|
|
Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU) — 浙江工商大学 — ngôi trường danh tiếng với châm ngôn "Honesty, Persistence, Diligence, Simplicity" chính thức tuyển sinh quốc tế năm 2026. 🎓 Hệ đào tạo: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ (Ngôn ngữ Trung & Anh). 📍 Địa chỉ: Số 18, Phố Xuezheng, Công viên Giáo dục Đại học Xiasha, TP. Hàng Châu, Tỉnh Chiết Giang. 💰 Học bổng: Nhiều suất giá trị dành cho ứng viên xuất sắc nộp hồ sơ trước ngày 01/05/2026.
|

Đại học Công Thương Chiết Giang (ZJGSU) chính thức mở đơn tuyển sinh quốc tế năm 2026, cung cấp lộ trình học tập toàn diện từ bậc Cử nhân, Thạc sĩ đến Tiến sĩ. Với hệ thống đào tạo đa ngành bao phủ 10 lĩnh vực trọng điểm như Kinh tế, Quản trị, Luật, Khoa học, Nghệ thuật... sinh viên có thể linh hoạt lựa chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo tiêu chuẩn quốc tế. Đây là cơ hội vàng để tiếp cận nền giáo dục hiện đại tại thành phố Hàng Châu năng động.
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh
|
Chuyên ngành gốc |
Tiếng Việt |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Học phí |
Điều kiện mở lớp |
|
International Business |
Kinh doanh quốc tế |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh |
|
Philosophy |
Triết học |
Tiếng Trung / Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Law (International Law) |
Luật học (hướng Luật quốc tế) |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh, tối thiểu 20 sinh viên |
|
Accounting |
Kế toán học |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh; dưới 15 sinh viên không mở lớp |
|
Hospitality Management (International Hospitality Management) |
Quản lý khách sạn (hướng Quản lý khách sạn quốc tế) |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
E-commerce |
Thương mại điện tử |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
Logistics Management |
Quản lý logistics |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
Finance (International Finance) |
Tài chính học (hướng Tài chính quốc tế) |
Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Từ 10 sinh viên trở lên mới mở lớp |
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung
|
Chuyên ngành gốc |
Tiếng Việt |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Học phí |
Điều kiện mở lớp |
|
Philosophy |
Triết học |
Tiếng Trung / Tiếng Anh |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Accounting |
Kế toán học |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Financial Management |
Quản trị tài chính |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Auditing |
Kiểm toán học |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Computer Science and Technology |
Khoa học máy tính và công nghệ |
Tiếng Trung |
24.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Software Engineering |
Kỹ thuật phần mềm |
Tiếng Trung |
24.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Information Security |
An toàn thông tin |
Tiếng Trung |
24.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Finance (CFA / Chartered Financial Analyst) |
Tài chính học (hướng CFA / Chuyên viên phân tích tài chính được cấp chứng chỉ) |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm; phí dự án CFA thu riêng 38.000 RMB/4 năm |
Dưới 5 sinh viên: học ghép lớp tiếng Trung; từ 15 sinh viên trở lên: mở lớp riêng bằng tiếng Trung |
|
Visual Communication Design (Brand Design) |
Thiết kế truyền thông thị giác (hướng Thiết kế thương hiệu) |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Interaction and Experience Design |
Thiết kế tương tác và trải nghiệm |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Environmental Design (Landscape Design) |
Thiết kế môi trường (hướng Thiết kế cảnh quan) |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Architecture and Interior Design |
Thiết kế kiến trúc và nội thất |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Digital Media Arts (Digital Intelligence Entertainment Creativity) |
Nghệ thuật truyền thông số (hướng Sáng tạo giải trí số thông minh) |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Video and Photography Creation in Communication and Experience |
Sáng tác video và nhiếp ảnh trong truyền thông và trải nghiệm |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Product Design |
Thiết kế sản phẩm |
Tiếng Trung |
25.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
E-commerce |
Thương mại điện tử |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
Logistics Management |
Quản lý logistics |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
Chinese Language and Literature (Business Chinese) |
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (hướng Tiếng Trung thương mại) |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Không ghi điều kiện mở lớp |
|
Land Resource Management |
Quản lý tài nguyên đất đai |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Culture Industry Management |
Quản lý công nghiệp văn hóa |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Social Work |
Công tác xã hội |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
|
Advertising |
Quảng cáo |
Tiếng Trung |
18.000 RMB/năm |
Học ghép lớp tiếng Trung |
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh
|
STT |
Chuyên ngành gốc |
Tiếng Việt |
Hướng/Field |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Điều kiện mở lớp |
Học phí/năm |
Thời gian học |
Học vị |
|
1 |
Business Administration |
Quản trị kinh doanh |
/ |
Tiếng Anh |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý học |
|
2 |
Computer Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ máy tính |
/ |
Tiếng Anh |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
3 |
Tourism Management |
Quản lý du lịch |
/ |
Tiếng Anh |
Không ghi điều kiện mở lớp |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý học |
|
4 |
Linguistics and Applied Linguistics in Foreign Languages |
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ |
/ |
Tiếng Anh |
Học ghép lớp tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
5 |
English Language and Literature |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
/ |
Tiếng Anh |
Học ghép lớp tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
6 |
Financial Statistics, Risk Management and Insurance Actuarial |
Thống kê tài chính, Quản trị rủi ro và Định phí bảo hiểm |
/ |
Tiếng Anh |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Kinh tế học |
|
7 |
International Trade |
Thương mại quốc tế |
Digital Trade |
Tiếng Anh |
Mở lớp riêng bằng tiếng Anh |
25.000 RMB |
2 năm |
Thạc sĩ Kinh tế học |
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung
|
STT |
Chuyên ngành gốc |
Tiếng Việt |
Hướng/Field |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Điều kiện mở lớp |
Học phí/năm |
Thời gian học |
Học vị |
|
1 |
Environmental Science and Engineering |
Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
2 |
Resources and Environment |
Tài nguyên và Môi trường |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Tài nguyên và Môi trường |
|
3 |
Linguistics and Applied Linguistics in Foreign Languages |
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
4 |
English Language and Literature |
Ngôn ngữ và Văn học Anh |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
5 |
Art Design |
Thiết kế nghệ thuật |
Design Management and Theoretical Research |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Nghệ thuật |
|
6 |
Design |
Thiết kế học |
Product Design and Digital Media Theory Research |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Nghệ thuật |
|
7 |
Design |
Thiết kế học |
Communication Design and Theoretical Research |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Nghệ thuật |
|
8 |
Design |
Thiết kế học |
Environmental Art Design and Theoretical Research |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
30.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Nghệ thuật |
|
9 |
Management Science and Engineering |
Khoa học và Kỹ thuật quản lý |
/ |
Tiếng Trung |
Nếu chưa đủ số lượng theo yêu cầu mở lớp của trường thì học ghép; đủ số lượng thì mở lớp riêng |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
10 |
Logistics Engineering and Management |
Kỹ thuật và Quản lý logistics |
/ |
Tiếng Trung |
Nếu chưa đủ số lượng theo yêu cầu mở lớp của trường thì học ghép; đủ số lượng thì mở lớp riêng |
28.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Kỹ thuật chuyên nghiệp |
|
11 |
Study of Chinese Classical Text |
Văn hiến cổ điển Trung Quốc |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
12 |
Theory of Literature and Art |
Lý luận văn học nghệ thuật |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
13 |
Ancient Chinese Literature |
Văn học cổ đại Trung Quốc |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
14 |
Modern and Contemporary Chinese Literature |
Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
15 |
Comparative Literature and World Literature |
Văn học so sánh và văn học thế giới |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
16 |
Chinese Philology |
Ngữ văn học Hán ngữ |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
3 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
17 |
International Chinese Language Education |
Giáo dục tiếng Trung quốc tế |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2 năm |
Thạc sĩ Giáo dục |
|
18 |
Museology |
Bảo tàng học |
/ |
Tiếng Trung |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2 năm |
Thạc sĩ Bảo tàng học |
|
19 |
Administration Management |
Quản lý hành chính |
/ |
Tiếng Trung |
Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý học |
|
20 |
Land Resource Management |
Quản lý tài nguyên đất đai |
/ |
Tiếng Trung |
Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý học |
|
21 |
Social Security |
An sinh xã hội |
/ |
Tiếng Trung |
Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 5 sinh viên thì học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Quản lý học |
|
22 |
Japanese Language and Literature |
Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản |
01 Japanese Language; 02 Japanese Language and Literature; 03 Japanese Culture |
Tiếng Trung / Tiếng Nhật |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
23 |
Japanese Translation |
Biên dịch tiếng Nhật |
Japanese Translation |
Tiếng Trung / Tiếng Nhật |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Biên phiên dịch (chuyên nghiệp) |
|
24 |
Country and Regional Studies |
Nghiên cứu quốc gia và khu vực |
01 East Asian History and Cultures; 02 East Asian Business Studies; 03 Comprehensive Research on the Korean Peninsula |
Tiếng Trung / Tiếng Nhật |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2,5 năm |
Thạc sĩ Văn học |
|
25 |
Arabic Translation |
Biên dịch tiếng Ả Rập |
Arabic Translation |
Tiếng Trung / Tiếng Ả Rập |
Học ghép lớp tiếng Trung |
25.000 RMB |
2 năm |
Thạc sĩ Biên phiên dịch (chuyên nghiệp) |
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Trung
|
STT |
Khoa |
Chuyên ngành |
Hướng chuyên môn |
Bậc học |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Ghi chú |
Học phí/năm (RMB) |
Thời gian đào tạo (năm) |
Học vị |
|
1 |
Khoa Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài |
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng về ngoại ngữ |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
/ |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Văn học |
|
2 |
Khoa Ngoại ngữ |
Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài |
Văn học phương Tây và Văn học so sánh |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
/ |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Văn học |
|
3 |
Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học |
Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm |
Dinh dưỡng thực phẩm (Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng) |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Lớp tiếng Trung |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
4 |
Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học |
Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm |
An toàn thực phẩm (Chất lượng và an toàn thực phẩm) |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Lớp tiếng Trung |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
5 |
Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học |
Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm |
Chế biến và bảo quản nông sản |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Lớp tiếng Trung |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
6 |
Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học |
Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm |
Chế biến và bảo quản thủy sản |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Lớp tiếng Trung |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
7 |
Khoa Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học |
Khoa học và Kỹ thuật Thực phẩm |
Công nghệ sinh học thực phẩm |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Lớp tiếng Trung |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
8 |
Khoa Quản lý công |
Quản lý tài nguyên đất |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 3 người thì xếp lớp ghép |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Quản lý |
|
9 |
Khoa Quản lý công |
Quản lý hành chính |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Trung |
Mở lớp riêng bằng tiếng Trung; nếu dưới 3 người thì xếp lớp ghép |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Quản lý |
Chương trình giảng dạy bằng Tiếng Anh
|
STT |
Trường/Khoa |
Chuyên ngành |
Hướng nghiên cứu |
Bậc học |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Ghi chú |
Học phí/năm (RMB) |
Thời gian (năm) |
Bằng cấp được cấp |
|
1 |
Trường Quản trị Kinh doanh (Học viện MBA) |
Quản trị kinh doanh |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
Lớp tiếng Anh riêng |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Quản lý |
|
2 |
Trường Ngoại ngữ
|
Ngôn ngữ và văn học nước ngoài
|
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ học ứng dụng trong ngoại ngữ |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
Xếp lớp cùng khóa đang học |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Văn học |
|
3 |
Văn học phương Tây và văn học so sánh |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
Xếp lớp cùng khóa đang học |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Văn học |
||
|
4 |
Trường Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
Thống kê tài chính, Quản trị rủi ro và Định phí bảo hiểm |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
Lớp tiếng Anh riêng |
30.000 |
3 |
Tiến sĩ Kinh tế học |
|
5 |
Trường Kế toán |
Kế toán học |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
30.000 |
4 |
Tiến sĩ Quản lý |
|
6 |
Trường Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học
|
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm
|
Dinh dưỡng thực phẩm (Khoa học thực phẩm và dinh dưỡng) |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
7 |
An toàn thực phẩm (Chất lượng và an toàn thực phẩm) |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
||
|
8 |
Chế biến và bảo quản nông sản |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
||
|
9 |
Chế biến và bảo quản thủy sản |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
||
|
10 |
Công nghệ sinh học thực phẩm |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
/ |
33.000 |
3 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
||
|
11 |
Trường Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
/ |
Tiến sĩ |
Tiếng Anh |
Lớp tiếng Anh riêng |
33.000 |
4 |
Tiến sĩ Kỹ thuật |
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Không hoàn lại dù trúng tuyển hay không |
|
Sách / giáo trình |
Theo thực tế |
Thu theo phát sinh thực tế |
|
Phí visa |
Khoảng 400 RMB |
Mức thực tế theo quy định khi làm thủ tục |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 500 RMB |
Theo mức hiển thị khi đặt lịch thực tế |
|
Học phí cử nhân |
18.000–25.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí thạc sĩ |
25.000–30.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí tiến sĩ |
30.000–33.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Ký túc xá phòng đôi |
650 RMB/người/tháng |
Phòng ở thực tế do trường sắp xếp khi nhập học |
|
Ký túc xá phòng 4 |
250 RMB/người/tháng |
Phòng ở thực tế do trường sắp xếp khi nhập học |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm |
Bắt buộc theo năm học |
|
Học bổng |
Đối tượng |
Mức hỗ trợ |
Thời gian áp dụng |
Điều kiện chính |
|
Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang |
Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ |
30.000 RMB/năm (thạc sĩ, tiến sĩ) 20.000 RMB/năm (cử nhân) |
Năm xin học |
Kết quả học tập giai đoạn trước tốt |
|
Học bổng Hiệu trưởng ZJSU |
Thạc sĩ, Tiến sĩ |
A: học phí + KTX + sinh hoạt phí; B: học phí + KTX |
Theo toàn bộ thời gian học |
Từ năm thứ 2 xét đánh giá hằng năm |
|
Học bổng tân sinh viên hệ bằng cấp |
Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ |
Loại 1: 100% học phí Loại 2: 70% Loại 3: 40% |
Năm xin học |
Yêu cầu kết quả học tập khá trở lên |
|
Học bổng cấp học viện |
Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ |
Cử nhân: 9.000–24.000 RMB/năm Thạc sĩ: 12.500–28.000 RMB/năm Tiến sĩ: 15.000–33.000 RMB/năm |
Năm xin học |
Theo công bố của từng học viện |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Yêu cầu chung |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe tốt, phẩm chất tốt và đã hoàn thành bậc học ngay trước chương trình đăng ký. Người chưa tốt nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ phải có giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và hoàn tất bằng cấp trước khi nhận thư nhập học chính thức. |
|
Độ tuổi |
Cử nhân dưới 25 tuổi, Thạc sĩ dưới 35 tuổi, Tiến sĩ dưới 45 tuổi. |
|
Yêu cầu quốc tịch |
Đối với người nộp học cử nhân với tư cách du học sinh quốc tế, phải đáp ứng quy định quốc tịch theo văn bản của Bộ Giáo dục Trung Quốc: có hộ chiếu/nationality certificate nước ngoài từ 4 năm trở lên và có thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài từ 2 năm trở lên trong 4 năm gần nhất tính đến ngày 30/04 của năm nhập học. |
|
Chương trình tiếng Trung |
Yêu cầu HSK 4 trở lên. Riêng ngành Business Chinese bậc cử nhân có thể nộp với HSK 3 và nhận thư mời có điều kiện; sinh viên phải đạt HSK 4 trong năm đầu, nếu không sẽ bị xử lý theo quy định của trường. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần nộp chứng chỉ tiếng Anh hoặc xác nhận chương trình học trước bằng tiếng Anh. Cử nhân: tối thiểu IELTS 5.5 / TOEFL 80 / Duolingo 90. Thạc sĩ, tiến sĩ: tối thiểu IELTS 6.0 / TOEFL 80 / Duolingo 100. |
|
Yêu cầu CSCA |
Từ năm học 2026/2027, ứng viên nộp chương trình cử nhân về nguyên tắc phải có bảng điểm kỳ thi CSCA hợp lệ. |
Ứng viên nộp hồ sơ qua hệ thống online của trường và chuẩn bị hồ sơ theo nhóm sau:
|
Nhóm hồ sơ |
Thành phần |
Ghi chú |
|
|
Hộ chiếu |
Bản scan trang thông tin hộ chiếu |
|
|
Bằng cấp và bảng điểm |
Bằng tốt nghiệp cao nhất và bảng điểm đầy đủ, có công chứng; nếu chưa tốt nghiệp cần giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; tài liệu ngoài tiếng Trung/Anh phải kèm bản dịch |
|
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Theo chương trình tiếng Trung hoặc tiếng Anh đăng ký; không chấp nhận TOEFL ITP |
|
|
CV |
Bản tóm tắt quá trình học tập, hoạt động |
|
|
Study Plan / Personal Statement |
Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
|
|
Ảnh 2 inch |
Ảnh màu nền trắng, JPG, 100–500KB, tối thiểu 320×240 px |
|
|
Giấy khám sức khỏe của người nước ngoài (Foreigner Physical Examination Form) |
có chữ ký bác sĩ, dấu bệnh viện và ảnh đóng dấu; hiệu lực 6 tháng |
|
|
Phiếu lý lịch tư pháp |
Police Certificate / giấy xác nhận không tiền án |
|
|
Biên lai phí báo danh |
Chứng từ nộp phí báo danh 400 RMB |
|
Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ |
2 thư giới thiệu |
Do giảng viên có chức danh từ phó giáo sư trở lên cấp; ghi rõ chức danh, chữ ký, liên hệ |
|
Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ |
Mẫu tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn |
Theo mẫu của trường; về nguyên tắc áp dụng cho thạc sĩ, tiến sĩ |
|
Bổ sung cho Thạc sĩ/Tiến sĩ |
Bài báo hoặc thành tích nghiên cứu |
Nộp nếu có |
|
Bổ sung theo độ tuổi |
Hồ sơ giám hộ |
Ứng viên dưới 16 tuổi tính đến 01/09/2026 cần có thư ủy quyền của phụ huynh và thư bảo lãnh giám hộ tại Trung Quốc |
|
Bổ sung theo quốc tịch |
Giấy tờ chứng minh quốc tịch / xuất nhập cảnh |
Áp dụng cho trường hợp từng là công dân Trung Quốc hoặc sinh ra ở nước ngoài nhưng có cha/mẹ là công dân Trung Quốc |
|
Bổ sung cho Cử nhân |
Bảng điểm CSCA |
Ứng viên bậc cử nhân cần nộp bảng điểm CSCA hợp lệ theo yêu cầu mới |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️