• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Học bổng ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THIÊN TÂN - 天津外国语大学

Trường:
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ THIÊN TÂN - 天津外国语大学
Hệ:
Hệ Thạc sỹ
Khu vực:
1. Cơ sở Machangdao / Mã Tràng Đạo (trụ sở chính): Số 117, đường Machangdao, quận Hexi, thành phố Thiên Tân, Trung Quốc. | 2. Cơ sở Tân Hải: Số 60, đường Xuefu, khu mới Tân Hải, thành phố Thiên Tân, Trung Quốc.
Chuyên ngành:

A. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung

STT

Tên chuyên ngành gốc

Dịch tiếng Việt

1

国际中文教育

Giáo dục Hán ngữ Quốc tế

2

比较文学与世界文学

Văn học so sánh và Văn học thế giới

3

汉语言文字学

Ngôn ngữ và văn tự Hán

4

语言学及应用语言学

Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng

5

国际商务

Kinh doanh quốc tế

6

金融

Tài chính

7

英语语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Anh

8

朝鲜语笔译

Biên dịch tiếng Hàn

9

朝鲜语口译

Phiên dịch tiếng Hàn

10

日语笔译

Biên dịch tiếng Nhật

11

日语口译

Phiên dịch tiếng Nhật

12

英语笔译

Biên dịch tiếng Anh

13

英语口译

Phiên dịch tiếng Anh

14

阿拉伯语笔译

Biên dịch tiếng Ả Rập

15

外交学

Ngoại giao học

16

国际政治

Chính trị quốc tế

17

政治学理论

Lý luận chính trị học

18

法律(非法学)

Luật (dành cho người không học chuyên ngành Luật trước đó)

19

中国现当代文学

Văn học Trung Quốc hiện đại và đương đại

20

中国古代文学

Văn học cổ đại Trung Quốc

21

新闻传播学

Báo chí và Truyền thông học

22

新闻与传播

Báo chí và Truyền thông

23

现代教育技术

Công nghệ giáo dục hiện đại

24

亚非语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Á - Phi

25

阿拉伯语语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Ả Rập

26

日语语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

27

哲学

Triết học

B. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

STT

Tên chuyên ngành gốc

Dịch tiếng Việt

1

国际商务(国际管理)

Kinh doanh quốc tế (Quản lý quốc tế)

2

国际商务

Kinh doanh quốc tế

3

英语语言文学

Ngôn ngữ và Văn học Anh

4

学科教学(英语)

Giảng dạy bộ môn (Tiếng Anh)

Trình độ:
Hệ Thạc sỹ
Hạn nộp hồ sơ:
30/07/2026
Thời gian nhập học:
Tháng 9/2026
Suất:
Ngôn ngữ giảng dạy:
Tiếng Trung và Tiếng Anh
Chính sách học bổng:

. Học bổng và chi phí

Loại học bổng/chi phí

Nội dung hỗ trợ hoặc mức phí

Ghi chú

Học bổng thành phố Thiên Tân - Hạng nhất

Hỗ trợ học phí năm đầu và sinh hoạt phí 1.700 RMB/tháng trong 10 tháng.

Áp dụng năm đầu theo thông tin gốc.

Học bổng thành phố Thiên Tân - Hạng hai

Hỗ trợ học phí 1 năm.

Không bao gồm sinh hoạt phí theo thông tin gốc.

Học bổng trường

Hỗ trợ học phí năm đầu.

Hạn dự kiến: 30/07.

Điều kiện sau khi nhận học bổng:
Yêu cầu năng lực tiếng:
Yêu cầu độ tuổi:
Những phí khác:

Chi phí

Nội dung hỗ trợ hoặc mức phí

Ghi chú

Lệ phí báo danh

500 RMB.

Thông thường không hoàn lại sau khi nộp.

Học phí

19.400 RMB/năm.

Mức học phí tham khảo theo bảng gốc.

Ký túc xá

Phòng đôi: 50 RMB/ngày.

Chi phí tính theo ngày.

 

Hồ sơ cần chuẩn bị:
Ghi chú:

Yêu cầu ngoại ngữ

Nhóm chương trình

Yêu cầu

Ghi chú tư vấn

Giảng dạy bằng tiếng Trung

HSK cấp 5 từ 180 điểm trở lên.

Cần nộp bảng điểm/chứng chỉ HSK còn hiệu lực theo yêu cầu của trường.

Giảng dạy bằng tiếng Anh

IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc TOEFL từ 80 điểm trở lên, hoặc trình độ tiếng Anh tương đương.

Phù hợp với các ngành có danh sách chương trình tiếng Anh ở mục 1B.

Phản hồi của bạn