|
Mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Thanh Đảo 青岛大学 (Qingdao University) – Thanh Đảo, Sơn Đông, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh nghiên cứu sinh thạc sĩ dành cho lưu học sinh quốc tế |
|
Nhóm ngành trọng tâm |
Ngôn ngữ Trung / Văn học / Báo chí – Truyền thông / Giáo dục tiếng Trung Quốc tế |
|
Kỳ nhập học |
Dự kiến cuối tháng 8 – đầu tháng 9/2026, thời gian cụ thể theo giấy báo nhập học |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Trước 15/05/2026; ứng viên học bổng thực hiện theo hạn riêng của từng diện học bổng |

Đại học Thanh Đảo là trường đại học tổng hợp tại thành phố Thanh Đảo, có hệ thống đào tạo trải rộng ở nhiều nhóm ngành như văn học, giáo dục, kinh tế, quản lý, khoa học, kỹ thuật, y học và nghệ thuật. Năm 2026, trường tuyển sinh lưu học sinh quốc tế bậc thạc sĩ và tiến sĩ theo phương thức “đăng ký – đánh giá”, trong đó hồ sơ được xét kết hợp với kiểm tra hoặc phỏng vấn theo yêu cầu của trường.
Với nhóm Ngôn ngữ Trung, Văn học, Báo chí – Truyền thông và Giáo dục tiếng Trung Quốc tế, chương trình phù hợp với ứng viên muốn phát triển năng lực nghiên cứu ngôn ngữ, văn học, truyền thông hoặc giảng dạy tiếng Trung trong môi trường học thuật tại Trung Quốc.
|
Khoa/Viện |
Chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt |
|
文学与新闻传播学院 – Khoa Văn học và Báo chí Truyền thông |
文艺学 |
Văn nghệ học / Lý luận văn học |
|
// |
汉语言文字学 |
Ngôn ngữ và Văn tự Hán |
|
// |
中国古典文献学 |
Văn hiến cổ điển Trung Quốc |
|
// |
中国古代文学 |
Văn học cổ đại Trung Quốc |
|
// |
中国现当代文学 |
Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc |
|
// |
比较文学与世界文学 |
Văn học so sánh và Văn học thế giới |
|
// |
新闻与传播 |
Báo chí và Truyền thông |
|
国际教育学院 – Học viện Giáo dục Quốc tế |
国际中文教育 |
Giáo dục tiếng Trung Quốc tế / Hán ngữ quốc tế |
|
Diện học bổng |
Tên tiếng Trung |
Áp dụng |
Mức hỗ trợ |
Thông tin cần chú ý |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình nghiên cứu sinh trình độ cao |
中国政府奖学金 B类 高水平研究生项目 |
Có thể áp dụng cho chương trình nghiên cứu sinh theo quy định học bổng; ưu tiên ứng viên đáp ứng yêu cầu chuyên ngành và quy trình xét tuyển. |
Học bổng toàn phần: miễn học phí, miễn ký túc xá, sinh hoạt phí thạc sĩ 3.000 RMB/tháng và bảo hiểm y tế tổng hợp. |
Hạn nộp online của trường năm 2026: 01/02/2026. Ứng viên nên chuẩn bị quy trình tiền tiếp nhận với giảng viên/khoa nếu diện học bổng yêu cầu. |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Con đường Tơ lụa |
中国政府奖学金 B类 丝绸之路项目 |
Có, nhưng thông tin năm 2026 ghi hệ thạc sĩ cho ngành 纺织工程 – Kỹ thuật Dệt may, giảng dạy bằng tiếng Anh. |
Học bổng toàn phần: miễn học phí, miễn ký túc xá, sinh hoạt phí thạc sĩ 3.000 RMB/tháng và bảo hiểm y tế tổng hợp. |
Phù hợp với ứng viên thuộc quốc gia trong sáng kiến Vành đai và Con đường; hạn online của trường năm 2026: 25/05/2026. |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
国际中文教师奖学金 |
Phù hợp với ngành 国际中文教育 – Giáo dục tiếng Trung Quốc tế / Hán ngữ quốc tế. |
Thông thường gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế; sinh hoạt phí thạc sĩ ngành Giáo dục tiếng Trung Quốc tế là 3.000 RMB/tháng. |
Đại học Thanh Đảo năm 2026 ghi ngành thạc sĩ Giáo dục tiếng Trung Quốc tế, thời gian hỗ trợ 2 năm, yêu cầu HSK 5 từ 210 điểm và HSKK trung cấp 60 điểm, có phỏng vấn. |
|
Học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông |
山东省政府奖学金 |
Có trong danh sách học bổng dành cho lưu học sinh của trường. |
Tài liệu tuyển sinh 2026 chỉ liệt kê tên học bổng, chưa nêu mức hỗ trợ cụ thể cho bậc thạc sĩ. |
Nên kiểm tra thông báo riêng từng năm trước khi xác nhận mức miễn giảm cụ thể. |
|
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Thanh Đảo |
青岛大学校长奖学金 |
Có nhắc đến đối tượng nghiên cứu sinh; năm 2026 trường ghi kế hoạch tài trợ 5 tân nghiên cứu sinh tiến sĩ xuất sắc. |
Học bổng toàn phần gồm học phí, ký túc xá cơ bản trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế; mức sinh hoạt phí công bố cho tiến sĩ là 3.500 RMB/tháng. |
Với ứng viên thạc sĩ, cần kiểm tra thông báo riêng của trường trước khi xác định khả năng áp dụng. |
|
Khoản phí |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Nộp sau khi thông tin đăng ký được trường xét duyệt và gửi hướng dẫn thanh toán qua email. |
|
Học phí thạc sĩ nhóm Văn khoa, Khoa học – Kỹ thuật |
20.500 RMB/năm |
Phù hợp với phần lớn nhóm ngành ngôn ngữ, văn học, truyền thông theo phân nhóm văn khoa. |
|
Học phí thạc sĩ nhóm Y học, Nghệ thuật, Thể thao |
24.600 RMB/năm |
Áp dụng cho nhóm ngành tương ứng nếu ứng viên đăng ký. |
|
Bảo hiểm y tế |
800 RMB/năm |
Theo quy định của trường. |
|
Ký túc xá |
Theo hướng dẫn ký túc xá của trường |
Trường có nhiều loại ký túc xá lưu học sinh; thông tin chi tiết xem hướng dẫn ký túc xá hoặc liên hệ email phụ trách. |
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu hợp lệ. |
|
Phẩm chất và sức khỏe |
Thân thiện với Trung Quốc, phẩm chất tốt, không có tiền án tiền sự, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường; sức khỏe đạt yêu cầu học tập tại Trung Quốc. |
|
Học vấn |
Ứng viên thạc sĩ cần có bằng cử nhân được Bộ Giáo dục Trung Quốc công nhận; trường không chấp nhận trường hợp nhảy lớp hoặc vào học giữa chừng trong giai đoạn cử nhân. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung yêu cầu HSK 5 từ 210 điểm trở lên. |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Chương trình tiếng Anh yêu cầu IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 75 trở lên, hoặc chứng nhận tương đương; ứng viên có bằng cấp trước đó học bằng tiếng Anh cần nộp xác nhận ngôn ngữ giảng dạy bằng tiếng Anh. |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
