|
Trường / địa điểm |
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh số 2 (BISU) – Bắc Kinh, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Cử nhân “Chinese+” dành cho sinh viên quốc tế |
|
Bậc học / ngôn ngữ |
Cử nhân chính quy • Giảng dạy bằng tiếng Trung |
|
Chuyên ngành |
Quản trị du lịch; Quản trị tài chính; Kinh tế và thương mại quốc tế; Công tác quốc tế và Quan hệ quốc tế |
|
Thời lượng |
4 năm (2 năm tăng cường tiếng Trung + 2 năm học chuyên ngành) |
|
Kỳ nhập học |
Kỳ thu và kỳ xuân |
|
Hạn nộp hồ sơ |
31/05/2026 (kỳ thu) 30/11/2026 (kỳ xuân) |
|
Học phí |
22.000 RMB/năm |
|
Học bổng |
Học bổng du học sinh Bắc Kinh (toàn phần hoặc bán phần học phí); |
|
Phù hợp với |
Học sinh/sinh viên quốc tế muốn học đại học bằng tiếng Trung ngoài chuyên ngành Hán ngữ, đồng thời phát triển năng lực học thuật và nghề nghiệp |
Điểm đáng chú ý
✓ Mô hình đào tạo kết hợp “chuyên ngành + tiếng Trung + nhân văn + thực hành + đổi mới”.
✓ Lộ trình 4 năm rõ ràng, trong đó 2 năm đầu tăng cường năng lực tiếng Trung trước khi vào học chuyên ngành.
✓ Có 4 hướng đào tạo thuộc nhóm du lịch, tài chính, kinh tế - thương mại và quan hệ quốc tế.
✓ Ứng viên có HSK4 hoặc trình độ tương đương có thể nộp hồ sơ; chưa có HSK có thể nộp minh chứng học tiếng Trung hoặc tham gia bài thi đầu vào của trường.
✓ Trường có các lựa chọn học bổng hỗ trợ học phí hoặc chi phí ký túc xá cho sinh viên quốc tế.
✓ Cơ sở Triều Dương nằm tại Bắc Kinh, vị trí thuận tiện di chuyển theo giới thiệu của trường.
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh số 2 (Beijing International Studies University – BISU) là trường đại học có thế mạnh về ngoại ngữ, du lịch, dịch thuật và kinh tế - thương mại. Theo giới thiệu của trường, BISU được thành lập năm 1964, mỗi năm tiếp nhận hơn 1.500 lưu học sinh ngắn hạn và dài hạn, với tổng quy mô sinh viên trong nước và quốc tế hơn 10.000 người.
Chương trình cử nhân “Chinese+” được thiết kế cho sinh viên quốc tế muốn lấy bằng cử nhân tại Trung Quốc bằng tiếng Trung, nhưng không học chuyên ngành Hán ngữ. Mục tiêu của chương trình là giúp người học xây dựng đồng thời năng lực tiếng Trung, hiểu biết liên văn hóa và kiến thức chuyên môn để trở thành nhân sự ứng dụng, liên ngành và có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế.
|
Giai đoạn |
Trọng tâm |
Nội dung công bố |
|
Năm 1 |
Củng cố nền tảng tiếng Trung |
Hán ngữ cơ sở tổng hợp, khẩu ngữ, đọc - viết, nghe; kinh tế Trung Quốc; các vấn đề xã hội đương đại của Trung Quốc |
|
Năm 2 |
Nâng cao tiếng Trung và làm quen học phần nền tảng |
Hán ngữ trung cấp tổng hợp, khẩu ngữ, đọc - viết, nghe; khái quát Trung Quốc; học phần nhập môn theo từng ngành |
|
Năm 3 |
Bắt đầu học sâu theo chuyên ngành |
Hán ngữ cao cấp I-II, khẩu ngữ cao cấp I-II và các môn cốt lõi của ngành |
|
Năm 4 |
Hoàn thiện chuyên môn và học phần ứng dụng |
Hán ngữ cao cấp III-IV, khẩu ngữ cao cấp III-IV, phương pháp nghiên cứu và viết khóa luận, các môn chuyên ngành nâng cao |
Lưu ý: Khung học phần và chương trình đào tạo cuối cùng được áp dụng theo phiên bản trường công bố sau khi sinh viên nhập học.
|
Chuyên ngành |
Học phần tiêu biểu theo chương trình công bố |
|
Quản trị du lịch |
Dịch vụ và quản trị lữ hành; quản trị khách sạn; quản trị điểm du lịch; du lịch big data; địa lý du lịch; nguyên lý leisure studies; kinh tế du lịch; hành vi khách du lịch; du lịch công vụ; giao tiếp liên văn hóa; quản lý dự án; quản lý lễ hội; quản trị và vận hành hội nghị |
|
Quản trị tài chính |
Nguyên lý quản trị; marketing; nguyên lý kế toán; kế toán tài chính; kế toán quản trị chi phí; hành vi tổ chức; quản trị vận hành; quản trị nhân lực; quản trị chiến lược; kiểm toán; phân tích báo cáo tài chính; thị trường vốn; kế toán tài chính nâng cao; quản trị tài chính quốc tế; đạo đức kinh doanh |
|
Kinh tế và thương mại quốc tế |
Kinh tế vi mô; kinh tế vĩ mô; kế toán; tài chính công; quản trị học; tài chính quốc tế; nghiệp vụ thương mại quốc tế; thương mại dịch vụ quốc tế; kinh tế quốc tế; tổng quan ngoại thương Trung Quốc; WTO; kinh doanh quốc tế; thanh toán quốc tế; đàm phán thương mại; logistics quốc tế; ngân hàng đầu tư; tài chính doanh nghiệp |
|
Công tác quốc tế và Quan hệ quốc tế |
Phương pháp nghiên cứu chính trị; nhập môn chính trị quốc tế; lý thuyết quan hệ quốc tế; nhập môn công tác quốc tế; nhập môn ngoại giao; lịch sử quan hệ quốc tế; quan hệ quốc tế đương đại; ngoại giao đương đại của Trung Quốc; kinh tế chính trị quốc tế; nhập môn luật quốc tế; nhập môn các tổ chức quốc tế |
|
Khoản mục |
Mức thu / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
800 RMB (khoảng 3.080.000 VNĐ) |
Nộp một lần khi đăng ký |
|
Học phí |
22.000 RMB/năm (khoảng 84.700.000 VNĐ/năm) |
Theo chương trình cử nhân “Chinese+” |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm (khoảng 3.080.000 VNĐ/năm) |
Bắt buộc đối với lưu học sinh |
|
Phí rà soát hồ sơ khám sức khỏe |
60 RMB |
Áp dụng với hồ sơ khám sức khỏe đã làm ở nước sở tại và đủ điều kiện |
|
Khám sức khỏe tại Trung Quốc |
Khoảng 400 RMB |
Áp dụng nếu chưa khám tại nước sở tại |
|
Tiền đặt cọc ký túc xá |
500 RMB/người |
Hoàn lại khi trả phòng nếu cơ sở vật chất không hư hỏng |
Học bổng lưu học sinh nước ngoài của thành phố Bắc Kinh là học bổng học phí do Chính quyền Nhân dân thành phố Bắc Kinh cấp cho các sinh viên nước ngoài ưu tú đến học tập tại Bắc Kinh.
Học bổng này gồm 2 loại:
Cả hai loại đều cần nộp đơn theo từng học kỳ.
Lưu học sinh bậc đại học và thạc sĩ của Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh đều có thể đăng ký học bổng này.
Nhằm thu hút sinh viên quốc tế xuất sắc đến học tập tại Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh, nâng cao chất lượng giáo dục lưu học sinh và mở rộng tầm ảnh hưởng quốc tế của nhà trường, trường đã thành lập “Học bổng lưu học sinh Đại học Ngoại ngữ số 2 Bắc Kinh”.
Học bổng này chủ yếu dùng để chi trả phí ký túc xá cho lưu học sinh nước ngoài.
Đối tượng ưu tiên hỗ trợ:
|
Loại phòng |
Phí dài hạn |
Phí ngắn hạn |
Tiện ích chính |
|
KTX số 2 - tòa A |
16.900 RMB/năm/người/giường |
95 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa, vệ sinh khép kín, tắm nước nóng 24 giờ |
|
KTX số 2 - tòa B |
16.900 RMB/năm/người/giường |
65 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa, vệ sinh khép kín, tắm nước nóng 24 giờ |
|
KTX số 2 - tòa C |
9.000 RMB/năm/người/giường |
35 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa |
|
Ký túc xá Qinxue (Cần Học) |
10.400 RMB/năm/người/giường |
40 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa |
|
KTX số 12 (Trung tâm giao lưu quốc tế) |
25.000 RMB/năm/người/giường |
95 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa, vệ sinh khép kín, tắm nước nóng 24 giờ |
• KTX số 2 và ký túc xá Qinxue có bếp chung, khu vệ sinh chung với máy giặt và máy sấy.
• KTX số 12 có khu giặt là chung với máy giặt và máy sấy.
• Mỗi phòng được miễn phí 100 kWh điện/tháng; phần vượt mức do sinh viên tự chi trả.
• Nhà trường sẽ phân phòng khi tân sinh viên đến nhập học; bảng giá trên chỉ dùng để chuẩn bị chi phí trước khi lên đường.
|
Điều kiện đăng ký |
Hồ sơ cần nộp |
|
• Độ tuổi 18-50, sức khỏe tốt. • Có bằng tốt nghiệp THPT trở lên. • Phù hợp với chương trình cử nhân dành cho sinh viên quốc tế học bằng tiếng Trung. • Có HSK4 hoặc trình độ tương đương. • Trường hợp chưa có HSK: cần nộp minh chứng học tiếng Trung hoặc tham gia kỳ thi đầu vào bậc cử nhân của trường, gồm thi viết và phỏng vấn/khẩu ngữ. |
• Đơn xin nhập học dành cho sinh viên quốc tế của BISU. • Bản sao hộ chiếu. • CV cá nhân. • Bằng tốt nghiệp cao nhất (học sinh THPT đang học nộp giấy xác nhận đang học; khi nhập học phải xuất trình bản gốc). • Bảng điểm. • Chứng chỉ HSK4 hoặc minh chứng năng lực tiếng Trung tương đương. • 02 ảnh gần đây. • Nếu giấy tờ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, cần nộp kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Bước 1 |
Bước 2 |
Bước 3 |
|
Bước 4 |
Bước 5 |
Bước 6 |
• Học sinh/sinh viên quốc tế muốn lấy bằng cử nhân tại Trung Quốc nhưng mong muốn học bằng tiếng Trung ngoài chuyên ngành Hán ngữ.
• Người học muốn kết hợp năng lực tiếng Trung với một chuyên ngành ứng dụng như du lịch, tài chính, thương mại quốc tế hoặc quan hệ quốc tế.
• Ứng viên cần một lộ trình có giai đoạn tăng cường tiếng Trung đủ dài trước khi đi sâu vào học chuyên môn.
• Có thể bay tới Bắc Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần quá cảnh. Theo giới thiệu của trường, cơ sở Triều Dương nằm gần CBD và khu phó trung tâm Bắc Kinh, thuận tiện cho việc di chuyển.
• Website trường: www.bisu.edu.cn
• Website tuyển sinh quốc tế: admission.bisu.edu.cn
• Hệ thống nộp hồ sơ online: apply.bisu.edu.cn
• Email tư vấn chương trình: [email protected]
• Email hỏi học bổng/đăng ký online: [email protected]
• Điện thoại tư vấn chương trình: +86-10-65778351
• Địa chỉ tư vấn chương trình: Phòng 210, tòa Qiushi, số 1 Dingfuzhuang Nanli, quận Triều Dương, Bắc Kinh, Trung Quốc
• BISU được thành lập năm 1964 theo đề xuất của Thủ tướng Chu Ân Lai, là một trong những cơ sở giáo dục đại học đầu tiên tuyển sinh bậc cử nhân tại Trung Quốc.
• Trường có hai cơ sở là Triều Dương và Diên Khánh. Cơ sở Triều Dương nằm tại quận Triều Dương, gần CBD và khu phó trung tâm Bắc Kinh; cơ sở Diên Khánh có môi trường tự nhiên yên tĩnh, phù hợp học tập và sinh hoạt.
PHẦN 3 – LƯU Ý THÊM
• Khung học phần và phương án đào tạo cuối cùng được áp dụng theo phiên bản công bố cho sinh viên sau khi nhập học.
• Người học có thời gian học trên 6 tháng cần nộp giấy khám sức khỏe theo quy định; tất cả lưu học sinh đều phải mua bảo hiểm tại Trung Quốc.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION
Hotline: 0366362658 Zalo: 0856 744 290
Địa chỉ:
- VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
- VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
Website: ajteducation.com Tiktok: @duhocajteducation
Fanpage: https://www.facebook.com/Duhocajteducation1
Hãy để AJT Education giúp bạn thưc hiện hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay!