西安电子科技大学 (Đại học Điện tử TâyAn / Xidian University) là trường đại học công lập tại Tây An, Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trường được biết đến với thế mạnh đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực điện tử, thông tin, kỹ thuật, khoa học máy tính và an ninh mạng.
XDU là thành viên của sáng kiến Double First-Class, được hỗ trợ bởi Project 211 và Project 985 Innovation Platform for Superiority Subject. Trường có môi trường học tập quốc tế với sinh viên đến từ hơn 55 quốc gia, mạng lưới hơn 360.000 cựu sinh viên toàn cầu và nhiều nền tảng nghiên cứu cấp quốc gia, cấp tỉnh và phòng thí nghiệm hợp tác quốc tế.
• Chương trình mở cho ứng viên thuộc mọi quốc tịch.
• Phí báo danh được nộp trước và hoàn lại toàn bộ khi sinh viên đến trường.
• Không yêu cầu điểm CSCA khi nộp hồ sơ; sinh viên trúng tuyển sẽ tham gia bài kiểm tra xếp lớp thống nhất sau khi đến trường.
• Có các chương trình cử nhân và sau đại học giảng dạy bằng tiếng Anh ở nhiều lĩnh vực như Information and Communication Engineering, Computer Science and Technology, Cyberspace Security, Business Administration và các ngành liên quan.
• Sinh viên có cơ hội học tập, nghiên cứu thực hành trong các phòng thí nghiệm trọng điểm và nền tảng nghiên cứu của trường.
|
Khoản mục |
Mức phí / quy định |
|
Học phí cử nhân |
25.000 RMB/năm học |
|
Học phí thạc sĩ |
30.000 RMB/năm học |
|
Học phí tiến sĩ |
40.000 RMB/năm học |
|
Ký túc xá trong trường |
3.600 – 9.600 RMB/năm học, tùy loại phòng và cơ sở vật chất |
|
Phí báo danh |
Nộp trước và được hoàn lại toàn bộ khi sinh viên đến trường |
|
Khoa/Trường |
Ngành |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Môn CSCA theo danh mục |
|
School of Computer Science and Technology - Trường/Khoa Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Computer Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Tiếng Anh |
Toán học, Vật lý |
|
School of Mathematics and Statistics - Trường/Khoa Toán học và Thống kê |
Information and Computational Science - Khoa học Thông tin và Tính toán |
Tiếng Anh |
Toán học, Vật lý |
|
School of Mathematics and Statistics - Trường/Khoa Toán học và Thống kê |
Applied Physics - Vật lý Ứng dụng |
Tiếng Anh |
Toán học, Vật lý |
|
Khoa/Trường |
Ngành / lĩnh vực |
Ngôn ngữ giảng dạy |
|
School of Telecommunications Engineering - Trường/Khoa Kỹ thuật Viễn thông |
Information and Communication Engineering - Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Electronic Engineering - Trường/Khoa Kỹ thuật Điện tử |
Electronic Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Điện tử |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Computer Science and Technology - Trường/Khoa Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Computer Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Mechano-electronic Engineering - Trường/Khoa Kỹ thuật Cơ điện tử |
Mechanical Engineering - Kỹ thuật Cơ khí |
Tiếng Anh/ Trung |
|
// |
Control Science and Engineering - Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển |
Tiếng Anh/ Trung |
|
// |
Instrument Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Thiết bị đo lường |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Optoelectronic Engineering - Trường/Khoa Kỹ thuật Quang điện tử |
Optical Engineering - Kỹ thuật Quang học |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Physics - Trường/Khoa Vật lý |
Physics - Vật lý học |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Economics and Management - Trường/Khoa Kinh tế và Quản lý |
Business Administration (Professional Degree) - Quản trị Kinh doanh, bằng chuyên nghiệp |
Tiếng Anh |
|
School of Humanities and Arts - Trường/Khoa Nhân văn và Nghệ thuật |
Philosophy - Triết học |
Tiếng Anh |
|
School of Integrated Circuits - Trường/Trường/Khoa Vi mạch Tích hợp |
Electronic Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Điện tử |
Tiếng Anh/ Trung |
|
School of Life Science and Technology - Trường/Khoa Khoa học và Công nghệ Sự sống |
Biomedical Engineering - Kỹ thuật Y sinh |
Tiếng Anh |
|
// |
Biological and Pharmaceutical Engineering (Professional Degree) - Kỹ thuật Sinh học và Dược phẩm, bằng chuyên nghiệp |
Tiếng Anh |
|
School of Aerospace Science and Technology - Trường/Khoa Khoa học và Công nghệ Hàng không Vũ trụ |
Instrument Science and Technology - Khoa học và Công nghệ Thiết bị đo lường |
Tiếng Anh/ Trung |
|
// |
Control Science and Engineering - Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển |
Tiếng Anh/ Trung |
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Đối tượng ứng viên |
Mở cho ứng viên thuộc mọi quốc tịch |
|
Điểm CSCA khi nộp hồ sơ |
Không yêu cầu điểm CSCA khi đăng ký; sau khi trúng tuyển và đến trường, sinh viên sẽ tham gia bài kiểm tra xếp lớp thống nhất |
|
Phí baos danh |
Ứng viên nộp trước; khoản phí này được hoàn lại toàn bộ khi sinh viên đến trường |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Đợt 3 cho kỳ nhập học tháng 9/2026: ngày 01/7/2026 |
• Học sinh, sinh viên quốc tế muốn học tại một trường đại học công lập trọng điểm ở Tây An, Trung Quốc.
• Ứng viên quan tâm các nhóm ngành điện tử, viễn thông, máy tính, an ninh mạng, AI, kỹ thuật, vật liệu, quản trị kinh doanh hoặc các ngành công nghệ liên quan.
• Ứng viên muốn theo học chương trình tiếng Anh ở bậc cử nhân hoặc sau đại học, tùy ngành và bậc học được trường công bố.
• Ứng viên mong muốn học tập trong môi trường có nhiều nền tảng nghiên cứu và mạng lưới cựu sinh viên lớn trong lĩnh vực ICT.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
