
Các khu ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Giao thông Tây An được bố trí tại ba cơ sở: cơ sở Xingqing, cơ sở Yanta và cơ sở Cảng Đổi mới. Học viện Giáo dục Quốc tế của Đại học Giao thông Tây An là đơn vị quản lý tổng hợp công tác sinh viên quốc tế toàn trường, chịu trách nhiệm đặt phòng, sắp xếp chỗ ở và quản lý sinh hoạt hằng ngày. Học viện phối hợp với đơn vị cung cấp dịch vụ quản lý ký túc xá để cung cấp dịch vụ chất lượng cao, nỗ lực xây dựng môi trường học tập và sinh hoạt an toàn, ấm áp, hài hòa cho sinh viên quốc tế.
1. KÝ TÚC XÁ TẠI CƠ SỞ XINGQING (兴庆校区)
(1) Ký túc xá Tây 13 (西十三公寓)
Địa chỉ: Số 28 đường Hàm Ninh Tây, quận Beilin, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng theo khung giờ (8 giờ/ngày), nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v..
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, phòng học, v.v..
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Ký túc xá Tây 13 (西十三公寓) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
11.000 RMB |
19.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 15 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(2) Ký túc xá Tây 8 (西八公寓)
Địa chỉ: Số 28 đường Hàm Ninh Tây, quận Beilin, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng theo khung giờ (8 giờ/ngày), nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Ký túc xá Tây 8 (西八公寓) |
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
7.000 RMB |
11.000 RMB |
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
6.000 RMB |
10.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 18 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(3) Ký túc xá Tây 7 (西七公寓)
Địa chỉ: Số 28 đường Hàm Ninh Tây, quận Beilin, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Số 28 đường Hàm Ninh Tây, quận Beilin, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng 24 giờ, nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Ký túc xá Tây 7 (西七公寓) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
11.000 RMB |
19.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 18 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(4) Ký túc xá Nam 3 (南三公寓)
Địa chỉ: Số 28 đường Hàm Ninh Tây, quận Beilin, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng theo khung giờ (8 giờ/ngày), nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Ký túc xá Nam 3 (南三公寓) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
11.000 RMB |
19.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
7.000 RMB |
11.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
6.000 RMB |
10.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 20 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
2. KÝ TÚC XÁ TẠI CƠ SỞ YANTA (雁塔校区)
(1) Tòa căn hộ Học viện Tài chính (财院公寓楼)
Địa chỉ: Số 74 đường Yanta Tây, quận Yanta, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng 24 giờ, nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, phòng tự học, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Tòa căn hộ Học viện Tài chính (财院公寓楼) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
11.000 RMB |
19.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
6.000 RMB |
10.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
5.000 RMB |
9.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 26 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(2) Tòa Nam - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓南楼)
Địa chỉ: Số 205 đường Zhuque, quận Yanta, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng 24 giờ, nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Tòa Nam - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓南楼) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
9.000 RMB |
17.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
6.000 RMB |
9.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
5.000 RMB |
8.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 21 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(3) Tòa Bắc - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓北楼)
Địa chỉ: Số 205 đường Zhuque, quận Yanta, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, nước nóng 24 giờ, nhà vệ sinh riêng, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Bếp chung, phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Tòa Bắc - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓北楼) |
Phòng đơn |
Đăng ký mới |
100 RMB |
10.000 RMB |
18.000 RMB |
|
Phòng đơn |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
9.000 RMB |
17.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
6.000 RMB |
9.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
5.000 RMB |
8.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: 18,5 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
(4) Tòa Trung - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓中楼)
Địa chỉ: Số 205 đường Zhuque, quận Yanta, thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Chăn ga gối đệm, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, hệ thống sưởi, bình nước nóng điện dạng tích trữ, nhà vệ sinh, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Phòng giặt chung, v.v.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Tòa Trung - Ký túc xá sinh viên quốc tế (留学生公寓中楼) |
Phòng đơn A |
Đăng ký mới |
100 RMB |
8.000 RMB |
14.000 RMB |
|
Phòng đơn A |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
7.000 RMB |
13.000 RMB |
|
|
Phòng đơn B |
Đăng ký mới |
100 RMB |
7.000 RMB |
13.000 RMB |
|
|
Phòng đơn B |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
6.000 RMB |
12.000 RMB |
|
|
Phòng đơn C |
Đăng ký mới |
100 RMB |
7.000 RMB |
12.000 RMB |
|
|
Phòng đơn C |
Tiếp tục đăng ký |
100 RMB |
6.000 RMB |
11.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
80 RMB |
6.000 RMB |
9.000 RMB |
|
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
80 RMB |
5.000 RMB |
8.000 RMB |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Diện tích phòng: Phòng đôi: 31 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh); phòng đơn A: 15 m²/phòng; phòng đơn B: 12 m²/phòng; phòng đơn C: 9 m²/phòng. Các phòng đơn là phòng riêng trong căn hộ dạng suite, dùng chung nhà vệ sinh và phòng chứa đồ.
3. KÝ TÚC XÁ TẠI CƠ SỞ CẢNG ĐỔI MỚI (创新港校区)
(1) Tòa 3, khu Changyuan (畅园3号楼)
Địa chỉ: Khu Changyuan, Cảng Đổi mới Khoa học và Công nghệ miền Tây Trung Quốc, phường Diaotai, quận Qindu, thành phố Hàm Dương, tỉnh Thiểm Tây.
Trang thiết bị trong phòng: Giường, bàn ghế, tủ đựng đồ, điều hòa, máy giặt, hệ thống sưởi sàn, nước nóng 24 giờ, nhà vệ sinh, mạng nội bộ trường, v.v.
Tiện ích chung: Nhà vệ sinh.
|
Tên ký túc xá |
Loại phòng |
Hình thức đăng ký |
Theo ngày |
6 tháng |
1 năm |
|
Tòa 3, khu Changyuan (畅园3号楼) |
Phòng đôi |
Đăng ký mới |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
|
Phòng đôi |
Tiếp tục đăng ký |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
Chưa công bố |
Đơn vị: Nhân dân tệ (RMB)/người
Lưu ý: Bản gốc chưa công bố mức phí của Tòa 3, khu Changyuan.
Diện tích phòng: 18 m²/phòng (bao gồm nhà vệ sinh).
* Lưu ý: Hiện nay, toàn bộ phòng trong khuôn viên trường đều được đặt trực tuyến. Sinh viên quốc tế cần căn cứ nội dung trong thư nhập học để đặt trước phòng tại đúng cơ sở, đồng thời đến trường đúng thời hạn để làm thủ tục đăng ký và nhận phòng.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
