Chuyên ngành quan hệ quốc tế trong tiếng Trung thường gọi là 国际关系 – International Relations. Đây là ngành học nghiên cứu về quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế, khu vực, chính sách đối ngoại, an ninh quốc tế, kinh tế chính trị quốc tế, ngoại giao, luật quốc tế và các vấn đề toàn cầu.
Tại Trung Quốc, ngành quan hệ quốc tế thường được xếp trong nhóm 政治学类 – Chính trị học hoặc 法学门类 – nhóm ngành Luật/Chính trị – xã hội. Một điểm cần lưu ý là ở bậc đại học, không phải trường nào cũng mở đúng tên ngành 国际关系 – Quan hệ quốc tế cho sinh viên quốc tế. Nhiều trường sử dụng các tên ngành gần như 国际政治 – Chính trị quốc tế, 外交学 – Ngoại giao học, 政治学与行政学 – Chính trị học và hành chính học, hoặc mở chương trình quan hệ quốc tế chủ yếu ở bậc thạc sĩ.
| Tên ngành tiếng Trung | Tên tiếng Việt | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| 国际关系 | Quan hệ quốc tế | Nghiên cứu quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế, khu vực, an ninh, ngoại giao, chính sách đối ngoại |
| 国际政治 | Chính trị quốc tế | Thiên về lý thuyết chính trị quốc tế, quyền lực quốc gia, trật tự thế giới, chính sách đối ngoại |
| 外交学 | Ngoại giao học | Tập trung vào nghiệp vụ ngoại giao, lễ tân ngoại giao, đàm phán, chính sách đối ngoại và thực tiễn ngoại giao |
| 国际事务 | Các vấn đề quốc tế | Thường mang tính ứng dụng, phù hợp với quản trị toàn cầu, chính sách công, tổ chức quốc tế |
| 全球治理 | Quản trị toàn cầu | Tập trung vào các vấn đề xuyên quốc gia như khí hậu, phát triển bền vững, an ninh phi truyền thống, tổ chức quốc tế |
| 政治学与行政学 | Chính trị học và hành chính học | Nghiên cứu chính trị, chính quyền, hành chính công, chính sách và quản trị nhà nước |
Chương trình đào tạo quan hệ quốc tế tại Trung Quốc thường kết hợp giữa chính trị học, lịch sử, ngoại giao, kinh tế quốc tế, luật quốc tế, nghiên cứu khu vực và phương pháp nghiên cứu xã hội.
Sinh viên thường học các môn như:
Nhập môn quan hệ quốc tế
Lý thuyết quan hệ quốc tế
Lịch sử quan hệ quốc tế
Chính trị quốc tế đương đại
Trật tự thế giới và cục diện quốc tế
Chính sách đối ngoại của các nước lớn
Quan hệ Trung Quốc với thế giới
Nghiên cứu khu vực và quốc gia
Toàn cầu hóa và quản trị toàn cầu
Các vấn đề quốc tế hiện đại
Nhóm kiến thức này giúp sinh viên hiểu cách các quốc gia tương tác với nhau, vì sao xảy ra hợp tác hoặc xung đột, vai trò của quyền lực, lợi ích quốc gia, thể chế quốc tế và các vấn đề toàn cầu.
Đây là phần rất quan trọng trong ngành quan hệ quốc tế. Sinh viên có thể học:
Chính trị học đại cương
Chính trị so sánh
Ngoại giao học
Chính sách đối ngoại
Đàm phán quốc tế
Lễ tân ngoại giao
Ngoại giao công chúng
Ngoại giao kinh tế
Ngoại giao văn hóa
Ngoại giao đa phương
Chính sách đối ngoại Trung Quốc
Quan hệ giữa Trung Quốc và các nước ASEAN
Nhóm môn này phù hợp với học sinh có định hướng làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, hợp tác quốc tế, tổ chức quốc tế, đại sứ quán, doanh nghiệp đa quốc gia hoặc truyền thông đối ngoại.
Quan hệ quốc tế hiện đại không thể tách rời kinh tế. Sinh viên thường được học:
Kinh tế chính trị quốc tế
Kinh tế thế giới
Thương mại quốc tế
Đầu tư quốc tế
Hợp tác kinh tế khu vực
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Toàn cầu hóa kinh tế
Chính sách phát triển
Quan hệ kinh tế Trung Quốc – ASEAN
Sáng kiến Vành đai và Con đường
Các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, IMF, World Bank, APEC, ASEAN
Nhóm môn này rất phù hợp với học sinh muốn kết hợp quan hệ quốc tế với thương mại, đầu tư, kinh doanh quốc tế, xuất nhập khẩu hoặc tư vấn thị trường.
Sinh viên quan hệ quốc tế thường được tiếp cận các kiến thức về luật và thể chế quốc tế như:
Luật quốc tế
Luật ngoại giao và lãnh sự
Luật tổ chức quốc tế
Luật biển quốc tế
Nhân quyền quốc tế
Các tổ chức quốc tế
Liên Hợp Quốc và hệ thống đa phương
Cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế
Các hiệp định thương mại tự do
Luật và chính sách khu vực
Nhóm kiến thức này giúp sinh viên hiểu khung pháp lý và thể chế điều chỉnh hành vi của các quốc gia, tổ chức quốc tế và chủ thể xuyên quốc gia.
Một đặc điểm nổi bật của ngành quan hệ quốc tế là sinh viên phải hiểu sâu về các khu vực trên thế giới. Các môn thường gặp gồm:
Nghiên cứu Đông Á
Nghiên cứu Đông Nam Á
Nghiên cứu châu Âu
Nghiên cứu Hoa Kỳ
Nghiên cứu Nga và Trung Á
Nghiên cứu Trung Đông
Nghiên cứu châu Phi
Nghiên cứu khu vực châu Á – Thái Bình Dương
Quan hệ Trung Quốc – ASEAN
Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc
Chính trị và kinh tế các nước đang phát triển
Đối với học sinh Việt Nam, các hướng nghiên cứu liên quan đến Trung Quốc – ASEAN, Trung Quốc – Việt Nam, hợp tác khu vực, thương mại biên giới, đầu tư Trung Quốc tại Đông Nam Á là những hướng rất có tính ứng dụng.
Quan hệ quốc tế là ngành học đòi hỏi khả năng đọc, phân tích và viết học thuật. Sinh viên thường học:
Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế
Phân tích chính sách
Viết học thuật
Phân tích dữ liệu xã hội cơ bản
Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định lượng cơ bản
Viết báo cáo chính sách
Phân tích tình hình quốc tế
Thuyết trình và tranh biện
Mô phỏng hội nghị quốc tế hoặc Model United Nations
Nhóm kỹ năng này giúp sinh viên có khả năng phân tích vấn đề quốc tế một cách logic, có căn cứ và biết trình bày quan điểm bằng văn bản hoặc thuyết trình.
Ngành quan hệ quốc tế phù hợp với học sinh có khả năng ngôn ngữ tốt, thích tìm hiểu thời sự, chính trị, lịch sử, văn hóa, kinh tế, quan hệ giữa các quốc gia và các vấn đề toàn cầu.
Học sinh phù hợp với ngành này thường có các đặc điểm:
Thích đọc tin tức quốc tế, phân tích xã hội, chính trị, kinh tế
Có khả năng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tốt
Có tư duy logic và tư duy phản biện
Thích viết luận, thuyết trình, tranh luận
Quan tâm đến ngoại giao, tổ chức quốc tế, hợp tác quốc tế
Có khả năng giao tiếp và làm việc trong môi trường đa văn hóa
Muốn làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, truyền thông quốc tế, thương mại quốc tế, giáo dục quốc tế hoặc tổ chức phi chính phủ
Ngược lại, nếu học sinh không thích đọc tài liệu dài, không thích viết luận, không quan tâm đến thời sự quốc tế hoặc không muốn học các môn lý luận – chính trị – lịch sử, thì ngành này có thể sẽ khá áp lực.
| Trường | Ngành/chương trình phù hợp | Chi phí tự túc tham khảo | Học bổng nổi bật | |
|---|---|---|---|---|
| Peking University – 北京大学 | Master of International Relations; các chương trình quốc tế liên quan đến International Affairs | MIR học bằng tiếng Anh, học 2 năm, tổng học phí khoảng 150.000 RMB | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng Đại học Bắc Kinh | Phù hợp với ứng viên học lực mạnh, tiếng Anh tốt, định hướng nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực chính sách, ngoại giao, tổ chức quốc tế. Mức cạnh tranh và chi phí cao. |
| Tsinghua University – 清华大学 | Chinese Politics, Foreign Policy and International Relations / Master of International Affairs | Nhóm ngành Luật/Chính trị học ở bậc sau đại học thường khoảng 30.000–40.000 RMB/năm tùy chương trình; KTX quốc tế khoảng 30–40 RMB/người/ngày tùy loại phòng | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng học phí của Thanh Hoa, các học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc | Phù hợp với ứng viên muốn học về chính trị Trung Quốc, chính sách đối ngoại, quan hệ quốc tế và quản trị toàn cầu ở môi trường học thuật hàng đầu. |
| China Foreign Affairs University – 外交学院 | Master of International Relations; bậc cử nhân có Diplomacy, International Law, International Economy and Trade | Bậc cử nhân khoảng 24.000 RMB/năm; phí báo danh 600 RMB; KTX có loại khoảng 80 RMB/người/ngày | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng MOFCOM cho chương trình thạc sĩ IR đặc biệt | Đây là trường rất phù hợp với học sinh quan tâm ngoại giao, quan hệ quốc tế, luật quốc tế và chính sách đối ngoại. Chương trình thạc sĩ IR tiếng Anh có tính ứng dụng cao. |
| Renmin University of China – 中国人民大学 | International Politics, Diplomacy, International Relations ở các bậc học khác nhau | Bậc cử nhân nhóm ngành liên quan thường khoảng 26.000–30.000 RMB/năm; thạc sĩ tiếng Trung thuộc International Relations School khoảng 32.000 RMB/năm | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Bắc Kinh, học bổng của trường | Rất mạnh về chính trị học, quan hệ quốc tế, chính sách công và khoa học xã hội. Phù hợp với học sinh muốn học bằng tiếng Trung và có định hướng học thuật. |
| Shanghai University – 上海大学 | International Relations and Diplomacy; International Organizations and Governance; International Development | Thạc sĩ tiếng Anh học 3 năm, học phí khoảng 32.500 RMB/năm; phí báo danh khoảng 500 RMB | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Chính phủ Thượng Hải, học bổng Đại học Thượng Hải | Phù hợp với học sinh muốn học tại Thượng Hải, định hướng quan hệ quốc tế ứng dụng, tổ chức quốc tế, phát triển quốc tế hoặc ngoại giao. |
| Xiamen University – 厦门大学 | International Relations, đặc biệt có hướng châu Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á | Thạc sĩ tiếng Anh nhóm Law/Economics/Management khoảng 45.000 RMB/năm; phí báo danh 400 RMB; bảo hiểm 800 RMB/năm | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng tỉnh Phúc Kiến, học bổng tân sinh viên XMU | Phù hợp với học sinh quan tâm Đông Nam Á, ASEAN, quan hệ khu vực và chính sách đối ngoại. Vị trí Hạ Môn cũng phù hợp với hướng nghiên cứu Hoa kiều, biển, thương mại và khu vực. |
| Zhejiang University – 浙江大学 | International Affairs and Global Governance | Thạc sĩ tiếng Anh học 3 năm, học phí khoảng 36.800 RMB/năm | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng tỉnh Chiết Giang, các học bổng sau đại học của trường | Phù hợp với ứng viên muốn học hướng quản trị toàn cầu, chính sách công quốc tế, phát triển bền vững và các vấn đề toàn cầu. |
| Sichuan International Studies University – 四川外国语大学 | Diplomacy, International Politics/International Relations-related programs | Bậc cử nhân nhóm ngành như Diplomacy khoảng 15.000 RMB/năm; KTX phòng đôi khoảng 600 RMB/tháng, phòng 4 người khoảng 300 RMB/tháng | Học bổng Chính phủ Trung Quốc, học bổng Thị trưởng Trùng Khánh, học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế cho ngành phù hợp | Phù hợp với học sinh muốn học nhóm ngành ngoại ngữ – đối ngoại – quốc tế với chi phí dễ chịu hơn Bắc Kinh/Thượng Hải. Lưu ý cần kiểm tra đúng tên ngành mở từng năm. |
Chi phí tự túc ngành quan hệ quốc tế tại Trung Quốc dao động khá rộng, vì ngành này có thể nằm ở bậc cử nhân, thạc sĩ tiếng Trung hoặc thạc sĩ tiếng Anh.
Các trường như Peking University, Tsinghua University, Renmin University of China hoặc các chương trình thạc sĩ tiếng Anh tại các trường top thường có mức học phí cao hơn, đặc biệt là các chương trình quốc tế được thiết kế riêng cho sinh viên nước ngoài. Ví dụ, chương trình MIR của Peking University có tổng học phí khoảng 150.000 RMB cho 2 năm.
Nhóm này phù hợp với học sinh hoặc ứng viên có hồ sơ tốt, ngoại ngữ tốt, định hướng rõ ràng và khả năng tài chính tương đối vững.
Shanghai University, Xiamen University, Zhejiang University có các chương trình thạc sĩ tiếng Anh về quan hệ quốc tế, quản trị toàn cầu hoặc ngoại giao với học phí khoảng trên 30.000 RMB/năm đến khoảng 45.000 RMB/năm tùy trường và chuyên ngành.
Nhóm này phù hợp với học sinh muốn học bằng tiếng Anh, quan tâm môi trường quốc tế và có định hướng làm việc trong lĩnh vực đối ngoại, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp quốc tế hoặc nghiên cứu chính sách.
Một số trường như Sichuan International Studies University hoặc các trường địa phương có nhóm ngành ngoại giao, chính trị quốc tế, quan hệ quốc tế bằng tiếng Trung thường có học phí thấp hơn, khoảng 15.000–24.000 RMB/năm tùy trường. Sinh hoạt phí tại Trùng Khánh, Trường Xuân, Tây An, Vũ Hán hoặc một số thành phố ngoài Bắc Kinh – Thượng Hải cũng dễ kiểm soát hơn.
Đây là diện học bổng có giá trị cao, thường bao gồm miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt. Với ngành quan hệ quốc tế, học bổng Chính phủ Trung Quốc thường phổ biến hơn ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ.
Đối với học sinh/ứng viên muốn xin CSC ngành này, hồ sơ nên có:
GPA tốt
HSK hoặc IELTS/TOEFL phù hợp với ngôn ngữ giảng dạy
Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu rõ ràng
Định hướng nghề nghiệp liên quan đến quốc tế, đối ngoại, chính sách, giáo dục hoặc thương mại
Thư giới thiệu tốt
Bài viết học thuật, hoạt động MUN, ngoại khóa quốc tế hoặc kinh nghiệm làm việc nếu có
Một số địa phương có học bổng dành cho sinh viên quốc tế như Bắc Kinh, Thượng Hải, Chiết Giang, Phúc Kiến, Trùng Khánh, Nam Kinh… Giá trị học bổng có thể là miễn một phần học phí, hỗ trợ học phí năm đầu hoặc cấp một khoản tiền cố định.
Đối với học sinh có hồ sơ khá nhưng chưa đủ cạnh tranh học bổng toàn phần, học bổng địa phương là phương án đáng cân nhắc.
Nhiều trường có học bổng dành cho tân sinh viên hoặc sinh viên đang học. Học bổng có thể là miễn một phần học phí, miễn toàn bộ học phí hoặc hỗ trợ sinh hoạt phí tùy từng trường.
Với ngành quan hệ quốc tế, các trường thường đánh giá cao hồ sơ có tư duy học thuật, ngoại ngữ tốt, hoạt động quốc tế, khả năng lãnh đạo, kinh nghiệm câu lạc bộ, nghiên cứu chính sách hoặc hoạt động cộng đồng.
Một số chương trình quan hệ quốc tế hoặc chính sách công quốc tế tại Trung Quốc có diện học bổng do Bộ Thương mại Trung Quốc tài trợ. Các chương trình này thường hướng đến cán bộ, nhân sự đang làm việc trong cơ quan chính phủ, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu hoặc các đơn vị có liên quan đến hợp tác quốc tế.
Học bổng loại này thường có giá trị cao, có thể bao gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí, bảo hiểm và một số khoản hỗ trợ khác. Tuy nhiên, yêu cầu thường khắt khe hơn, ưu tiên ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc và có thư giới thiệu từ cơ quan/đơn vị phù hợp.
Yêu cầu thường gặp gồm:
Tốt nghiệp THPT
Hộ chiếu hợp lệ
Bảng điểm THPT và bằng tốt nghiệp
HSK 4 hoặc HSK 5 tùy trường
Một số trường yêu cầu CSCA
Kế hoạch học tập hoặc thư tự giới thiệu
Phỏng vấn nếu trường yêu cầu
Hồ sơ sức khỏe và lý lịch tư pháp theo quy định
Với các ngành như 国际政治, 外交学 hoặc 政治学与行政学, học sinh nên có HSK 5 để theo kịp vì lượng tài liệu đọc, bài luận và thuyết trình bằng tiếng Trung khá nhiều.
Yêu cầu thường gặp gồm:
Có bằng cử nhân
Bảng điểm đại học
HSK 5 trở lên nếu học bằng tiếng Trung
IELTS/TOEFL hoặc chứng minh học bằng tiếng Anh nếu học chương trình tiếng Anh
Kế hoạch học tập hoặc đề cương nghiên cứu
Hai thư giới thiệu
CV học thuật hoặc CV cá nhân
Một số trường yêu cầu phỏng vấn hoặc bài viết học thuật
Ưu tiên ứng viên có nền tảng chính trị học, quan hệ quốc tế, luật, kinh tế, ngoại ngữ, truyền thông, quản lý công hoặc các ngành xã hội liên quan
Yêu cầu thường gặp gồm:
Có bằng thạc sĩ
HSK 5/HSK 6 hoặc năng lực tiếng Anh phù hợp
Đề cương nghiên cứu rõ ràng
Bài viết học thuật hoặc kinh nghiệm nghiên cứu
Thư giới thiệu từ giáo sư/phó giáo sư
Có hướng nghiên cứu phù hợp với giảng viên hướng dẫn
Ngành quan hệ quốc tế có phạm vi nghề nghiệp rộng, nhưng người học cần chủ động xây dựng thêm kỹ năng ngoại ngữ, viết báo cáo, phân tích dữ liệu, truyền thông, nghiên cứu chính sách hoặc kinh doanh quốc tế để tăng tính cạnh tranh.
Sinh viên có thể làm việc trong các lĩnh vực:
Đối ngoại
Hợp tác quốc tế
Dự án quốc tế
Tổ chức phi chính phủ
Tổ chức phát triển
Tổ chức giáo dục quốc tế
Chương trình giao lưu văn hóa
Điều phối dự án khu vực
Nghiên cứu chính sách quốc tế
Đây là hướng phù hợp với sinh viên có ngoại ngữ tốt, kỹ năng viết báo cáo tốt và khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Đối với sinh viên Việt Nam học quan hệ quốc tế tại Trung Quốc, cơ hội thực tế có thể đến từ các doanh nghiệp Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam có hợp tác với Trung Quốc hoặc công ty đa quốc gia.
Các vị trí phù hợp gồm:
Nhân viên đối ngoại
Chuyên viên hợp tác quốc tế
Trợ lý dự án quốc tế
Nhân viên phát triển thị trường
Chuyên viên quan hệ đối tác
Nhân viên xuất nhập khẩu
Trợ lý giám đốc tiếng Trung/tiếng Anh
Chuyên viên phân tích thị trường Trung Quốc – ASEAN
Nhân viên truyền thông đối ngoại
Sinh viên có thể làm trong:
Viện nghiên cứu
Trung tâm phân tích chính sách
Báo chí – truyền thông quốc tế
Tạp chí, website chuyên về thời sự quốc tế
Công ty truyền thông đối ngoại
Bộ phận phân tích thị trường
Bộ phận nghiên cứu quốc tế của doanh nghiệp
Các vị trí phù hợp gồm:
Nghiên cứu viên
Trợ lý nghiên cứu
Biên tập viên quốc tế
Chuyên viên phân tích chính sách
Chuyên viên phân tích khu vực
Chuyên viên truyền thông quốc tế
Sinh viên tốt nghiệp ngành quan hệ quốc tế cũng phù hợp với lĩnh vực giáo dục quốc tế:
Tư vấn du học
Điều phối chương trình trao đổi sinh viên
Hợp tác quốc tế trong trường học
Quản lý chương trình quốc tế
Tổ chức hội thảo, giao lưu văn hóa
Phiên dịch giáo dục
Truyền thông giáo dục quốc tế
Đây là hướng rất thực tế với sinh viên Việt Nam vì có thể tận dụng hiểu biết về hệ thống giáo dục Trung Quốc, văn hóa Trung Quốc, tiếng Trung và mạng lưới trường đại học Trung Quốc.
Sinh viên có thể học tiếp các ngành:
International Relations
International Politics
Diplomacy
International Affairs
Global Governance
Public Policy
International Political Economy
Area Studies
China Studies
Southeast Asian Studies
International Law
International Communication
Nếu muốn học tiếp thạc sĩ hoặc tiến sĩ, sinh viên nên tích lũy GPA tốt, nâng cao ngoại ngữ, tham gia hội thảo, viết bài nghiên cứu, tham gia MUN, thực tập tại tổ chức quốc tế hoặc công ty có yếu tố nước ngoài.
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026 - 2027. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Trung Quốc.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
