Đại học Giao thông Thượng Hải (Shanghai Jiao Tong University – SJTU) mở tuyển sinh chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy bằng tiếng Trung kỳ nhập học tháng 9/2026. Ứng viên có thể nộp hồ sơ theo đợt sớm hoặc đợt thường, đồng thời đăng ký các học bổng như Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Học bổng Chính quyền Thượng Hải và học bổng của SJTU. Mức học phí chuẩn là 24.800 RMB/năm học, riêng Viện Công nghệ Tương lai Puyuan là 120.000 RMB/năm học.
|
TỔNG QUAN NHANH |
|
||
|
|
Trường / địa điểm |
Đại học Giao thông Thượng Hải (Shanghai Jiao Tong University – SJTU), Thượng Hải, Trung Quốc |
|
|
|
Chương trình |
Chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy bằng tiếng Trung |
|
|
|
Bậc học |
Cử nhân |
|
|
|
Thời lượng đào tạo |
Thông thường 4 năm, trừ một số chương trình đặc thù |
|
|
|
Kỳ nhập học |
Đầu tháng 9/2026 (theo thư báo nhập học) |
|
|
|
Hạn nộp hồ sơ |
Đợt sớm: 08:00 ngày 08/12/2025 – 17:00 ngày 05/02/2026 (giờ Bắc Kinh); Đợt thường: 08:00 ngày 06/02/2026 – 17:00 ngày 10/03/2026 (giờ Bắc Kinh) |
|
|
|
Học phí |
24.800 RMB/năm học; riêng Viện Công nghệ Tương lai Puyuan: 120.000 RMB/năm học |
|
|
|
Học bổng |
Có thể đăng ký Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Học bổng Chính quyền Thượng Hải, Học bổng SJTU và Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
|
|
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, có năng lực học tập tốt, đáp ứng yêu cầu tiếng Trung và muốn theo học chương trình cử nhân bằng tiếng Trung tại Trung Quốc |
|
|
THÔNG TIN CHI TIẾT |
1. Giới thiệu về trường và đơn vị tuyển sinh
Đại học Giao thông Thượng Hải được thành lập năm 1896, là một trường đại học nghiên cứu có định hướng toàn diện, đổi mới và quốc tế hóa. Theo thông tin tuyển sinh do trường công bố, SJTU hiện có các chương trình cử nhân thuộc 10 nhóm ngành gồm kỹ thuật, khoa học, y học, kinh tế, quản lý, luật, văn học, giáo dục, nông nghiệp và nghệ thuật. Trong các bảng xếp hạng năm 2026 được trường dẫn nguồn, SJTU đứng thứ 30 ARWU, 40 THE, 46 U.S. News và 47 QS.
Đối với chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy bằng tiếng Trung, hồ sơ được tiếp nhận qua Văn phòng Tuyển sinh thuộc Trung tâm Phát triển Lưu học sinh, Phòng Hợp tác và Giao lưu Quốc tế của SJTU. Riêng các chương trình của Trường Y thuộc SJTU tuyển sinh riêng và ứng viên cần liên hệ trực tiếp với đơn vị phụ trách của Trường Y.
2. Giới thiệu chương trình
Chương trình dành cho ứng viên quốc tế muốn theo học bậc cử nhân tại SJTU bằng tiếng Trung. Danh mục ngành tuyển sinh được trường công bố riêng trong “Danh mục ngành tuyển sinh chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy bằng tiếng Trung năm 2026”; riêng khối Y do Trường Y tuyển sinh độc lập.
Lưu ý cho người đọc: Nguồn tuyển sinh người dùng cung cấp không liệt kê chi tiết từng ngành trong bài chính mà dẫn sang danh mục ngành riêng của trường. Vì vậy, khi tư vấn hồ sơ thực tế, học sinh nên đối chiếu thêm đúng mã ngành và yêu cầu môn thi CSCA tương ứng theo danh mục này.
3. Thời gian tuyển sinh
|
Đợt sớm |
08:00 ngày 08/12/2025 – 17:00 ngày 05/02/2026 (giờ Bắc Kinh) |
|
Đợt thường |
08:00 ngày 06/02/2026 – 17:00 ngày 10/03/2026 (giờ Bắc Kinh) |
|
Thi tuyển trực tuyến cho đợt thường |
Ngày 21–22/03/2026; lịch chi tiết được gửi qua email |
|
Bổ sung điểm CSCA |
Chậm nhất ngày 30/06/2026 đối với ứng viên được tiền trúng tuyển |
|
Phát hành thư báo nhập học điện tử |
Từ tháng 07/2026 |
|
Nhập học |
Đầu tháng 09/2026, theo thư báo nhập học chính thức |
4. Học bổng và chi phí
Các lựa chọn học bổng
|
Tên học bổng |
Cách nộp |
Mức hỗ trợ / ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Nộp trực tiếp qua cơ quan đại diện ngoại giao/lãnh sự Trung Quốc tại nước sở tại |
Theo mức do CSC công bố; SJTU không bố trí ký túc xá miễn phí mà hỗ trợ bằng trợ cấp chỗ ở 1.100 RMB/tháng |
|
Học bổng Chính quyền Thượng Hải / Học bổng SJTU – Hạng 1 |
Đăng ký ngay trên hệ thống “Study@SJTU” khi nộp hồ sơ |
Miễn học phí; hỗ trợ bảo hiểm 800 RMB/năm học; trợ cấp chỗ ở 1.100 RMB/tháng; trợ cấp sinh hoạt 2.500 RMB/tháng |
|
Học bổng Chính quyền Thượng Hải / Học bổng SJTU – Hạng 2 |
Đăng ký qua SJTU |
Miễn học phí; hỗ trợ bảo hiểm 800 RMB/năm học; trợ cấp chỗ ở 1.100 RMB/tháng |
|
Học bổng Chính quyền Thượng Hải / Học bổng SJTU – Hạng 3 |
Đăng ký qua SJTU |
Hỗ trợ bảo hiểm 800 RMB/năm học; trợ cấp chỗ ở 1.100 RMB/tháng |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
Nộp theo quy định tuyển sinh từng năm của SJTU |
Điều kiện và mức hỗ trợ theo thông báo riêng của trường |
Theo quy định trường công bố, kết quả học bổng diện nộp qua SJTU được công bố cùng kết quả tuyển sinh; ứng viên không được đồng thời hưởng học bổng khác.
Chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí nộp hồ sơ |
800 RMB |
Không hoàn lại sau khi thanh toán |
|
Học phí chuẩn |
24.800 RMB/năm học |
Áp dụng cho chương trình thông thường |
|
Học phí Viện Công nghệ Tương lai Puyuan |
120.000 RMB/năm học |
Áp dụng riêng cho Puyuan Future Technology Institute |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm học |
Bắt buộc với sinh viên quốc tế học tại Trung Quốc trên 6 tháng |
|
Ký túc xá |
6.600 – 12.600 RMB/kỳ |
Tùy loại phòng và cơ sở; có thể chọn ở trong trường hoặc thuê ngoài |
5. Điều kiện đăng ký
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương; học sinh cuối cấp cần có giấy xác nhận sắp tốt nghiệp và phải nộp bằng tốt nghiệp trước khi nhập học |
|
Quốc tịch |
Là công dân nước ngoài có hộ chiếu hợp lệ và đáp ứng các quy định hiện hành của Bộ Giáo dục Trung Quốc về tiếp nhận lưu học sinh |
|
Sức khỏe / pháp lý |
Có đủ sức khỏe học tập và không có tiền án, tiền sự |
|
Học lực |
Có thành tích học tập tốt và nộp đầy đủ minh chứng học tập |
|
Tiếng Trung |
Cần có ít nhất một minh chứng: HSK 5 từ 200 điểm trở lên và viết từ 60 điểm trở lên; hoặc HSK 6 từ 180 điểm trở lên và viết từ 60 điểm trở lên; hoặc minh chứng tương đương; hoặc đơn xin học bổ túc tiếng Trung 1 năm đối với diện xét tuyển có điều kiện |
|
Tiếng Anh |
Cần có ít nhất một minh chứng như TOEFL, IELTS hoặc giấy tờ giải trình phù hợp về năng lực tiếng Anh |
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Bảng điểm THPT |
Bao gồm toàn bộ các môn trong suốt bậc THPT; học sinh cuối cấp nộp bảng điểm đến thời điểm đăng ký |
|
Điểm thi chuẩn hóa / thi tốt nghiệp / thi đại học |
Ví dụ: SAT, AP, ACT, A-Level, IB, UEC... Nếu chưa có, có thể nộp giải trình |
|
Bảng điểm CSCA |
Cần đối chiếu môn thi theo đúng nhóm ngành; người chưa thi CSCA có thể nộp hồ sơ trước và bổ sung trước ngày 30/06/2026 nếu được xét tiền trúng tuyển |
|
Chứng chỉ tiếng Trung |
HSK hoặc minh chứng tương đương / đơn xin học bổ túc tiếng Trung nếu thuộc diện có điều kiện |
|
Chứng chỉ tiếng Anh |
TOEFL, IELTS hoặc giấy tờ tương đương |
|
Tài liệu bổ trợ khác |
Nộp thêm nếu có để tăng sức cạnh tranh cho hồ sơ |
7. Thi tuyển và quy trình xét tuyển
Môn thi theo nhóm ngành
|
Nhóm ngành |
Môn thi |
|
Khối lý – công – nông – y |
Toán, Vật lý, Tiếng Anh |
|
Khối khoa học xã hội và nhân văn |
Toán, Ngữ văn I, Tiếng Anh |
|
Khối Hán ngữ |
Tiếng Anh, Ngữ văn II |
Lưu ý: chỉ ứng viên đợt thường mới bắt buộc tham gia kỳ thi tuyển sinh trực tuyến của SJTU.
Các bước xét tuyển
|
Bước 1 |
Đăng ký trên hệ thống “Study@SJTU”, chọn “Undergraduate → Chinese-taught program”, điền đơn và tải đủ hồ sơ |
|
Bước 2 |
Thanh toán phí nộp hồ sơ 800 RMB và nộp đơn trực tuyến |
|
Bước 3 |
Ứng viên đợt thường tham gia kỳ thi tuyển sinh trực tuyến của SJTU vào ngày 21–22/03/2026 |
|
Bước 4 |
Ứng viên qua vòng chọn lọc sẽ tham gia phỏng vấn; lịch cụ thể theo thông báo email hoặc website của trường |
|
Bước 5 |
Kiểm tra kết quả tiền trúng tuyển trên hệ thống và xác nhận nhập học bằng cách nộp trước học phí trong vòng 2 tuần |
|
Bước 6 |
Từ tháng 07/2026, tải thư báo nhập học điện tử qua email; bản giấy được phát khi làm thủ tục nhập học |
8. Đối tượng phù hợp
9. Di chuyển và liên hệ
10. AJT Education đồng hành cùng bạn
Nếu bạn đang cân nhắc chương trình này và muốn rà soát hồ sơ theo đúng mốc thời gian của trường, AJT Education có thể đồng hành cùng bạn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và theo dõi tiến độ nộp đơn.
Với những hồ sơ cần đối chiếu thêm danh mục ngành, môn thi CSCA hoặc lựa chọn học bổng phù hợp, AJT Education sẽ hỗ trợ bạn bám sát thông tin tuyển sinh để chuẩn bị hiệu quả và chủ động hơn.