• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Cơ hội nhận Học bổng toàn phần 2026 tại Hàng Châu: Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU) thông báo Tuyển sinh Quốc tế 2026

GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG CHIẾT GIANG

 

Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU)浙江工商大学 — ngôi trường danh tiếng với châm ngôn "Honesty, Persistence, Diligence, Simplicity" chính thức tuyển sinh quốc tế năm 2026.

🎓 Hệ đào tạo: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ (Ngôn ngữ Trung & Anh).

📍 Địa chỉ: Số 18, Phố Xuezheng, Công viên Giáo dục Đại học Xiasha, TP. Hàng Châu, Tỉnh Chiết Giang. 

💰 Học bổng: Nhiều suất giá trị dành cho ứng viên xuất sắc nộp hồ sơ trước ngày 01/05/2026.

 

THÔNG TIN CHI TIẾT 

1. Giới thiệu chương trình

Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU) chính thức mở đơn tuyển sinh quốc tế năm 2026, cung cấp lộ trình học tập toàn diện từ bậc Cử nhân, Thạc sĩ đến Tiến sĩ. Với hệ thống đào tạo đa ngành bao phủ 10 lĩnh vực trọng điểm như Kinh tế, Quản trị, Luật, Khoa học, Nghệ thuật... sinh viên có thể linh hoạt lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là cơ hội vàng để tiếp cận nền giáo dục hiện đại tại thành phố Hàng Châu năng động.

2. Bậc học và danh mục chương trình

Bậc Đại học 

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh

Chuyên ngành gốc

Tiếng Việt

Ngôn ngữ giảng dạy

Học phí

Điều kiện mở lớp

International Business

Kinh doanh quốc tế

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh

Philosophy

Triết học

Tiếng Trung / Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Law (International Law)

Luật học (hướng Luật quốc tế)

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh, tối thiểu 20 sinh viên

Accounting

Kế toán học

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh; dưới 15 sinh viên không mở lớp

Hospitality Management (International Hospitality Management)

Quản lý khách sạn (hướng Quản lý khách sạn quốc tế)

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

E-commerce

Thương mại điện tử

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

Logistics Management

Quản lý logistics

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

Finance (International Finance)

Tài chính học (hướng Tài chính quốc tế)

Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Từ 10 sinh viên trở lên mới mở lớp

 

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung

Chuyên ngành gốc

Tiếng Việt

Ngôn ngữ giảng dạy

Học phí

Điều kiện mở lớp

Philosophy

Triết học

Tiếng Trung / Tiếng Anh

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Accounting

Kế toán học

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Financial Management

Quản trị tài chính

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Auditing

Kiểm toán học

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Computer Science and Technology

Khoa học máy tính và công nghệ

Tiếng Trung

24.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Software Engineering

Kỹ thuật phần mềm

Tiếng Trung

24.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Information Security

An toàn thông tin

Tiếng Trung

24.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Finance (CFA / Chartered Financial Analyst)

Tài chính học (hướng CFA / Chuyên viên phân tích tài chính được cấp chứng chỉ)

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm; phí dự án CFA thu riêng 38.000 RMB/4 năm

Dưới 5 sinh viên: học ghép lớp tiếng Trung; từ 15 sinh viên trở lên: mở lớp riêng bằng tiếng Trung

Visual Communication Design (Brand Design)

Thiết kế truyền thông thị giác (hướng Thiết kế thương hiệu)

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Interaction and Experience Design

Thiết kế tương tác và trải nghiệm

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Environmental Design (Landscape Design)

Thiết kế môi trường (hướng Thiết kế cảnh quan)

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Architecture and Interior Design

Thiết kế kiến trúc và nội thất

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Digital Media Arts (Digital Intelligence Entertainment Creativity)

Nghệ thuật truyền thông số (hướng Sáng tạo giải trí số thông minh)

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Video and Photography Creation in Communication and Experience

Sáng tác video và nhiếp ảnh trong truyền thông và trải nghiệm

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Product Design

Thiết kế sản phẩm

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

E-commerce

Thương mại điện tử

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

Logistics Management

Quản lý logistics

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

Chinese Language and Literature (Business Chinese)

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (hướng Tiếng Trung thương mại)

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Không ghi điều kiện mở lớp

Land Resource Management

Quản lý tài nguyên đất đai

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Culture Industry Management

Quản lý công nghiệp văn hóa

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Social Work

Công tác xã hội

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

Advertising

Quảng cáo

Tiếng Trung

18.000 RMB/năm

Học ghép lớp tiếng Trung

 

Bậc Thạc sĩ

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh

STT

Chuyên ngành gốc

Tiếng Việt

Hướng/Field

Ngôn ngữ giảng dạy

Điều kiện mở lớp

Học phí/năm

Thời gian học

Học vị

1

Business Administration

Quản trị kinh doanh

/

Tiếng Anh

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Quản lý học

2

Computer Science and Technology

Khoa học và Công nghệ máy tính

/

Tiếng Anh

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh

28.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Kỹ thuật

3

Tourism Management

Quản lý du lịch

/

Tiếng Anh

Không ghi điều kiện mở lớp

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Quản lý học

4

Linguistics and Applied Linguistics in Foreign Languages

Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ

/

Tiếng Anh

Học ghép lớp tiếng Anh

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

5

English Language and Literature

Ngôn ngữ và Văn học Anh

/

Tiếng Anh

Học ghép lớp tiếng Anh

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

6

Financial Statistics, Risk Management and Insurance Actuarial

Thống kê tài chính, Quản trị rủi ro và Định phí bảo hiểm

/

Tiếng Anh

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Kinh tế học

7

International Trade

Thương mại quốc tế

Digital Trade

Tiếng Anh

Mở lớp riêng bằng tiếng Anh

25.000 RMB

2 năm

Thạc sĩ Kinh tế học

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung

STT

Chuyên ngành gốc

Tiếng Việt

Hướng/Field

Ngôn ngữ giảng dạy

Điều kiện mở lớp

Học phí/năm

Thời gian học

Học vị

1

Environmental Science and Engineering

Khoa học và Kỹ thuật môi trường

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

28.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Kỹ thuật

2

Resources and Environment

Tài nguyên và Môi trường

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

28.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Tài nguyên và Môi trường

3

Linguistics and Applied Linguistics in Foreign Languages

Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

4

English Language and Literature

Ngôn ngữ và Văn học Anh

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

5

Art Design

Thiết kế nghệ thuật

Design Management and Theoretical Research

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

30.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Nghệ thuật

6

Design

Thiết kế học

Product Design and Digital Media Theory Research

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

30.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Nghệ thuật

7

Design

Thiết kế học

Communication Design and Theoretical Research

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

30.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Nghệ thuật

8

Design

Thiết kế học

Environmental Art Design and Theoretical Research

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

30.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Nghệ thuật

9

Management Science and Engineering

Khoa học và Kỹ thuật quản lý

/

Tiếng Trung

Nếu chưa đủ số lượng theo yêu cầu mở lớp của trường thì học ghép; đủ số lượng thì mở lớp riêng

28.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Kỹ thuật

10

Logistics Engineering and Management

Kỹ thuật và Quản lý logistics

/

Tiếng Trung

Nếu chưa đủ số lượng theo yêu cầu mở lớp của trường thì học ghép; đủ số lượng thì mở lớp riêng

28.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên nghiệp

11

Study of Chinese Classical Text

Văn hiến cổ điển Trung Quốc

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

12

Theory of Literature and Art

Lý luận văn học nghệ thuật

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

13

Ancient Chinese Literature

Văn học cổ đại Trung Quốc

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

14

Modern and Contemporary Chinese Literature

Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

15

Comparative Literature and World Literature

Văn học so sánh và văn học thế giới

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

16

Chinese Philology

Ngữ văn học Hán ngữ

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

3 năm

Thạc sĩ Văn học

17

International Chinese Language Education

Giáo dục tiếng Trung quốc tế

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2 năm

Thạc sĩ Giáo dục

18

Museology

Bảo tàng học

/

Tiếng Trung

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2 năm

Thạc sĩ Bảo tàng học

19

Administration Management

Quản lý hành chính

/

Tiếng Trung

Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Quản lý học

20

Land Resource Management

Quản lý tài nguyên đất đai

/

Tiếng Trung

Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Quản lý học

21

Social Security

An sinh xã hội

/

Tiếng Trung

Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Quản lý học

22

Japanese Language and Literature

Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản

01 Japanese Language; 02 Japanese Language and Literature; 03 Japanese Culture

Tiếng Trung / Tiếng Nhật

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

23

Japanese Translation

Biên dịch tiếng Nhật

Japanese Translation

Tiếng Trung / Tiếng Nhật

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Biên phiên dịch (chuyên nghiệp)

24

Country and Regional Studies

Nghiên cứu quốc gia và khu vực

01 East Asian History and Cultures; 02 East Asian Business Studies; 03 Comprehensive Research on the Korean Peninsula

Tiếng Trung / Tiếng Nhật

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2,5 năm

Thạc sĩ Văn học

25

Arabic Translation

Biên dịch tiếng Ả Rập

Arabic Translation

Tiếng Trung / Tiếng Ả Rập

Học ghép lớp tiếng Trung

25.000 RMB

2 năm

Thạc sĩ Biên phiên dịch (chuyên nghiệp)

 

Bậc Tiến Sĩ

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung

STT

Khoa

Chuyên ngành

Hướng chuyên môn

Bậc học

Ngôn ngữ giảng dạy

Ghi chú

Học phí/năm (RMB)

Thời gian đào tạo (năm)

Học vị

1

Khoa Ngoại ngữ

Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài

Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng về ngoại ngữ

Tiến sĩ

Tiếng Trung

/

30.000

4

Tiến sĩ Văn học

2

Khoa Ngoại ngữ

Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài

Văn học phương Tây và Văn học so sánh

Tiến sĩ

Tiếng Trung

/

30.000

4

Tiến sĩ Văn học

3

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm

Dinh dưỡng thực phẩm (Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng)

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Lớp tiếng Trung

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

4

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm

An toàn thực phẩm (Chất lượng và an toàn thực phẩm)

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Lớp tiếng Trung

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

5

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm

Chế biến và bảo quản nông sản

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Lớp tiếng Trung

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

6

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm

Chế biến và bảo quản thủy sản

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Lớp tiếng Trung

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

7

Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm

Công nghệ sinh học thực phẩm

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Lớp tiếng Trung

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

8

Khoa Quản lý công

Quản lý tài nguyên đất

/

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 3 người thì xếp lớp ghép

30.000

4

Tiến sĩ Quản lý

9

Khoa Quản lý công

Quản lý hành chính

/

Tiến sĩ

Tiếng Trung

Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 3 người thì xếp lớp ghép

30.000

4

Tiến sĩ Quản lý

Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh

STT

Trường/Khoa

Chuyên ngành

Hướng nghiên cứu

Bậc học

Ngôn ngữ giảng dạy

Ghi chú

Học phí/năm (RMB)

Thời gian (năm)

Bằng cấp được cấp

1

Trường Quản trị Kinh doanh (Học viện MBA)

Quản trị kinh doanh

/

Tiến sĩ

Tiếng Anh

Lớp tiếng Anh riêng

30.000

4

Tiến sĩ Quản lý

2

Trường Ngoại ngữ

 

Ngôn ngữ và văn học nước ngoài

 

Ngôn ngữ học và ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ

Tiến sĩ

Tiếng Anh

Xếp lớp cùng khóa đang học

30.000

4

Tiến sĩ Văn học

3

Văn học phương Tây và văn học so sánh

Tiến sĩ

Tiếng Anh

Xếp lớp cùng khóa đang học

30.000

4

Tiến sĩ Văn học

4

Trường Thống kê và Khoa học Dữ liệu

Thống kê tài chính, Quản trị rủi ro và Định phí bảo hiểm

/

Tiến sĩ

Tiếng Anh

Lớp tiếng Anh riêng

30.000

3

Tiến sĩ Kinh tế học

5

Trường Kế toán

Kế toán học

/

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

30.000

4

Tiến sĩ Quản lý

6

Trường Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học

 

 

 

 

Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm

 

 

 

 

Dinh dưỡng thực phẩm (Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng)

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

7

An toàn thực phẩm (Chất lượng và an toàn thực phẩm)

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

8

Chế biến và bảo quản nông sản

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

9

Chế biến và bảo quản thủy sản

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

10

Công nghệ sinh học thực phẩm

Tiến sĩ

Tiếng Anh

/

33.000

3

Tiến sĩ Kỹ thuật

11

Trường Khoa học và Công nghệ Máy tính

Khoa học và Công nghệ Máy tính

/

Tiến sĩ

Tiếng Anh

Lớp tiếng Anh riêng

33.000

4

Tiến sĩ Kỹ thuật

 

3. Học bổng và chi phí

Khoản mục

Mức phí

Ghi chú

Phí báo danh

400 RMB

Không hoàn lại dù trúng tuyển hay không

Sách / giáo trình

Theo thực tế

Thu theo phát sinh thực tế

Phí visa

Khoảng 400 RMB

Mức thực tế theo quy định khi làm thủ tục

Khám sức khỏe

Khoảng 500 RMB

Theo mức hiển thị khi đặt lịch thực tế

Học phí cử nhân

18.000–25.000 RMB/năm

Tùy ngành

Học phí thạc sĩ

25.000–30.000 RMB/năm

Tùy ngành

Học phí tiến sĩ

30.000–33.000 RMB/năm

Tùy ngành

Ký túc xá phòng đôi

650 RMB/người/tháng

Phòng ở thực tế do trường sắp xếp khi nhập học

Ký túc xá phòng 4

250 RMB/người/tháng

Phòng ở thực tế do trường sắp xếp khi nhập học

Bảo hiểm

800 RMB/năm

Bắt buộc theo năm học

 

Học bổng

Đối tượng

Mức hỗ trợ

Thời gian áp dụng

Điều kiện chính

Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang

Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ

30.000 RMB/năm (thạc sĩ, tiến sĩ)

20.000 RMB/năm (cử nhân)

Năm xin học

Kết quả học tập giai đoạn trước tốt

Học bổng Hiệu trưởng ZJSU

Thạc sĩ, Tiến sĩ

A: học phí + KTX + sinh hoạt phí;

B: học phí + KTX

Theo toàn bộ thời gian học

Từ năm thứ 2 xét đánh giá hằng năm

Học bổng tân sinh viên hệ bằng cấp

Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ

Loại 1: 100% học phí

Loại 2: 70%

Loại 3: 40%

Năm xin học

Yêu cầu kết quả học tập khá trở lên

Học bổng cấp học viện

Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ

Cử nhân: 9.000–24.000 RMB/năm

Thạc sĩ: 12.500–28.000 RMB/năm

Tiến sĩ: 15.000–33.000 RMB/năm

Năm xin học

Theo công bố của từng học viện

4. Điều kiện đăng ký

Nhóm điều kiện

Yêu cầu

Yêu cầu chung

Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe tốt, phẩm chất tốt và đã hoàn thành bậc học ngay trước chương trình đăng ký.

Người chưa tốt nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ phải có giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và hoàn tất bằng cấp trước khi nhận thư nhập học chính thức.

Độ tuổi

Cử nhân dưới 25 tuổi,

Thạc sĩ dưới 35 tuổi,

Tiến sĩ dưới 45 tuổi.

Yêu cầu quốc tịch

Đối với người nộp học cử nhân với tư cách du học sinh quốc tế, phải đáp ứng quy định quốc tịch theo văn bản của Bộ Giáo dục Trung Quốc: có hộ chiếu/nationality certificate nước ngoài từ 4 năm trở lên và có thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài từ 2 năm trở lên trong 4 năm gần nhất tính đến ngày 30/04 của năm nhập học.

Chương trình tiếng Trung

Yêu cầu HSK 4 trở lên.

Riêng ngành Business Chinese bậc cử nhân có thể nộp với HSK 3 và nhận thư mời có điều kiện; sinh viên phải đạt HSK 4 trong năm đầu, nếu không sẽ bị xử lý theo quy định của trường.

Chương trình tiếng Anh

Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần nộp chứng chỉ tiếng Anh hoặc xác nhận chương trình học trước bằng tiếng Anh.

Cử nhân: tối thiểu IELTS 5.5 / TOEFL 80 / Duolingo 90. Thạc sĩ, tiến sĩ: tối thiểu IELTS 6.0 / TOEFL 80 / Duolingo 100.

Yêu cầu CSCA

Từ năm học 2026/2027, ứng viên nộp chương trình cử nhân về nguyên tắc phải có bảng điểm kỳ thi CSCA hợp lệ.

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

Ứng viên nộp hồ sơ qua hệ thống online của trường và chuẩn bị hồ sơ theo nhóm sau:

Nhóm hồ sơ

Thành phần

Ghi chú

 

Hộ chiếu

Bản scan trang thông tin hộ chiếu

 

Bằng cấp và bảng điểm

Bằng tốt nghiệp cao nhất và bảng điểm đầy đủ, có công chứng; nếu chưa tốt nghiệp cần giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; tài liệu ngoài tiếng Trung/Anh phải kèm bản dịch

 

Chứng chỉ ngôn ngữ

Theo chương trình tiếng Trung hoặc tiếng Anh đăng ký; không chấp nhận TOEFL ITP

 

CV

Bản tóm tắt quá trình học tập, hoạt động

 

Study Plan / Personal Statement

Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh

 

Ảnh 2 inch

Ảnh màu nền trắng, JPG, 100–500KB, tối thiểu 320×240 px

 

Giấy khám sức khỏe của người nước ngoài (Foreigner Physical Examination Form)

có chữ ký bác sĩ, dấu bệnh viện và ảnh đóng dấu; hiệu lực 6 tháng

 

Phiếu lý lịch tư pháp

Police Certificate / giấy xác nhận không tiền án

 

Biên lai phí báo danh

Chứng từ nộp phí báo danh 400 RMB

Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ

2 thư giới thiệu

Do giảng viên có chức danh từ phó giáo sư trở lên cấp; ghi rõ chức danh, chữ ký, liên hệ

Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ

Mẫu tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn

Theo mẫu của trường; về nguyên tắc áp dụng cho thạc sĩ, tiến sĩ

Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ

Bài báo hoặc thành tích nghiên cứu

Nộp nếu có

Bổ sung theo độ tuổi

Hồ sơ giám hộ

Ứng viên dưới 16 tuổi tính đến 01/09/2026 cần có thư ủy quyền của phụ huynh và thư bảo lãnh giám hộ tại Trung Quốc

Bổ sung theo quốc tịch

Giấy tờ chứng minh quốc tịch / xuất nhập cảnh

Áp dụng cho trường hợp từng là công dân Trung Quốc hoặc sinh ra ở nước ngoài nhưng có cha/mẹ là công dân Trung Quốc

Bổ sung cho Cử nhân

Bảng điểm CSCA

Ứng viên bậc cử nhân cần nộp bảng điểm CSCA hợp lệ theo yêu cầu mới

6. Cách nộp hồ sơ và quy trình xét tuyển

  1. Chuẩn bị hồ sơ: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu và nộp online tại hệ thống: hzic.at0086.cn/student.
  2. Trường tiếp nhận hồ sơ: Nhà trường tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.
  3. Xét tuyển: Hội đồng tuyển sinh xem xét hồ sơ dựa trên kết quả học tập trước đó, năng lực ngôn ngữ và phỏng vấn.
  4. Thông báo trúng tuyển: Nếu trúng tuyển, trường sẽ gửi thư nhập học, mẫu đơn xin visa du học Trung Quốc và các giấy tờ liên quan sau khi công bố lịch năm học mới.
  5. Thông báo học bổng: Kết quả học bổng được thông báo riêng qua email.
  6. Nhập học: Sinh viên nhập học theo thời gian ghi trên thư mời; dự kiến vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 năm 2026.

7. Lưu ý thêm

  • Sinh viên học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung khi tốt nghiệp thường phải đạt tối thiểu HSK 5.
  • Sinh viên quốc tế học chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: bậc cử nhân thường cần đạt HSK 4 khi tốt nghiệp; bậc sau đại học thường cần đạt HSK 3.
  • Khi nhập học, trường sẽ đối chiếu bản gốc của bằng cấp, chứng chỉ ngôn ngữ và các giấy tờ liên quan. Ứng viên từng học tại Trung Quốc còn phải xuất trình giấy xác nhận chuyên cần từ 90% trở lên, giấy chứng nhận hoàn thành chương trình trước đó và giấy xác nhận quá trình học tập.

8. Đối tượng phù hợp

  • Học sinh, sinh viên quốc tế muốn học chương trình cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Trung Quốc.
  • Ứng viên muốn tìm trường có môi trường quốc tế tại Hàng Châu và thế mạnh về kinh tế, kinh doanh, quản trị, luật và các ngành liên quan.
  • Ứng viên quan tâm đến các lựa chọn học bổng đầu vào và cơ hội học tập bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

9. Di chuyển và liên hệ

  • Có thể bay đến Hàng Châu; tùy hành trình thực tế, sinh viên có thể cần transit trước khi tới thành phố.
  • Địa chỉ: Office 518, College of International Education, Zhejiang Gongshang University, số 18 Xuezheng Street, Xiasha Higher Education Park, Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc.
  • Email: [email protected]
  • Điện thoại: +86-571-28008676 • +86-571-28008677 • +86-571-28008678
  • Website: http://sie.zjgsu.edu.cn/
     

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn