1. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch & sức khỏe |
Không phải công dân Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, phẩm chất và thành tích học tập tốt. |
|
Học vấn |
Có bằng THPT hoặc trình độ cao hơn và đáp ứng yêu cầu học thuật của ngành đăng ký. |
|
Độ tuổi – tự túc |
Từ đủ 18 đến không quá 30 tuổi. |
|
Độ tuổi – học bổng |
Từ đủ 18 đến không quá 25 tuổi. |
|
Tiếng Trung |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 từ 210 điểm trở lên; một số ngành yêu cầu HSK 5 theo danh mục ngành. |
|
Tiếng Anh |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: ứng viên không có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ cần IELTS 6.0/TOEFL 80 trở lên; hoặc giấy xác nhận bậc học trước được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh; hoặc chứng minh đã học từ 1 năm trở lên tại quốc gia sử dụng tiếng Anh. |
|
Học bổng |
Khi nộp hồ sơ, ứng viên học bổng không được đồng thời nhận các loại học bổng khác. |
Đối với các trường hợp có yếu tố quốc tịch Trung Quốc theo diện chuyển quốc tịch hoặc cha/mẹ là công dân Trung Quốc định cư ở nước ngoài, ứng viên phải đáp ứng quy định tại văn bản 教外函〔2020〕12号 và cung cấp tài liệu chứng minh theo yêu cầu của CQU.
2. Yêu cầu CSCA
Tất cả ứng viên đăng ký chương trình cử nhân tại CQU phải tham gia kỳ thi “来华留学本科入学学业水平测试” (CSCA) do cơ quan liên quan thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức và nộp bảng điểm còn hiệu lực khi đăng ký. Môn thi được quy định theo từng ngành; ngôn ngữ làm bài phải trùng với ngôn ngữ giảng dạy của chương trình.
|
Nhóm chương trình |
Môn CSCA |
Chuyên ngành |
|
Khối xã hội – nhân văn tiếng Trung |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
新闻学 – Báo chí; 市场营销 – Tiếp thị; 工商管理 – Quản trị kinh doanh; 行政管理 – Quản lý hành chính; 城市管理 – Quản lý đô thị; 经济学 – Kinh tế học; 法学 – Luật; 汉语国际教育 – Giáo dục Hán ngữ Quốc tế; 汉语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc; 历史学 – Lịch sử; 哲学 – Triết học |
|
Khối kỹ thuật tiếng Trung |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
能源与动力工程 – Kỹ thuật năng lượng và động lực; 数学与应用数学 – Toán học và Toán ứng dụng; 安全工程 – Kỹ thuật an toàn; 建筑学 – Kiến trúc; 土木工程 – Kỹ thuật xây dựng; 电气工程及其自动化 – Kỹ thuật điện và Tự động hóa; 计算机科学与技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính; 航空航天工程 – Kỹ thuật hàng không vũ trụ; 自动化 – Tự động hóa |
|
Một số ngành kỹ thuật tiếng Trung |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Hóa học |
碳储科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật lưu trữ carbon; 生物医学工程 – Kỹ thuật y sinh |
|
Vật liệu tiếng Trung |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý + Hóa học |
材料工程 – Kỹ thuật vật liệu |
|
Quản lý – bất động sản tiếng Trung |
Lý khoa tiếng Trung + Toán |
房地产开发与管理 – Phát triển và Quản lý bất động sản; 工程管理 – Quản lý công trình; 工程造价 – Dự toán công trình; 财务管理 – Quản lý tài chính; 智能建造 – Xây dựng thông minh |
|
Chương trình tiếng Anh |
Toán hoặc Toán + Vật lý; một số ngành thêm Hóa học |
Tùy chuyên ngành, xem bảng chương trình tiếng Anh bên dưới |
3. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Khoa/nhóm |
Chuyên ngành |
Năm |
CSCA |
Yêu cầu riêng |
|
Báo chí & Truyền thông |
新闻学 – Báo chí |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Kinh tế & QTKD |
市场营销 – Tiếp thị |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Quản lý công |
行政管理 – Quản lý hành chính |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Luật |
法学 – Luật |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Nghệ thuật |
绘画 – Hội họa |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
Cần nền tảng hội họa tốt |
|
Nghệ thuật |
舞蹈表演 – Biểu diễn múa |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
Cần nền tảng múa tốt |
|
Nghệ thuật |
音乐表演 – Biểu diễn âm nhạc |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
Cần nền tảng thanh nhạc tốt |
|
Ngoại ngữ |
英语 – Ngôn ngữ Anh |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
HSK 5 ≥180; IELTS 6.0/TOEFL 80 hoặc giấy tờ tiếng Anh thay thế được trường chấp nhận |
|
Ngoại ngữ |
日语 – Ngôn ngữ Nhật |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
HSK 5 ≥180 |
|
Ngoại ngữ |
汉语国际教育 – Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
Có HSK 4 ≥210 còn hiệu lực được miễn phần Văn khoa tiếng Trung |
|
Khai phóng |
汉语言文学 – Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Học viện Điện ảnh Meishi |
表演 – Biểu diễn |
4 |
Văn khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Năng lượng & Động lực |
能源与动力工程 – Kỹ thuật năng lượng và động lực |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Toán & Thống kê |
信息与计算科学 – Khoa học thông tin và tính toán |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Tài nguyên & An toàn |
安全工程 – Kỹ thuật an toàn |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Tài nguyên & An toàn |
碳储科学与工程 – Khoa học và Kỹ thuật lưu trữ carbon |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Hóa học |
|
|
Kiến trúc & Quy hoạch |
建筑学 – Kiến trúc |
5 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Kiến trúc & Quy hoạch |
城乡规划 – Quy hoạch đô thị và nông thôn |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Xây dựng |
土木工程 – Kỹ thuật xây dựng |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Điện |
电气工程及其自动化 – Kỹ thuật điện và Tự động hóa |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Quản lý khoa học & BĐS |
房地产开发与管理 – Phát triển và Quản lý bất động sản |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán |
|
|
Khoa học máy tính |
计算机科学与技术 – Khoa học và Công nghệ máy tính |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Vật liệu |
材料工程 – Kỹ thuật vật liệu |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý + Hóa học |
Cần kỹ năng giao tiếp tốt bằng tiếng Trung và tiếng Anh; nền tảng Toán, Vật lý, Hóa học tốt |
|
Hàng không vũ trụ |
工程力学 – Cơ học kỹ thuật |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Cơ khí & Phương tiện |
机械设计制造及其自动化 – Thiết kế, Chế tạo cơ khí và Tự động hóa |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Tự động hóa |
自动化 – Tự động hóa |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Vật lý |
|
|
Kỹ thuật sinh học |
生物医学工程 – Kỹ thuật y sinh |
4 |
Lý khoa tiếng Trung + Toán + Hóa học |
Nền tảng khoa học; đã học và đạt Toán, Vật lý, Hóa học, Sinh học ở THPT; cGPA ≥3.0 |
4. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
|
Khoa/viện |
Chuyên ngành (tiếng Trung – tiếng Việt) |
Năm |
CSCA |
Yêu cầu riêng |
|
Kinh tế & QTKD |
工商管理 – Quản trị kinh doanh |
4 |
Toán |
|
|
Cơ khí & Phương tiện |
机械设计制造及其自动化 – Thiết kế, Chế tạo cơ khí và Tự động hóa |
4 |
Toán + Vật lý |
|
|
Xây dựng |
土木工程 – Kỹ thuật xây dựng |
4 |
Toán + Vật lý |
|
|
Điện |
电气工程及其自动化 – Kỹ thuật điện và Tự động hóa |
4 |
Toán + Vật lý |
|
|
Vật liệu |
材料工程 – Kỹ thuật vật liệu |
4 |
Toán + Vật lý + Hóa học |
Cần kỹ năng giao tiếp tốt bằng tiếng Trung và tiếng Anh; nền tảng Toán, Vật lý, Hóa học tốt |
|
CQU–UC Joint CO-OP Institute |
电气工程及其自动化(中外合作办学) – Kỹ thuật điện và Tự động hóa (hợp tác đào tạo Trung Quốc – nước ngoài) |
5 |
Toán + Vật lý + Hóa học |
Chỉ dành cho sinh viên quốc tế tự túc; tối đa 5 sinh viên; IELTS 6.0 hoặc TOEFL iBT 75 hoặc chứng chỉ tương đương |
|
CQU–UC Joint CO-OP Institute |
机械设计制造及其自动化(中外合作办学) – Thiết kế, Chế tạo cơ khí và Tự động hóa (hợp tác đào tạo Trung Quốc – nước ngoài) |
5 |
Toán + Vật lý + Hóa học |
Theo yêu cầu của chương trình liên kết CQU–UC |
Riêng CQU–University of Cincinnati Joint CO-OP Institute áp dụng mô hình 4+1 trong 5 năm. Bốn năm đầu có 5 kỳ thực tập, tổng thời gian 20 tháng; năm thứ năm học tại University of Cincinnati và hoàn thành đồ án tốt nghiệp. Sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp nhận bằng cử nhân của cả UC và CQU.
Học phí chương trình CQU–UC: 75.000 RMB/năm trong 4 năm đầu. Năm thứ năm học tại UC, học phí khoảng 30.000 USD/năm theo chuẩn của UC. Nếu vì lý do đặc biệt không sang Mỹ trong năm thứ năm và tiếp tục học tại CQU, học phí áp dụng theo chuẩn CQU; các môn năm 5 và đồ án tốt nghiệp thực hiện bằng tiếng Trung, và sinh viên đủ điều kiện chỉ nhận bằng cử nhân của CQU.
5. Học phí và các chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Không hoàn lại |
|
Học phí – chương trình tiếng Trung |
18.000–22.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí – chương trình tiếng Anh |
25.000–30.000 RMB/năm |
Không áp dụng mức này cho chương trình CQU–UC có học phí riêng |
|
Ký túc xá |
2.500–9.000 RMB/năm học |
Tùy loại phòng/điều kiện bố trí |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm/người |
|
|
CQU–UC, 4 năm đầu |
75.000 RMB/năm |
Chương trình liên kết 4+1 |
|
CQU–UC, năm thứ 5 tại UC |
Khoảng 30.000 USD/năm |
Theo chuẩn University of Cincinnati |
6. Học bổng
|
Diện học bổng |
Mức hỗ trợ |
Điều kiện / ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc A – CSC Type A |
Toàn phần: miễn học phí; miễn/hỗ trợ KTX; trợ cấp sinh hoạt; bảo hiểm y tế tổng hợp. Thời gian tài trợ có thể bao gồm thời gian dự bị tiếng Trung và thời gian chuyên ngành theo phương án được phê duyệt. |
Đăng ký thông qua cơ quan phái cử sinh viên quốc tế tại nước sở tại; khi điền hồ sơ, nguyện vọng 1 ở mục trường đăng ký phải là Chongqing University. Nguồn CQU được cung cấp không nêu số tiền trợ cấp sinh hoạt theo tháng. |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Dành cho cử nhân 汉语国际教育 – Giáo dục Hán ngữ Quốc tế, tài trợ 4 năm; miễn 100% học phí, 100% KTX, sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng và bảo hiểm y tế. |
Yêu cầu: HSK 4 ≥210 + HSKK Trung cấp ≥60; ứng viên cử nhân thông thường không quá 25 tuổi. Nộp đồng thời trên nền tảng học bổng và hệ thống CQU. |
|
Học bổng Hiệu trưởng CQU – Giải Nhất |
Miễn 100% học phí; miễn KTX trong trường hoặc hỗ trợ 700 RMB/tháng nếu trường không đủ phòng; sinh hoạt phí cử nhân 1.500 RMB/tháng; bảo hiểm 800 RMB/năm. |
Thời gian học bổng theo thời gian đào tạo chuẩn của ngành; xét duy trì hằng năm. |
|
Học bổng Hiệu trưởng CQU – Giải Nhì |
Miễn 100% học phí. |
KTX, sinh hoạt phí, bảo hiểm và các chi phí khác tự túc; xét duy trì hằng năm. |
|
Học bổng Hiệu trưởng CQU – Giải Ba |
Giảm 50% học phí. |
Các khoản khác tự túc; xét duy trì hằng năm. |
CQU cho biết hướng dẫn nộp hồ sơ của các học bổng sẽ được cập nhật theo kế hoạch công tác. Ứng viên cần thực hiện theo hướng dẫn tuyển sinh học bổng 2026 tương ứng. Hạn học bổng không mặc định là 31/05/2026 nếu hướng dẫn riêng quy định mốc khác.
Hạn nộp hồ sơ tự túc là 31/05/2026 (giờ Bắc Kinh)
|
Hạng mục |
Yêu cầu |
|
1. Hộ chiếu |
Bản scan trang thông tin hộ chiếu phổ thông; hiệu lực phải sau tháng 03/2027. Ứng viên đang ở Trung Quốc cần thêm bản sao visa/giấy phép cư trú và trang đóng dấu nhập cảnh. |
|
2. Bằng tốt nghiệp THPT |
Bản công chứng. Học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; nếu trúng tuyển phải xuất trình bằng chính thức khi nhập học, nếu không sẽ bị hủy tư cách trúng tuyển. |
|
3. Bảng điểm THPT |
Toàn bộ bảng điểm các môn ở bậc THPT và phần giải thích hệ thống đánh giá điểm của trường. |
|
4. Bảng điểm CSCA |
Nộp kết quả CSCA; môn thi theo danh mục ngành, ngôn ngữ thi phải trùng với ngôn ngữ giảng dạy. |
|
5. Chứng minh năng lực ngôn ngữ |
Nộp chứng chỉ còn hiệu lực theo yêu cầu ngôn ngữ của chương trình. |
|
6. Phiếu khám sức khỏe |
《外国人体格检查表》 bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, kèm báo cáo xét nghiệm, điện tâm đồ và phim/báo cáo X-quang ngực. Kết quả có hiệu lực 6 tháng. |
|
7. Lý lịch tư pháp |
Do cơ quan công an nơi cư trú cấp, thông thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp. |
|
8. Chứng minh tài chính |
Cấp trong vòng 6 tháng gần nhất; số tiền khả dụng không dưới 30.000 RMB. Ứng viên học bổng toàn phần có thể được nới yêu cầu về số tiền. |
|
9. Bài tự thuật cá nhân |
Ít nhất 800 chữ, gồm thông tin cá nhân, quá trình học tập, động lực học, mục tiêu và kế hoạch học tập. |
|
10. Xác nhận đang học/làm việc |
Học sinh/sinh viên đang học nộp giấy xác nhận đang học; người đã đi làm nộp giấy xác nhận công tác. |
|
11. Portfolio |
Ứng viên ngành nghệ thuật phải nộp hồ sơ tác phẩm như tranh, kịch bản, phim ngắn... |
|
12. Tài liệu bổ sung |
Các giấy tờ khác trường yêu cầu như chứng minh quốc tịch hoặc hồ sơ bổ sung. |
8. Quy trình đăng ký và xét tuyển
Bước 1. Tham gia kỳ thi CSCA và chuẩn bị bảng điểm còn hiệu lực.
Bước 2. Đăng ký tài khoản trên hệ thống sinh viên quốc tế CQU tại https://cqu.17gz.org/member/login.do; điền thông tin và tải bản scan màu của tài liệu gốc.
Bước 3. Nộp đơn và thanh toán trực tuyến phí báo danh 600 RMB trước hạn. Hồ sơ chưa thanh toán hoặc thanh toán quá hạn sẽ không được xét; phí không hoàn lại.
Bước 4. CQU kiểm tra tư cách và sơ tuyển hồ sơ.
Bước 5. Khoa chuyên môn xét hồ sơ; ứng viên vượt qua vòng này tham gia phỏng vấn.
Bước 6. Trường xác định kết quả trúng tuyển và phát hành tài liệu nhập học.
9. Đối tượng phù hợp
10. Di chuyển và liên hệ
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
