Tổng quan
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh (University of Science and Technology Beijing - USTB) • Bắc Kinh, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026 |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9/2026 |
|
Thời gian đào tạo |
4 năm |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung Tiếng Anh (một số ngành) |
|
Hạn nộp hồ sơ chung |
01/11/2025 – 15/06/2026 |
|
Học phí |
23.300 RMB/năm |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
|
Ký túc xá |
Phòng đôi: 1.500 RMB/tháng/giường Phòng bốn: 750 RMB/tháng/giường |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm hoặc 400 RMB/học kỳ |
|
Học bổng |
China Government Scholarship, USTB Dingxin Scholarship Beijing Government Scholarship |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Bắc Kinh theo hướng kỹ thuật, công nghệ, vật liệu, môi trường, kinh tế, quản lý hoặc ngoại ngữ |
Điểm nổi bật của chương trình cử nhân
Ứng viên có thể lựa chọn nhiều nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, kinh tế - quản lý và ngoại ngữ. Ngoài các ngành học bằng tiếng Trung, trường còn mở ngành Cử nhân Kỹ thuật môi trường bằng tiếng Anh và ngành Khoa học và Kỹ thuật vật liệu bằng tiếng Anh, trong đó ngành vật liệu yêu cầu người học có một mức nền tảng tiếng Trung nhất định. Bên cạnh đó, trường có chương trình đặc biệt Cử nhân Kinh tế và Thương mại quốc tế (1+3), năm đầu học tiếng Trung và kiến thức nền tảng, từ năm 2 đến năm 4 học các học phần chuyên ngành.
Điều kiện đăng ký
Ứng viên cần là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe tốt, không có tiền án tiền sự và có đủ năng lực tài chính. Độ tuổi tối đa áp dụng cho bậc cử nhân theo bảng hồ sơ là 35 tuổi; riêng một số diện học bổng có giới hạn tuổi thấp hơn theo từng chương trình học bổng. Ứng viên cần có bằng tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương. Với chương trình tiếng Trung, hồ sơ cần có HSK 4 ở giai đoạn nộp đơn; với chương trình tiếng Anh, cần IELTS 5.5, TOEFL 70 hoặc chứng chỉ tiếng Anh chính thức tương đương.
Yêu cầu CSCA
Ứng viên cử nhân phải nộp kết quả bài kiểm tra CSCA. Cách áp dụng như sau:
• Chương trình tiếng Trung: phải có điểm chuyên môn tiếng Trung theo đúng nhóm ngành, điểm Toán và thêm điểm Vật lý hoặc Hóa học với các ngành thuộc nhóm khoa học, kỹ thuật, nông nghiệp.
• Nhóm xã hội trong phần “chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung” gồm: Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Đức, Hành chính công, Công tác xã hội, Luật, Kế toán, Kinh tế và Thương mại quốc tế, Kỹ thuật tài chính, Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn, Quản lý thông tin và hệ thống thông tin, Thiết kế truyền thông thị giác.
• Nhóm tự nhiên gồm toàn bộ các ngành cử nhân còn lại.
• Với hai ngành cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh là Kỹ thuật môi trường và Khoa học - Kỹ thuật vật liệu, thí sinh nộp điểm Toán bằng đề thi tiếng Anh.
Hồ sơ cần chuẩn bị
|
STT |
Hồ sơ |
|
1 |
Bản scan hộ chiếu phổ thông |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến |
|
3 |
Bảng điểm học tập |
|
4 |
Phiếu điểm CSCA |
|
5 |
Chứng chỉ HSK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo chương trình đăng ký |
|
6 |
Giấy khám sức khỏe |
|
7 |
Giấy bảo lãnh tài chính |
|
8 |
Giấy xác nhận không có án tích |
|
9 |
Các giấy tờ bổ sung khác theo yêu cầu của trường |
Lưu ý: với bậc cử nhân, nguồn tuyển sinh trường công bố tập trung vào bộ hồ sơ cơ bản gồm hộ chiếu, bằng cấp, bảng điểm, CSCA, minh chứng ngôn ngữ, khám sức khỏe, bảo lãnh tài chính và lý lịch tư pháp. Ứng viên nên theo dõi hệ thống online của trường để bổ sung đúng biểu mẫu tại thời điểm nộp hồ sơ.
Học bổng và chi phí
|
Khoản mục / Học bổng |
Thông tin |
|
Học phí cử nhân |
23.300 RMB/năm |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
|
Ký túc xá |
Phòng đôi 1.500 RMB/tháng/giường • Phòng bốn 750 RMB/tháng/giường |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm hoặc 400 RMB/học kỳ |
|
China Government Scholarship - Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Bao gồm học phí Kí túc xá Sinh hoạt phí Bảo hiểm; Type A nộp qua Đại sứ quán/cơ quan cử tuyển, Type B nộp trực tiếp qua USTB |
|
USTB Dingxin Scholarship Học bổng Dingxin USTB |
Có học bổng Toàn phần và Bán phần; Hỗ trợ học phí, Ký túc xá, Sinh hoạt phí, Bảo hiểm tùy hạng |
Danh sách chuyên ngành cử nhân
Bảng dưới đây trình bày theo đúng yêu cầu: 1 cột tên chuyên ngành ngôn ngữ gốc và 1 cột tiếng Việt.
|
Tên chuyên ngành (gốc) |
Tên chuyên ngành (tiếng Việt) |
|
Safety Engineering |
Kỹ thuật an toàn |
|
Mining Engineering |
Kỹ thuật khai khoáng |
|
Mineral Processing Engineering |
Kỹ thuật tuyển khoáng |
|
Engineering Mechanics |
Cơ học kỹ thuật |
|
Occupational Health Engineering |
Kỹ thuật sức khỏe nghề nghiệp |
|
Intelligent Mining Engineering |
Kỹ thuật khai khoáng thông minh |
|
Intelligent Construction |
Xây dựng thông minh |
|
Civil Engineering |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Building Environment and Energy Application Engineering |
Kỹ thuật môi trường xây dựng và ứng dụng năng lượng |
|
Engineering Management |
Quản lý công trình |
|
Energy and Power Engineering |
Kỹ thuật năng lượng và động lực |
|
New Energy Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới |
|
Environmental Engineering |
Kỹ thuật môi trường |
|
Environmental Science |
Khoa học môi trường |
|
Metallurgical Engineering |
Kỹ thuật luyện kim |
|
Energy Storage Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật lưu trữ năng lượng |
|
Materials Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
Mechanical Engineering |
Kỹ thuật cơ khí |
|
Robotics Engineering |
Kỹ thuật robot |
|
Vehicle Engineering |
Kỹ thuật xe |
|
Logistics Engineering |
Kỹ thuật logistics |
|
Industrial Design |
Thiết kế công nghiệp |
|
Visual Communication Design |
Thiết kế truyền thông thị giác |
|
Automation |
Tự động hóa |
|
Measurement Control Technology and Instrumentation |
Công nghệ đo lường điều khiển và thiết bị |
|
Intelligent Perception Engineering |
Kỹ thuật cảm nhận thông minh |
|
Artificial Intelligence |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Computer Science and Technology |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
Information Security |
An toàn thông tin |
|
Internet of Things Engineering |
Kỹ thuật Internet vạn vật |
|
Communication Engineering |
Kỹ thuật truyền thông |
|
Mathematics and Applied Mathematics |
Toán học và toán ứng dụng |
|
Information and Computing Science |
Khoa học thông tin và tính toán |
|
Applied Physics |
Vật lý ứng dụng |
|
Statistics |
Thống kê |
|
Applied Chemistry |
Hóa học ứng dụng |
|
Biotechnology |
Công nghệ sinh học |
|
Business Administration (Dual Degree in Artificial Intelligence) |
Quản trị kinh doanh (song bằng Trí tuệ nhân tạo) |
|
Accounting |
Kế toán |
|
International Economics and Trade |
Kinh tế và thương mại quốc tế |
|
Financial Engineering |
Kỹ thuật tài chính |
|
Big Data Management and Application |
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn |
|
Information Management and Information Systems |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin |
|
Administrative Management |
Quản lý hành chính |
|
Social Work |
Công tác xã hội |
|
Law |
Luật |
|
English |
Ngôn ngữ Anh |
|
Japanese |
Ngôn ngữ Nhật |
|
German |
Ngôn ngữ Đức |
Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học cử nhân tại Bắc Kinh trong môi trường có thế mạnh rõ về kỹ thuật, vật liệu, công nghệ và công nghiệp.
• Ứng viên có định hướng vào các ngành AI, máy tính, môi trường, vật liệu, năng lượng, cơ khí, logistics hoặc kinh tế - quản lý.
• Những bạn muốn kết hợp mục tiêu học chuyên ngành với khả năng xin học bổng đầu vào của trường hoặc các diện học bổng chính phủ.
Cách đăng ký và liên hệ
• Thời gian nhận hồ sơ chung: từ 01/11 đến 15/06 năm sau; thời gian học bổng có thể sớm hơn tùy từng diện.
• Website nộp hồ sơ: onlineapply.ustb.edu.cn
• Email tuyển sinh hệ cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ: [email protected]
• Email hỏi thư dự tuyển China Government Scholarship Type A: [email protected]
• Điện thoại: +86-10-62332037
• Địa chỉ: Trung tâm Sinh viên quốc tế, Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh, số 30 Xueyuan Road, quận Haidian, Bắc Kinh, Trung Quốc.
• Có thể bay đến Bắc Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
Một số hình ảnh về trường






