1. Giới thiệu Đại học Công nghệ Côn Minh

Đại học Công nghệ Côn Minh, tên tiếng Anh Kunming University of Science and Technology (KUST), được thành lập năm 1954. Trường có bốn cơ sở Chenggong, Lianhua, Xinying và Songming, đều nằm tại thành phố Côn Minh, với tổng diện tích khoảng 361 ha.
KUST tổ chức đào tạo trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học, quản lý, kinh tế, y học, luật, nghệ thuật, triết học, nông nghiệp và giáo dục. Theo số liệu cập nhật tháng 12/2025 trong brochure, trường có hơn 70 chương trình cử nhân, hơn 100 chương trình thạc sĩ, hơn 30 chương trình tiến sĩ và hơn 1.500 sinh viên quốc tế.
Trường duy trì quan hệ hợp tác với hơn 200 cơ sở giáo dục và tổ chức tại 50 quốc gia, bao gồm hợp tác nghiên cứu, trao đổi tín chỉ, giảng dạy, trao đổi sinh viên và triển khai chương trình liên kết.
2. Các chương trình tuyển sinh quốc tế năm 2026
|
Loại chương trình |
Nội dung |
Kỳ nhập học |
Thời gian đăng ký |
|
Tiếng Trung chính khóa |
5 cấp độ; học các kỹ năng tổng hợp, nghe, nói, đọc, viết và văn hóa Trung Quốc |
Kỳ xuân: cuối tháng 2; kỳ thu: tháng 9 |
Tháng 10–11 cho kỳ xuân; tháng 4–5 cho kỳ thu |
|
Tiếng Trung linh hoạt |
Lớp 1-1, 1-2 hoặc 1-3; lịch học có thể sắp xếp theo nhu cầu |
Theo thỏa thuận |
Nộp trên hệ thống của KUST |
|
Khóa ngôn ngữ và văn hóa ngắn hạn |
Dưới 6 tháng; nhóm từ 10 người trở lên |
Theo kế hoạch lớp |
Liên hệ trường để xác nhận |
|
Cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung |
Hơn 70 chương trình thuộc nhiều nhóm ngành |
Cuối tháng 8 |
01/01–10/05 hằng năm đối với hệ tự túc |
|
Thạc sĩ và tiến sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung |
Hơn 200 chương trình sau đại học trong danh mục tuyển sinh |
Cuối tháng 8 |
01/01–10/05 hằng năm đối với hệ tự túc |
Năm học của các chương trình học vị bắt đầu vào cuối tháng 8. Chương trình tiếng Trung chính khóa khai giảng vào cuối tháng 2 đối với kỳ xuân và tháng 9 đối với kỳ thu.
3. Các chương trình học bổng
|
Học bổng |
Bậc học / chương trình |
Quyền lợi chính |
Hạn đăng ký |
|
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ |
Miễn học phí; ký túc xá trong trường; bảo hiểm y tế toàn diện; trợ cấp 2.500 CNY/tháng (cử nhân), 3.000 CNY/tháng (thạc sĩ), 3.500 CNY/tháng (tiến sĩ) |
28/02/2026 |
|
|
Học bổng Chính phủ tỉnh Vân Nam |
Tiếng Trung, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ |
Miễn học phí; ký túc xá; bảo hiểm; trợ cấp 1.400 CNY/tháng (tiếng Trung/cử nhân), 1.700 CNY/tháng (thạc sĩ), 2.000 CNY/tháng (tiến sĩ) |
01/01–15/02/2026 |
|
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế; cử nhân Giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài; chương trình 1 năm hoặc 1 học kỳ |
Miễn học phí; chỗ ở; bảo hiểm; trợ cấp 2.500 CNY/tháng cho cử nhân/chương trình 1 năm/1 học kỳ và 3.000 CNY/tháng cho thạc sĩ |
Theo lịch trên hệ thống học bổng |
|
|
Học bổng Tân sinh viên KUST |
Cử nhân năm thứ nhất |
Hỗ trợ học phí 3.000 CNY trong năm đầu; trợ cấp 10.000 CNY/năm, chi 1.000 CNY/tháng trong 10 tháng |
01/01–30/04 hằng năm |
|
|
Học bổng Sau đại học KUST |
Thạc sĩ và tiến sĩ |
Miễn học phí cho giai đoạn học tiếng Trung và học chuyên ngành |
01/01–30/04 hằng năm |
|
|
Học bổng Hiệu trưởng KUST |
Thạc sĩ và tiến sĩ |
Miễn học phí; ký túc xá; bảo hiểm; trợ cấp 1.400 CNY/tháng trong năm tiếng Trung, 1.700 CNY/tháng cho thạc sĩ, 2.000 CNY/tháng cho tiến sĩ |
30/04/2026 |
|
|
Thông tin riêng của Học bổng Chính phủ Trung Quốc ✓ Nộp hồ sơ trên hệ thống Học bổng Chính phủ Trung Quốc; mã cơ quan của KUST là 10674, loại hồ sơ Type B. ✓ Bậc cử nhân chỉ mở hai ngành Trí tuệ nhân tạo và Khoa học máy tính và công nghệ. ✓ Ứng viên cử nhân cần dưới 25 tuổi, có bằng THPT, bảng điểm CSCA còn hiệu lực và HSK 4 trở lên còn hiệu lực trong 2 năm. |
||||
4. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Không mang quốc tịch Trung Quốc; có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Bậc cử nhân |
Dưới 25 tuổi; đã tốt nghiệp THPT; có bảng điểm CSCA còn hiệu lực. |
|
Bậc thạc sĩ |
Dưới 35 tuổi; có bằng cử nhân. |
|
Bậc tiến sĩ |
Dưới 40 tuổi; có bằng thạc sĩ. |
|
Trình độ tiếng Trung |
HSK 4 trở lên, chứng chỉ còn hiệu lực 2 năm, đối với chương trình học vị giảng dạy bằng tiếng Trung và các diện học bổng có yêu cầu. |
|
Học bổng Hiệu trưởng KUST |
Ứng viên thạc sĩ/tiến sĩ cần GPA từ 3.0/4.0 trở lên. |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Độ tuổi thông thường từ 16 đến 35; người đang làm công việc giảng dạy tiếng Trung không quá 45 tuổi; không có tiền án và tuân thủ pháp luật, quy định của Trung Quốc và đơn vị tiếp nhận. |
Yêu cầu ngôn ngữ của Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
|
Chương trình |
Điều kiện học vấn/đối tượng |
Yêu cầu HSK/HSKK |
|
Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
Có bằng cử nhân |
HSK 5 từ 210 điểm và HSKK trung cấp từ 60 điểm |
|
Cử nhân Giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài |
Dưới 25 tuổi; tốt nghiệp THPT; có bảng điểm CSCA |
HSK 4 từ 210 điểm và HSKK trung cấp từ 60 điểm |
|
Chương trình 1 năm – Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
Không thuộc diện đã hưởng học bổng tương tự |
HSK 3 từ 270 điểm; bắt buộc có HSKK |
|
Chương trình 1 năm – Hán ngữ |
Không thuộc diện đã hưởng học bổng tương tự |
HSK 3 từ 210 điểm; ưu tiên ứng viên có HSKK |
|
Chương trình 1 học kỳ |
Người đang có visa X1/X2 không đủ điều kiện |
HSK 3 từ 180 điểm; bắt buộc có HSKK |
5. Học phí và các chi phí chính
Học phí chương trình tiếng Trung
|
Loại lớp |
Mức học phí |
Mức áp dụng dài hạn |
|
Tiếng Trung chính khóa |
5.300 RMB/học kỳ |
10.600 RMB/năm |
|
Lớp 1-1 |
70 RMB/tiết/người |
60 RMB/tiết/người nếu học trên 100 tiết |
|
Lớp 1-2 |
40 RMB/tiết/người |
35 RMB/tiết/người nếu học trên 100 tiết |
|
Lớp 1-3 |
30 RMB/tiết/người |
25 RMB/tiết/người nếu học trên 100 tiết |
Lớp tiếng Trung linh hoạt yêu cầu mỗi học viên học tối thiểu 10 tiết/tuần. Nội dung có thể lựa chọn theo nhu cầu như tiếng Trung tổng hợp, nghe, nói, đọc và viết.
Học phí chương trình học vị
|
Bậc học |
Khối xã hội |
Khoa học, kỹ thuật, quản lý, kinh tế |
Y khoa |
Mỹ thuật |
|
Cử nhân / sinh viên tu nghiệp phổ thông |
15.000 |
17.000 |
24.000 |
26.000 |
|
Thạc sĩ / sinh viên tu nghiệp nâng cao |
19.500 |
21.000 |
28.000 |
33.000 |
|
Tiến sĩ / sinh viên tu nghiệp nâng cao |
23.000 |
26.000 |
36.000 |
Không nêu |
Đơn vị: CNY/năm.
Ký túc xá và các khoản phí khác
|
Cơ sở |
Loại phòng |
Phí |
|
Cơ sở Chenggong |
4 người/phòng, giường tầng |
1.200 CNY/người/năm |
|
Cơ sở Chenggong |
2 người/phòng, giường tầng |
2.400 CNY/người/năm |
|
Cơ sở Chenggong |
2 người/phòng, giường đơn |
3.400 CNY/người/năm |
|
Cơ sở Lianhua |
4 người/phòng, giường tầng |
1.200 CNY/người/năm |
|
Cơ sở Lianhua |
2 người/phòng, giường đơn |
2.800 CNY/người/năm |
Phòng ký túc xá được trang bị nhà vệ sinh, phòng tắm, kết nối Internet, bàn học, tủ quần áo và bếp dùng chung.
|
Khoản phí |
Mức phí |
|
Phí báo danh – học viên tiếng Trung |
240 RMB |
|
Phí báo danh – chương trình học vị/tu nghiệp |
400 RMB |
|
Khám sức khỏe |
Từ 500 RMB |
|
Bảo hiểm y tế toàn diện |
800 RMB/năm |
|
Giấy phép cư trú |
400 RMB/năm |
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Giấy tờ |
Yêu cầu |
|
Hộ chiếu |
Bản scan trang thông tin; bổ sung trang visa Trung Quốc nếu có. |
|
Bằng cấp cao nhất |
Bản gốc hoặc bản sao công chứng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Bảng điểm |
Bản gốc hoặc bản sao công chứng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Bảng điểm CSCA |
Bắt buộc đối với ứng viên bậc cử nhân theo các diện có yêu cầu. |
|
Lý lịch tư pháp |
Còn hiệu lực trong 6 tháng. |
|
Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài |
Còn hiệu lực trong 6 tháng. |
|
Kế hoạch học tập/nghiên cứu |
Dành cho ứng viên chương trình học vị. |
|
Hai thư giới thiệu |
Dành cho ứng viên sau đại học. |
|
Chứng chỉ HSK |
HSK 4 hoặc mức tương ứng theo chương trình; chứng chỉ HSK 4 có hiệu lực 2 năm. |
|
Xác nhận số dư ngân hàng |
Bắt buộc theo danh mục hồ sơ; hệ tự túc yêu cầu số dư không dưới 3.000 USD. |
|
Tác phẩm cá nhân |
Ứng viên nghệ thuật cần nộp bản lưu tác phẩm theo yêu cầu của trường. |
7. Danh sách chuyên ngành theo bậc đào tạo và ngôn ngữ giảng dạy
7.1. Bậc cử nhân – giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Khoa / đơn vị đào tạo |
Chuyên ngành |
|
Khoa Luyện kim và Kỹ thuật năng lượng |
• Khoa học và Kỹ thuật năng lượng mới (New Energy Science and Engineering) • Kỹ thuật luyện kim (Metallurgical Engineering) • Kỹ thuật năng lượng và động lực (Energy and Power Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật lưu trữ năng lượng (Energy Storage Science and Engineering) • Vật liệu và Thiết bị năng lượng mới (New Energy Materials and Devices) |
|
Khoa Kỹ thuật tài nguyên đất |
• Kỹ thuật địa chất (Geological Engineering) • Kỹ thuật khai thác mỏ (Mining Engineering) • Kỹ thuật tuyển khoáng (Mineral Processing Engineering) • Kỹ thuật thăm dò tài nguyên (Resource Prospecting Engineering) • Kỹ thuật trắc địa và bản đồ (Surveying and Mapping Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
• Kỹ thuật tạo hình và Điều khiển vật liệu (Materials Forming and Control Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (Materials Science and Engineering) • Đá quý học và Công nghệ vật liệu (Gemology and Materials Technology) • Vật liệu chức năng (Functional Materials) |
|
Khoa Cơ khí và Điện |
• Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) • Kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering) • Kỹ thuật robot (Robot Engineering) • Kỹ thuật sản xuất thông minh (Intelligent Manufacturing Engineering) |
|
Khoa Quản lý và Kinh tế |
• Quản trị kinh doanh (Business Administration) • Kinh tế và Thương mại quốc tế (International Economics and Trade) • Tài chính (Finance) |
|
Khoa Kỹ thuật thông tin và Tự động hóa |
• Công nghệ đo lường, điều khiển và Thiết bị (Measurement & Control Technology and Instrument) • Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) • Tự động hóa (Automation) • Kỹ thuật y sinh (Biomedical Engineering) • Khoa học máy tính và Công nghệ (Computer Science and Technology) • Kỹ thuật điện tử và Thông tin (Electronic and Information Engineering) • Kỹ thuật Internet vạn vật (Engineering of Internet of Things) • Kỹ thuật truyền thông (chương trình chất lượng cao) (Communication Engineering (Excellent)) |
|
Khoa Kỹ thuật xây dựng |
• Kỹ thuật xây dựng (Civil Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật cấp thoát nước (Water Supply and Drainage Science and Engineering) • Kỹ thuật môi trường xây dựng và Ứng dụng năng lượng (Building Environment and Energy Application Engineering) • Cơ học kỹ thuật (Engineering Mechanics) • Xây dựng thông minh (Smart Construction) • Quản lý công trình xây dựng (Professional Management in Construction) |
|
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch đô thị |
• Kiến trúc cảnh quan (Landscape Architecture) • Kiến trúc (Architecture) • Quy hoạch thành phố (City Planning) |
|
Khoa Kỹ thuật điện lực |
• Kỹ thuật điện và Tự động hóa (Electrical Engineering and Automation) • Kỹ thuật thủy lợi và Thủy điện (Water Resources and Hydro Power Engineering) • Kỹ thuật thủy văn và Tài nguyên nước (Hydrology and Water Resources Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật giao thông |
• Vận tải (Communications and Transportation) • Kỹ thuật phương tiện (Vehicle Engineering) • Kỹ thuật logistics (Logistic Engineering) • Kỹ thuật giao thông (Traffic Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
• Kỹ thuật môi trường (Environmental Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật trung hòa carbon (Carbon Neutrality Science and Engineering) • Khoa học tài nguyên và Môi trường (Science of Resources and Environment) |
|
Khoa Kỹ thuật sinh học và Hóa học |
• Thiết bị quá trình và Điều khiển (Process Equipment and Control) • Kỹ thuật hóa học và Công nghệ (Chemical Engineering and Technology) • Kỹ thuật hóa nhẹ (Light Chemical Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Công nghệ sự sống |
• Kỹ thuật dược (Pharmaceutical Engineering) • Công nghệ sinh học và Kỹ thuật sinh học (Biotechnology and Bioengineering) |
|
Khoa Khoa học |
• Khoa học và Kỹ thuật thông tin quang điện (Photoelectric Information Science and Engineering) • Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn (Data Science and Big Data Technology) • Khoa học thông tin và Tính toán (Information and Computing Science) • Hóa học ứng dụng (Applied Chemistry) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm |
• Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm (Food Science and Engineering) |
|
Khoa Luật |
• Luật (Law) |
|
Khoa Ngoại ngữ và Văn hóa |
• Ngôn ngữ và Văn học Anh (BA in the English Language and Literature) |
|
Khoa Giáo dục quốc tế |
• Giảng dạy tiếng Trung cho người nói ngôn ngữ khác (Teaching Chinese to Speakers of Other Languages) |
|
Khoa Nghệ thuật và Truyền thông |
• Thiết kế công nghiệp (Industrial Design) • Thiết kế môi trường (Environmental Design) • Nghệ thuật và Công nghệ (Art and Technology) • Truyền thông học (Communication Science) |
|
Khoa Kỹ thuật nông nghiệp hiện đại |
• Kỹ thuật tưới tiêu nông nghiệp (Agricultural Irrigation Engineering) • Cơ giới hóa và Tự động hóa nông nghiệp (Agricultural Mechanization and Automation) |
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Trung.
7.2. Bậc thạc sĩ – giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Khoa / đơn vị đào tạo |
Chuyên ngành |
|
Khoa Luyện kim và Kỹ thuật năng lượng |
• Khoa học và Kỹ thuật năng lượng mới (New Energy Science and Engineering) • Kỹ thuật luyện kim (Metallurgical Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật lưu trữ năng lượng (Energy Storage Science and Engineering) • Kỹ thuật nhiệt năng (Thermal Energy Engineering) • Kỹ thuật động lực (Power Engineering) • Nhiệt vật lý kỹ thuật (Engineering Thermal Physics) • Cơ học chất lưu và Kỹ thuật (Fluid Mechanics and Engineering) • Kỹ thuật lạnh và nhiệt độ thấp (Refrigeration and Cryogenic Engineering) • Hóa lý luyện kim (Physical Chemistry of Metallurgy) • Luyện kim đen (Ferrous Metallurgy) • Luyện kim màu (Nonferrous Metallurgy) • Kỹ thuật năng lượng luyện kim (Metallurgical Energy Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật tài nguyên đất |
• Địa hóa học (Geochemistry) • Kỹ thuật địa chất (Geological Engineering) • Kỹ thuật khai thác mỏ (Mining Engineering) • Khoáng vật học, Thạch học và Mỏ khoáng (Mineralogy, Petrology and Mineral Deposits) • Điều tra và Thăm dò tài nguyên khoáng sản (Mineral Resource Prospecting and Exploration) • Kỹ thuật trắc địa và bản đồ (Surveying and Mapping Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
• Vật liệu và Gia công đá quý, trang sức (Gem & Jewelry Materials and Processing) • Đặc trưng và Phân tích vật liệu (Materials Characterization and Analysis) • Vật lý và Hóa học vật liệu (Materials Physics and Chemistry) • Kỹ thuật gia công vật liệu (Materials Processing Engineering) • Khoa học vật liệu (Materials Science) • Kỹ thuật vật liệu (Materials Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật nano (Nano Science and Engineering) |
|
Khoa Cơ khí và Điện |
• Chế tạo cơ khí và Tự động hóa (Mechanical Manufacturing and Automation) • Kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronic Engineering) • Thiết kế cơ khí và Lý thuyết (Mechanical Design and Theory) • Kỹ thuật cơ khí (Mechanical Engineering) • Kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering) • Kỹ thuật robot (Robot Engineering) • Kỹ thuật và Quản lý công nghiệp (Industrial Engineering and Management) • Kỹ thuật sản xuất thông minh (Intelligent Manufacturing Engineering) |
|
Khoa Quản lý và Kinh tế |
• Quản trị doanh nghiệp (Enterprise Management) • Kế toán (Accounting) • Kinh tế công nghệ và Quản lý (Technology Economy and Management) • Kỹ thuật và Quản lý logistics (Logistics Engineering and Management) • Kỹ thuật quản lý chất lượng (Quality Management Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật quản lý (Management Science and Engineering) • Kinh tế học ứng dụng (Applied Economics) • Tài chính (Finance) |
|
Khoa Kỹ thuật thông tin và Tự động hóa |
• Công nghệ máy tính (Computer Technology) • Công nghệ ứng dụng máy tính (Computer Application Technology) • Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) |
|
Khoa Kỹ thuật xây dựng |
• Kỹ thuật xây dựng (Civil Engineering) • Cơ học kỹ thuật (Engineering Mechanics) • Kỹ thuật đô thị (Municipal Engineering) • Kỹ thuật môi trường xây dựng (gồm sưởi, thông gió và điều hòa không khí) (Built Environment Engineering (including Heating, Ventilation, and Air Conditioning Engineering)) |
|
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch đô thị |
• Kiến trúc cảnh quan (Landscape Architecture) • Kiến trúc (Architecture) • Quy hoạch thành phố (City Planning) • Quy hoạch đô thị (Urban Planning) • Lịch sử và Lý luận kiến trúc (Architectural History and Theory) • Khoa học công nghệ xây dựng (Building Technology Science) |
|
Khoa Kỹ thuật điện lực |
• Kỹ thuật thủy lợi và Thủy điện (Water Resources and Hydro Power Engineering) • Điện tử công suất và Truyền động điện (Power Electronics and Power Drives) • Kỹ thuật điện cao áp và Cách điện (High Voltage and Insulation Technology) • Hệ thống điện và Tự động hóa (Electric Power System and Automation) • Thủy văn và Tài nguyên nước (Hydrology and Water Resources) • Kỹ thuật điện (Electrical Engineering) • Kỹ thuật thủy lợi (Hydraulic Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật giao thông |
• Kỹ thuật phương tiện (Vehicle Engineering) • Kỹ thuật động lực (chương trình bằng chuyên nghiệp) (Power Engineering – Professional Degree) • Kỹ thuật thông tin và Điều khiển giao thông (Traffic Information Engineering and Control) • Quy hoạch và Quản lý giao thông vận tải (Transportation Planning and Management) • Kỹ thuật đường bộ và Đường sắt (Road and Railway Engineering) • Kỹ thuật và Quản lý logistics (Logistics Engineering and Management) • Máy động lực và Kỹ thuật (Power Machinery and Engineering) • Giao thông vận tải (chương trình bằng chuyên nghiệp) (Transportation – Professional Degree) • Kỹ thuật khai thác phương tiện (Vehicle Operation Engineering) • Kỹ thuật phương tiện (chương trình bằng chuyên nghiệp) (Vehicle Engineering – Professional Degree) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
• Sinh thái học (Ecology) • Kỹ thuật môi trường (Environmental Engineering) • Khoa học và Công nghệ tài nguyên tái tạo (Renewable Resource Science and Technology) • Sinh thái môi trường (Environmental Ecology) |
|
Khoa Kỹ thuật sinh học và Hóa học |
• Công nghệ hóa học (Chemical Technology) • Hóa học ứng dụng (Applied Chemistry) • Xúc tác công nghiệp (Industrial Catalysis) • Kỹ thuật hóa sinh (Biochemical Engineering) • Thiết bị quá trình hóa học (Chemical Process Equipment) • Kỹ thuật hóa học (Chemical Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Công nghệ sự sống |
• Hóa sinh và Sinh học phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) • Dược học (Pharmacy) • Thực vật học (Botany) • Kỹ thuật dược (Pharmaceutical Engineering) • Công nghệ sinh học và Kỹ thuật sinh học (Biotechnology and Bioengineering) • Vi sinh vật học (Microbiology) |
|
Khoa Khoa học |
• Toán học ứng dụng (Applied Mathematics) • Hóa học vô cơ (Inorganic Chemistry) • Hóa học phân tích (Analytical Chemistry) • Hóa học hữu cơ (Organic Chemistry) • Vật lý chất ngưng tụ và Vật lý vô tuyến (Condensed Matter Physics and Radio Physics) • Vật lý lý thuyết (Theoretical Physics) • Hóa lý (Physical Chemistry) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm |
• Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm (Food Science and Engineering) • Kỹ thuật thực phẩm (Food Engineering) |
|
Khoa Luật |
• Lý luận pháp luật (Theoretical Law) • Luật dân sự và Thương mại (Civil and Commercial Law) • Luật kinh tế (Economic Law) • Luật bảo vệ môi trường và Tài nguyên (Environmental and Resource Protection Law) • Luật quốc tế (International Law) • Luật chất lượng (Quality Law) • Thạc sĩ Luật chuyên nghiệp (Professional Master of Law) |
|
Khoa Ngoại ngữ và Văn hóa |
• Ngôn ngữ và Văn học Anh (English Language and Literature) • Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng (Foreign Linguistics and Applied Linguistics) |
|
Khoa An ninh công cộng và Quản lý khẩn cấp |
• Kỹ thuật an toàn (Safety Engineering) • Khoa học và Kỹ thuật an toàn (Safety Science and Engineering) |
|
Khoa Y |
• Bệnh lý học và Sinh lý bệnh (Pathology and Pathophysiology) |
|
Khoa Giáo dục quốc tế |
• Giáo dục Hán ngữ quốc tế (International Chinese Language Education) |
|
Khoa Nghệ thuật và Truyền thông |
• Kỹ thuật thiết kế công nghiệp (Industrial Design Engineering) • Thiết kế sản phẩm (Product Design) • Thiết kế cảnh quan và Nội thất (Landscape and Interior Design) • Thiết kế truyền thông thị giác và Truyền thông số (Visual Communication and Digital Media Design) • Thiết kế sản phẩm nghệ thuật (Art Product Design) • Thiết kế nghệ thuật môi trường (Environmental Art Design) • Thị giác và Tương tác (Visual and Interactive) • Báo chí và Truyền thông (Journalism and Communication) • Nghệ thuật điện ảnh và Truyền hình (Film and Television Art) |
|
Khoa Chủ nghĩa Marx |
• Triết học (Philosophy) |
|
Viện Y học chuyển dịch linh trưởng |
• Sinh học thần kinh (Neurobiology) • Sinh học tế bào (Cell Biology) • Di truyền học (Genetics) • Sinh học phát triển (Developmental Biology) |
|
Khoa Kỹ thuật nông nghiệp hiện đại |
• Kỹ thuật tưới tiêu nông nghiệp (Agricultural Irrigation Engineering) • Cơ giới hóa và Tự động hóa nông nghiệp (Agricultural Mechanization and Automation) |
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Trung.
7.3. Bậc tiến sĩ – giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Khoa / đơn vị đào tạo |
Chuyên ngành |
|
Khoa Luyện kim và Kỹ thuật năng lượng |
• Hóa lý luyện kim (Physical Chemistry of Metallurgy) • Luyện kim đen (Ferrous Metallurgy) • Luyện kim màu (Nonferrous Metallurgy) • Kỹ thuật động lực và Nhiệt vật lý kỹ thuật (Power Engineering and Engineering Thermophysics) • Kỹ thuật năng lượng luyện kim (Metallurgical Energy Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật tài nguyên đất |
• Kỹ thuật khai thác mỏ (Mining Engineering) • Kỹ thuật tuyển khoáng (Mineral Processing Engineering) • Trắc địa và bản đồ (Surveying and Mapping) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
• Vật lý và Hóa học vật liệu (Materials Physics and Chemistry) • Kỹ thuật gia công vật liệu (Materials Processing Engineering) • Khoa học vật liệu (Materials Science) • Vật liệu và Hóa chất (Materials and Chemicals) |
|
Khoa Cơ khí và Điện |
• Chế tạo cơ khí và Tự động hóa (Mechanical Manufacturing and Automation) • Kỹ thuật cơ điện tử (Mechatronic Engineering) • Thiết kế cơ khí và Lý thuyết (Mechanical Design and Theory) • Kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering) |
|
Khoa Quản lý và Kinh tế |
• Khoa học và Kỹ thuật quản lý (Management Science and Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật thông tin và Tự động hóa |
• Khoa học máy tính và Công nghệ (Computer Science and Technology) |
|
Khoa Kỹ thuật xây dựng |
• Kỹ thuật xây dựng (Civil Engineering) • Cơ học (Mechanics) |
|
Khoa Kiến trúc và Quy hoạch đô thị |
• Kiến trúc (Architecture) |
|
Khoa Kỹ thuật điện lực |
• Kỹ thuật điện (Electrical Engineering) |
|
Khoa Kỹ thuật giao thông |
• Kỹ thuật động lực (chương trình bằng chuyên nghiệp) (Power Engineering – Professional Degree) • Kỹ thuật giao thông vận tải (Transportation Engineering) |
|
Khoa Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
• Kỹ thuật môi trường (Environmental Engineering) • Khoa học môi trường (Environmental Science) • Khoa học và Công nghệ tài nguyên tái tạo (Renewable Resource Science and Technology) • Quy hoạch và Quản lý môi trường (Environmental Planning and Administration) • Sinh thái môi trường (Environmental Ecology) |
|
Khoa Kỹ thuật sinh học và Hóa học |
• Kỹ thuật hóa học và Công nghệ (Chemical Engineering and Technology) |
|
Khoa Khoa học và Công nghệ sự sống |
• Sinh học (Biology) |
|
Khoa Khoa học |
• Khoa học hệ thống (System Sciences) |
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Trung.
8. Cách nộp hồ sơ
|
Diện đăng ký |
Cổng nộp hồ sơ |
Ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Mã cơ quan 10674; Type B |
|
|
Học bổng Chính phủ tỉnh Vân Nam |
Nộp trực tuyến trên hệ thống KUST |
|
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Thông tin quy trình và hồ sơ: http://cis.chinese.cn |
|
|
Học bổng KUST và chương trình tự túc |
Tạo tài khoản, khai thông tin và tải hồ sơ |
Quy trình chung đối với hệ tự túc:
• Tạo tài khoản trên hệ thống đăng ký của KUST.
• Điền thông tin cá nhân và tải đầy đủ hồ sơ.
• Theo dõi phản hồi và kết quả xét duyệt từ trường.
• Kiểm tra bản điện tử của mẫu JW202 trong email đăng ký sau khi được tiếp nhận.
9. Đối tượng phù hợp
• Học sinh đã tốt nghiệp THPT muốn theo học cử nhân tại Trung Quốc, đặc biệt ở các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, năng lượng, môi trường và quản lý.
• Ứng viên đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ muốn tiếp tục học thạc sĩ, tiến sĩ và tìm kiếm học bổng hỗ trợ học phí, chỗ ở hoặc sinh hoạt phí.
• Người muốn học tiếng Trung theo chương trình chính khóa, lớp linh hoạt hoặc khóa ngắn hạn tại Côn Minh.
• Ứng viên có HSK phù hợp, đáp ứng yêu cầu độ tuổi và chuẩn bị được hồ sơ học tập, sức khỏe, tài chính theo quy định.
10. Di chuyển và liên hệ
Có thể bay đến thành phố Côn Minh; tùy hành trình thực tế, chuyến bay có thể cần transit.
|
Đơn vị tiếp nhận |
Phòng 218-1, Văn phòng Tuyển sinh Quốc tế, Trường Giáo dục Quốc tế, tòa Bowen, KUST |
|
Địa chỉ |
Số 727 Jingming South Road, quận Chenggong, Côn Minh 650500, Vân Nam, Trung Quốc |
|
Điện thoại |
0086-871-65939156 |
|
|
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
