử |
Có |
Có |
|
Kỹ thuật truyền thông |
Có |
Không nêu |
|
Khoa học và công nghệ máy tính |
Có |
Có |
|
Kỹ thuật phần mềm |
Có |
Có |
|
Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa |
Có |
Không nêu |
|
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
Có |
Không nêu |
|
Kỹ thuật y sinh |
Có |
Không nêu |
|
Vật liệu và thiết bị năng lượng tái tạo |
Có |
Không nêu |
|
Công nghệ sinh học |
Có |
Không nêu |
|
Điều dưỡng |
Có |
Không nêu |
|
Y học lâm sàng |
Có |
Không nêu |
Các ngành được nêu trong bảng cũng có chương trình tiếng Trung;
|
STT |
Loại bằng |
Chuyên ngành tiếng Anh |
Tên tiếng Việt |
Khoa/Viện phụ trách |
Hướng nghiên cứu |
|
1 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Electronic Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ Điện tử |
School of Electronic Science and Engineering; School of Integrated Circuit Science and Engineering; Institute of Fundamental and Frontier Sciences |
01. Công nghệ trường điện từ và vi ba |
|
2 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Information and Communication Engineering |
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông |
School of Information and Communication Engineering; School of Resources and Environment |
01. Hệ thống truyền thông không dây và di động |
|
3 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Computer Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
School of Computer Science and Engineering; Institute of Fundamental and Frontier Sciences |
01. An toàn thông tin |
|
4 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Software Engineering |
Kỹ thuật Phần mềm |
School of Information and Software Engineering |
01. An ninh mạng và kỹ thuật mạng |
|
5 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Mechanical Engineering |
Kỹ thuật Cơ khí |
School of Mechanical and Electrical Engineering; School of Aeronautics and Astronautics |
01. Độ tin cậy thiết bị và quản lý giám sát thiết bị |
|
6 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Biomedical Engineering |
Kỹ thuật Y sinh |
School of Life Science and Technology; Institute of Fundamental and Frontier Sciences |
01. Kỹ thuật thông tin thần kinh, bao gồm giao diện não - máy tính |
|
7 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Instrument Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ Thiết bị đo lường |
School of Automation Engineering |
01. Công nghệ và thiết bị kiểm tra miền thời gian băng rộng |
|
8 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Control Science and Engineering |
Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển |
School of Automation Engineering; School of Aeronautics and Astronautics |
01. Lý thuyết và phương pháp điều khiển hệ thống phức tạp |
|
9 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Materials Science and Engineering |
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu |
School of Materials and Energy; Institute of Fundamental and Frontier Sciences |
01. Vật liệu và linh kiện thông tin điện tử |
|
10 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Electrical Engineering |
Kỹ thuật Điện |
School of Mechanical and Electrical Engineering |
01. Phân tích và điều khiển hệ thống điện |
|
11 |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
Optical Engineering |
Kỹ thuật Quang học |
School of Optoelectronic Science and Engineering |
01. Truyền thông quang học và tích hợp quang học |
|
12 |
Thạc sĩ Khoa học |
Mathematics |
Toán học |
School of Mathematical Sciences |
01. Mô hình hóa xử lý hình ảnh và thị giác, thuật toán số hiệu năng cao |
|
13 |
Thạc sĩ Khoa học |
Physics |
Vật lý học |
School of Physics; Institute of Fundamental and Frontier Sciences |
01. Vật lý lý thuyết |
|
14 |
Thạc sĩ Quản lý |
Public Management |
Quản lý công |
School of Public Administration |
01. Quản lý hành chính công |
|
15 |
Thạc sĩ Nghệ thuật |
Foreign Language and Literature |
Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài |
School of Foreign Languages |
01. Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng |
Điều kiện đăng ký
|
Bậc / chương trình |
Tuổi & sức khỏe |
Học vấn |
Chương trình tiếng Anh |
Chương trình tiếng Trung |
|
Cử nhân |
Từ 18 tuổi, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt |
Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương; có điểm CSCA đáp ứng yêu cầu của UESTC |
TOEFL ≥80, IELTS ≥5.5 hoặc tương đương |
HSK5 ≥180 |
|
Thạc sĩ |
Không quá 35 tuổi, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt |
Có bằng cử nhân hoặc tương đương |
TOEFL ≥80, IELTS ≥5.5 hoặc tương đương |
HSK6 ≥180 |
|
Tiến sĩ |
Không quá 40 tuổi, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt |
Có bằng thạc sĩ hoặc tương đương |
TOEFL ≥80, IELTS ≥5.5 hoặc tương đương |
HSK6 ≥180 |
|
Dự bị đại học |
18–26 tuổi, không mang quốc tịch Trung Quốc, sức khỏe tốt |
Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
Không nêu |
Theo mục tiêu học dự bị và luyện HSK/CSCA |
|
Chương trình tiếng Trung |
Từ 18 tuổi trở lên, không mang quốc tịch Trung Quốc, sức khỏe tốt |
Có giấy xác nhận học tập hoặc bằng cấp cao nhất |
Không nêu |
Xếp lớp theo trình độ |
Học phí và chi phí chính
|
Khoản mục |
Áp dụng |
Mức phí |
|
Phí báo danh |
Tất cả ứng viên |
420 RMB |
|
Học phí cử nhân tiếng Trung |
Trừ các ngành có mức riêng |
15.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân tiếng Anh |
Các ngành tiếng Anh |
20.000 RMB/năm |
|
Y học lâm sàng tiếng Trung |
Cử nhân |
45.000 RMB/năm |
|
Điều dưỡng tiếng Trung |
Cử nhân |
33.000 RMB/năm |
|
Học phí thạc sĩ |
Sau đại học |
25.000 RMB/năm |
|
Học phí tiến sĩ |
Sau đại học |
34.000 RMB/năm |
|
Tiếng Trung |
Không cấp bằng |
12.500 RMB/kỳ |
|
Dự bị đại học |
Không cấp bằng |
12.500 RMB/kỳ |
|
Ký túc xá phòng đôi |
2 giường/phòng |
6.000 RMB/năm |
|
Ký túc xá phòng bốn |
4 giường/phòng |
3.000 RMB/năm |
|
Bảo hiểm y tế |
Theo năm học |
1.000 RMB/năm |
|
Giấy phép cư trú |
Theo lần |
200–400 RMB/lần |
Học bổng
|
Học bổng |
Bậc học |
Nội dung hỗ trợ |
|
Chinese Government Scholarship – CSC Chinese University Program |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
Miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, sinh hoạt phí hằng tháng và bảo hiểm y tế tổng hợp. Sinh hoạt phí thạc sĩ là 3.000 RMB/tháng; thời gian tài trợ thạc sĩ tối đa 2 năm học. |
|
CSC Bilateral / EU / AUN / PIF / Great Wall Programs Học bổng CSC diện Hiệp định song phương / EU / AUN / PIF / Chương trình Trường Thành |
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, không cấp bằng |
Ứng viên theo kênh học bổng CSC tương ứng, tùy chương trình và cơ quan tiếp nhận. |
|
CSC Youth of Excellence Scheme of China – YES China Học bổng CSC Chương trình Thanh niên Xuất sắc Trung Quốc – YES China |
Thạc sĩ |
Diện CSC dành cho bậc thạc sĩ theo danh mục học bổng của trường. |
|
CSC China Link Scholarship Program Học bổng CSC Chương trình China Link |
Không cấp bằng |
Phù hợp chương trình trao đổi/ngắn hạn theo danh mục học bổng của trường. |
|
UESTC University Scholarship Học bổng Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
Full University Scholarship gồm học phí, ký túc xá trong trường và sinh hoạt phí 1.500 RMB/tháng. Partial University Scholarship thường miễn một phần học phí hoặc một phần chi phí, tùy kết quả xét duyệt. |
|
UESTC International Excellent PhD Program Chương trình Tiến sĩ Quốc tế Xuất sắc của UESTC |
Tiến sĩ |
Diện hỗ trợ dành cho ứng viên tiến sĩ quốc tế xuất sắc. |
|
Chengdu Government Scholarship Học bổng Chính quyền Thành Đô |
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ |
Gồm Chengdu Sister City Scholarship và Chengdu Belt and Road Initiative Scholarship. Mức cụ thể cần kiểm tra theo thông báo từng năm. |
|
International Chinese Language Teachers Scholarship – CIS Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế – CIS |
Không cấp bằng |
Phù hợp với định hướng học tiếng Trung hoặc chương trình liên quan giáo dục Hán ngữ; không phải diện chính cho các ngành kỹ thuật như điện tử, vi mạch hoặc tự động hóa. |
Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học cử nhân tại Trung Quốc trong các nhóm ngành điện tử, máy tính, phần mềm, kỹ thuật, y sinh, năng lượng, điều dưỡng hoặc y học lâm sàng.
• Sinh viên đã tốt nghiệp đại học muốn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại một trường mạnh về điện tử, thông tin, trí tuệ nhân tạo, viễn thông, máy tính và kỹ thuật ứng dụng.
• Ứng viên cần lộ trình dự bị để nâng nền tảng tiếng Trung, toán, vật lý, HSK và CSCA trước khi vào bậc cử nhân.
• Người học muốn tham gia chương trình tiếng Trung hoặc trao đổi ngắn hạn tại Trung Quốc.
Cách đăng ký và lưu ý hồ sơ
Nguồn guidebook hiện cung cấp các mốc thời gian, điều kiện, học phí và danh mục học bổng, nhưng chưa hiển thị đầy đủ danh mục hồ sơ cần nộp và cổng nộp hồ sơ trong phần nội dung được cung cấp. Khi xử lý hồ sơ thực tế, ứng viên cần kiểm tra lại trang tuyển sinh chính thức của UESTC để xác nhận hệ thống đăng ký, danh mục giấy tờ và yêu cầu riêng của từng học bổng.
Với các chương trình có hạn nộp trước 01/03/2026 hoặc trước 30/06/2026, ứng viên nên chuẩn bị sớm chứng chỉ ngoại ngữ, điểm CSCA nếu đăng ký cử nhân, hộ chiếu, học bạ/bảng điểm, bằng cấp và các tài liệu học thuật liên quan.
Di chuyển và liên hệ
Có thể bay tới Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
