• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Thông Báo Tuyển Sinh Chương Trình Thạc Sĩ Đại Học Sư Phạm Hàng Châu - 杭州师范大学 Năm 2026

Giới thiệu trường và chương trình

Đại học Sư phạm Hàng Châu

Đại học Sư Phạm Hàng Châu là trường đại học trọng điểm của tỉnh Chiết Giang, có truyền thống về đào tạo sư phạm và phát triển theo hướng đại học tổng hợp, cân bằng giữa khoa học xã hội - nhân văn và khoa học tự nhiên.

Trường hiện có ba cơ sở: Cangqian, Yuhuangshan và Xiasha; có 24 khoa/viện, 2 bệnh viện trực thuộc, 4.668 cán bộ giảng viên và 32.491 sinh viên hệ chính quy, trong đó có 6.639 học viên cao học và gần 650 sinh viên quốc tế hệ bằng cấp.

Danh mục chuyên ngành thạc sĩ có liên quan

STT

Khoa/Viện

Chuyên ngành

Loại bằng

Thời gian

Ngôn ngữ

Học phí

Chỉ tiêu

1

School of Foreign Languages

Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng

Thạc sĩ Văn học

3 năm

Tiếng Anh

22.800 RMB/năm học

2

2

School of Foreign Languages

Văn học so sánh và nghiên cứu liên văn hóa

Thạc sĩ Văn học

3 năm

Tiếng Anh

22.800 RMB/năm học

6

3

School of Foreign Languages

Truyền thông toàn cầu

Thạc sĩ Văn học

3 năm

Tiếng Anh

22.800 RMB/năm học

2

4

School of Information Science and Technology

Điện tử thông tin

Thạc sĩ Điện tử thông tin

2,5 năm

Tiếng Anh

24.800 RMB/năm học

10

5

Jing Hengyi School of Education

Giáo dục so sánh

Thạc sĩ Giáo dục học

3 năm

Tiếng Anh

22.800 RMB/năm học

4

6

College of Materials, Chemistry and Chemical Engineering

Hóa học

Thạc sĩ Khoa học

3 năm

Tiếng Anh

24.800 RMB/năm học

10

7

Alibaba Business School

Kinh doanh quốc tế

Thạc sĩ Quản lý học

2 năm

Tiếng Trung

24.800 RMB/năm học

4

8

Alibaba Business School

Khoa học quản lý và kỹ thuật

Thạc sĩ Quản lý học

2,5 năm

Tiếng Trung

24.800 RMB/năm học

2

9

School of Public Health and Nursing

Điều dưỡng học

Thạc sĩ Y học

3 năm

Tiếng Trung

25.000 RMB/năm học

2

10

School of Humanities

Giáo dục tiếng Trung quốc tế

Thạc sĩ Giáo dục học

2 năm

Tiếng Trung

22.800 RMB/năm học

8 (bao gồm CSC)

11

School of Fine Arts

Mỹ thuật và thư pháp

Thạc sĩ Nghệ thuật

3 năm

Tiếng Trung

Tạm định 25.000 RMB/năm học

5

12

School of Fine Arts

Thiết kế học

Thạc sĩ Nghệ thuật

3 năm

Tiếng Trung

Tạm định 25.000 RMB/năm học

5

 

Học bổng và chi phí 

Khoản mục

Mức phí / hỗ trợ

Ghi chú

Phí báo danh

400 RMB

Ứng viên dự tuyển trước cần nộp trong vòng 1 tuần sau khi nhận thông báo. Quá hạn sẽ bị hủy tư cách dự tuyển.

Học phí

Theo chuyên ngành

Mức học phí tham khảo trong danh mục hiện có: 22.800–25.000 RMB/năm học; một số ngành tạm định 25.000 RMB/năm học. Mức cuối cùng theo thông báo tuyển sinh năm đó.

Học bổng của trường

Có hỗ trợ học phí và sinh hoạt phí

Trường xét học bổng hằng năm cho sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ quốc tế. Sinh viên cần duy trì chuyên cần và kết quả học tập tốt. Thời gian kéo dài tốt nghiệp không được hưởng học bổng và phải tự chi trả học phí.

Bảo hiểm y tế

Tối thiểu 800 RMB/năm

Sinh viên quốc tế bắt buộc mua bảo hiểm theo quy định; nếu không mua đúng hạn, trường không làm thủ tục đăng ký nhập học.

Ký túc xá

7.000 / 10.000 / 14.000 RMB/năm học

Hiện chủ yếu bố trí phòng đơn cho sinh viên quốc tế hệ bằng cấp; điện, nước tự chi trả.

 

Các diện học bổng khác:

Các diện học bổng

Mức hỗ trợ

Học bổng sinh viên quốc tế Đại học Sư phạm Hàng Châu – Loại A / 杭州师范大学国际学生奖学金 A类

Với hệ thạc sĩ: hỗ trợ học phí theo mức học phí của chuyên ngành + sinh hoạt phí 1.500 RMB/tháng, cấp 10 tháng/năm.

Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang – Loại A / 浙江省政府来华留学生奖学金 A类

30.000 RMB/năm. Học bổng xét mỗi năm một lần; ứng viên không được đồng thời nhận học bổng khác.

Học bổng Chính phủ thành phố Hàng Châu / 杭州市政府来华留学生奖学金

mức hỗ trợ theo tiêu chuẩn học bổng tỉnh Chiết Giang, có thể tham chiếu 30.000 RMB/năm cho hệ thạc sĩ.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc/ 中国政府奖学金 / CSC

Toàn phần hoặc bán phần theo quy định CSC.

Điều kiện đăng ký

Nhóm điều kiện

Yêu cầu

Quốc tịch

Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài và đáp ứng quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Độ tuổi và học vấn

Ứng viên thạc sĩ không quá 30 tuổi và đã có bằng cử nhân. Ứng viên tiến sĩ không quá 40 tuổi và đã có bằng thạc sĩ. Trường có thể xem xét nới giới hạn tuổi với ứng viên có kinh nghiệm làm việc và năng lực nghiên cứu học thuật.

Trường hợp chưa tốt nghiệp

Cần nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và đảm bảo nhận được bằng trước thời điểm nhập học.

Yêu cầu cơ bản

Sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, phẩm chất tốt, tự nguyện tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường, tôn trọng phong tục Trung Quốc, thân thiện với Trung Quốc và không có tiền án, tiền sự.

Ngôn ngữ chương trình tiếng Trung

HSK 5 từ 180 điểm trở lên.

Ngôn ngữ chương trình tiếng Anh

Đánh giá năng lực tiếng Anh chủ yếu dựa trên phỏng vấn. Ứng viên có thể nộp TOEFL, IELTS hoặc chứng chỉ tiếng Anh khác; người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh không cần cung cấp.

 

Hồ sơ cần chuẩn bị

STT

Hồ sơ

Yêu cầu

1

Trang hộ chiếu còn hiệu lực

Hộ chiếu phải còn hạn đến ngày 01/03/2027 hoặc sau đó. Nếu không đáp ứng, cần đổi hộ chiếu trước. Trước khi nhập học, thông tin hộ chiếu không được thay đổi.

2

Lý lịch tư pháp / giấy xác nhận không phạm tội

Cấp trong vòng 6 tháng.

3

Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài

Kèm phim chụp X-quang ngực và báo cáo xét nghiệm máu. Sau khi nhập học, sinh viên cần khám lại tại cơ sở y tế do cơ quan kiểm nghiệm, kiểm dịch xuất nhập cảnh chỉ định.

4

Cam kết phòng chống ma túy

Bản PDF cần được ứng viên tự điền rõ ràng, đầy đủ và ký tay.

5

Cam kết / tuyên bố bảo lãnh tài chính

Nộp theo yêu cầu của hệ thống đăng ký.

6

Bằng cấp cao nhất

Sinh viên năm cuối nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; trước khi nhập học phải bổ sung bản gốc hoặc bản công chứng bằng cấp.

7

Bảng điểm

Nộp toàn bộ bảng điểm bậc cử nhân và thạc sĩ. Sinh viên năm cuối nộp bảng điểm đến thời điểm hiện tại và bổ sung bảng điểm hoàn chỉnh trước khi nhập học.

8

Video tự giới thiệu

Thời lượng không quá 2 phút.

9

Bản tự thuật / kế hoạch học tập

Khoảng 1.500 chữ, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; gồm quá trình học tập, làm việc, động lực ứng tuyển và kế hoạch nghiên cứu chi tiết.

10

Hai thư giới thiệu

Do giáo sư hoặc phó giáo sư viết, có chữ ký người giới thiệu, kèm số điện thoại và email.

11

Bài báo hoặc thành quả học thuật đã công bố

Nộp nếu có.

 

Trường không xét hồ sơ bản giấy hoặc hồ sơ gửi qua email. Sau khi xác nhận nộp, về nguyên tắc trường không tiếp nhận bổ sung tài liệu, nhưng trường vẫn có quyền yêu cầu ứng viên nộp thêm giấy tờ chứng minh liên quan nếu cần.

Ký túc xá và bảo hiểm

Trường có ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế với nhiều loại phòng và điều kiện khác nhau. Phòng được trang bị tủ lạnh, điều hòa, mạng không dây, nhà vệ sinh riêng và có đội ngũ dịch vụ phụ trách quản lý, hỗ trợ sinh viên quốc tế.

Theo quy định quản lý sinh viên quốc tế của trường, trường hiện chỉ tiếp nhận hồ sơ của sinh viên quốc tế đồng ý ở ký túc xá trong trường. Đối với sinh viên quốc tế hệ bằng cấp, trường chủ yếu cung cấp phòng đơn với mức phí 7.000 RMB, 10.000 RMB hoặc 14.000 RMB mỗi năm học; chi phí điện, nước sinh viên tự chi trả.

Sinh viên quốc tế bắt buộc mua bảo hiểm y tế theo quy định của Trung Quốc và yêu cầu của trường. Mức phí bảo hiểm tối thiểu là 800 RMB/năm.

 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn