Thông tin tuyển sinh Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học (1+4) – Kỳ mùa thu năm học 2026
Đại học Khoa học và Công nghệ Lĩnh Đông (Ling Tung University)
Địa chỉ: Số 1, đường Lĩnh Đông, quận Nam Đồn, thành phố Đài Trung, Đài Loan
Điện thoại: +886-4-2389-2088 | Email: [email protected]
Website: https://ltu1473.video.ltu.edu.tw/

MỤC LỤC
• 1. Quy trình nộp hồ sơ
• 2. Các mốc thời gian quan trọng
• 3. Điều kiện đăng ký
• 4. Ngành tuyển sinh và chỉ tiêu
• 5. Thời gian đào tạo, chương trình học và học bổng
• 6. Hồ sơ cần nộp
• 7. Cách đánh giá, phỏng vấn và nguyên tắc trúng tuyển
• 8. Phương thức nộp hồ sơ
• 9. Học phí, lệ phí và các khoản cần nộp trước khi nhập học
• 10. Hướng dẫn khiếu nại kết quả tuyển sinh
• 11. Phụ lục biểu mẫu dịch sang tiếng Việt
1. QUY TRÌNH NỘP HỒ SƠ
1. Xác nhận bản thân đáp ứng điều kiện dự tuyển và chọn 01 ngành muốn đăng ký.
2. Xem thông tin ngành tuyển sinh trong brochure và tra cứu thêm tại chuyên mục “國際專修部 / International Foundation Program” trên website của trường.
3. Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu và nộp bằng một trong các hình thức: nộp trực tiếp, gửi email, gửi bưu điện hoặc tải lên hồ sơ.
4. Nếu nộp qua email, toàn bộ tệp phải lưu dưới dạng JPG hoặc PDF, gửi đến địa chỉ [email protected]; dung lượng mỗi tệp không vượt quá 2MB.
5. Sau khi hoàn tất đăng ký, trường sẽ gửi email xác nhận đã nhận hồ sơ.
6. Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học sẽ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ. Nếu thiếu, trường sẽ gửi email yêu cầu bổ sung.
7. Các khoa/ngành tiến hành xét duyệt hồ sơ và sắp xếp phỏng vấn.
8. Danh sách trúng tuyển được công bố trên website của Văn phòng Quan hệ quốc tế; sau đó trường gửi thư báo trúng tuyển qua email, đồng thời cung cấp thông tin làm visa nhập học và đăng ký đón sân bay.
2. CÁC MỐC THỜI GIAN QUAN TRỌNG
|
Hạng mục |
Thời gian |
|
Công bố thông tin tuyển sinh |
09/02/2026 |
|
Hạn cuối nộp hồ sơ |
Trước 31/05/2026 |
|
Khoa/ngành xét duyệt hồ sơ |
01/06/2026 – 20/06/2026 |
|
Công bố danh sách trúng tuyển |
30/06/2026 |
|
Gửi thông báo trúng tuyển |
08/07/2026 |
|
Nhập học và đăng ký |
09/2026 |
3. ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ
3.1. Điều kiện về quốc tịch
• Người nộp hồ sơ phải là người có quốc tịch nước ngoài, chưa từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) và tại thời điểm nộp hồ sơ không có tư cách lưu học sinh Hoa kiều.
• Người có quốc tịch nước ngoài và đồng thời đáp ứng các quy định liên quan của Đài Loan, nếu đã cư trú liên tục ở nước ngoài từ 6 năm trở lên tính đến thời điểm nộp hồ sơ, cũng có thể đăng ký theo diện sinh viên quốc tế.
• Nếu tại thời điểm nộp hồ sơ vẫn đồng thời có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc, người nộp hồ sơ phải chưa từng có hộ khẩu tại Đài Loan từ trước đến nay.
• Nếu trước đây từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc nhưng tại thời điểm nộp hồ sơ đã không còn quốc tịch này, thì phải đủ 8 năm kể từ ngày được Bộ Nội chính cho phép mất quốc tịch đến ngày nộp đơn.
• Người nộp hồ sơ không được từng học tại Đài Loan theo diện Hoa kiều và cũng không được nhận phân phát tuyển sinh của Ủy ban tuyển sinh liên hợp dành cho Hoa kiều trong năm học đó.
Thời gian “cư trú liên tục ở nước ngoài 6 năm” được tính đến ngày bắt đầu của học kỳ dự kiến nhập học.
Khái niệm “nước ngoài” ở đây không bao gồm Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Ma Cao. “Cư trú liên tục” có nghĩa là trong mỗi năm dương lịch, thời gian lưu lại trong lãnh thổ Đài Loan không được vượt quá 120 ngày. Nếu thời gian tính không trọn một năm dương lịch thì vẫn áp dụng nguyên tắc tổng số ngày lưu lại tại Đài Loan trong khoảng thời gian đó không quá 120 ngày. Một số trường hợp đặc biệt có giấy tờ chứng minh hợp lệ sẽ được miễn áp dụng giới hạn này.
Người vừa có quốc tịch nước ngoài vừa có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc, nếu đã nộp đơn xin từ bỏ quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc trước ngày 01/02/2011, có thể áp dụng theo quy định cũ.
3.2. Điều kiện về học lực
• Ứng viên đăng ký Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học phải tốt nghiệp THPT, cao đẳng, đại học hoặc học viện độc lập được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận.
• Người có trình độ tương đương phù hợp với “Tiêu chuẩn công nhận trình độ học lực tương đương để vào đại học” của Bộ Giáo dục Đài Loan cũng đủ điều kiện đăng ký.
3.3. Những lưu ý quan trọng khác
1. Mỗi lần nộp hồ sơ chỉ được đăng ký 01 khoa/ngành.
2. Bằng tốt nghiệp và bảng điểm nộp khi đăng ký, trừ trường hợp do trường Đài Loan ở nước ngoài cấp, phải được xử lý theo quy định công nhận văn bằng nước ngoài của Bộ Giáo dục Đài Loan.
3. Theo quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan, người từng bị buộc thôi học do hạnh kiểm, học lực không đạt hoặc do án hình sự đã có hiệu lực thì không được đăng ký vào trường. Nếu bị phát hiện vi phạm, trường sẽ hủy tư cách trúng tuyển hoặc hủy tư cách sinh viên.
4. Nếu hồ sơ đã nộp hoặc giấy tờ kèm theo có hành vi sửa đổi, làm giả, mạo danh, khai không đúng sự thật… thì nếu chưa nhập học sẽ bị hủy kết quả trúng tuyển; nếu đã nhập học sẽ bị buộc thôi học và không cấp bất kỳ giấy chứng nhận học lực nào. Nếu chỉ bị phát hiện sau khi đã tốt nghiệp, trường sẽ thu hồi bằng cấp và hủy tư cách tốt nghiệp.
5. Người xin visa cư trú đến Đài Loan phải nộp báo cáo y tế thể hiện đã có kháng thể dương tính hoặc giấy chứng nhận tiêm phòng đối với bệnh sởi và rubella.
6. Tất cả tân sinh viên khi đăng ký nhập học đều phải tham gia bảo hiểm y tế bắt buộc của trường để bảo đảm đủ quyền lợi chi trả khi xảy ra tai nạn hoặc phát sinh nhu cầu khám chữa bệnh.
7. Trong thời gian học, nếu sinh viên của chương trình quốc tế đăng ký hộ khẩu tại Đài Loan, nhập hộ khẩu, nhập tịch hoặc khôi phục quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc khiến mất tư cách sinh viên quốc tế, trường sẽ xử lý buộc thôi học.
4. NGÀNH TUYỂN SINH VÀ CHỈ TIÊU
Chỉ tiêu dự kiến: 102 sinh viên quốc tế bậc đại học.
|
Học viện |
Ngành |
Chỉ tiêu |
|
Học viện Công nghệ Trí tuệ |
Ngành Quản lý Thông tin |
Tổng chỉ tiêu 102 |
|
Học viện Công nghệ Trí tuệ |
Ngành Công nghệ Thông tin |
Tổng chỉ tiêu 102 |
|
Học viện Kinh doanh và Quản trị |
Ngành Marketing và Quản lý lưu thông |
Tổng chỉ tiêu 102 |
|
Học viện Sinh hoạt |
Ngành Quản lý Du lịch và Giải trí |
Tổng chỉ tiêu 102 |
Ngôn ngữ giảng dạy: tất cả các ngành đều giảng dạy bằng tiếng Trung.
5. THỜI GIAN ĐÀO TẠO, CHƯƠNG TRÌNH HỌC VÀ HỌC BỔNG
5.1. Thời gian đào tạo và yêu cầu học tập
|
Giai đoạn |
Nội dung đào tạo |
Yêu cầu / quy định |
|
Năm 1 |
Chương trình Hoa ngữ dự bị: tối thiểu 20 giờ/tuần, ít nhất 720 giờ/năm. |
Phải đạt TOCFL A2 trước khi kết thúc giai đoạn dự bị. Trường có thể buộc thôi học nếu rơi vào các trường hợp quy định tại Điều 51 Quy chế học vụ của trường, hoặc nghỉ quá 46 giờ trong một học kỳ mà sau khi được hỗ trợ vẫn không cải thiện. |
|
Năm 2 – Năm 5 |
Chương trình cử nhân chính khóa. |
Trong năm thứ 2 phải đạt TOCFL B1. Các quy định học tập khác thực hiện theo Quy chế học vụ và các quy định liên quan của trường. |
• Nếu đến hết giai đoạn Hoa ngữ dự bị mà chưa đạt TOCFL A2, trường sẽ báo buộc thôi học và sinh viên phải rời khỏi Đài Loan theo quy định.
• Trong năm đầu học Hoa ngữ dự bị năm thứ nhất, sinh viên không được chuyển ngành hoặc chuyển trường.
• Sau khi học chính thức chương trình cử nhân được một năm, sinh viên mới có thể nộp đơn xin chuyển ngành hoặc chuyển trường sang các ngành liên quan đến sản xuất, xây dựng, nông nghiệp và chăm sóc dài hạn.
5.2. Học bổng / trợ cấp
Sau khi sinh viên của Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học chính thức vào học bậc đại học, có thể nộp đơn xin học bổng và trợ cấp tại Văn phòng Quan hệ quốc tế của trường.
Trong học kỳ đầu tiên của bậc đại học, sinh viên có thể xin mức hỗ trợ tối đa 25.000 Đài tệ. Từ học kỳ thứ hai trở đi, việc xét cấp học bổng thực hiện theo quy định học bổng dành cho sinh viên nước ngoài của trường. Mức tiền và số lượng suất được xác định căn cứ vào ngân sách từng năm học.
6. HỒ SƠ CẦN NỘP
1. Đơn xin nhập học (Phụ lục I), có dán kèm ảnh thẻ 2 inch.
2. Bản cam kết / Bản tuyên bố (Phụ lục II).
3. Kế hoạch học tập (Phụ lục III).
4. Bảng đối chiếu hồ sơ nộp đơn (Phụ lục IV).
5. Bản photocopy hộ chiếu hoặc giấy tờ chứng minh quốc tịch tương đương.
6. Bản photocopy bảng điểm toàn khóa của trình độ học vấn cao nhất; nếu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh thì phải kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
7. Bản photocopy bằng tốt nghiệp của trình độ học vấn cao nhất; nếu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh thì phải kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
8. Giấy chứng minh tài chính: giấy xác nhận số dư do tổ chức tài chính cấp trong vòng 6 tháng gần nhất, đủ để chi trả cho việc học tại Đài Loan, với số dư từ 150.000 Đài tệ hoặc 4.800 USD trở lên; hoặc giấy chứng nhận học bổng của chính phủ. Giấy tờ tài chính không được do công ty dịch vụ, doanh nghiệp hoặc cá nhân tự lập. Nếu sổ tiết kiệm / sao kê không đứng tên người nộp đơn thì phải kèm thư bảo trợ của người thân.
9. Các tài liệu bổ sung có lợi cho việc xét duyệt như thư giới thiệu, CV, chứng chỉ tiếng Anh / tiếng Nhật, portfolio…
Nếu khoa/ngành có yêu cầu hồ sơ riêng, trường sẽ thông báo bổ sung sau.
Khi xét hồ sơ của sinh viên quốc tế, nếu các giấy tờ từ mục 6 đến mục 8 chưa được cơ quan đại diện của Đài Loan ở nước ngoài hoặc tổ chức được ủy quyền hợp pháp xác thực, và trường thấy còn nghi ngờ, trường có thể yêu cầu xác thực bổ sung; nếu giấy tờ đã được xác thực thì trường vẫn có thể yêu cầu hỗ trợ kiểm tra lại.
7. CÁCH ĐÁNH GIÁ, PHỎNG VẤN VÀ NGUYÊN TẮC TRÚNG TUYỂN
• Ứng viên phải có trình độ THPT hoặc trình độ tương đương đủ điều kiện vào học cử nhân theo quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan.
• Điểm học lực phải đạt từ 6.0/10 hoặc 60/100 trở lên.
Sau khi hồ sơ bản giấy / bản điện tử vượt qua vòng xét duyệt nội bộ, trường sẽ liên hệ ứng viên để sắp xếp phỏng vấn. Cuộc phỏng vấn có thể được thực hiện thông qua phiên dịch để xác định ứng viên có phù hợp với tiêu chuẩn đào tạo của trường hay không.
|
Hạng mục chấm điểm |
Thang điểm |
Tỷ trọng |
|
Xét hồ sơ |
100 điểm |
50% |
|
Phỏng vấn |
100 điểm |
50% |
• Nếu tổng điểm bằng nhau, thứ tự xếp hạng được ưu tiên theo điểm phỏng vấn.
• Trường sẽ xếp hạng theo tổng điểm từ cao xuống thấp, lần lượt tuyển 102 thí sinh; các thí sinh còn lại sẽ ở danh sách chờ.
8. PHƯƠNG THỨC NỘP HỒ SƠ
Ngoài hình thức nộp trực tiếp tại trường, ứng viên có thể nộp hồ sơ theo một trong hai cách sau:
|
Hình thức |
Thông tin nộp hồ sơ |
|
Qua email |
Gửi đơn đăng ký và các giấy tờ liên quan đến: [email protected] |
|
Qua bưu điện |
Văn phòng Quan hệ quốc tế, Đại học Khoa học và Công nghệ Lĩnh Đông |
9. HỌC PHÍ, LỆ PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CẦN NỘP
9.1. Học phí và các phí khác
Học phí chương trình Hoa ngữ dự bị năm thứ nhất là 35.000 Đài tệ mỗi học kỳ, học trong 2 học kỳ. Từ năm 2 đến năm 5, học phí và tạp phí được thu theo biểu phí mà trường công bố cho từng năm học. Mức dưới đây là mức tham khảo của năm học 2026.
|
Giai đoạn |
Chương trình / ngành học |
Mức thu |
|
Năm 1 |
Chương trình Hoa ngữ dự bị |
35.000 Đài tệ / học kỳ |
|
Năm 2 – Năm 5 |
Ngành Quản lý Thông tin; Ngành Công nghệ Thông tin |
52.545 Đài tệ / học kỳ |
|
Năm 2 – Năm 5 |
Ngành Marketing và Quản lý lưu thông; Ngành Quản lý Du lịch và Giải trí |
45.782 Đài tệ / học kỳ |
Lưu ý: Các chi phí nêu trên chưa bao gồm tiền sách. Chi phí sách sẽ thay đổi tùy môn học và nhà xuất bản.
9.2. Quy định hoàn trả học phí và các khoản phí
|
Thời điểm xin nghỉ học / thôi học |
Mức hoàn trả |
|
Trước hoặc đúng ngày đăng ký nhập học |
Được miễn nộp; nếu đã nộp sẽ được hoàn lại toàn bộ. |
|
Sau ngày khai giảng nhưng chưa quá 1/3 học kỳ |
Hoàn lại 2/3 tổng học phí, tạp phí và các khoản phí khác. |
|
Sau khi đã qua 1/3 học kỳ nhưng chưa quá 2/3 học kỳ |
Hoàn lại 1/3 tổng học phí, tạp phí và các khoản phí khác. |
|
Sau khi đã qua 2/3 học kỳ |
Không hoàn lại các khoản đã nộp. |
9.3. Các khoản phải nộp trước khi nhập học
Tổng số tiền cần nộp trước khi bắt đầu học kỳ: 56.885 Đài tệ.
|
Khoản mục |
Số tiền (Đài tệ) |
|
Học phí lớp Hoa ngữ dự bị |
35.000 |
|
Phí sử dụng máy tính và internet |
1.220 |
|
Bảo hiểm đoàn thể sinh viên |
665 |
|
Bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế |
3.000 |
|
Phí ký túc xá (mỗi học kỳ) |
15.000 |
|
Tiền đặt cọc ký túc xá (1 năm) |
2.000 |
|
Tổng cộng |
56.885 |
Trong năm đầu học Hoa ngữ dự bị, sinh viên được ở tại ký túc xá do trường chỉ định. Phí ký túc xá là 15.000 Đài tệ mỗi học kỳ. Nếu ở trong kỳ nghỉ đông hoặc nghỉ hè, sinh viên phải nộp đơn riêng và đóng phí theo tuần; mức thu có thể được điều chỉnh theo tình hình thực tế của ký túc xá.
9.4. Các khoản khác và chi phí sinh hoạt
|
Khoản mục |
Số tiền tham khảo (Đài tệ) |
|
Thẻ cư trú |
1.000 |
|
Giấy phép làm việc |
100 |
|
Sách học tiếng Hoa |
2.800 |
|
Chăn ga / đồ dùng giường ngủ |
2.000 |
|
Khám sức khỏe |
600 |
|
Tổng cộng |
6.500 |
Các khoản trên chỉ là mức dự kiến để tham khảo; chi phí thực tế sẽ thay đổi theo tình hình cá nhân.
Chi phí sinh hoạt được trường khuyến nghị ở mức khoảng 6.000 – 10.000 Đài tệ mỗi tháng.
10. KHIẾU NẠI KẾT QUẢ TUYỂN SINH
1. Nếu thí sinh có thắc mắc hoặc tranh chấp liên quan đến công tác tuyển sinh, phải nộp đơn khiếu nại bằng văn bản (Phụ lục V) cho Ủy ban tuyển sinh trước ngày 07/07/2026. Đơn không ghi tên sẽ không được xử lý.
2. Nếu người nộp hồ sơ cho rằng kết quả xét duyệt gây ảnh hưởng đến quyền lợi của mình, có thể điền mẫu khiếu nại và gửi email đến Văn phòng Quan hệ quốc tế của trường trong vòng 7 ngày kể từ ngày công bố danh sách trúng tuyển. Địa chỉ email trong bản gốc ở mục này được ghi là: [email protected].
3. Chỉ chấp nhận đơn khiếu nại do chính người nộp hồ sơ đứng tên; không tiếp nhận khiếu nại từ người khác.
4. Các trường hợp không được thụ lý gồm: (i) vấn đề đã được quy định rõ trong pháp luật tuyển sinh hoặc trong brochure tuyển sinh; (ii) nộp quá thời hạn khiếu nại.
5. Mỗi người chỉ được khiếu nại một lần. Kết quả xử lý khiếu nại sẽ được Văn phòng Quan hệ quốc tế trả lời bằng văn bản trong vòng 01 tháng.
MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ TRƯỜNG




Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
