AJT Education đồng hành cùng bạn trên hành trình du học Trung Quốc & Đài Loan.

1. Chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh
Chương trình International Undergraduate Programs (IUP) giảng dạy bằng tiếng Anh kéo dài 4 năm, gồm 9 lựa chọn ngành/chương trình:
|
STT |
Tên tiếng Việt |
Tên chương trình tiếng Anh |
|
1 |
Kinh tế học |
Economics |
|
2 |
Kinh tế và Thương mại quốc tế |
International Economics and Trade |
|
3 |
Tài chính |
Finance |
|
4 |
Quản trị kinh doanh |
Business Administration |
|
5 |
Marketing |
Marketing |
|
6 |
Chính trị quốc tế |
International Politics |
|
7 |
Kinh doanh quốc tế |
International Business |
|
8 |
Trí tuệ nhân tạo |
Artificial Intelligence |
|
9 |
Hợp tác Phát triển Kinh tế & Vật liệu Polymer và Kỹ thuật 2+2 (UIBE + BUCT) |
Economic Development Cooperation & Polymer Materials and Engineering 2+2 (UIBE + BUCT) |
2. Chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung
Theo danh mục tuyển sinh được cung cấp, UIBE liệt kê 21 ngành/chương trình thuộc hệ giảng dạy bằng tiếng Trung:
|
STT |
Tên tiếng Việt |
Tên chương trình tiếng Anh |
Học phí RMB/năm |
|
1 |
Kinh tế và Thương mại quốc tế |
International Economy and Trade |
24.800 |
|
2 |
Tài chính (Tài chính và Đầu tư quốc tế) |
Finance (International Finance and Investment) |
24.800 |
|
3 |
Quản lý Logistics |
Logistics Management |
24.800 |
|
4 |
Quản trị kinh doanh |
Business Administration |
24.800 |
|
5 |
Marketing |
Marketing |
24.800 |
|
6 |
Kế toán |
Accounting |
24.800 |
|
7 |
Luật |
Law |
24.800 |
|
8 |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) |
Chinese Language and Literature (Business Chinese) |
24.800 |
|
9 |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại quốc tế) – Top-Up |
Chinese Language and Literature (International Business Chinese) (Top-Up Program) |
24.800 |
|
10 |
Tiếng Anh thương mại – Lớp thực nghiệm quốc tế |
Business English (International Experimental Class) |
24.800 |
|
11 |
Hành chính công (Quản lý Kinh tế và Thương mại quốc tế) |
Public Administration (International Economic and Trade Management) |
24.800 |
|
12 |
Chính trị quốc tế (Ngoại giao kinh tế) |
International Politics (Economic Diplomacy) |
24.800 |
|
13 |
Bảo hiểm (Quản trị rủi ro quốc tế) |
Insurance (International Risk Management) |
24.800 |
|
14 |
Thương mại điện tử (TMĐT xuyên biên giới và Tài chính Internet) |
E-commerce (Cross-border E-commerce and Internet Finance) |
24.800 |
|
15 |
Đầu tư |
Investment |
24.800 |
|
16 |
Quản lý Hải quan |
Customs Management |
24.800 |
|
17 |
Mạng và Truyền thông mới |
Network and New Media |
24.800 |
|
18 |
Tiếng Trung thương mại quốc tế + Chính trị quốc tế (Ngoại giao kinh tế) – chương trình chính/phụ 2+2 |
Chinese Language and Literature (International Business Chinese) & International Politics (Economic Diplomacy) – "2+2" Major-Minor Program |
33.000 |
|
19 |
Tiếng Trung thương mại quốc tế + Kinh tế và Thương mại quốc tế – chương trình chính/phụ 2+2 |
Chinese Language and Literature (International Business Chinese) & International Economics and Trade – "2+2" Major-Minor Program |
35.000 |
|
20 |
Tiếng Trung thương mại quốc tế + Hành chính công (Quản lý Kinh tế và Thương mại quốc tế) – chương trình chính/phụ 2+2 |
Chinese Language and Literature (International Business Chinese) & Public Administration (International Economic and Trade Management) – "2+2" Major-Minor Program |
33.000 |
|
21 |
Tiếng Anh (Giao tiếp Kinh doanh và Tài chính) – Lớp thực nghiệm quốc tế |
English (Business and Financial Communication) (International Experimental Class) |
24.800 |
3. Học phí và các khoản phí
|
Khoản mục |
Hệ tiếng Anh |
Hệ tiếng Trung |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
660 RMB |
660 RMB |
Không hoàn lại |
|
Khoản tạm ứng |
10.000 RMB |
4.000 RMB |
Nộp sau khi xác nhận nhập học; không hoàn lại; được tính vào tổng học phí sau khi đăng ký |
|
Học phí |
49.750 RMB/năm |
24.800 RMB/năm với phần lớn chương trình |
Kỳ đầu thanh toán học phí cả năm, sau đó có thể thanh toán theo học kỳ |
|
Chương trình 2+2 đặc thù |
49.750 RMB/năm theo danh mục tiếng Anh |
33.000 hoặc 35.000 RMB/năm theo từng chương trình |
Xem bảng ngành phía trên |
4. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Hệ tiếng Anh |
Hệ tiếng Trung |
|
Điều kiện chung |
Tốt nghiệp THPT, sức khỏe tốt. |
Tốt nghiệp THPT, sức khỏe tốt. |
|
Ứng viên dưới 18 tuổi |
Nộp giấy chứng nhận giám hộ có công chứng sau khi được UIBE chấp thuận. |
Nộp giấy chứng nhận giám hộ có công chứng sau khi được UIBE chấp thuận. |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
TOEFL từ 86 hoặc IELTS từ 6.0; hoặc GRE, Cambridge International AS/A Level, IGCSE, IB hay tương đương. A Level từ BBC trở lên. Nếu THPT học hoàn toàn bằng tiếng Anh, nộp xác nhận chính thức về ngôn ngữ giảng dạy. |
HSK 4 từ 180 điểm trở lên. Nếu chương trình học trước đó được giảng dạy bằng tiếng Trung, có thể được miễn HSK nhưng phải nộp xác nhận ngôn ngữ giảng dạy. |
|
Yêu cầu riêng |
CSCA dành cho tuyển sinh cử nhân tại Trung Quốc, môn Toán. |
CSCA: nguồn yêu cầu bảng điểm phần tiếng Trung (cho cả khối xã hội và tự nhiên) và Toán; trường không nêu ngưỡng điểm CSCA thống nhất mà xét tổng thể hồ sơ. |
|
Ứng viên ngành tiếng Anh thuộc hệ tiếng Trung |
— |
Ứng viên Business English cần TOEFL từ 86 hoặc IELTS từ 6.0, hoặc thư xác nhận năng lực tiếng Anh chính thức, đồng thời có bài personal statement bằng tiếng Anh. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ phải được chuẩn bị bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh và sẽ không được hoàn trả, dù ứng viên có trúng tuyển hay không.
|
Hồ sơ |
Hệ tiếng Anh |
Hệ tiếng Trung |
|
Đơn đăng ký UIBE |
Có |
Có |
|
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm |
Có |
Có |
|
Bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh |
Có |
Có |
|
Bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của ứng viên |
Có |
Có |
|
02 ảnh hộ chiếu gần đây, nền trắng, chính diện, không đội mũ |
Có |
Có |
|
CSCA |
Môn Toán |
Phần tiếng Trung và Toán theo nội dung nguồn |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
TOEFL/IELTS/GRE/A Level/IGCSE/IB hoặc tương đương; có thể dùng xác nhận học hoàn toàn bằng tiếng Anh theo điều kiện nguồn |
HSK 4 từ 180 điểm; có thể miễn trong trường hợp chương trình học trước bằng tiếng Trung theo điều kiện nguồn |
|
Chứng minh tài chính |
Nếu cần; số dư cần đủ chi trả học phí chương trình |
Có; ví dụ xác nhận tiền gửi ngân hàng với số tiền đủ chi trả học phí |
|
Lý lịch tư pháp / giấy chứng nhận không có tiền án |
Có |
Có |
6. Thời gian và cách nộp hồ sơ
|
Chương trình / kỳ |
Thời gian nộp hồ sơ |
|
Hệ tiếng Anh – kỳ Xuân |
20/10 – 31/12 hằng năm |
|
Hệ tiếng Anh – kỳ Thu |
20/3 – 30/6 hằng năm |
|
Hệ tiếng Trung |
20/3 – 30/6 |
7. Kí túc xá
UIBE cung cấp lựa chọn lưu trú trong trường và ngoài trường. Ba khu dành cho sinh viên quốc tế gồm Huibin Apartment, Huide Apartment và International Exchange Building, với tổng sức chứa khoảng 1.000 phòng và hơn 2.000 giường. Việc đặt phòng được thực hiện qua hệ thống trực tuyến sau khi sinh viên được xác nhận nhập học.
|
Khu lưu trú |
Thông tin chính |
||
|
Huibin Apartment |
Nhà vệ sinh riêng, điều hòa, TV, giá sách, bàn học, internet; có bếp công cộng, phòng gym, phòng đa phương tiện và phòng giặt. |
||
|
Huide Apartment |
Căn hộ có phòng ngủ, phòng khách, nhà vệ sinh, bếp; có điều hòa, TV, bàn học, internet và phòng giặt chung. |
||
|
International Exchange Building – Block A |
Nhà vệ sinh riêng, nước nóng 24 giờ, điều hòa trung tâm, TV, internet; có salon tóc, cửa hàng in, quán cà phê, phòng đa chức năng và phòng giặt. |
||
|
International Exchange Building – Block B |
Nhà vệ sinh riêng, nước nóng 24 giờ, điều hòa, TV, internet; có bếp chung tại tầng 5 và 10, cửa hàng tiện lợi và phòng giặt. |
||
|
Khoản mục |
Mức tham khảo |
Ghi chú |
|
|
Ở trong trường trên 3 tháng |
50–85 RMB/giường |
Nguồn không nêu rõ đơn vị thời gian của mức giá. |
|
|
Ở trong trường thời gian ngắn |
100–170 RMB/giường |
Nguồn không nêu rõ đơn vị thời gian của mức giá. |
|
|
Đặt cọc khi nhận phòng |
2.000 RMB/người |
Người nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc: 1.000 RMB/người; hoàn trả khi trả phòng kèm biên lai. |
|
|
Khách sạn gần trường |
300–600 RMB/ngày/phòng tiêu chuẩn 2 giường |
Nguồn nêu Huiqiao Hotel, Yaduo Hotel và Mayor's Home Hotel; thuê dài hạn có thể có giảm giá. |
|
Sinh viên lựa chọn ở ngoài trường phải thực hiện đúng thủ tục đăng ký cư trú theo quy định. Khi thay đổi nơi ở, cần cập nhật giấy tạm trú và thông tin lưu trú với đơn vị phụ trách của International College.
8. Đối tượng phù hợp
9. Di chuyển và liên hệ
|
Đơn vị |
Admissions Office, School of International Education, University of International Business and Economics |
|
Địa chỉ |
Room 101, Building B of International Plaza, No. 10 Huixin Dongjie, Chaoyang District, Beijing, China |
|
Mã bưu chính |
100029 |
|
Điện thoại |
(86-10) 6449-2327 / 6449-2329 |
|
Fax |
(86-10) 6449-3820 |
|
Email hệ tiếng Anh |
|
|
Email hệ tiếng Trung |
|
|
Website |
http://sie.uibe.edu.cn |
|
Liên hệ lưu trú |
International Students Service Center • (86-10) 64492122 / 64492442 |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Để AJT Education đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ước mơ!