A. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
|
STT |
Tên chuyên ngành gốc |
Dịch tiếng Việt |
|
1 |
国际中文教育 |
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
|
2 |
比较文学与世界文学 |
Văn học so sánh và Văn học thế giới |
|
3 |
汉语言文字学 |
Ngôn ngữ và văn tự Hán |
|
4 |
语言学及应用语言学 |
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng |
|
5 |
国际商务 |
Kinh doanh quốc tế |
|
6 |
金融 |
Tài chính |
|
7 |
英语语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
|
8 |
朝鲜语笔译 |
Biên dịch tiếng Hàn |
|
9 |
朝鲜语口译 |
Phiên dịch tiếng Hàn |
|
10 |
日语笔译 |
Biên dịch tiếng Nhật |
|
11 |
日语口译 |
Phiên dịch tiếng Nhật |
|
12 |
英语笔译 |
Biên dịch tiếng Anh |
|
13 |
英语口译 |
Phiên dịch tiếng Anh |
|
14 |
阿拉伯语笔译 |
Biên dịch tiếng Ả Rập |
|
15 |
外交学 |
Ngoại giao học |
|
16 |
国际政治 |
Chính trị quốc tế |
|
17 |
政治学理论 |
Lý luận chính trị học |
|
18 |
法律(非法学) |
Luật (dành cho người không học chuyên ngành Luật trước đó) |
|
19 |
中国现当代文学 |
Văn học Trung Quốc hiện đại và đương đại |
|
20 |
中国古代文学 |
Văn học cổ đại Trung Quốc |
|
21 |
新闻传播学 |
Báo chí và Truyền thông học |
|
22 |
新闻与传播 |
Báo chí và Truyền thông |
|
23 |
现代教育技术 |
Công nghệ giáo dục hiện đại |
|
24 |
亚非语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Á - Phi |
|
25 |
阿拉伯语语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Ả Rập |
|
26 |
日语语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản |
|
27 |
哲学 |
Triết học |
B. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
|
STT |
Tên chuyên ngành gốc |
Dịch tiếng Việt |
|
1 |
国际商务(国际管理) |
Kinh doanh quốc tế (Quản lý quốc tế) |
|
2 |
国际商务 |
Kinh doanh quốc tế |
|
3 |
英语语言文学 |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
|
4 |
学科教学(英语) |
Giảng dạy bộ môn (Tiếng Anh) |
|
Loại học bổng/chi phí |
Nội dung hỗ trợ hoặc mức phí |
Ghi chú |
|
Học bổng thành phố Thiên Tân - Hạng nhất |
Hỗ trợ học phí năm đầu và sinh hoạt phí 1.700 RMB/tháng trong 10 tháng. |
Áp dụng năm đầu theo thông tin gốc. |
|
Học bổng thành phố Thiên Tân - Hạng hai |
Hỗ trợ học phí 1 năm. |
Không bao gồm sinh hoạt phí theo thông tin gốc. |
|
Học bổng trường |
Hỗ trợ học phí năm đầu. |
Hạn dự kiến: 30/07. |
|
Chi phí |
Nội dung hỗ trợ hoặc mức phí |
Ghi chú |
|
Lệ phí báo danh |
500 RMB. |
Thông thường không hoàn lại sau khi nộp. |
|
Học phí |
19.400 RMB/năm. |
Mức học phí tham khảo theo bảng gốc. |
|
Ký túc xá |
Phòng đôi: 50 RMB/ngày. |
Chi phí tính theo ngày. |
|
Nhóm chương trình |
Yêu cầu |
Ghi chú tư vấn |
|
Giảng dạy bằng tiếng Trung |
HSK cấp 5 từ 180 điểm trở lên. |
Cần nộp bảng điểm/chứng chỉ HSK còn hiệu lực theo yêu cầu của trường. |
|
Giảng dạy bằng tiếng Anh |
IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc TOEFL từ 80 điểm trở lên, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương. |
Phù hợp với các ngành có danh sách chương trình tiếng Anh ở mục 1B. |