• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

CHUYÊN NGÀNH QUAN HỆ QUỐC TẾ TẠI TRUNG QUỐC: HỌC GÌ, TRƯỜNG NÀO, CHI PHÍ – HỌC BỔNG – CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP

1. Khái quát về chuyên ngành quan hệ quốc tế

Chuyên ngành quan hệ quốc tế trong tiếng Trung thường gọi là 国际关系 – International Relations. Đây là ngành học nghiên cứu về quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế, khu vực, chính sách đối ngoại, an ninh quốc tế, kinh tế chính trị quốc tế, ngoại giao, luật quốc tế và các vấn đề toàn cầu.

Tại Trung Quốc, ngành quan hệ quốc tế thường được xếp trong nhóm 政治学类 – Chính trị học hoặc 法学门类 – nhóm ngành Luật/Chính trị – xã hội. Một điểm cần lưu ý là ở bậc đại học, không phải trường nào cũng mở đúng tên ngành 国际关系 – Quan hệ quốc tế cho sinh viên quốc tế. Nhiều trường sử dụng các tên ngành gần như 国际政治 – Chính trị quốc tế, 外交学 – Ngoại giao học, 政治学与行政学 – Chính trị học và hành chính học, hoặc mở chương trình quan hệ quốc tế chủ yếu ở bậc thạc sĩ.

Tên ngành tiếng Trung Tên tiếng Việt Đặc điểm chính
国际关系 Quan hệ quốc tế Nghiên cứu quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế, khu vực, an ninh, ngoại giao, chính sách đối ngoại
国际政治 Chính trị quốc tế Thiên về lý thuyết chính trị quốc tế, quyền lực quốc gia, trật tự thế giới, chính sách đối ngoại
外交学 Ngoại giao học Tập trung vào nghiệp vụ ngoại giao, lễ tân ngoại giao, đàm phán, chính sách đối ngoại và thực tiễn ngoại giao
国际事务 Các vấn đề quốc tế Thường mang tính ứng dụng, phù hợp với quản trị toàn cầu, chính sách công, tổ chức quốc tế
全球治理 Quản trị toàn cầu Tập trung vào các vấn đề xuyên quốc gia như khí hậu, phát triển bền vững, an ninh phi truyền thống, tổ chức quốc tế
政治学与行政学 Chính trị học và hành chính học Nghiên cứu chính trị, chính quyền, hành chính công, chính sách và quản trị nhà nước

2. Chuyên ngành quan hệ quốc tế sẽ học những gì?

Chương trình đào tạo quan hệ quốc tế tại Trung Quốc thường kết hợp giữa chính trị học, lịch sử, ngoại giao, kinh tế quốc tế, luật quốc tế, nghiên cứu khu vực và phương pháp nghiên cứu xã hội.

2.1. Nhóm kiến thức nền tảng về quan hệ quốc tế

Sinh viên thường học các môn như:

  • Nhập môn quan hệ quốc tế

  • Lý thuyết quan hệ quốc tế

  • Lịch sử quan hệ quốc tế

  • Chính trị quốc tế đương đại

  • Trật tự thế giới và cục diện quốc tế

  • Chính sách đối ngoại của các nước lớn

  • Quan hệ Trung Quốc với thế giới

  • Nghiên cứu khu vực và quốc gia

  • Toàn cầu hóa và quản trị toàn cầu

  • Các vấn đề quốc tế hiện đại

Nhóm kiến thức này giúp sinh viên hiểu cách các quốc gia tương tác với nhau, vì sao xảy ra hợp tác hoặc xung đột, vai trò của quyền lực, lợi ích quốc gia, thể chế quốc tế và các vấn đề toàn cầu.

2.2. Nhóm kiến thức chính trị và ngoại giao

Đây là phần rất quan trọng trong ngành quan hệ quốc tế. Sinh viên có thể học:

  • Chính trị học đại cương

  • Chính trị so sánh

  • Ngoại giao học

  • Chính sách đối ngoại

  • Đàm phán quốc tế

  • Lễ tân ngoại giao

  • Ngoại giao công chúng

  • Ngoại giao kinh tế

  • Ngoại giao văn hóa

  • Ngoại giao đa phương

  • Chính sách đối ngoại Trung Quốc

  • Quan hệ giữa Trung Quốc và các nước ASEAN

Nhóm môn này phù hợp với học sinh có định hướng làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, hợp tác quốc tế, tổ chức quốc tế, đại sứ quán, doanh nghiệp đa quốc gia hoặc truyền thông đối ngoại.

2.3. Nhóm kiến thức kinh tế chính trị quốc tế

Quan hệ quốc tế hiện đại không thể tách rời kinh tế. Sinh viên thường được học:

  • Kinh tế chính trị quốc tế

  • Kinh tế thế giới

  • Thương mại quốc tế

  • Đầu tư quốc tế

  • Hợp tác kinh tế khu vực

  • Chuỗi cung ứng toàn cầu

  • Toàn cầu hóa kinh tế

  • Chính sách phát triển

  • Quan hệ kinh tế Trung Quốc – ASEAN

  • Sáng kiến Vành đai và Con đường

  • Các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, IMF, World Bank, APEC, ASEAN

Nhóm môn này rất phù hợp với học sinh muốn kết hợp quan hệ quốc tế với thương mại, đầu tư, kinh doanh quốc tế, xuất nhập khẩu hoặc tư vấn thị trường.

2.4. Nhóm kiến thức luật quốc tế và tổ chức quốc tế

Sinh viên quan hệ quốc tế thường được tiếp cận các kiến thức về luật và thể chế quốc tế như:

  • Luật quốc tế

  • Luật ngoại giao và lãnh sự

  • Luật tổ chức quốc tế

  • Luật biển quốc tế

  • Nhân quyền quốc tế

  • Các tổ chức quốc tế

  • Liên Hợp Quốc và hệ thống đa phương

  • Cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế

  • Các hiệp định thương mại tự do

  • Luật và chính sách khu vực

Nhóm kiến thức này giúp sinh viên hiểu khung pháp lý và thể chế điều chỉnh hành vi của các quốc gia, tổ chức quốc tế và chủ thể xuyên quốc gia.

2.5. Nhóm nghiên cứu khu vực và quốc gia

Một đặc điểm nổi bật của ngành quan hệ quốc tế là sinh viên phải hiểu sâu về các khu vực trên thế giới. Các môn thường gặp gồm:

  • Nghiên cứu Đông Á

  • Nghiên cứu Đông Nam Á

  • Nghiên cứu châu Âu

  • Nghiên cứu Hoa Kỳ

  • Nghiên cứu Nga và Trung Á

  • Nghiên cứu Trung Đông

  • Nghiên cứu châu Phi

  • Nghiên cứu khu vực châu Á – Thái Bình Dương

  • Quan hệ Trung Quốc – ASEAN

  • Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc

  • Chính trị và kinh tế các nước đang phát triển

Đối với học sinh Việt Nam, các hướng nghiên cứu liên quan đến Trung Quốc – ASEAN, Trung Quốc – Việt Nam, hợp tác khu vực, thương mại biên giới, đầu tư Trung Quốc tại Đông Nam Á là những hướng rất có tính ứng dụng.

2.6. Nhóm phương pháp nghiên cứu và kỹ năng phân tích

Quan hệ quốc tế là ngành học đòi hỏi khả năng đọc, phân tích và viết học thuật. Sinh viên thường học:

  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế

  • Phân tích chính sách

  • Viết học thuật

  • Phân tích dữ liệu xã hội cơ bản

  • Nghiên cứu định tính

  • Nghiên cứu định lượng cơ bản

  • Viết báo cáo chính sách

  • Phân tích tình hình quốc tế

  • Thuyết trình và tranh biện

  • Mô phỏng hội nghị quốc tế hoặc Model United Nations

Nhóm kỹ năng này giúp sinh viên có khả năng phân tích vấn đề quốc tế một cách logic, có căn cứ và biết trình bày quan điểm bằng văn bản hoặc thuyết trình.

3. Ngành quan hệ quốc tế phù hợp với học sinh như thế nào?

Ngành quan hệ quốc tế phù hợp với học sinh có khả năng ngôn ngữ tốt, thích tìm hiểu thời sự, chính trị, lịch sử, văn hóa, kinh tế, quan hệ giữa các quốc gia và các vấn đề toàn cầu.

Học sinh phù hợp với ngành này thường có các đặc điểm:

  • Thích đọc tin tức quốc tế, phân tích xã hội, chính trị, kinh tế

  • Có khả năng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tốt

  • Có tư duy logic và tư duy phản biện

  • Thích viết luận, thuyết trình, tranh luận

  • Quan tâm đến ngoại giao, tổ chức quốc tế, hợp tác quốc tế

  • Có khả năng giao tiếp và làm việc trong môi trường đa văn hóa

  • Muốn làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, truyền thông quốc tế, thương mại quốc tế, giáo dục quốc tế hoặc tổ chức phi chính phủ

Ngược lại, nếu học sinh không thích đọc tài liệu dài, không thích viết luận, không quan tâm đến thời sự quốc tế hoặc không muốn học các môn lý luận – chính trị – lịch sử, thì ngành này có thể sẽ khá áp lực.

4. Một số trường Trung Quốc có ngành quan hệ quốc tế hoặc nhóm ngành tương tự

Trường Ngành/chương trình phù hợp Chi phí tự túc tham khảo Học bổng nổi bật  
Peking University – 北京大学 Master of International Relations; các chương trình quốc tế liên quan đến International Affairs MIR học bằng tiếng Anh, học 2 năm, tổng học phí khoảng 150.000 RMB Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng Đại học Bắc Kinh Phù hợp với ứng viên học lực mạnh, tiếng Anh tốt, định hướng nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực chính sách, ngoại giao, tổ chức quốc tế. Mức cạnh tranh và chi phí cao.
Tsinghua University – 清华大学 Chinese Politics, Foreign Policy and International Relations / Master of International Affairs Nhóm ngành Luật/Chính trị học ở bậc sau đại học thường khoảng 30.000–40.000 RMB/năm tùy chương trình; KTX quốc tế khoảng 30–40 RMB/người/ngày tùy loại phòng Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng học phí của Thanh Hoa, các học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc Phù hợp với ứng viên muốn học về chính trị Trung Quốc, chính sách đối ngoại, quan hệ quốc tế và quản trị toàn cầu ở môi trường học thuật hàng đầu.
China Foreign Affairs University – 外交学院 Master of International Relations; bậc cử nhân có Diplomacy, International Law, International Economy and Trade Bậc cử nhân khoảng 24.000 RMB/năm; phí báo danh 600 RMB; KTX có loại khoảng 80 RMB/người/ngày Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng MOFCOM cho chương trình thạc sĩ IR đặc biệt Đây là trường rất phù hợp với học sinh quan tâm ngoại giao, quan hệ quốc tế, luật quốc tế và chính sách đối ngoại. Chương trình thạc sĩ IR tiếng Anh có tính ứng dụng cao.
Renmin University of China – 中国人民大学 International Politics, Diplomacy, International Relations ở các bậc học khác nhau Bậc cử nhân nhóm ngành liên quan thường khoảng 26.000–30.000 RMB/năm; thạc sĩ tiếng Trung thuộc International Relations School khoảng 32.000 RMB/năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng của trường Rất mạnh về chính trị học, quan hệ quốc tế, chính sách công và khoa học xã hội. Phù hợp với học sinh muốn học bằng tiếng Trung và có định hướng học thuật.
Shanghai University – 上海大学 International Relations and Diplomacy; International Organizations and Governance; International Development Thạc sĩ tiếng Anh học 3 năm, học phí khoảng 32.500 RMB/năm; phí báo danh khoảng 500 RMB Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Thượng Hải, học bổng Đại học Thượng Hải Phù hợp với học sinh muốn học tại Thượng Hải, định hướng quan hệ quốc tế ứng dụng, tổ chức quốc tế, phát triển quốc tế hoặc ngoại giao.
Xiamen University – 厦门大学 International Relations, đặc biệt có hướng châu Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á Thạc sĩ tiếng Anh nhóm Law/Economics/Management khoảng 45.000 RMB/năm; phí báo danh 400 RMB; bảo hiểm 800 RMB/năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng tỉnh Phúc Kiến, học bổng tân sinh viên XMU Phù hợp với học sinh quan tâm Đông Nam Á, ASEAN, quan hệ khu vực và chính sách đối ngoại. Vị trí Hạ Môn cũng phù hợp với hướng nghiên cứu Hoa kiều, biển, thương mại và khu vực.
Zhejiang University – 浙江大学 International Affairs and Global Governance Thạc sĩ tiếng Anh học 3 năm, học phí khoảng 36.800 RMB/năm Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng tỉnh Chiết Giang, các học bổng sau đại học của trường Phù hợp với ứng viên muốn học hướng quản trị toàn cầu, chính sách công quốc tế, phát triển bền vững và các vấn đề toàn cầu.
Sichuan International Studies University – 四川外国语大学 Diplomacy, International Politics/International Relations-related programs Bậc cử nhân nhóm ngành như Diplomacy khoảng 15.000 RMB/năm; KTX phòng đôi khoảng 600 RMB/tháng, phòng 4 người khoảng 300 RMB/tháng Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Thị trưởng Trùng Khánh, học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế cho ngành phù hợp Phù hợp với học sinh muốn học nhóm ngành ngoại ngữ – đối ngoại – quốc tế với chi phí dễ chịu hơn Bắc Kinh/Thượng Hải. Lưu ý cần kiểm tra đúng tên ngành mở từng năm.

5. Chi phí tự túc tham khảo

Chi phí tự túc ngành quan hệ quốc tế tại Trung Quốc dao động khá rộng, vì ngành này có thể nằm ở bậc cử nhân, thạc sĩ tiếng Trung hoặc thạc sĩ tiếng Anh.

Các trường như Peking University, Tsinghua University, Renmin University of China hoặc các chương trình thạc sĩ tiếng Anh tại các trường top thường có mức học phí cao hơn, đặc biệt là các chương trình quốc tế được thiết kế riêng cho sinh viên nước ngoài. Ví dụ, chương trình MIR của Peking University có tổng học phí khoảng 150.000 RMB cho 2 năm.

Nhóm này phù hợp với học sinh hoặc ứng viên có hồ sơ tốt, ngoại ngữ tốt, định hướng rõ ràng và khả năng tài chính tương đối vững.

Shanghai University, Xiamen University, Zhejiang University có các chương trình thạc sĩ tiếng Anh về quan hệ quốc tế, quản trị toàn cầu hoặc ngoại giao với học phí khoảng trên 30.000 RMB/năm đến khoảng 45.000 RMB/năm tùy trường và chuyên ngành.

Nhóm này phù hợp với học sinh muốn học bằng tiếng Anh, quan tâm môi trường quốc tế và có định hướng làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp quốc tế hoặc nghiên cứu chính sách.

Một số trường như Sichuan International Studies University hoặc các trường địa phương có nhóm ngành ngoại giao, chính trị quốc tế, quan hệ quốc tế bằng tiếng Trung thường có học phí thấp hơn, khoảng 15.000–24.000 RMB/năm tùy trường. Sinh hoạt phí tại Trùng Khánh, Trường Xuân, Tây An, Vũ Hán hoặc một số thành phố ngoài Bắc Kinh – Thượng Hải cũng dễ kiểm soát hơn.

6. Các diện học bổng

6.1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc

Đây là diện học bổng có giá trị cao, thường bao gồm miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt. Với ngành quan hệ quốc tế, học bổng Chính phủ Trung Quốc thường phổ biến hơn ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ.

Đối với học sinh/ứng viên muốn xin CSC ngành này, hồ sơ nên có:

  • GPA tốt

  • HSK hoặc IELTS/TOEFL phù hợp với ngôn ngữ giảng dạy

  • Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu rõ ràng

  • Định hướng nghề nghiệp liên quan đến quốc tế, đối ngoại, chính sách, giáo dục hoặc thương mại

  • Thư giới thiệu tốt

  • Bài viết học thuật, hoạt động MUN, ngoại khóa quốc tế hoặc kinh nghiệm làm việc nếu có

6.2. Học bổng tỉnh

Một số địa phương có học bổng dành cho sinh viên quốc tế như Bắc Kinh, Thượng Hải, Chiết Giang, Phúc Kiến, Trùng Khánh, Nam Kinh… Giá trị học bổng có thể là miễn một phần học phí, hỗ trợ học phí năm đầu hoặc cấp một khoản tiền cố định.

Đối với học sinh có hồ sơ khá nhưng chưa đủ cạnh tranh học bổng toàn phần, học bổng địa phương là phương án đáng cân nhắc.

6.3. Học bổng của trường

Nhiều trường có học bổng dành cho tân sinh viên hoặc sinh viên đang học. Học bổng có thể là miễn một phần học phí, miễn toàn bộ học phí hoặc hỗ trợ sinh hoạt phí tùy từng trường.

Với ngành quan hệ quốc tế, các trường thường đánh giá cao hồ sơ có tư duy học thuật, ngoại ngữ tốt, hoạt động quốc tế, khả năng lãnh đạo, kinh nghiệm câu lạc bộ, nghiên cứu chính sách hoặc hoạt động cộng đồng.

6.4. Học bổng MOFCOM và các chương trình dành cho ứng viên có kinh nghiệm

Một số chương trình quan hệ quốc tế hoặc chính sách công quốc tế tại Trung Quốc có diện học bổng do Bộ Thương mại Trung Quốc tài trợ. Các chương trình này thường hướng đến cán bộ, nhân sự đang làm việc trong cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu hoặc các đơn vị có liên quan đến hợp tác quốc tế.

Học bổng loại này thường có giá trị cao, có thể bao gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm và một số khoản hỗ trợ khác. Tuy nhiên, yêu cầu thường khắt khe hơn, ưu tiên ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc và có thư giới thiệu từ cơ quan/đơn vị phù hợp.

7. Yêu cầu đầu vào thường gặp

7.1. Hệ cử nhân

Yêu cầu thường gặp gồm:

  • Tốt nghiệp THPT

  • Hộ chiếu hợp lệ

  • Bảng điểm THPT và bằng tốt nghiệp

  • HSK 4 hoặc HSK 5 tùy trường

  • Một số trường yêu cầu CSCA

  • Kế hoạch học tập hoặc thư tự giới thiệu

  • Phỏng vấn nếu trường yêu cầu

  • Hồ sơ sức khỏe và lý lịch tư pháp theo quy định

Với các ngành như 国际政治, 外交学 hoặc 政治学与行政学, học sinh nên có HSK 5 để theo kịp vì lượng tài liệu đọc, bài luận và thuyết trình bằng tiếng Trung khá nhiều.

7.2. Hệ thạc sĩ

Yêu cầu thường gặp gồm:

  • Có bằng cử nhân

  • Bảng điểm đại học

  • HSK 5 trở lên nếu học bằng tiếng Trung

  • IELTS/TOEFL hoặc chứng minh học bằng tiếng Anh nếu học chương trình tiếng Anh

  • Kế hoạch học tập hoặc đề cương nghiên cứu

  • Hai thư giới thiệu

  • CV học thuật hoặc CV cá nhân

  • Một số trường yêu cầu phỏng vấn hoặc bài viết học thuật

  • Ưu tiên ứng viên có nền tảng chính trị học, quan hệ quốc tế, luật, kinh tế, ngoại ngữ, truyền thông, quản lý công hoặc các ngành xã hội liên quan

7.3. Hệ tiến sĩ

Yêu cầu thường gặp gồm:

  • Có bằng thạc sĩ

  • HSK 5/HSK 6 hoặc năng lực tiếng Anh phù hợp

  • Đề cương nghiên cứu rõ ràng

  • Bài viết học thuật hoặc kinh nghiệm nghiên cứu

  • Thư giới thiệu từ giáo sư/phó giáo sư

  • Có hướng nghiên cứu phù hợp với giảng viên hướng dẫn

8. Cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp

Ngành quan hệ quốc tế có phạm vi nghề nghiệp rộng, nhưng người học cần chủ động xây dựng thêm kỹ năng ngoại ngữ, viết báo cáo, phân tích dữ liệu, truyền thông, nghiên cứu chính sách hoặc kinh doanh quốc tế để tăng tính cạnh tranh.

8.1. Cơ quan đối ngoại, tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ

Sinh viên có thể làm việc trong các lĩnh vực:

  • Đối ngoại

  • Hợp tác quốc tế

  • Dự án quốc tế

  • Tổ chức phi chính phủ

  • Tổ chức phát triển

  • Tổ chức giáo dục quốc tế

  • Chương trình giao lưu văn hóa

  • Điều phối dự án khu vực

  • Nghiên cứu chính sách quốc tế

Đây là hướng phù hợp với sinh viên có ngoại ngữ tốt, kỹ năng viết báo cáo tốt và khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.

8.2. Doanh nghiệp quốc tế và doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam

Đối với sinh viên Việt Nam học quan hệ quốc tế tại Trung Quốc, cơ hội thực tế có thể đến từ các doanh nghiệp Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam có hợp tác với Trung Quốc hoặc công ty đa quốc gia.

Các vị trí phù hợp gồm:

  • Nhân viên đối ngoại

  • Chuyên viên hợp tác quốc tế

  • Trợ lý dự án quốc tế

  • Nhân viên phát triển thị trường

  • Chuyên viên quan hệ đối tác

  • Nhân viên xuất nhập khẩu

  • Trợ lý giám đốc tiếng Trung/tiếng Anh

  • Chuyên viên phân tích thị trường Trung Quốc – ASEAN

  • Nhân viên truyền thông đối ngoại

8.3. Truyền thông, nghiên cứu và phân tích chính sách

Sinh viên có thể làm trong:

  • Viện nghiên cứu

  • Trung tâm phân tích chính sách

  • Báo chí – truyền thông quốc tế

  • Tạp chí, website chuyên về thời sự quốc tế

  • Công ty truyền thông đối ngoại

  • Bộ phận phân tích thị trường

  • Bộ phận nghiên cứu quốc tế của doanh nghiệp

Các vị trí phù hợp gồm:

  • Nghiên cứu viên

  • Trợ lý nghiên cứu

  • Biên tập viên quốc tế

  • Chuyên viên phân tích chính sách

  • Chuyên viên phân tích khu vực

  • Chuyên viên truyền thông quốc tế

8.4. Giáo dục, du học và giao lưu văn hóa

Sinh viên tốt nghiệp ngành quan hệ quốc tế cũng phù hợp với lĩnh vực giáo dục quốc tế:

  • Tư vấn du học

  • Điều phối chương trình trao đổi sinh viên

  • Hợp tác quốc tế trong trường học

  • Quản lý chương trình quốc tế

  • Tổ chức hội thảo, giao lưu văn hóa

  • Phiên dịch giáo dục

  • Truyền thông giáo dục quốc tế

Đây là hướng rất thực tế với sinh viên Việt Nam vì có thể tận dụng hiểu biết về hệ thống giáo dục Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc, tiếng Trung và mạng lưới trường đại học Trung Quốc.

8.5. Học tiếp lên cao học

Sinh viên có thể học tiếp các ngành:

  • International Relations

  • International Politics

  • Diplomacy

  • International Affairs

  • Global Governance

  • Public Policy

  • International Political Economy

  • Area Studies

  • China Studies

  • Southeast Asian Studies

  • International Law

  • International Communication

Nếu muốn học tiếp thạc sĩ hoặc tiến sĩ, sinh viên nên tích lũy GPA tốt, nâng cao ngoại ngữ, tham gia hội thảo, viết bài nghiên cứu, tham gia MUN, thực tập tại tổ chức quốc tế hoặc công ty có yếu tố nước ngoài.

✨ Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026 - 2027. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Trung Quốc.

👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.

Phản hồi của bạn