• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Đại học Trung Nam 中南大学 tuyển sinh chương trình tiếng Trung kỳ Xuân 2026.

1. Giới thiệu chương trình

Chương trình tiếng Trung kỳ Xuân 2026 của Đại học Trung Nam (中南大学) được tổ chức trong khoảng tháng 3 đến tháng 7/2026. Thời gian nhập học cụ thể sẽ ghi trong Thông báo nhập học. Sinh viên được xếp vào các lớp tiếng Trung theo trình độ và có thể học thêm các học phần chuyên đề, luyện thi HSK/HSKK cùng hoạt động trải nghiệm văn hóa.

2. Nội dung và khối lượng học tập

Nhóm khóa học

Nội dung chính

Khối lượng

Tiếng Trung sơ cấp

Tiếng Trung tổng hợp, nghe, nói, đọc

26 tiết/tuần

Tiếng Trung trung cấp

Tiếng Trung tổng hợp, nghe nhìn – nói, đọc

26 tiết/tuần

Tiếng Trung cao cấp

Tiếng Trung tổng hợp, nghe nhìn – nói, đọc báo, viết

26 tiết/tuần

Tiếng Trung thương mại

Đọc thương mại, giao tiếp thực hành, văn hóa và tình huống kinh doanh, luyện BCT

10 tiết/tuần

Bồi dưỡng giáo viên tiếng Trung bản địa

Phương pháp giảng dạy, tiếng Hán hiện đại và cổ đại, phân tích giáo trình, tổng quan Trung Quốc, công nghệ dạy học mới...

28 tiết/tuần

Luyện HSK & HSKK

Ôn luyện chuyên sâu HSK và HSKK các cấp 

4–10 tiết/tuần

Tự chọn văn hóa

Chuyên đề văn hóa, trà, hoa văn truyền thống, giao thông thông minh, đường sắt cao tốc, cầu, lúa lai...

Theo lịch từng kỳ

Thực hành văn hóa

Múa, dân ca, múa lân – rồng, võ thuật, Thái Cực quyền, cắt giấy, ẩm thực, trà, Hán phục, tham quan di tích Hồ Tương...

Theo lịch từng kỳ

 

Các môn mở trong từng học kỳ sẽ theo danh sách chính thức được công bố sau khi khai giảng.

3. Điều kiện đăng ký

  • Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có thành tích tốt, không có tiền án và đủ sức khỏe.
  • Độ tuổi từ 18–50; ứng viên sinh trước ngày 01/03/2008.
  • Ứng viên từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi phải có người giám hộ đủ điều kiện đang sinh sống tại Trung Quốc.
  • Đã tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương.
  • Có HSK 3 đạt tối thiểu 180 điểm.
  • Ứng viên có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc định cư ở nước ngoài phải đáp ứng các quy định riêng về quốc tịch, hộ chiếu và thời gian cư trú ở nước ngoài theo yêu cầu của trường.

4. Hồ sơ cần chuẩn bị

STT

Hồ sơ

1

Bản sao trang thông tin hộ chiếu, còn hạn trên 1 năm.

2

Phiếu khám sức khỏe theo mẫu dành cho người nước ngoài; khám sau ngày 01/10/2025. Phiếu thiếu ảnh, chữ ký hoặc dấu của bác sĩ/cơ sở y tế sẽ không hợp lệ.

3

Bằng tốt nghiệp cao nhất; nếu đang học, nộp giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp do trường cấp.

4

Bảng điểm của văn bằng cao nhất, có đóng dấu chính thức.

5

Phiếu lý lịch tư pháp/giấy xác nhận không có tiền án, cấp sau ngày 01/10/2025 và có dấu xác nhận.

6

Chứng chỉ HSK 3 từ 180 điểm.

7

Ứng viên từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi: giấy tờ tùy thân, giấy xác nhận việc làm của người giám hộ và thư bảo lãnh theo mẫu.

8

Hệ tự túc: giấy xác nhận số dư tài khoản đứng tên ứng viên, tương đương từ 50.000 RMB trở lên.

 

5. Học bổng và chi phí

Khoản mục

Mức phí / hỗ trợ

Ghi chú

Học bổng

Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế

Phạm vi hỗ trợ và thời hạn nộp theo thông báo học bổng riêng của trường

Học phí chương trình tiếng Trung

10.000 RMB/học kỳ; 16.500 RMB/năm; 3.000 RMB/tháng; 8.000 RMB/3 tháng

Áp dụng theo thời lượng đăng ký và thông báo thu phí

Phí hồ sơ

500 RMB/người

Không hoàn lại, bất kể kết quả tuyển sinh

Bảo hiểm y tế

400 RMB/khóa không quá 6 tháng; 800 RMB/7–12 tháng

Bắt buộc; sinh viên không có bảo hiểm không được đăng ký nhập học

Khám sức khỏe

60–500 RMB/lần

Do cơ quan kiểm tra xuất nhập cảnh thu

Giấy phép cư trú

400 RMB dưới 1 năm; 800 RMB từ 1 đến dưới 3 năm; 1.000 RMB từ 3 đến 5 năm

Do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Trường Sa thu

Sinh hoạt phí tham khảo

Tối thiểu khoảng 1.500 RMB/tháng

Mức thực tế có thể thay đổi

 

6. Chi phí ký túc xá

Khu ký túc xá

Loại phòng

Mức phí

Cơ sở Xiangya – tòa 8/9

Phòng đơn

6.000 RMB/phòng/năm

Cơ sở Xiangya – tòa 8/9

Phòng suite

5.000–7.000 RMB/giường/năm

Shenghua – tòa 40/41/36

Phòng đôi / suite / đơn

5.000 / 9.000 / 8.000 RMB mỗi giường hoặc phòng/năm

Cơ sở Railway – tòa 1

Đơn / đôi / suite

8.000 / 5.000 / 16.000 RMB/năm

Cơ sở Railway – tòa 2

Phòng đôi

4.000 RMB/giường/năm

Cơ sở Railway – tòa 3

Đơn / đôi / ba

8.000 / 5.000 / 4.500 RMB mỗi phòng hoặc giường/năm

Cơ sở Railway – tòa 5

Đơn / đôi

8.000 / 3.500 RMB mỗi phòng hoặc giường/năm

 

Trường hợp ở một mình trong phòng không có bạn cùng phòng sẽ được tính theo mức phòng đơn.

7. Quy trình nộp hồ sơ

Bước

Nội dung

Bước 1

Đăng nhập website Trường Giáo dục Quốc tế – CSU, chọn “APPLY NOW”, điền đơn và tải hồ sơ trực tuyến. Thời gian chờ kết quả sơ bộ khoảng 2–4 tuần.

Bước 2

Sau khi qua vòng xét duyệt sơ bộ, hoàn thành phí hò sơ trong vòng 1 tuần. Hồ ớ khôg qua sơ duyệt khoong phả nộp phí.

Bước 3

Trường thực hiện xét duyệt cuối cùng và cập nhật kết quả trên Hệ thống Dịch vụ Sinh viên Quốc tế CSU. Thông báo nhập học và mẫu xin visa được gửi theo kết quả cuối cùng.

 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn