PHẦN 1 – TỔNG QUAN NHANH
|
Trường / địa điểm |
Đại học Vũ Hán (Wuhan University) – Vũ Hán, Hồ Bắc, Trung Quốc |
|
Khoa / viện phụ trách |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
Chương trình |
Chương trình bồi dưỡng tiếng Trung cho sinh viên quốc tế |
|
Bậc học |
Chương trình không cấp bằng |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung |
|
Hạn nộp hồ sơ |
30/05/2026 |
|
Thời gian học |
1 học kỳ – 1 năm |
|
Học phí |
8.500 RMB/học kỳ; 17.000 RMB/năm học |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh, sinh viên quốc tế muốn học tiếng Trung bài bản tại Trung Quốc theo lộ trình sơ cấp, trung cấp hoặc cao cấp |
Điểm đáng chú ý:
• Có 3 cấp độ lớp học: sơ cấp, trung cấp và cao cấp.
• Cường độ học từ 20 - 22 tiết/tuần, tập trung vào nghe, nói, đọc, viết.
• Hồ sơ nộp hoàn toàn trực tuyến qua cổng tuyển sinh của trường.
• Hoàn thành chương trình và đạt yêu cầu sẽ được cấp chứng nhận bồi dưỡng Hán ngữ.
• Trường có nhiều lựa chọn ký túc xá quốc tế với mức phí theo năm, kỳ, tháng hoặc ngày.
PHẦN 2 – THÔNG TIN CHI TIẾT
1. Giới thiệu chương trình
Đây là chương trình ngôn ngữ dành cho công dân không mang quốc tịch Trung Quốc muốn học tiếng Trung tại Đại học Vũ Hán. Chương trình do Học viện Giáo dục Quốc tế phụ trách, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung và chia lớp theo trình độ đầu vào. Sau khi hoàn thành thời gian học đã đăng ký và đạt yêu cầu kiểm tra, học viên sẽ nhận chứng nhận bồi dưỡng Hán ngữ.
2. Phân loại lớp học và chương trình học
|
Loại lớp |
Môn học chính |
Khối lượng học |
|
Lớp tiếng Trung sơ cấp |
Hán ngữ tổng hợp; Khẩu ngữ sơ cấp Nghe sơ cấp |
20 tiết/tuần |
|
Lớp tiếng Trung trung cấp |
Hán ngữ tổng hợp trung cấp; Khẩu ngữ trung cấp; Nghe trung cấp; Đọc trung cấp; Nền tảng viết |
22 tiết/tuần |
|
Lớp tiếng Trung cao cấp |
Tổng hợp cao cấp; Khẩu ngữ cao cấp; Nghe cao cấp; Đọc cao cấp; Viết tiếng Trung |
22 tiết/tuần |
3. Học phí, chi phí và nơi ở
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
800 RMB hoặc 111 USD |
Nộp khi làm hồ sơ |
|
Bảo hiểm |
400 RMB/học kỳ; 800 RMB/năm |
Áp dụng theo thời gian học |
|
Học phí chương trình tiếng Trung |
8.500 RMB/học kỳ; 17.000 RMB/năm học |
Mức phí chính của chương trình |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 300 RMB |
Có thể phát sinh |
|
Giấy phép cư trú |
400 RMB dưới 1 năm; 800 RMB từ 2–3 năm; 1.000 RMB trên 3 năm |
Áp dụng theo thời hạn cư trú |
|
Sách vở |
200–1.000 RMB/năm |
Tùy môn học và giáo trình |
|
Sinh hoạt phí |
1.000–2.000 RMB/tháng |
|
Ký túc xá quốc tế của trường có nhiều lựa chọn. Các mức dưới đây được áp dụng từ ngày 01/09/2023 theo thông tin trường công bố:
|
Khu nhà / loại phòng |
Năm |
Học kỳ |
Tháng |
Ngày |
|
Fengyuan (Phong Viên) 1 – 4 phòng 1 khách, phòng đơn |
13.000 |
7.000 |
1.500 |
60 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 2 – phòng đơn |
14.000 |
7.500 |
1.600 |
70 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 3 – phòng đơn không ban công |
14.000 |
7.500 |
1.600 |
70 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 3 – phòng đơn có ban công |
16.000 |
8.500 |
1.800 |
80 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 3 – căn hộ lớn có ban công |
— |
— |
2.200 |
100 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 4 – 2 phòng 1 khách, phòng đơn |
13.000 |
7.000 |
1.500 |
60 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 7 – căn hộ lớn 2 phòng 1 khách |
— |
— |
2.500 |
120 |
|
Fengyuan (Phong Viên) 7 – căn hộ nhỏ 1 phòng 1 khách |
— |
— |
2.200 |
100 |
|
Khu Y học 8 – phòng đôi |
9.500 |
4.800 |
1.150 |
50 |
|
Khu Y học 10 – phòng đôi |
9.600 |
5.000 |
1.200 |
50 |
4. Điều kiện đăng ký
|
Tiêu chí |
Yêu cầu từ trường |
|
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc và đáp ứng yêu cầu theo quy định hiện hành của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
Sức khỏe và kỷ luật |
Có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; sẵn sàng tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của Đại học Vũ Hán. |
|
Người dưới 18 tuổi |
Phải nộp thư bảo lãnh/giấy cam kết của người giám hộ khi đăng ký. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Ghi chú |
|
Hộ chiếu |
Trang thông tin cá nhân và trang nhập cảnh gần nhất (nếu có). |
|
Chứng minh tài chính |
Nộp trực tuyến theo biểu mẫu của trường. |
|
Xác nhận quá trình học tập tại Trung Quốc |
Chỉ áp dụng với ứng viên từng học tại Trung Quốc; cần có xác nhận về kết quả/biểu hiện học tập từ trường trước đó. |
|
Giấy tờ giám hộ |
Áp dụng với ứng viên dưới 18 tuổi. |
|
Hình thức nộp |
Ứng viên nộp bản scan của toàn bộ hồ sơ trên hệ thống trực tuyến. |
6. Cách nộp hồ sơ
7. Chứng nhận sau khóa học
Ứng viên hoàn thành đúng kế hoạch học tập trong thời gian đã đăng ký và vượt qua đánh giá của chương trình sẽ được cấp chứng nhận bồi dưỡng Hán ngữ.
8. Đối tượng phù hợp
9. Di chuyển và liên hệ
10. Lưu ý thêm từ trường