
西南大学 (Southwest University) là trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, đồng thời do Bộ Giáo dục, Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc và thành phố Trùng Khánh cùng xây dựng. Trường là đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia, thuộc diện “Double First-Class”, đồng thời là trường trong Dự án 211 và nền tảng đổi mới học科 ưu thế của Dự án 985.
Tiền thân của trường có thể truy về năm 1906. Đến năm 2005, Tây Nam Sư phạm Đại học và Tây Nam Nông nghiệp Đại học chính thức sáp nhập để thành lập Tây Nam Đại học ngày nay, mở ra giai đoạn phát triển mới theo mô hình đại học tổng hợp với thế mạnh nổi bật ở các lĩnh vực sư phạm, nông nghiệp và khoa học liên ngành.
Nhà trường có hệ thống ngành học khá toàn diện, bao phủ 13 nhóm ngành, gồm: triết học, kinh tế học, pháp học, giáo dục học, văn học, lịch sử học, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nông học, y học, quản lý học, nghệ thuật học và các ngành liên ngành. Trong đó, Giáo dục học và Sinh học là các ngành xây dựng “Double First-Class” cấp quốc gia.
Trường hiện có hai cơ sở tại Bắc Bội và Vinh Xương, đều thuộc thành phố Trùng Khánh. Khuôn viên trường rộng hơn 8.200 mẫu, diện tích xây dựng khoảng 1,99 triệu m², tỷ lệ cây xanh đạt 40%, được biết đến như một trường đại học kiểu vườn với môi trường học tập xanh, rộng và hiện đại.
Hiện nay, trường có hơn 59.600 sinh viên, trong đó gần 2.000 là lưu học sinh quốc tế. Cơ cấu đào tạo được tổ chức theo nhiều khối học thuật lớn như nhân văn, khoa học xã hội, giáo dục, nghệ thuật, kỹ thuật, nông học, khoa học động vật, khoa học sự sống và công nghệ thông tin, tạo nên hệ thống học viện đa ngành và có tính liên ngành cao.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Tây Nam (Southwest University – SWU), quận Bắc Bối, Trùng Khánh, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh cử nhân quốc tế năm học 2026–2027 |
|
Thời gian học |
4 năm |
|
Ngôn ngữ đào tạo |
Giảng dạy bằng tiếng Trung và tiếng Anh |
|
Kỳ nhập học |
Đầu tháng 9 hằng năm |
|
Thời gian nhận hồ sơ |
Mở đơn từ 1/1, hạn cuối 15/6 hằng năm |
|
Điều kiện ngôn ngữ |
HSK 4 từ 200 điểm trở lên, hoặc TOEFL iBT 80 / IELTS 6.0 / Duolingo 115 tùy chương trình |
|
Yêu cầu bổ sung |
Bắt buộc nộp bảng điểm hoặc kết quả China Scholastic Competency Assessment (CSCA) đối với hồ sơ cử nhân |
|
Học phí |
Theo bảng học phí 2026–2027 của từng ngành ở mức 18.000 - 25.000 RMB/ Năm; chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cộng thêm 4.000 RMB/năm |
|
Chi phí |
Phí báo danh 500 RMB; bảo hiểm 800 RMB/năm; ký túc xá 6.000–12.000 RMB/năm tùy loại phòng |
|
Học bổng nổi bật |
SWU President Scholarship và New Silk Road Scholarship |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh đã tốt nghiệp THPT muốn học cử nhân tại Trung Quốc theo lộ trình tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
*Điểm cần lưu ý: hồ sơ cử nhân của SWU yêu cầu nộp kết quả CSCA. Đây là yêu cầu cần chuẩn bị sớm bên cạnh chứng chỉ ngoại ngữ và bộ hồ sơ học tập.
Southwest University tuyển sinh chương trình cử nhân dành cho sinh viên quốc tế với thời gian học chuẩn 4 năm và nhập học vào đầu tháng 9 hằng năm. Trường tiếp nhận hồ sơ từ ngày 01/01 đến 15/06 và cho phép ứng viên đăng ký theo hai hướng đào tạo: giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc giảng dạy bằng tiếng Anh.
|
Nội dung |
Chi tiết |
|
Danh mục ngành tuyển sinh |
Trường công bố danh mục chuyên ngành cử nhân 2026–2027 theo 2 nhóm: giảng dạy bằng tiếng Trung và giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
Danh mục chuyên ngành của SWU |
Danh mục chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Trung: 心理学部 Khoa Tâm lý học 蚕桑纺织与生物质科学学院 Học viện Tằm tơ, Dệt may và Khoa học Sinh khối 电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử 动物科学技术学院 Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật 动物医学院 Học viện Thú y 法学院 Học viện Luật 工程技术学院 Học viện Công nghệ Kỹ thuật 国际学院 Học viện Quốc tế 国家治理学院 Học viện Quản trị Quốc gia 化学化工学院 Học viện Hóa học và Công nghệ Hóa học 经济管理学院 Học viện Kinh tế và Quản lý 历史文化学院 / 民族学院 Học viện Lịch sử Văn hóa / Học viện Dân tộc học 美术学院 Học viện Mỹ thuật 生命科学学院 Học viện Khoa học Sự sống 食品科学学院 Học viện Khoa học Thực phẩm 体育学院 Học viện Thể dục Thể thao 外国语学院 Học viện Ngoại ngữ 文学院 Học viện Văn học 新闻传媒学院 Học viện Báo chí và Truyền thông 音乐学院 Học viện Âm nhạc 园艺园林学院 Học viện Làm vườn và Cảnh quan 药学院 Học viện Dược 电子信息工程学院 Học viện Kỹ thuật Thông tin Điện tử 动物科学技术学院(荣昌校区) Học viện Khoa học và Công nghệ Động vật (Cơ sở Vinh Xương) 外国语学院 Học viện Ngoại ngữ 人工智能学院 Học viện Trí tuệ Nhân tạo
|
|
Lưu ý khi chọn chương trình |
Học sinh nên chốt sớm ngôn ngữ đào tạo để đối chiếu đúng chứng chỉ đầu vào và bảng học phí của ngành dự định đăng ký. |
|
Khoản mục |
Mức thu / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
500 RMB/người |
Không hoàn lại |
|
Bảo hiểm y tế |
800 RMB/năm |
Đóng theo năm học |
|
Ký túc xá phòng đơn |
12.000 RMB/năm |
Hoặc 7.000 RMB/kỳ |
|
Ký túc xá phòng đôi |
9.000 RMB/năm |
Hoặc 5.000 RMB/kỳ |
|
Ký túc xá 4 người |
6.000 RMB/năm |
Hoặc 3.500 RMB/kỳ |
|
Học phí |
Theo bảng học phí 2026–2027 của từng ngành |
Trường công bố riêng theo danh mục ngành ở mức 18.000 - 25.000 RMB/ Năm; chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cộng thêm 4.000 RMB/năm |
|
Học bổng Hiệu trưởng SWU – loại A |
Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt 1.100 RMB/tháng + bảo hiểm |
Không bao gồm ký túc xá |
|
Học bổng Hiệu trưởng SWU – loại B |
Miễn học phí + bảo hiểm |
Không bao gồm ký túc xá |
|
Học bổng Con đường Tơ lụa Mới – loại A |
Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt 1.100 RMB/tháng |
Không bao gồm bảo hiểm 800 RMB/năm và ký túc xá |
|
Học bổng Con đường Tơ lụa Mới – loại B |
Miễn học phí |
Không bao gồm bảo hiểm 800 RMB/năm và ký túc xá |
Theo hướng dẫn học bổng của trường, SWU President Scholarship được xét trong nhóm học bổng New Silk Road Scholarship, vì vậy ứng viên không phải nộp lặp lại hồ sơ học bổng này.
|
Hạng mục |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch / sức khỏe |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT hoặc có văn bằng tương đương trở lên. |
|
Độ tuổi |
Hồ sơ cử nhân: dưới 30 tuổi. Nếu xét học bổng Học bổng Hiệu trưởng hoặc Học bổng Con đường Tơ lụa Mới, ứng viên cử nhân nguyên tắc không quá 25 tuổi. |
|
Ngôn ngữ |
Chương trình tiếng Trung: HSK 4 từ 200 điểm. Chương trình tiếng Anh: TOEFL iBT 80, không kỹ năng nào dưới 20; hoặc IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; hoặc Duolingo 115. |
|
Yêu cầu CSCA |
Hồ sơ cử nhân phải nộp kết quả CSCA. |
|
Điều kiện xét học bổng |
Điểm tích lũy tối thiểu 3.0/4.0 hoặc 80/100 trở lên; chưa nhận học bổng khác tại Trung Quốc. |
|
Điều kiện riêng của Học bổng Con đường Tơ lụa Mới |
Dành cho ứng viên là công dân không phải Trung Quốc đến từ các quốc gia dọc Vành đai và Con đường theo mô tả của trường. |
• Học sinh muốn vào chương trình cử nhân tại Trung Quốc và đã có định hướng học bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
• Học sinh cần một lộ trình nộp hồ sơ bài bản, có yêu cầu rõ về năng lực ngoại ngữ và bài đánh giá CSCA.
• Học sinh quan tâm tới học bổng miễn học phí hoặc học bổng có thêm trợ cấp sinh hoạt ở bậc cử nhân.
• Có thể bay đến Trùng Khánh; tùy điểm khởi hành thực tế, hành trình có thể cần nối chuyến trước khi vào thành phố.
• Địa chỉ trường: No. 2 Tiansheng Road, Beibei District, Chongqing, China.
• Điện thoại tuyển sinh quốc tế bậc cử nhân: +86-23-68257823.
• Email: [email protected].
• Cổng nộp hồ sơ trực tuyến: swu.17gz.org.
LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION
Hotline: 0366362658
Zalo: 0856 744 290
Địa chỉ:
- VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
- VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
- VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
Website: ajteducation.com
Tiktok: @duhocajteducation
Fanpage: https://www.facebook.com/Duhocajteducation1
Hãy để AJT Education giúp bạn thực hiện hóa giấc mơ du học Trung Quốc.