1. Giới thiệu chương trình
Đại học Công nghệ Vũ Hán (Wuhan University of Technology – WUT) là một trong những trường đại học trọng điểm hàng đầu của Trung Quốc, tọa lạc tại trung tâm thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Trường không chỉ nổi bật với lịch sử hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, mà còn là một trung tâm nghiên cứu và đào tạo đa ngành, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới khoa học – công nghệ trong nước. Với cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên uy tín và các chương trình đào tạo đa dạng, WUT là điểm đến lý tưởng cho sinh viên trong và ngoài nước theo đuổi con đường học thuật và phát triển nghề nghiệp.
2. Chuyên ngành Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Nhóm ngành |
Chuyên ngành |
|
工学 – Khối Kỹ thuật |
材料科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật vật liệu; 交通运输工程 – Kỹ thuật giao thông vận tải; 船舶与海洋工程 – Kỹ thuật tàu thủy và đại dương; 机械工程 – Kỹ thuật cơ khí; 土木工程 – Kỹ thuật xây dựng; 建筑学 – Kiến trúc; 车辆工程 – Kỹ thuật phương tiện; 工业工程 – Kỹ thuật công nghiệp; 计算机科学与技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính; 软件工程 – Kỹ thuật phần mềm; 电气工程 – Kỹ thuật điện; 信息与通信工程 – Kỹ thuật thông tin và truyền thông; 环境科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật môi trường; 电子科学与技术 – Khoa học và Công nghệ điện tử; 矿业工程 – Kỹ thuật khai khoáng; 能源动力 – Năng lượng và động lực; 力学 – Cơ học; 化学工程与技术 – Kỹ thuật và Công nghệ hóa học; 安全科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật an toàn |
|
理学 – Khối Khoa học tự nhiên |
化学 – Hóa học; 数学 – Toán học; 物理学 – Vật lý học; 统计学 – Thống kê học |
|
管理学 – Khối Quản lý |
工商管理学 – Quản trị kinh doanh; 公共管理学 – Quản lý công; 管理科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật quản lý |
|
经济学 – Khối Kinh tế |
应用经济学 – Kinh tế học ứng dụng; 金融 – Tài chính; 国际商务 – Kinh doanh quốc tế |
|
法学 – Khối Luật và xã hội |
法学 – Luật học; 社会工作 – Công tác xã hội; 政治学 – Chính trị học |
|
文学 – Khối Ngôn ngữ / Nhân văn |
外国语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài; 哲学 – Triết học; 新闻传播学 – Báo chí và Truyền thông |
|
教育学 – Khối Giáo dục |
国际中文教育 – Giáo dục Hán ngữ quốc tế; 教育学 – Giáo dục học |
|
艺术学 – Khối Nghệ thuật |
艺术学 – Nghệ thuật học; 设计学 – Thiết kế học |
3. Chuyên ngành Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh
|
Chuyên ngành |
|
Applied Economics – Kinh tế học ứng dụng |
|
Business Administration – Quản trị kinh doanh |
|
Computer Science and Technology – Khoa học và Công nghệ máy tính |
|
Materials Science and Engineering – Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
|
Mechanical Engineering – Kỹ thuật cơ khí |
|
Civil Engineering – Kỹ thuật xây dựng |
|
Transportation Engineering – Kỹ thuật giao thông vận tải |
|
Mining Engineering – Kỹ thuật khai khoáng |
|
Vehicle Engineering – Kỹ thuật phương tiện |
|
Law – Luật học |
|
Architecture – Kiến trúc |
|
Mathematics – Toán học |
|
Physics – Vật lý học |
|
Chemical Engineering and Technology – Kỹ thuật và Công nghệ hóa học |
4. Học bổng dành cho ứng viên Thạc sĩ
|
Học bổng |
Loại |
Mức hỗ trợ |
Ghi chú |
|
CSC Type B – High-Level Postgraduate Program |
Toàn phần |
Miễn 100% học phí; miễn phí ký túc xá; trợ cấp 3.000 RMB/tháng, tương đương 36.000 RMB/năm; bảo hiểm y tế tổng hợp. |
Vé máy bay quốc tế do ứng viên tự chi trả. Thời gian hỗ trợ Thạc sĩ không quá 3 năm. Khi đăng ký chọn Type B, mã trường 10497. |
|
CSC Type A – Bilateral Program |
Toàn phần hoặc bán phần |
Quyền lợi thực tế phụ thuộc loại học bổng được cơ quan phái cử/CSC phê duyệt. |
Ứng viên liên hệ cơ quan phụ trách du học tại nước mình, thường thông qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc. Với Thạc sĩ: 3 năm chuyên ngành + tối đa 2 năm dự bị tiếng Trung nếu được cấp; tổng thời hạn học bổng có thể 3–5 năm. |
|
MOFCOM Scholarship – Học bổng Bộ Thương mại |
Toàn phần |
Miễn học phí; giáo trình; chi phí nghiên cứu/khảo sát theo chương trình; phụ phí chương trình tiếng Anh; phí hướng dẫn luận văn; KTX; trợ cấp 36.000 RMB/năm (3.000 RMB/tháng); trợ cấp ổn định ban đầu 3.000 RMB/người; bảo hiểm y tế; vé máy bay quốc tế khứ hồi theo quy định MOFCOM. |
Chương trình tiếng Anh; Thạc sĩ tài trợ 3 năm. Có thể được hỗ trợ thêm vé khứ hồi về nước trong thời gian học theo quy định. |
5. Điều kiện đăng ký
|
Điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch / tư cách |
Công dân nước ngoài, phẩm chất tốt và sức khỏe tốt. |
|
Yêu cầu quốc tịch đặc biệt |
Ứng viên có yếu tố quốc tịch Trung Quốc theo quy định của Bộ Giáo dục phải có hộ chiếu/quốc tịch nước ngoài từ 4 năm trở lên và có ít nhất 2 năm thực tế cư trú ở nước ngoài trong 4 năm gần nhất tính đến 30/04 của năm nhập học. |
|
Học vấn |
Ứng viên Thạc sĩ cần có bằng tương đương bằng cử nhân của Trung Quốc và kết quả học tập tốt. |
|
Độ tuổi |
Ứng viên Thạc sĩ thông thường không quá 35 tuổi. |
|
Chương trình tiếng Trung |
Ứng viên có bậc học trước không giảng dạy bằng tiếng Trung cần HSK 4 trở lên. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần chứng minh năng lực tiếng Anh: TOEFL 80+, IELTS 6.0 hoặc các chứng chỉ/định dạng TOEFL được trường chấp nhận. Nếu không có chứng chỉ chuẩn hóa, ứng viên phải tham gia bài kiểm tra viết hoặc phỏng vấn tiếng Anh. |
|
MOFCOM |
Theo dữ liệu được cung cấp: ứng viên thường cần ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc, dưới 45 tuổi và thuộc nhóm cán bộ/quản lý/chuyên gia phù hợp với mục tiêu chương trình. |
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
1. Hộ chiếu |
Trang thông tin hộ chiếu; kèm trang visa Trung Quốc nếu có. |
|
2. Bằng cấp cao nhất |
Bằng do cơ sở đào tạo chính thức cấp; nộp bản gốc scan và bản dịch/công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo yêu cầu. |
|
3. Bảng điểm |
Bảng điểm của bậc học cao nhất; kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh nếu cần. |
|
4. Chứng chỉ HSK |
Dành cho ứng viên chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung. |
|
5. Chứng minh tiếng Anh |
TOEFL, IELTS hoặc chứng chỉ phù hợp đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
6. Hai thư giới thiệu |
Do học giả có chức danh phó giáo sư hoặc tương đương trở lên viết. |
|
7. Xác nhận quá trình học tại Trung Quốc |
Dành cho ứng viên từng có kinh nghiệm học tập tại Trung Quốc. |
|
8. Thư tiếp nhận của giảng viên WUT |
Provisional Acceptance Letter by WUT Academic Supervisors. |
|
9. Bài tự thuật và kế hoạch nghiên cứu |
Personal statement và kế hoạch nghiên cứu ngắn. |
|
10. Chứng minh tài chính |
Bank statement của ứng viên hoặc người bảo trợ tài chính. |
|
11. Chứng nhận không tiền án |
Nộp theo yêu cầu hồ sơ. |
|
12. Chứng từ phí đăng ký |
Bằng chứng đã thanh toán phí đăng ký. |
|
13. Phiếu khám sức khỏe |
Báo cáo khám sức khỏe còn hiệu lực trong vòng 6 tháng. |
Toàn bộ tài liệu tải lên hệ thống phải là bản scan của tài liệu gốc. Nếu tài liệu gốc không sử dụng ngôn ngữ phổ biến theo yêu cầu, cần nộp thêm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Khi nhập học, sinh viên phải mang bản gốc để trường kiểm tra.
7. Quy trình xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký trực tuyến tại hệ thống tuyển sinh quốc tế WUT: http://admission.whut.edu.cn |
|
Bước 2 |
Điền đầy đủ đơn đăng ký, tải hồ sơ và thanh toán phí đăng ký trong thời hạn. |
|
Bước 3 |
School of International Education kiểm tra tính đầy đủ và xác thực của hồ sơ. |
|
Bước 4 |
Hồ sơ đạt vòng đầu được chuyển sang khoa chuyên môn để đánh giá học thuật và phỏng vấn. |
|
Bước 5 |
Ứng viên đặc biệt xuất sắc có thể được chuyên gia của khoa xét miễn phỏng vấn. |
|
Bước 6 |
Ứng viên đạt yêu cầu sẽ được trường cấp Admission Notice và Confirmation Form for Study in China sau khi hoàn thành quy trình xét duyệt. |
8. Học phí và chi phí chính
|
Nhóm chương trình |
Giảng dạy tiếng Trung |
Giảng dạy tiếng Anh |
|
Thạc sĩ – Khoa học & Kỹ thuật |
26.000 RMB/năm |
30.000 RMB/năm |
|
Thạc sĩ – Kinh tế, Luật & Khoa học xã hội |
23.000 RMB/năm |
27.000 RMB/năm |
|
Thạc sĩ – Nghệ thuật |
33.000 RMB/năm |
38.000 RMB/năm |
|
MBA |
30.000 RMB/năm |
34.000 RMB/năm |
Phí báo danh: 500 RMB/người; thanh toán từ nước ngoài: 80 USD.
Sinh viên hệ cấp bằng mới nhập học phải thanh toán đầy đủ học phí năm đầu khi làm thủ tục; nếu chưa đóng đủ sẽ không được đăng ký học.
9. Ký túc xá
|
Loại phòng |
Chi phí |
Trang bị chính |
|
Phòng đơn |
12.000 RMB/năm/người |
Điều hòa, bình nước nóng, nhà vệ sinh, tủ quần áo, ghế, giường, bộ chăn ga và định mức điện miễn phí theo công bố của trường. |
|
Phòng đôi |
8.400 RMB/năm/người |
Điều hòa, bình nước nóng, nhà vệ sinh, tủ quần áo, 2 ghế, 2 giường, bộ chăn ga và định mức điện miễn phí theo công bố của trường. |
Khu lưu trú có các tiện ích công cộng như bếp, phòng giặt, phòng hoạt động đa phương tiện, thiết bị thể thao, sân vận động và mạng.
10. Thời gian đăng ký
|
Diện hồ sơ |
Thời gian |
|
Chinese Government Scholarship – CSC |
01/01/2026–30/04/2026 |
|
MOFCOM Scholarship |
Hạn phía WUT công bố trong dữ liệu cung cấp: 31/05/2026 |
|
Tự túc và các diện khác |
10/10/2025–30/06/2026 |
|
Thời gian nhập học |
Theo thông tin trên Admission Notice |
11. Đối tượng phù hợp
• Sinh viên quốc tế đã hoàn thành bậc cử nhân và muốn học Thạc sĩ tại Vũ Hán.
• Ứng viên quan tâm các nhóm ngành kỹ thuật, vật liệu, giao thông, ô tô, xây dựng, máy tính, kinh tế hoặc quản lý.
• Ứng viên có năng lực tiếng Trung hoặc tiếng Anh đáp ứng chương trình dự định đăng ký.
• Ứng viên hướng đến học bổng toàn phần CSC Type B hoặc đáp ứng nhóm đối tượng chuyên biệt của MOFCOM.
12. Cách đăng ký và liên hệ
|
Hệ thống đăng ký WUT |
http://admission.whut.edu.cn |
|
Mã trường CSC Type B |
10497 |
|
Đơn vị |
Admissions Office 421, School of International Education, Wuhan University of Technology |
|
Địa chỉ |
205 Luoshi Road, Hongshan District, Wuhan, Hubei, China |
|
|
|
|
Điện thoại |
+86-27-87166636 |
13. Hình ảnh khuôn viên trường 武汉理工大学
14. Hình ảnh Ký túc xá 武汉理工大学


📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
