• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

ĐẠI HỌC TRƯỜNG AN (长安大学) TUYỂN SINH THẠC SĨ QUỐC TẾ 2026

1. Giới thiệu chương trình

Đại học Trường An (长安大学) tuyển sinh sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ năm 2026 với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung và tiếng Anh. Ứng viên có thể lựa chọn nhiều diện học bổng hoặc đăng ký theo hình thức tự túc. Hồ sơ được nộp trực tuyến trên hệ thống tuyển sinh quốc tế của trường trong thời hạn của từng chương trình.

 

2. Học bổng và hình thức tuyển sinh

Chương trình

Nội dung hỗ trợ / chi phí

Ghi chú

Chinese Government Scholarship (CSC) Type A / Type B

Học phí; phí chỗ ở; bảo hiểm y tế tổng hợp; trợ cấp sinh hoạt 3.000 RMB/tháng x 12 tháng

Mã trường 10710

International Chinese Language Teachers Scholarship (TFSU)

Học phí; phí chỗ ở; bảo hiểm; trợ cấp sinh hoạt 3.000 RMB/tháng x 12 tháng

Chỉ áp dụng ngành International Chinese Language Education

Học bổng Tây An dành cho sinh viên Trung Á 5 nước

Học phí; chỗ ở; bảo hiểm; phí khám sức khỏe; phí giấy phép cư trú; trợ cấp sinh hoạt 2.000 RMB/tháng x 12 tháng

 

Học bổng Tây An “Vành đai & Con đường”

Học phí; trợ cấp sinh hoạt năm đầu 2.000 RMB/tháng x 10 tháng

Trợ cấp sinh hoạt chỉ cấp trong năm học đầu tiên

Học bổng Hiệu trưởng Chang'an University

Phí chỗ ở trong trường tại Bắc Campus; trợ cấp sinh hoạt năm đầu 2.000 RMB/tháng x 10 tháng

Chỗ ở tại campus khác hoặc ngoài trường tự chi trả; trợ cấp sinh hoạt chỉ cấp năm đầu

Chương trình tự túc

Ứng viên tự chi trả học phí, chỗ ở, bảo hiểm và các chi phí khác; không có trợ cấp sinh hoạt

Trong thời gian học có thể đăng ký các học bổng như Shaanxi Sanqin Scholarship hoặc học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc của Chang'an University

Các học bổng của trường áp dụng cơ chế đánh giá lại hằng năm dựa trên biểu hiện của sinh viên trong thời gian học. Nếu không đạt yêu cầu đánh giá, học bổng có thể bị hủy hoặc giảm mức hỗ trợ.

 

3. Hạn nộp hồ sơ

Diện đăng ký

Hạn nộp hồ sơ

CSC Type A – chương trình theo quốc gia

31/05/2026

CSC Type B – tuyển sinh tự chủ, đợt 1

28/02/2026

CSC Type B – tuyển sinh tự chủ, đợt 2

31/03/2026

TFSU – nhập học 9/2026

15/05/2026

TFSU – nhập học 12/2026

15/09/2026

TFSU – nhập học 3/2027

31/10/2026

Học bổng Tây An dành cho sinh viên Trung Á 5 nước

31/03/2026

Học bổng Tây An “Vành đai & Con đường”

31/05/2026

Học bổng Hiệu trưởng Chang'an University

31/05/2026

Chương trình tự túc

15/06/2026

Chỉ tiêu của từng chương trình có giới hạn. Nếu tuyển đủ sớm, trường có thể điều chỉnh hạn nộp hồ sơ sớm hơn mốc công bố.

 

4. Điều kiện đăng ký

Điều kiện

Yêu cầu

Quốc tịch

Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài và đáp ứng các quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Độ tuổi

Không quá 35 tuổi.

Sức khỏe & tư cách

Thể chất và tinh thần khỏe mạnh; không mắc bệnh truyền nhiễm hoặc tình trạng thể chất/tâm lý ảnh hưởng tới việc học; phẩm chất và học lực tốt; thân thiện với Trung Quốc; không có tiền án, tiền sự.

Học vấn

Hoàn thành chương trình cử nhân và có bằng cử nhân. Sinh viên chưa nhận bằng tốt nghiệp và bằng cử nhân phải nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp.

Bảng điểm

Phải là bảng điểm thật, hợp lệ và không có môn không đạt.

Tình trạng học籍

Trường không chấp nhận ứng viên đồng thời có từ hai học籍 trở lên tại các trường đại học ở Trung Quốc.

 

5. Yêu cầu ngôn ngữ

Loại chương trình

Yêu cầu

Trường hợp miễn

Chương trình tiếng Trung

HSK 5 từ 180 điểm trở lên; riêng College of Humanities yêu cầu HSK 5 từ 210 điểm trở lên.

Nếu các môn bắt buộc ở bậc học trước được giảng dạy bằng tiếng Trung, có thể nộp xác nhận ngôn ngữ giảng dạy để được miễn HSK.

Chương trình tiếng Anh

TOEFL từ 80; IELTS từ 6.0; hoặc Duolingo từ 100.

Có thể được miễn chứng minh tiếng Anh nếu bậc học trước được giảng dạy bằng tiếng Anh và có xác nhận của đơn vị cấp bằng, hoặc quốc tịch có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ chính thức theo thông tin hộ chiếu.

Ứng viên CSC đăng ký chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung nhưng chưa đạt mức ngôn ngữ đáp ứng yêu cầu học chuyên ngành phải tham gia chương trình bổ túc tiếng Trung/dự bị; thời gian hỗ trợ thông thường là 1 năm. Ứng viên của các chương trình khác nếu cần học dự bị tiếng Trung phải tự chi trả chi phí.

 

6. Chi phí

Khoản phí

Mức phí

Phí báo danh – CSC/TFSU

600 RMB

Phí báo danh – các chương trình khác

400 RMB

Học phí Thạc sĩ

21.000 RMB/năm

Ký túc xá

7.200 RMB/năm, phòng đôi

Chi phí khác

Sau khi nhập học có phí khám sức khỏe, bảo hiểm và các khoản liên quan theo quy định

• Phí báo danh chỉ thanh toán trong hệ thống đăng ký.

• Học phí và phí ký túc xá chỉ được thanh toán khi làm thủ tục nhập học trực tiếp; trường không nhận tiền mặt.

• Các khoản phí đã thanh toán không được hoàn lại.

 

7. Hồ sơ cần chuẩn bị

Hồ sơ

Yêu cầu

1. Hộ chiếu

Bản scan trang thông tin hộ chiếu phổ thông. Hộ chiếu phải còn hiệu lực đến từ 01/03/2027 trở đi. Ứng viên đang ở Trung Quốc đại lục cần nộp thêm bản scan visa hoặc giấy phép cư trú còn hiệu lực.

2. Bằng tốt nghiệp và bằng cử nhân

Sinh viên đang học có thể nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp do trường đang theo học cấp.

3. Bảng điểm bậc cử nhân

Sinh viên năm cuối phải nộp toàn bộ bảng điểm các môn đã hoàn thành ở bậc cử nhân.

4. Chứng chỉ ngôn ngữ

Nộp kết quả HSK/TOEFL/IELTS/Duolingo hoặc tài liệu chứng minh thuộc diện được miễn theo yêu cầu của chương trình.

5. Kế hoạch học tập và nghiên cứu tại Trung Quốc

Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, khoảng 800 từ.

6. Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài

Thực hiện đầy đủ các hạng mục; điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Phiếu thiếu trang, thiếu ảnh hoặc dấu giáp lai trên ảnh, thiếu dấu bệnh viện hay chữ ký bác sĩ không hợp lệ. Kết quả có hiệu lực 6 tháng.

7. Chứng nhận không tiền án

Do cơ quan công an nơi cư trú cấp, thông thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.

8. Hai thư giới thiệu

Do giáo sư hoặc phó giáo sư ký.

9. Thư tiếp nhận của giảng viên hướng dẫn

Không bắt buộc; ứng viên có thư sẽ được ưu tiên khi các điều kiện khác tương đương.

10. Chứng minh tài chính – diện tự túc

Số dư tiền gửi không dưới 50.000 RMB hoặc ngoại tệ tương đương.

11. Tài liệu năng lực khác

Kết quả học thuật, chứng nhận giải thưởng văn hóa/thể thao hoặc tài liệu chứng minh năng lực tổng hợp khác nếu có.

Tất cả tài liệu phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Tài liệu bằng ngôn ngữ khác phải kèm bản dịch công chứng. Mọi hồ sơ đều được xử lý trên hệ thống trực tuyến; trường không xét tài liệu gửi bản giấy hoặc gửi qua email.

 

8. Cách nộp hồ sơ và quy trình xét tuyển

• Trong thời gian nhận hồ sơ, truy cập hệ thống sinh viên quốc tế của Đại học Trường An: https://is.chd.edu.cn/.

• Điền đơn đăng ký, tải lên bản điện tử của toàn bộ hồ sơ và thanh toán phí báo danh trực tiếp trên hệ thống.

• Tất cả file tải lên phải là bản scan màu từ bản gốc, định dạng PDF hoặc JPG.

• Ảnh thẻ phải là ảnh màu chính diện, không đội mũ; không dùng ảnh đen trắng, ảnh nghệ thuật hoặc ảnh selfie.

• Trường xét hồ sơ theo từng đợt dựa trên thứ tự nộp; kết quả học bổng được thông báo qua email đăng ký trên hệ thống.

• Ứng viên nhận học bổng không được đồng thời hưởng các học bổng khác do các cấp chính quyền Trung Quốc hoặc trường đại học Trung Quốc cấp.

• Sau khi trúng tuyển, ứng viên không được thay đổi trường, bậc học, chuyên ngành, ngôn ngữ giảng dạy hoặc thời hạn học đã được xác định.

 

9. Lưu ý khi điền hệ thống

• Điền đầy đủ họ tên đúng như trên trang thông tin hộ chiếu, chú ý đúng vị trí họ và tên; nếu hộ chiếu không có họ hoặc không có tên thì không tự điền thêm.

• Chỉ chấp nhận hộ chiếu phổ thông có hạn sử dụng từ sau 01/03/2027; thông tin hộ chiếu không được thay đổi trước khi nhập học.

• Khai liên tục toàn bộ quá trình học tập và làm việc từ bậc THPT đến thời điểm nộp đơn theo trình tự thời gian.

• Thông tin cha mẹ trong mục gia đình là bắt buộc.

• Mục người hoặc tổ chức bảo lãnh công việc tại Trung Quốc phải là đầu mối liên hệ ở Trung Quốc; nếu không có, có thể điền thông tin cơ quan đại diện ngoại giao của quốc gia ứng viên tại Trung Quốc theo hướng dẫn của trường.

 

10. Danh mục chương trình Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh

Khoa

Mã/ Chuyên ngành

Hướng nghiên cứu

Road School

交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Road & Airport Engineering

Road School

土木工程 – Kỹ thuật xây dựng

Bridge Engineering; Geotechnical Engineering; Tunnel Engineering

School of Construction Machinery

机械工程 – Kỹ thuật cơ khí

Mechanical Manufacturing & Automation; Mechatronic Engineering; Mechanical Design & Theory; Construction Machinery

School of Economics & Management

工商管理学(120200)– Quản trị kinh doanh

Enterprise Management; Marketing; Tourism Management

School of Economics & Management

管理科学与工程(120100)– Khoa học và Kỹ thuật quản lý

Logistics & Transportation Management; Engineering Management

School of Electronics & Control Engineering

交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Traffic Information Engineering & Control

School of Electronics & Control Engineering

控制科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật điều khiển

Control Theory & Control Engineering; Detection Technology & Automation Devices; Systems Engineering; Pattern Recognition & Intelligent Systems; Navigation, Guidance & Control

School of Information Engineering

信息与通信工程 – Kỹ thuật thông tin và truyền thông

Broadband Wireless Communication Theory; Information Coding & Secure Communication; Intelligent Road Traffic Detection & Information Fusion; Intelligent Image Perception & Understanding

School of Information Engineering

计算机科学与技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính

Internet of Vehicles & Computing Systems; Artificial Intelligence & Computer Vision; Computer Networks & Information Security; Big Data & Service Computing

School of Information Engineering

交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Traffic Information Engineering & Control

School of Geological Engineering & Geomatics

地球物理学 – Địa vật lý

Solid Earth Geophysics; Space Physics

School of Geological Engineering & Geomatics

测绘科学与技术 – Khoa học và Công nghệ trắc địa bản đồ

Geodesy & Surveying Engineering; Cartography & Geographic Information Engineering; Photogrammetry & Remote Sensing

School of Geological Engineering & Geomatics

安全科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật an toàn

Safety Science & Systems Engineering; Safety Technology; Emergency & Safety Management

School of Geological Engineering & Geomatics

地质资源与地质工程 – Tài nguyên địa chất và Kỹ thuật địa chất

Geological Engineering; Geophysical Exploration & Information Technology

School of Earth Sciences & Resources

地质学 – Địa chất học

Mineralogy, Petrology & Mineral Deposits; Geochemistry; Paleontology & Stratigraphy (incl. Quaternary Geology); Structural Geology; Geoscience Information Systems

School of Earth Sciences & Resources

地质资源与地质工程 – Tài nguyên địa chất và Kỹ thuật địa chất

Mineral Prospecting & Exploration; Oil & Gas Field Geology & Development

School of Civil Engineering

土木工程 – Kỹ thuật xây dựng

Geotechnical Engineering; Structural Engineering; Disaster Prevention & Mitigation Engineering and Protection Engineering

School of Architecture

建筑学 – Kiến trúc

Regional Architectural Design; Architectural Heritage Conservation; Green Building Technology; Urban Design

School of Architecture

城乡规划学 – Quy hoạch đô thị và nông thôn

Theory & Methods; Development History & Heritage Conservation; Urban Land Use & Transportation Planning; Urban-Rural Ecological Planning & Technology

School of Water & Environment

化学工程与技术 – Kỹ thuật và Công nghệ hóa học

Functional Materials Development & Application; High-value Utilization of Chemical & Biological Resources; Chemical Technology for Environmental Pollution Remediation

School of Water & Environment

环境科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật môi trường

Wastewater Treatment & Resource Utilization; Hydro-ecological Evolution & Regulation in Arid Areas; Air Pollution Control; Soil-Groundwater Pollution & Remediation; Environmental Energy & New Materials

School of Water & Environment

水利工程 – Kỹ thuật thủy lợi

Sustainable Water Resources Development & Efficient Utilization in Arid Areas; Groundwater Resources & Environment; Hydro-ecology & Water Security; Hydrogeochemical Processes & Health Effects; Loess Seepage & Soil-Water Disaster Prevention

School of Automobile

车辆工程 – Kỹ thuật phương tiện

Vehicle Engineering

School of Automobile

交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Vehicle Operation Engineering

School of Automobile

智能车辆工程 – Kỹ thuật phương tiện thông minh

Intelligent Electric Vehicles

School of Materials Science & Engineering

材料科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật vật liệu

Mechanical Engineering Materials; Materials Processing Engineering; Materials Physics & Chemistry; Materials Science

School of Land Engineering

土地资源管理 – Quản lý tài nguyên đất

Land Resource Management

School of Land Engineering

地理学 – Địa lý học

Cartography & Geographic Information Systems

School of Land Engineering

土地工程 – Kỹ thuật đất đai

Land Engineering

School of Transportation Engineering

交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Traffic Engineering; Transportation Planning & Management

School of Marxism

马克思主义理论 – Lý luận chủ nghĩa Mác

Basic Principles of Marxism; Sinicization of Marxism / Research on China's National Governance Model

School of Energy & Electrical Engineering

电气工程 – Kỹ thuật điện

Electrical Engineering

School of Energy & Electrical Engineering

动力工程及工程热物理 – Kỹ thuật năng lượng và Vật lý nhiệt kỹ thuật

Power Engineering & Engineering Thermophysics

School of Foreign Languages

外国语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài

Foreign Linguistics & Applied Linguistics; Translation Studies

 

11. Danh mục chương trình Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung

Khoa

Mã/ Chuyên ngành

Hướng nghiên cứu 

Road School

081400 – 土木工程 – Kỹ thuật xây dựng

Bridge Engineering; Tunnel Engineering; Geotechnical Engineering; Disaster Prevention & Mitigation Engineering and Protection Engineering

Road School

082300 – 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Road & Airport Engineering; Route Engineering

Road School

0823Z7 – 交通能源融合工程 – Kỹ thuật tích hợp giao thông và năng lượng

Không phân hướng nghiên cứu

School of Automobile

080204 – 车辆工程 – Kỹ thuật phương tiện

Không phân hướng nghiên cứu

School of Automobile

0802J2 – 智能电动车辆 – Phương tiện điện thông minh

Không phân hướng nghiên cứu

School of Automobile

082300 – 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Vehicle Operation Engineering; Logistics Engineering & Management

School of Automobile

0823J4 – 低空技术与工程 – Công nghệ và Kỹ thuật tầm thấp

Không phân hướng nghiên cứu

School of Construction Machinery

080200 – 机械工程 – Kỹ thuật cơ khí

Mechanical Manufacturing & Automation; Mechatronic Engineering; Mechanical Design & Theory; Construction Machinery

School of Electronics & Control Engineering

081100 – 控制科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật điều khiển

Control Theory & Control Engineering; Detection Technology & Automation Devices; Systems Engineering; Pattern Recognition & Intelligent Systems; Navigation, Guidance & Control

School of Electronics & Control Engineering

082300 – 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Traffic Information Engineering & Control; Intelligent Transportation & Information Systems Engineering

School of Information Engineering

081000 – 信息与通信工程 – Kỹ thuật thông tin và truyền thông

Communication & Information Systems; Signal & Information Processing

School of Information Engineering

081200 – 计算机与科学技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính

Computer Systems Architecture; Computer Software & Theory; Computer Application Technology

School of Information Engineering

082300 – 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Traffic Information Engineering & Control

School of Geological Engineering & Geomatics

070800 – 地球物理学 – Địa vật lý

Solid Earth Geophysics; Space Physics

School of Geological Engineering & Geomatics

081600 – 测绘科学与技术 – Khoa học và Công nghệ trắc địa bản đồ

Geodesy & Surveying Engineering; Cartography & Geographic Information Engineering

School of Geological Engineering & Geomatics

081800 – 地质资源与地质工程 – Tài nguyên địa chất và Kỹ thuật địa chất

Geophysical Exploration & Information Technology; Geological Engineering

School of Geological Engineering & Geomatics

0818Z5 – 生态地质与修复 – Địa chất sinh thái và Phục hồi

Không phân hướng nghiên cứu

School of Geological Engineering & Geomatics

083700 – 安全科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật an toàn

Không phân hướng nghiên cứu

School of Geological Engineering & Geomatics

140400 – 遥感科学与技术 – Khoa học và Công nghệ viễn thám

Không phân hướng nghiên cứu

School of Earth Sciences & Resources

070900 – 地质学 – Địa chất học

Không phân hướng nghiên cứu

School of Earth Sciences & Resources

081800 – 地质资源与地质工程 – Tài nguyên địa chất và Kỹ thuật địa chất

Mineral Prospecting & Exploration; Oil & Gas Field Geology & Development

School of Civil Engineering

081400 – 土木工程 – Kỹ thuật xây dựng

Geotechnical Engineering; Disaster Prevention & Mitigation Engineering and Protection Engineering; Civil Engineering Construction & Management; Structural Engineering; Municipal Engineering; Heating, Gas Supply, Ventilation & Air-conditioning Engineering

School of Water & Environment

081500 – 水利工程 – Kỹ thuật thủy lợi

Không phân hướng nghiên cứu

School of Water & Environment

081700 – 化学工程与技术 – Kỹ thuật và Công nghệ hóa học

Không phân hướng nghiên cứu

School of Water & Environment

083000 – 环境科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật môi trường

Environmental Science; Environmental Engineering; Environmental Geology

School of Architecture

083300 – 城乡规划学 – Quy hoạch đô thị và nông thôn

Không phân hướng nghiên cứu

School of Architecture

081300 – 建筑学 – Kiến trúc

Không phân hướng nghiên cứu

School of Materials Science & Engineering

080500 – 材料科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật vật liệu

Materials Physics & Chemistry; Materials Science; Materials Processing Engineering; Mechanical Engineering Materials; Smart Transportation Materials

School of Materials Science & Engineering

0805J3 – 材料智能设计与制造 – Thiết kế và Chế tạo vật liệu thông minh

Không phân hướng nghiên cứu

School of Transportation Engineering

082300 – 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải

Transportation Planning & Management; Traffic Engineering

School of Transportation Engineering

071400 – 统计学 – Thống kê học

Không phân hướng nghiên cứu

School of Land Engineering

0830J1 – 土地工程 – Kỹ thuật đất đai

Không phân hướng nghiên cứu

School of Land Engineering

120405 – 土地资源管理 – Quản lý tài nguyên đất

Không phân hướng nghiên cứu

School of Land Engineering

070500 – 地理学 – Địa lý học

Physical Geography; Cartography & Geographic Information Systems

College of Humanities

010106 – 美学 – Mỹ học

Không phân hướng nghiên cứu

College of Humanities

120400 – 公共管理学 – Quản lý công

Administrative Management; Public Policy

College of Humanities

045300 – 国际中文教育 – Giáo dục Hán ngữ quốc tế

Không phân hướng nghiên cứu

School of Science

070100 – 数学 – Toán học

Basic Mathematics; Computational Mathematics; Probability Theory & Mathematical Statistics; Applied Mathematics

School of Science

080100 – 力学 – Cơ học

Dynamics & Control; Solid Mechanics; Engineering Mechanics

School of Foreign Languages

050200 – 外国语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài

Foreign Linguistics & Applied Linguistics; Translation Studies; Cross-cultural & Country/Regional Studies

School of Energy & Electrical Engineering

080700 – 动力工程及工程热物理 – Kỹ thuật năng lượng và Vật lý nhiệt kỹ thuật

Không phân hướng nghiên cứu

School of Energy & Electrical Engineering

080800 – 电气工程 – Kỹ thuật điện

Không phân hướng nghiên cứu

School of Marxism

010100 – 哲学 – Triết học

Marxist Philosophy; Chinese Philosophy; Philosophy of Science

School of Marxism

030500 – 马克思主义理论 – Lý luận chủ nghĩa Mác

Không phân hướng nghiên cứu

Institute of Data Science & Artificial Intelligence

081200 – 计算机与科学技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính

Không phân hướng nghiên cứu

Institute of Data Science & Artificial Intelligence

083900 – 网络空间安全 – An ninh không gian mạng

Không phân hướng nghiên cứu

 

12. Thông tin dành riêng cho ứng viên CSC Type B

• Đợt 1: áp dụng bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ, không giới hạn chuyên ngành; theo thông tin của trường, số lượng chỉ tiêu nhiều hơn và cơ hội nhận học bổng cao hơn.

• Đợt 2: các chuyên ngành dự kiến gồm Transportation Engineering, Mechanical Engineering, Computer Science & Technology, Civil Engineering, Vehicle Engineering và một số ngành liên quan theo thông báo của trường.

• Nếu không được chọn ở đợt 1, ứng viên vẫn có thể tiếp tục tham gia tuyển chọn đợt 2. Nguồn tuyển sinh khuyến nghị nộp đợt 1 sớm.

 

13. Cách đăng ký / liên hệ 

Hệ thống đăng ký sinh viên quốc tế

https://is.chd.edu.cn/

Mã trường dùng cho CSC

10710

Thông tin CSC Type A

Nguồn khuyến nghị liên hệ cơ quan phụ trách tại quốc gia của ứng viên hoặc cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở nước ngoài.

 

14. Một số hình ảnh khuôn viên 长安大学 

 

15. Một số hình ảnh Ký túc xá 长安大学

 

Có thể bạn quan tâm

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn