Giới thiệu về trường:
Nằm tại thành phố Thành Đô năng động, Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc (UESTC) không chỉ là "cái nôi" của ngành công nghệ thông tin mà còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế. Với chương trình Cử nhân Quốc tế năm 2026, UESTC mở ra cơ hội tiếp cận nền giáo dục tiên tiến, kết hợp giữa kỹ thuật đỉnh cao và trải nghiệm văn hóa đa dạng. Dưới đây là thông tin chi tiết về lộ trình nhập học, học phí và các chương trình học bổng hấp dẫn dành riêng cho bạn.
|
Trường / địa điểm |
Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc (UESTC), Thành Đô, Tứ Xuyên |
|
Chương trình |
Cử nhân quốc tế dành cho lưu học sinh |
|
Kỳ nhập học |
Năm 2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
01/12/2025 – 30/06/2026 (giờ Bắc Kinh) |
|
Học phí |
15.000 RMB/năm với chương trình tiếng Trung; 20.000 RMB/năm với chương trình tiếng Anh; một số ngành có mức phí riêng |
|
Học bổng |
Có thể đăng ký các diện học bổng Chính phủ Trung Quốc và học bổng địa phương của Thành Đô |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung và tiếng Anh |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh tốt nghiệp THPT muốn theo nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ tại Trung Quốc |
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu chương trình
UESTC là trường trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đặt tại Thành Đô và có thế mạnh ở các nhóm ngành công nghệ, điện – điện tử, máy tính và kỹ thuật. Chương trình cử nhân quốc tế năm 2026 dành cho lưu học sinh được triển khai theo hai hướng giảng dạy bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
2. Nhóm ngành nổi bật
Theo tài liệu tuyển sinh, bậc cử nhân có 11 chương trình tiếng Trung và 3 chương trình tiếng Anh. Một số nhóm ngành nổi bật gồm:
|
STT |
Nhóm ngành / chương trình nổi bật |
Tên chuyên ngành Tiếng Trung |
Chương trình giảng dạy (Tiếng Trung) |
Chương trình giảng dạy (Tiếng anh) |
|
1 |
Điện tử thông tin |
电子信息工程 |
√ |
√ |
|
2 |
Kỹ thuật viễn thông |
通信工程 |
√ |
|
|
3 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
计算机科学与技术 |
√ |
√ |
|
4 |
Kỹ thuật phần mềm |
软件工程 |
√ |
√ |
|
5 |
Thiết kế – chế tạo máy và tự động hóa |
机械设计制造及其自动化 |
√ |
|
|
6 |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
电气工程及其自动化 |
√ |
|
|
7 |
Kỹ thuật y sinh |
生物医学工程 |
√ |
|
|
8 |
Vật liệu và thiết bị năng lượng mới |
新能源材料与器件 |
√ |
|
|
9 |
Công nghệ sinh học |
生物技术 |
√ |
|
|
10 |
Điều dưỡng |
护理学 |
√ |
|
|
11 |
Y học lâm sàng |
临床医学 |
√ |
|
3. Học bổng và chi phí
|
Hạng mục |
Mức phí / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Học phí chương trình cử nhân tiếng Anh |
20.000 RMB/năm |
Áp dụng cho các ngành giảng dạy bằng tiếng Anh trong tài liệu |
|
Học phí chương trình cử nhân tiếng Trung |
15.000 RMB/năm |
Áp dụng cho nhóm ngành phổ thông giảng dạy bằng tiếng Trung |
|
Ngành có mức phí riêng |
Lâm sàng: 45.000 RMB/năm |
Các mức phí này được nêu riêng trong tài liệu |
|
Học bổng có thể đăng ký |
Theo từng diện xét |
Gồm học bổng Chính phủ Trung Quốc diện quốc gia song phương (loại A), học bổng lưu học sinh thành phố kết nghĩa quốc tế của Thành Đô và học bổng “Vành đai – Con đường” của Thành Đô |
4. Điều kiện đăng ký
|
Điều kiện chung |
Chương trình tiếng Anh |
Chương trình tiếng Trung |
|
Từ 18 tuổi trở lên |
TOEFL từ 80 hoặc IELTS từ 5.5, hoặc năng lực tiếng Anh tương đương |
HSK 5 từ 180 điểm trở lên |
Lưu ý quan trọng: Ứng viên bậc cử nhân cần tham gia bài thi đầu vào học thuật dành cho lưu học sinh CSCA và nộp kết quả khi đăng ký online.
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu / ghi chú |
|
Trang thông tin hộ chiếu |
Bản scan rõ thông tin cá nhân |
|
Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ / bảng điểm |
Công chứng, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
|
Kết quả bài thi CSCA |
Bắt buộc khi nộp hồ sơ cử nhân |
|
Chứng chỉ ngoại ngữ |
Phù hợp với chương trình tiếng Anh hoặc tiếng Trung đăng ký |
|
Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài |
Áp dụng nếu đang ở ngoài Trung Quốc |
|
Trang visa còn hiệu lực |
Áp dụng nếu đang ở trong Trung Quốc |
|
CV cá nhân |
Nộp theo yêu cầu hồ sơ online |
|
Bài tự thuật / personal statement |
Nêu định hướng học tập và lý do đăng ký |
|
Chứng minh tài chính |
Chuẩn bị theo yêu cầu chứng minh năng lực chi trả |
|
Phiếu lý lịch tư pháp và tài liệu bổ sung khác |
Có thể gồm giấy xác nhận không tiền án, giải thưởng, bài viết hoặc hoạt động ngoại khóa |
6. Thời gian và quy trình nộp hồ sơ
• Thời gian nhận hồ sơ: từ 01/12/2025 đến 30/06/2026 (giờ Bắc Kinh).
• Nộp hồ sơ online tại: admission.uestc.edu.cn
• Quy trình thể hiện trên tài liệu: nộp hồ sơ → đóng phí đăng ký → xác nhận nhập học → xin visa.
7. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn theo nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, AI, máy tính và điện – điện tử tại Trung Quốc.
• Phù hợp với hồ sơ có định hướng học thuật rõ ràng, nền tảng STEM tốt và có kế hoạch chuẩn bị ngoại ngữ từ sớm.
• Đáng cân nhắc với học sinh muốn chọn trường mạnh về công nghệ và có thêm cơ hội xin các diện học bổng để tối ưu chi phí.
8. Di chuyển và liên hệ
• Trường nằm tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Từ Việt Nam, học sinh có thể bay đến Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
• Sau khi đến Thành Đô, sinh viên có thể tiếp tục di chuyển vào nội thành bằng taxi hoặc phương tiện công cộng để nhập học.
Lưu ý thêm
• Mức học bổng cụ thể của từng diện sẽ theo kết quả xét của nhà trường và cơ quan cấp học bổng.
• Một số ngành trong tài liệu được thể hiện ở dạng danh sách rút gọn; danh mục mở chính thức sẽ theo thông báo cuối cùng của trường tại thời điểm nộp hồ sơ.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION
Hotline: 0366362658
Zalo: 0856 744 290
Địa chỉ:
- VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
- VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
Website: ajteducation.com Tiktok: @duhocajteducation
Fanpage: https://www.facebook.com/Duhocajteducation1
Hãy để AJT Education giúp bạn thưc hiện hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay!