1. Giới thiệu chương trình

Đại học Nam Khai tuyển sinh 171 chuyên ngành thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế năm 2026. Trong số này có 9 chuyên ngành có thể giảng dạy bằng tiếng Anh; các chương trình còn lại chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Trung.
Thời gian đào tạo cơ bản là 2–3 năm tùy chuyên ngành. Sinh viên hoàn thành kế hoạch đào tạo, đạt yêu cầu đánh giá và bảo vệ luận văn tốt nghiệp sẽ được cấp bằng tốt nghiệp thạc sĩ; nếu đạt thẩm định học vị sẽ được trao học vị thạc sĩ.
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, học viên thạc sĩ cần đạt HSK 5 trước khi tốt nghiệp. Riêng học viên thuộc Học viện Hán ngữ Văn hóa và Học viện Văn học cần đạt HSK 6 từ 180 điểm trở lên.
2. Nhóm ngành và chương trình đào tạo
|
STT |
Khoa/Viện |
Chuyên ngành gốc - tiếng Việt |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Học phí |
Thời gian học |
|
|
汉语言文化学院 – Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc |
国际中文教育 – Giáo dục tiếng Trung Quốc tế |
Tiếng Trung |
30.000 |
2 năm |
|
|
文学院 – Khoa Văn học |
文艺学 – Lý luận văn học nghệ thuật |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
语言学及应用语言学 – Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
汉语言文字学 – Ngôn ngữ và chữ viết Hán |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
中国古典文献学 – Văn hiến cổ điển Trung Quốc |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
中国古代文学 – Văn học cổ đại Trung Quốc |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
中国现当代文学 – Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
中国少数民族语言文学 – Ngôn ngữ và văn học các dân tộc thiểu số Trung Quốc |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
|
|
〃 |
比较文学与世界文学 – Văn học so sánh và Văn học thế giới |
Tiếng Trung |
26.000 |
3 năm |
3. Học bổng và chi phí
|
Khoản mục |
Mức thu / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí bao danh |
600 RMB |
Nộp sau khi được nhận; ứng viên nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc không cần nộp |
|
Học phí |
Theo danh mục chuyên ngành |
Phổ biến 26.000–35.000 RMB/năm; một số ngành/chương trình cao hơn |
|
Một số mức học phí cao hơn |
40.000 - 164.000 RMB/năm |
Một số chương trình nghệ thuật, y/dược, tài chính chuyên nghiệp, MBA/EMBA có học phí cao hơn |
|
Ký túc xá |
1.000 - 3.000 RMB/người/tháng |
Tùy loại phòng và cơ sở học |
|
Bảo hiểm y tế |
800 RMB/người/năm |
Sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm y tế tổng hợp dành cho lưu học sinh tại Trung Quốc |
|
Diện học bổng |
Đối tượng |
Mức hỗ trợ |
Cách nộp / hạn quan trọng |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Loại B / Chương trình nghiên cứu sinh trình độ cao |
Ứng viên thạc sĩ/tiến sĩ toàn thời gian |
Miễn học phí, miễn ký túc xá trong trường hoặc cấp trợ cấp lưu trú, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế. |
Nộp trên hệ thống CSC, mã trường Nam Khai: 10055, chọn loại B. Sau đó tải đơn CSC và upload lên hệ thống online của Đại học Nam Khai. |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Con đường Tơ lụa |
Ứng viên thuộc một số quốc gia phù hợp, trong đó có Việt Nam; áp dụng theo ngành/chỉ tiêu |
Miễn học phí, miễn ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí thạc sĩ 3.000 RMB/tháng và bảo hiểm y tế. |
Ngành thạc sĩ liên quan gồm Kinh doanh quốc tế và Công vụ quốc tế & Chính sách công. |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Chỉ dành cho ngành Giáo dục tiếng Trung Quốc tế / Hán ngữ quốc tế |
Hỗ trợ học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế; sinh hoạt phí thạc sĩ 3.000 RMB/tháng. |
Ứng viên cần hoàn thành hồ sơ online của Nam Khai, có tư cách dự tuyển và nộp trên hệ thống học bổng. Yêu cầu thạc sĩ gồm bằng đại học, HSK 5 từ 210 điểm và HSKK trung cấp 60 điểm; thời gian hỗ trợ 2 năm. |
|
Học bổng Chính phủ Thiên Tân |
Ứng viên quốc tế hệ thạc sĩ |
Hạng nhất hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế; hạng hai chỉ hỗ trợ học phí. |
Thời hạn tài trợ 1 năm học, có thể đăng ký lại từng năm. Không cần nộp đơn riêng; tích chọn mục học bổng tương ứng khi điền hồ sơ online. |
4. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ và đáp ứng quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
Học vấn |
Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương khi đăng ký thạc sĩ. |
|
Độ tuổi |
Không quá 35 tuổi. |
|
Năng lực tiếng Trung |
Chương trình tiếng Trung yêu cầu HSK 5 đạt 210 điểm. Ứng viên có tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ hoặc bậc cử nhân học bằng tiếng Trung có thể xin miễn HSK nếu được trường công nhận. |
|
Năng lực tiếng Anh |
Chương trình tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 hoặc Duolingo 105. Ứng viên từ quốc gia nói tiếng Anh hoặc đã học chương trình trước đó hoàn toàn bằng tiếng Anh có thể xin miễn theo quy định của trường. |
|
Yêu cầu bổ sung |
Ứng viên chương trình thuộc School of Foreign Studies cần đáp ứng thêm yêu cầu về ngôn ngữ và nền tảng học thuật tương ứng theo chuyên ngành. |
|
Lý lịch |
Không có tiền án, tiền sự; tuân thủ pháp luật Trung Quốc, quy định nhà trường và tôn trọng phong tục tập quán của Trung Quốc. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Mục |
Tài liệu cần nộp |
|
1 |
Bằng cấp cao nhất / chứng nhận học vị. Sinh viên năm cuối nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp; sau khi trúng tuyển cần bổ sung bằng chính thức hoặc bản công chứng. |
|
2 |
Bảng điểm đầy đủ của bậc học cao nhất. Sinh viên năm cuối có thể nộp bảng điểm hiện có và bổ sung bảng điểm đầy đủ sau khi trúng tuyển. |
|
3 |
Kế hoạch học tập / tự thuật cá nhân tối thiểu 800 chữ, gồm kế hoạch học tập – nghiên cứu tại Trung Quốc, tình hình tài chính gia đình, lý do xin học bổng, giải thưởng và năng lực cá nhân. |
|
4 |
Hai thư giới thiệu của giáo sư, phó giáo sư hoặc chuyên gia có chức danh chuyên môn tương đương. |
|
5 |
Thư đồng ý tiếp nhận của giáo viên hướng dẫn: mục này dành cho ứng viên tiến sĩ; hồ sơ thạc sĩ thực hiện theo yêu cầu của chuyên ngành/trường. |
|
6 |
Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ phù hợp với chương trình đăng ký. |
|
7 |
Hộ chiếu còn hiệu lực và thị thực Trung Quốc nếu có. |
|
8 |
Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài; kết quả khám sau tháng 10/2025 được xem là còn hiệu lực. |
|
9 |
Giấy bảo lãnh tài chính. |
|
10 |
Lý lịch tư pháp / giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự. |
6. Quy trình nộp hồ sơ và xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
Chi tiết |
|
Bước 1 |
Đăng ký online |
Tạo tài khoản và nộp hồ sơ tại hệ thống tuyển sinh sinh viên quốc tế của Đại học Nam Khai: https://nankai.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx |
|
Bước 2 |
Nộp trong thời gian quy định |
Thời gian nhận hồ sơ: 20/10/2025 – 31/05/2026. Ứng viên xin học bổng nên nộp sớm vì chỉ tiêu có hạn. |
|
Bước 3 |
Trường xét duyệt hồ sơ |
Viện Giáo dục Quốc tế và học viện chuyên môn xét hồ sơ của ứng viên. |
|
Bước 4 |
Phỏng vấn chuyên môn |
Ứng viên qua vòng hồ sơ sẽ nhận thông báo phỏng vấn qua email/hệ thống. Thời gian cụ thể theo thông báo của trường. |
|
Bước 5 |
Công bố kết quả |
Kết quả dự kiến công bố vào tháng 7/2026. Trường cấp giấy báo nhập học và mẫu xin visa du học Trung Quốc cho ứng viên trúng tuyển. |
|
Bước 6 |
Làm thủ tục visa và nhập học |
Sinh viên trúng tuyển xin visa X1, mang theo hồ sơ gốc và đến trường đăng ký nhập học theo thời gian trên giấy báo. |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
