• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

TUYỂN SINH THẠC SĨ QUỐC TẾ ĐẠI HỌC THƯỢNG HẢI 上海大学 2026–2027

1. Giới thiệu Đại học Thượng Hải

Trường Đại học Thượng Hải

Đại học Thượng Hải (上海大学) là trường đại học tổng hợp trọng điểm thuộc thành phố Thượng Hải, nằm trong dự án 211 và được đồng xây dựng bởi Chính quyền Nhân dân thành phố Thượng Hải cùng Bộ Giáo dục Trung Quốc. Nhà trường đào tạo đa ngành, từ triết học, kinh tế, luật, giáo dục, văn học, lịch sử, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học, quản lý đến nghệ thuật và các lĩnh vực liên ngành.

Theo tài liệu tuyển sinh, trường có 32 học viện, hơn 40.000 sinh viên và 2.935 sinh viên quốc tế đến từ trên 150 quốc gia. Khuôn viên hiện đại, có ký túc xá, cơ sở thể thao và hệ thống giao thông thuận tiện.

2. Hình thức xét tuyển

Đại học Thượng Hải áp dụng hình thức xét tuyển kết hợp đánh giá hồ sơ. Kết quả tuyển sinh được quyết định dựa trên hồ sơ đăng ký, bài kiểm tra trực tuyến, đánh giá của giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn.

3. Điều kiện đăng ký

Nhóm yêu cầu

Nội dung

Quốc tịch và sức khỏe

Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực, có sức khỏe thể chất và tinh thần phù hợp.

Học vấn

Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương. Sinh viên sắp tốt nghiệp phải nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp và cam kết hoàn thành bằng trước ngày 31/7/2026.

Học lực

Có nền tảng đại học phù hợp hoặc đã học các môn liên quan; GPA từ 2.5/4.0 trở lên.

Giảng viên hướng dẫn

Thông thường phải chọn giảng viên trên hệ thống và được chấp thuận. Một số đơn vị tạm thời không yêu cầu chọn trước giảng viên.

Ngành nghệ thuật

Phải có nền tảng nghệ thuật và nộp portfolio.

Kinh nghiệm làm việc

Một số chương trình, chẳng hạn MBA, ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc.

 

4. Yêu cầu ngoại ngữ

Chương trình

Yêu cầu

Tiếng Trung – nhóm khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý và nghệ thuật

HSK 5 từ 180 điểm trở lên, kết quả trong vòng 2 năm.

Tiếng Trung – nhóm khoa học xã hội và nhân văn

HSK 5 từ 210 điểm trở lên, kết quả trong vòng 2 năm.

Miễn HSK

Tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ thường dùng; hoặc đã hoàn thành toàn bộ chương trình cấp bằng bằng tiếng Trung và có xác nhận chính thức của trường.

Tiếng Anh

Đáp ứng một trong các mức: GRE General 320; GMAT 550; IELTS Academic 6.5; CAE/CPE 180; TOEFL 90; Duolingo 120; NTS GAT General 70% đối với ứng viên Pakistan.

Miễn chứng chỉ tiếng Anh

Tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ; hoặc đã hoàn thành toàn bộ chương trình cấp bằng bằng tiếng Anh và có xác nhận chính thức của trường.

 

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

Thời gian nộp hồ sơ: 20/11/2015 - 30/06/2026

STT

Hồ sơ

1

Bản scan trang thông tin hộ chiếu phổ thông.

2

Trang visa còn hiệu lực nếu ứng viên đang ở Trung Quốc.

3

Ảnh thẻ nền xanh, chụp trong 6 tháng gần nhất, kích thước 295×413, JPG, dưới 100 KB.

4

Video giới thiệu bản thân và kế hoạch học tập tại Trung Quốc, định dạng avi/mov/mp4, tối đa 50 MB, dùng ngôn ngữ của chương trình đăng ký.

5

Bằng tốt nghiệp và bằng cử nhân; sinh viên sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp và cam kết cá nhân.

6

Toàn bộ bảng điểm bậc đại học.

7

Chứng chỉ ngoại ngữ trong vòng 2 năm hoặc ảnh chụp trang kết quả.

8

Hai thư giới thiệu của Giáo sư, Phó Giáo sư hoặc chuyên gia trong lĩnh vực liên quan; thư phải có chữ ký, thông tin liên hệ và ngày ký không trước tháng 9/2025.

9

Xác nhận được giảng viên hướng dẫn chấp thuận, trừ các đơn vị được miễn yêu cầu chọn trước giảng viên.

10

Kế hoạch nghiên cứu dành cho ứng viên sau đại học quốc tế, viết bằng ngôn ngữ của chương trình, tối thiểu 800 từ.

11

Phiếu lý lịch tư pháp; trường hợp không thể xin tại nước sở tại có thể ký cam kết theo mẫu của trường.

12

Portfolio đối với ứng viên ngành nghệ thuật.

 

Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng. Hồ sơ cần được scan màu; trường không chấp nhận ảnh chụp bằng điện thoại.

6. Quy trình đăng ký và xét tuyển

Bước

Nội dung

1

Đăng ký hoặc đăng nhập hệ thống tại https://apply.shu.edu.cn.

2

Chọn chương trình, chọn giảng viên hướng dẫn nếu được yêu cầu, điền thông tin và tải hồ sơ.

3

Tham gia bài kiểm tra đầu vào trực tuyến dành cho sinh viên quốc tế.

4

Tham gia phỏng vấn qua điện thoại, video hoặc AI theo thông báo qua email.

5

Ứng viên tự túc đủ điều kiện nhận thư mời điện tử và thực hiện trả trước học phí.

6

Giảng viên hướng dẫn hoặc đơn vị chuyên môn tiếp tục đánh giá.

7

Trường phê duyệt và phát hành electronic Offer.

8

Nhận giấy báo trúng tuyển chính thức.

 

7. Bài kiểm tra và phỏng vấn

Bài kiểm tra đầu vào được thực hiện trên hệ thống của trường, đánh giá năng lực ngôn ngữ, nền tảng học thuật, năng lực tổng hợp và tư duy logic. Phỏng vấn kéo dài khoảng 10–15 phút, có thể bao gồm hình thức AI; ngôn ngữ phỏng vấn tương ứng với ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành.

8. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung

Đơn vị

Chuyên ngành

Học phí

Thời gian

MBA Center

工商管理(全球产业MBA) – Quản trị kinh doanh (Global Industry MBA)

134.000 RMB/năm

2 năm

MBA Center

工商管理(全球中国MBA) – Quản trị kinh doanh (Global China MBA)

134.000 RMB/năm

2 năm

College of Materials Science and Engineering

材料科学与工程 – Khoa học và kỹ thuật vật liệu

29.000 RMB/năm

2,5 năm

College of Materials Science and Engineering

冶金工程 – Kỹ thuật luyện kim

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Law

法律(非法学) – Luật dành cho người không học cử nhân Luật

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Law

法学 – Luật học

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Law

法律(法学) – Luật dành cho người có bằng cử nhân Luật

26.000 RMB/năm

2 năm

School of Law

知识产权 – Sở hữu trí tuệ

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Management

旅游管理 – Quản lý du lịch

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Management

管理科学与工程 – Khoa học và kỹ thuật quản lý

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Management

会计学 – Kế toán

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Management

企业管理 – Quản trị doanh nghiệp

29.000 RMB/năm

2,5 năm

College of International Education

国际中文教育 – Giáo dục Hán ngữ quốc tế

26.000 RMB/năm

2 năm

School of Environmental and Chemical Engineering

化学工程与技术 – Kỹ thuật và công nghệ hóa học

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Environmental and Chemical Engineering

环境科学与工程 – Khoa học và kỹ thuật môi trường

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Environmental and Chemical Engineering

材料与化工 – Vật liệu và hóa chất

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Environmental and Chemical Engineering

资源与环境 – Tài nguyên và môi trường

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Computer Engineering and Science

计算机科学与技术 – Khoa học và công nghệ máy tính

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Computer Engineering and Science

软件工程 – Kỹ thuật phần mềm

29.000 RMB/năm

2,5 năm

College of Sciences

物理学 – Vật lý

29.000 RMB/năm

3 năm

College of Sciences

化学 – Hóa học

29.000 RMB/năm

3 năm

College of Sciences

数学 – Toán học

29.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Film Academy

计算机科学与技术 – Khoa học và công nghệ máy tính

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Film Academy

艺术学 – Nghệ thuật học

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Film Academy

电子信息 – Thông tin điện tử

29.000 RMB/năm

2,5 năm

Shanghai Film Academy

戏剧与影视 – Kịch, điện ảnh và truyền hình

29.000 RMB/năm

2,5 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

艺术学 – Nghệ thuật học

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

设计学 – Thiết kế học

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

建筑学 – Kiến trúc

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

美术与书法 – Mỹ thuật và thư pháp

39.000 RMB/năm

3 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

设计 – Thiết kế

39.000 RMB/năm

3 năm

School of Marxism

哲学 – Triết học

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Marxism

马克思主义理论 – Lý luận chủ nghĩa Mác

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Marxism

中共党史党建学 – Lịch sử Đảng Cộng sản Trung Quốc và xây dựng Đảng

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Sociology

社会学 – Xã hội học

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Life Sciences

生物学 – Sinh học

29.000 RMB/năm

3 năm

School of Life Sciences

生物医学工程 – Kỹ thuật y sinh

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Life Sciences

食品科学 – Khoa học thực phẩm

29.000 RMB/năm

3 năm

School of Life Sciences

生物与医药 – Sinh học và dược phẩm

29.000 RMB/năm

2,5 năm

School of Foreign Languages

外国语言文学 – Ngôn ngữ và văn học nước ngoài

26.000 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

中国语言文学 – Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

26.000 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

中国史 – Lịch sử Trung Quốc

26.000 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

世界史 – Lịch sử thế giới

26.000 RMB/năm

3 năm

SILC Business School

金融 – Tài chính

75.000 RMB/năm

2 năm

School of Journalism and Communication

新闻传播学 – Báo chí và truyền thông

26.000 RMB/năm

3 năm

School of Journalism and Communication

新闻与传播 – Báo chí và truyền thông chuyên nghiệp

35.000 RMB/năm

2 năm

School of Music

音乐 – Âm nhạc

39.000 RMB/năm

3 năm

School of Physical Education

体育 – Giáo dục thể chất chuyên nghiệp

26.000 RMB/năm

2 năm

School of Physical Education

体育学 – Khoa học thể dục thể thao

26.000 RMB/năm

3 năm

 

9. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

Đơn vị

Chuyên ngành

Học phí

Thời gian

MBA Center

工商管理(全球本土MBA) – Business Administration (Global Local MBA) – Quản trị kinh doanh

114.000 RMB/năm

2 năm

School of Management

企业管理 – Corporate Management – Quản trị doanh nghiệp

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Mechatronic Engineering and Automation

电子信息 – Electronic Information – Thông tin điện tử

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Mechatronic Engineering and Automation

机械制造及其自动化 – Mechanical Manufacturing and Automation – Chế tạo cơ khí và tự động hóa

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Mechatronic Engineering and Automation

电气工程 – Electrical Engineering – Kỹ thuật điện

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Mechatronic Engineering and Automation

机械电子工程 – Mechatronic Engineering – Kỹ thuật cơ điện tử

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Mechatronic Engineering and Automation

控制科学与工程 – Control Science and Engineering – Khoa học và kỹ thuật điều khiển

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Economics

国际贸易学 – International Trade – Thương mại quốc tế

36.250 RMB/năm

2,5 năm

School of Economics

金融 – Finance – Tài chính

75.000 RMB/năm

2 năm

School of Economics

国际商务 – International Business – Kinh doanh quốc tế

75.000 RMB/năm

2 năm

Shanghai Academy of Fine Arts

建筑学 – Architecture – Kiến trúc

36.250 RMB/năm

2 năm

School of Sociology

社会学 – Sociology – Xã hội học

32.500 RMB/năm

3 năm

School of Sociology

人口学 – Demography – Dân số học

32.500 RMB/năm

3 năm

School of Life Sciences

生物学 – Biology – Sinh học

36.250 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

国际关系(国际关系与外交学) – International Relations and Diplomacy – Quan hệ quốc tế và ngoại giao

32.500 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

国际关系(国际组织与治理) – International Organizations and Governance – Tổ chức quốc tế và quản trị

32.500 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

国际关系(国际发展学) – International Development Studies – Nghiên cứu phát triển quốc tế

32.500 RMB/năm

3 năm

College of Liberal Arts

中外政治制度(治国理政) – Chinese and Foreign Political Systems (Governance) – Thể chế chính trị Trung Quốc và nước ngoài

32.500 RMB/năm

3 năm

School of Cultural Heritage and Information Management

博物馆 – Museum Studies – Bảo tàng học

35.000 RMB/năm

3 năm

SILC Business School

金融(公司金融方向) – Finance (Corporate Finance) – Tài chính doanh nghiệp

75.000 RMB/năm

2 năm

SILC Business School

金融(科技与互联网金融) – Finance (FinTech and Internet Finance) – Công nghệ tài chính và tài chính Internet

75.000 RMB/năm

2 năm

SILC Business School

金融(跨境电商融资) – Finance (Cross-border E-commerce Financing) – Tài chính thương mại điện tử xuyên biên giới

75.000 RMB/năm

2 năm

School of Journalism and Communication

新闻与传播 – Journalism and Communication – Báo chí và truyền thông

43.750 RMB/năm

2 năm

School of Environmental and Chemical Engineering

环境科学与工程(环境工程) – Environmental Science and Engineering (Environmental Engineering) – Khoa học và kỹ thuật môi trường

36.250 RMB/năm

2,5 năm

 

10. Học phí và chỗ ở

Khoản mục

Mức phí

Phí báo danh

500 RMB, không hoàn lại.

Tiếng Trung – khoa học xã hội và nhân văn

26.000–35.000 RMB/năm.

Tiếng Trung – khoa học, kỹ thuật, kinh tế và quản lý

29.000 RMB/năm.

Tiếng Trung – nghệ thuật

39.000 RMB/năm.

Tiếng Anh – khoa học xã hội và nhân văn

32.500–43.750 RMB/năm.

Tiếng Anh – khoa học, kỹ thuật, kinh tế và quản lý

36.250 RMB/năm.

Tiếng Anh – tài chính và kinh doanh quốc tế

75.000 RMB/năm.

Tiếng Anh – nghệ thuật

48.750 RMB/năm.

Phòng đơn

140 RMB/giường/ngày, chưa gồm điện.

Phòng đôi

70 RMB/giường/ngày, chưa gồm điện.

Phòng bốn người

35 RMB/giường/ngày, chưa gồm điện.

 

11. Học bổng

Ứng viên chương trình Thạc sĩ quốc tế của Đại học Thượng Hải có thể được xem xét theo các chương trình học bổng dưới đây. Phạm vi áp dụng, chuyên ngành và cơ chế nộp hồ sơ khác nhau tùy từng diện học bổng.

Học bổng

Phạm vi

Mức hỗ trợ hệ Thạc sĩ

Điều kiện / cách đăng ký

Thời hạn

中国政府奖学金——高水平研究生项目
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình Sau đại học trình độ cao (CSC Type B)

Học bổng toàn phần dành cho hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ.

• Miễn toàn bộ học phí trong thời gian đào tạo tiêu chuẩn.
• Miễn ký túc xá trong trường hoặc trợ cấp thuê nhà ngoài trường 700 RMB/tháng.
• Trợ cấp sinh hoạt hệ Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.

• Có bằng cử nhân.
• Không quá 35 tuổi.
• Đáp ứng yêu cầu chuyên môn và ngôn ngữ của chương trình tiếng Trung.
• Đăng ký đồng thời trên hệ thống CSC và hệ thống của Đại học Thượng Hải.
• Mã trường: 10280; loại chương trình: Type B.

15/02/2026

中国政府奖学金——国别双边项目
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình song phương (CSC Type A)

Ứng viên đăng ký qua cơ quan tiếp nhận học bổng tại quốc gia mình, chẳng hạn cơ quan quản lý giáo dục hoặc cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc.

• Miễn học phí.
• Miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở theo quy định CSC.
• Trợ cấp sinh hoạt hệ Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.

Mã trường Đại học Thượng Hải: 10280. Chỉ tiêu, chuyên ngành được đề cử và thời hạn nộp phụ thuộc cơ quan tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam.

Theo thông báo của cơ quan tiếp nhận hồ sơ

中国政府奖学金“丝绸之路”项目
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình Con đường Tơ lụa

Học bổng CSC toàn phần, chỉ áp dụng cho các quốc gia và chuyên ngành nằm trong kế hoạch tuyển sinh Con đường Tơ lụa từng năm.

• Miễn học phí.
• Miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
• Trợ cấp sinh hoạt hệ Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.

Không phải tất cả chương trình Thạc sĩ tiếng Trung đều được đăng ký. Việc xét tuyển thực hiện theo danh sách quốc gia, chuyên ngành và chỉ tiêu từng năm.

Theo thông báo riêng

上海市政府奖学金
Học bổng Chính phủ thành phố Thượng Hải

Gồm Loại A toàn phần và Loại B bán phần.

Loại A:
• Miễn toàn bộ học phí.
• Miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ thuê ngoài 700 RMB/tháng đối với hệ Thạc sĩ.
• Trợ cấp sinh hoạt 3.000 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.

Loại B:
• Miễn toàn bộ học phí.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.
• Không có trợ cấp sinh hoạt, không miễn ký túc xá và không có trợ cấp thuê nhà.

Ứng viên nộp theo quy trình và thời hạn học bổng của Đại học Thượng Hải.

20/11/2025–30/04/2026

上海大学外国留学生新生奖学金
Học bổng Tân sinh viên quốc tế Đại học Thượng Hải

Học bổng bán phần của trường dành cho tân sinh viên Thạc sĩ và Tiến sĩ.

• Miễn học phí trong thời gian đào tạo tiêu chuẩn.
• Không có trợ cấp sinh hoạt.
• Không miễn ký túc xá.
• Sinh viên ở ký túc xá do trường chỉ định có thể hưởng mức phí ưu đãi 700 RMB/tháng.
• Không bao gồm bảo hiểm y tế.

Không cần nộp đơn riêng. Trường lựa chọn từ nhóm ứng viên đã đăng ký CSC Type B hoặc Học bổng Chính phủ Thượng Hải nhưng không được cấp các học bổng đó.

Xét tự động từ hồ sơ đủ điều kiện

国际中文教师奖学金
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế

Chủ yếu phù hợp với chương trình 国际中文教育 – Thạc sĩ Giáo dục Hán ngữ Quốc tế.

• Miễn toàn bộ học phí.
• Miễn ký túc xá trong trường.
• Trợ cấp sinh hoạt 3.000 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp.

Không áp dụng rộng rãi cho các ngành kinh tế, kỹ thuật, luật, quản lý hoặc khoa học khác.

Theo thông báo của chương trình học bổng

 

Ứng viên cần lựa chọn đúng diện học bổng ngay từ đầu vì CSC Type A, CSC Type B, Học bổng Chính phủ thành phố Thượng Hải và Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế có hệ thống đăng ký, cơ quan tiếp nhận và phạm vi chuyên ngành khác nhau.

12. Chính sách trả trước học phí

Ứng viên tự túc đã nhận electronic Offer phải trả trước học phí nửa năm hoặc một năm trong vòng 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo và thỏa thuận thanh toán. Quá thời hạn này, hồ sơ được xem là từ bỏ.

Trường hợp

Chính sách

Không phải trả trước

Sinh viên nhận học bổng; sinh viên nộp qua đơn vị hợp tác của trường.

Có thể hoàn trả

Từ bỏ trong vòng 30 ngày kể từ ngày thanh toán; trường hủy chương trình; visa bị từ chối vì lý do không thuộc về cá nhân và có giấy xác nhận chính thức.

Không hoàn trả

Từ bỏ sau 30 ngày; đã trúng tuyển nhưng không nhập học; visa bị từ chối vì lý do cá nhân; chuyển trường hoặc thôi học sau khi nhập học.

Thời gian xử lý hoàn tiền

Ít nhất 90 ngày làm việc.

 

13. Đối tượng phù hợp

  • Ứng viên có bằng cử nhân và GPA từ 2.5/4.0, muốn học Thạc sĩ tại thành phố Thượng Hải.
  • Ứng viên đáp ứng HSK 5 và muốn theo học chương trình tiếng Trung.
  • Ứng viên có IELTS 6.5, TOEFL 90 hoặc chứng chỉ tương đương và muốn học chương trình tiếng Anh.
  • Ứng viên có nền tảng phù hợp với các nhóm ngành kỹ thuật, quản lý, kinh tế, luật, xã hội, truyền thông, nghệ thuật hoặc khoa học.
  • Ứng viên có thể chuẩn bị kế hoạch nghiên cứu, thư giới thiệu và tham gia bài kiểm tra cùng phỏng vấn trực tuyến.

14. Cách đăng ký và liên hệ

Hạng mục

Thông tin

Hệ thống đăng ký

https://apply.shu.edu.cn

Địa chỉ

Số 99 đường Shangda, quận Baoshan, thành phố Thượng Hải, Trung Quốc, mã bưu chính 200444

Điện thoại

0086-21-66136615

Email

[email protected]

Email chương trình MBA

[email protected]

 

15. Di chuyển

Có thể bay đến thành phố Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit. Trường có hệ thống metro kết nối thuận tiện, tuy nhiên ứng viên nên xác nhận khu học tập và ký túc xá trước khi sắp xếp hành trình.

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

 

Phản hồi của bạn