Thông tin tuyển sinh Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học - Đại học Shih Chien (Thực Tiễn) Năm học 2026–2027
Trường: 實踐大學 – Shih Chien University
Địa chỉ: Số 70, phố Dazhi, quận Zhongshan, thành phố Đài Bắc 104336; Số 200, đường Daxue, quận Neimen, thành phố Cao Hùng 845050
Website: https://www.usc.edu.tw/ | https://www.kh.usc.edu.tw/
1. Thời gian apply
|
Hạng mục |
Kỳ thu |
Kỳ xuân |
|
Công bố brochure tuyển sinh |
23/02/2026 |
23/02/2026 |
|
Thời gian nộp hồ sơ |
06/04/2026 – 01/06/2026 |
07/09/2026 – 30/10/2026 |
|
Thời gian xét duyệt và phỏng vấn |
08/06/2026 – 18/06/2026 |
09/11/2026 – 20/11/2026 |
|
Ngày công bố kết quả |
02/07/2026 |
04/12/2026 |
|
Ngày nhập học |
14/09/2026 |
22/02/2027 |
Chỉ tiêu tuyển sinh: 270 sinh viên cho 9 ngành bậc đại học.
2. Danh sách ngành tuyển sinh
|
Cơ sở |
Ngành |
Kỳ thu |
Kỳ xuân |
|
Đài Bắc |
Kiến trúc |
✓ |
|
|
Đài Bắc |
Khoa học thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học thực phẩm chức năng |
✓ |
✓ |
|
Đài Bắc |
Nghiên cứu gia đình và Phát triển trẻ em |
✓ |
|
|
Đài Bắc |
Công tác xã hội |
✓ |
✓ |
|
Đài Bắc |
Quản trị nhà hàng – ăn uống |
✓ |
|
|
Đài Bắc |
Công nghệ thông tin và Quản trị |
✓ |
✓ |
|
Cao Hùng |
Quản lý ngành công nghiệp giải trí – nghỉ dưỡng |
✓ |
✓ |
|
Cao Hùng |
Quản trị thông tin |
✓ |
✓ |
|
Cao Hùng |
Công nghệ thông tin và Truyền thông |
✓ |
✓ |
3. Thông tin liên hệ
Điện thoại Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học: +886-2-2538-1111 máy lẻ 1153
Email: [email protected]
LINE ID: @369ldvey
Tất cả thời gian trong brochure đều tính theo giờ Đài Loan.
Nhà trường không ủy quyền cho đơn vị bên ngoài xử lý tuyển sinh sinh viên quốc tế. Nếu có thắc mắc, ứng viên nên liên hệ trực tiếp Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học.
4. Quy trình nộp hồ sơ
Bước 1: Truy cập hệ thống báo danh Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học của Trường để nộp hồ sơ trực tuyến.
Bước 2: Điền thông tin, tải tài liệu, nộp lệ phí. Sau khi hoàn tất hồ sơ và nộp đủ giấy tờ, chờ email thông báo phỏng vấn từ Trường.
Bước 3: Tham gia phỏng vấn đúng thời gian được chỉ định. Ứng viên không tham gia phỏng vấn sẽ không được xét trúng tuyển.
Bước 4: Sau khi hoàn tất phỏng vấn, Trường sẽ công bố danh sách trúng tuyển trên website.
Bước 5: Trường gửi thông báo xác nhận ý định nhập học; ứng viên phải hoàn thành thủ tục đúng thời hạn, nếu quá hạn sẽ bị xem là từ bỏ tư cách trúng tuyển.
5. Điều kiện đăng ký
5.1. Sinh viên nước ngoài
Điều kiện đăng ký được áp dụng theo «Quy định về sinh viên nước ngoài theo học tại Đài Loan» của Bộ Giáo dục Đài Loan. Nếu quy định được sửa đổi thì áp dụng theo phiên bản mới nhất do Bộ công bố.
Người có quốc tịch nước ngoài, chưa từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan), tại thời điểm nộp hồ sơ không có tư cách kiều sinh và không được Ủy ban tuyển sinh kiều bào phân bổ trong cùng năm học đăng ký thì được phép nộp hồ sơ.
Người có quốc tịch nước ngoài và đồng thời đáp ứng các điều kiện sau, đồng thời đã cư trú liên tục ở nước ngoài từ 6 năm trở lên, cũng được phép nộp hồ sơ:
• Tại thời điểm nộp hồ sơ có đồng thời quốc tịch Đài Loan thì từ trước đến nay chưa từng có hộ khẩu tại Đài Loan.
• Trước thời điểm nộp hồ sơ từng đồng thời có quốc tịch Đài Loan nhưng khi nộp hồ sơ đã không còn quốc tịch Đài Loan, đồng thời phải đủ 8 năm tính từ ngày được Bộ Nội chính cho phép thôi quốc tịch Đài Loan.
• Hai trường hợp trên đều chưa từng học tại Đài Loan với tư cách kiều sinh và không được Ủy ban tuyển sinh kiều bào phân bổ trong cùng năm học.
Theo thỏa thuận hợp tác giáo dục, công dân nước ngoài do chính phủ, tổ chức hoặc trường học nước ngoài tiến cử sang Đài Loan học tập, nếu từ trước đến nay chưa từng có hộ khẩu tại Đài Loan và được cơ quan giáo dục có thẩm quyền chấp thuận, thì không bị giới hạn bởi các điều kiện nêu trên.
Thời hạn 6 năm hoặc 8 năm được tính đến ngày bắt đầu học kỳ dự kiến nhập học (01/02 hoặc 01/08).
«Ở nước ngoài» được hiểu là ngoài Trung Quốc đại lục, Hồng Kông và Ma Cao. «Cư trú liên tục» nghĩa là tổng thời gian lưu trú tại Đài Loan trong mỗi năm dương lịch không vượt quá 120 ngày.
Trong thời gian tính cư trú ở nước ngoài, nếu người nộp hồ sơ có giấy tờ chứng minh thuộc một trong các trường hợp sau thì thời gian ở Đài Loan không tính gộp vào thời gian cư trú trong nước:
• Theo học các khóa đào tạo kỹ thuật thanh niên hải ngoại do cơ quan phụ trách kiều vụ tổ chức hoặc các lớp đào tạo kỹ thuật được Bộ Giáo dục công nhận.
• Theo học tại trung tâm Hoa ngữ của trường đại học/cao đẳng được Bộ Giáo dục cho phép tuyển sinh nước ngoài, tổng thời gian chưa đủ 2 năm.
• Là sinh viên trao đổi với tổng thời gian chưa đủ 2 năm.
• Được cơ quan trung ương có thẩm quyền cho phép đến Đài Loan thực tập, tổng thời gian thực tập chưa đủ 2 năm.
Người có quốc tịch nước ngoài đồng thời có quyền thường trú tại Hồng Kông hoặc Ma Cao, chưa từng có hộ khẩu tại Đài Loan và đã cư trú liên tục tại Hồng Kông/Ma Cao hoặc ở nước ngoài trên 6 năm cũng được nộp hồ sơ.
Người trước đây là cư dân khu vực Trung Quốc đại lục, hiện mang quốc tịch nước ngoài, chưa từng có hộ khẩu tại Đài Loan và đã cư trú liên tục ở nước ngoài trên 6 năm cũng được nộp hồ sơ.
5.2. Điều kiện học lực
Người nộp hồ sơ phải tốt nghiệp trung học phổ thông, đại học hoặc học viện độc lập được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận. Đối với bậc cử nhân, ứng viên phải có bằng tốt nghiệp THPT ở nước ngoài.
Người có trình độ tương đương theo «Tiêu chuẩn công nhận học lực tương đương để vào đại học» của Bộ Giáo dục Đài Loan cũng được nộp hồ sơ.
Người có học lực từ Hồng Kông, Ma Cao hoặc các nước/vùng lãnh thổ khác phải đồng thời đáp ứng các quy định liên quan tại Điều 9 của «Tiêu chuẩn công nhận học lực tương đương để vào đại học».
Học sinh hoàn thành hệ trung học 5 năm ở nước ngoài hoặc tại Hồng Kông/Ma Cao, nếu trình độ tương đương lớp 11 của Đài Loan, được phép nộp hồ sơ bậc cử nhân vào Trường, nhưng sau khi nhập học phải học bổ sung ít nhất 12 tín chỉ tốt nghiệp theo quy định học vụ của Trường.
Do hệ thống giáo dục mỗi nước khác nhau, ứng viên sắp tốt nghiệp chỉ được nộp hồ sơ nếu chắc chắn có thể nhận bằng tốt nghiệp chính thức và bảng điểm toàn khóa trước thời hạn: kỳ thu 2026 là ngày 31/08/2026; kỳ xuân 2027 là ngày 31/01/2027.
5.3. Các trường hợp không đủ điều kiện
• Đã từng học hoặc nộp hồ sơ tại Đài Loan với tư cách kiều sinh.
• Đã hoàn tất chương trình THPT tại Đài Loan với tư cách sinh viên nước ngoài và tiếp tục xin vào bậc cử nhân tại Đài Loan.
• Từng bị buộc thôi học hoặc mất tư cách sinh viên do hạnh kiểm, học lực, vi phạm pháp luật hoặc vi phạm nội quy nghiêm trọng.
• Đã từng làm việc tại Đài Loan.
5.4. Yêu cầu ngôn ngữ
Khi nộp hồ sơ vào Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học, ứng viên không bắt buộc nộp chứng chỉ ngoại ngữ.
Sinh viên trúng tuyển phải học Hoa ngữ dự bị năm thứ nhất tại Trung tâm Hoa ngữ của Trường. Kết thúc năm thứ nhất phải đạt TOCFL Nghe – Đọc trình độ cơ bản Level 2 (A2) thì mới được chính thức vào học năm nhất chuyên ngành.
Trước khi lên năm hai chuyên ngành, sinh viên phải đạt TOCFL Nghe – Đọc trình độ tiến cấp Level 3 (B1).
Nếu sau 1 năm học Hoa ngữ dự bị mà không đạt A2, sinh viên sẽ bị buộc thôi học và không được tiếp tục chương trình cử nhân.
6. Thời gian và cách thức nộp hồ sơ
Kỳ thu 2026: từ 06/04/2026 đến 01/06/2026.
Kỳ xuân 2027: từ 07/09/2026 đến 30/10/2026.
Hình thức nộp hồ sơ: chỉ nhận hồ sơ trực tuyến qua hệ thống https://apply.usc.edu.tw/. Không nhận hồ sơ bản giấy.
Ứng viên có thể đăng ký tối đa 2 ngành. Nếu nộp từ 2 ngành trở lên, cần tải bộ hồ sơ xét tuyển riêng cho từng ngành; khi trúng tuyển chỉ được chọn 1 ngành để làm thủ tục nhập học.
Lệ phí xét tuyển: 1.200 Đài tệ (nộp trong Đài Loan) hoặc 40 USD (chuyển từ nước ngoài). Nếu đăng ký nhiều hơn 1 ngành trong cùng một đợt, chỉ phải nộp lệ phí 1 lần. Lệ phí đã nộp không hoàn lại.
Các phương thức nộp lệ phí: thanh toán điện tử trực tuyến; thẻ tín dụng; Web ATM; nộp tại quầy; hoặc chuyển khoản từ nước ngoài. Khi chuyển khoản quốc tế phải chọn loại phí OUR và tải biên lai thanh toán lên hệ thống.
7. Hồ sơ cần nộp
Lưu ý kỹ thuật khi tải hồ sơ lên hệ thống:
• Ảnh tải lên ở định dạng JPG; các giấy tờ còn lại tải ở định dạng PDF.
• Mỗi ô trong hệ thống chỉ chấp nhận 1 tệp. Nếu một mục có nhiều tệp, ứng viên phải tự gộp thành 1 tệp trước khi tải lên.
• Mỗi tệp tối đa 2 MB; tổng dung lượng hồ sơ của mỗi ngành tối đa 5 MB.
|
STT |
Loại hồ sơ |
Yêu cầu |
|
1 |
Giấy tờ tùy thân |
Hộ chiếu; nếu có thẻ cư trú Đài Loan (ARC) cũng phải nộp kèm. Trường hợp ứng viên có/đã từng có quốc tịch Đài Loan phải nộp bổ sung hồ sơ theo quy định: lịch sử xuất nhập cảnh 6 năm gần nhất, bản cam kết chưa có hộ khẩu Đài Loan (Mẫu 4), giấy chứng nhận thôi quốc tịch Đài Loan hoặc giấy tờ liên quan khác. |
|
2 |
Chứng minh tài chính |
Số dư tối thiểu 120.000 Đài tệ hoặc 4.000 USD. Có thể nộp: (i) xác nhận số dư ngân hàng của người nộp hồ sơ được cấp trong vòng 3 tháng; hoặc (ii) giấy chứng nhận học bổng toàn phần của chính phủ, trường đại học/cao đẳng hoặc tổ chức tư nhân. Nếu giấy xác nhận tài chính không đứng tên ứng viên mà đứng tên người thân trong phạm vi 3 đời, phải kèm thư bảo lãnh tài chính của người tài trợ (Mẫu 2) và giấy tờ công chứng theo quy định. |
|
3 |
Biên lai lệ phí |
Bản sao biên lai nộp lệ phí, ghi rõ họ tên người nộp hồ sơ và ngành đăng ký. |
|
4 |
Bản cam kết và đồng ý xác minh học lực |
Nộp bản có chữ ký tay theo Mẫu 1. |
|
5 |
Bằng cấp và bảng điểm |
Bản sao bằng tốt nghiệp/bằng chứng nhận học lực tương đương và bảng điểm toàn khóa cao nhất, kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh; hồ sơ phải được cơ quan đại diện Đài Loan ở nước ngoài hoặc cơ quan/tổ chức được ủy quyền xác thực theo quy định. Ứng viên sắp tốt nghiệp có thể tạm nộp bảng điểm đang học khi nộp hồ sơ, nhưng phải nộp bằng tốt nghiệp và bảng điểm đã xác thực khi đăng ký nhập học. |
|
6 |
Tự thuật và kế hoạch du học |
Tự thuật và Statement of Purpose bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
7 |
Hồ sơ bổ sung theo yêu cầu từng khoa |
Từng ngành có thể yêu cầu nộp thêm theo bảng dưới đây. |
|
8 |
Cam kết bổ sung xác thực hồ sơ |
Nếu chưa kịp hoàn tất thủ tục xác thực trước hạn nộp, phải nộp Mẫu 3. Sau khi được cấp thư mời nhập học, bắt buộc phải bổ sung bản gốc/bản sao có xác thực khi đăng ký nhập học. |
7.1. Hồ sơ bổ sung theo yêu cầu từng ngành
|
Ngành |
Tự thuật |
Kế hoạch du học |
Portfolio |
|
Kiến trúc |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Khoa học thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học thực phẩm chức năng |
✓ |
✓ |
|
|
Nghiên cứu gia đình và Phát triển trẻ em |
✓ |
✓ |
|
|
Công tác xã hội |
✓ |
✓ |
|
|
Quản trị nhà hàng – ăn uống |
✓ |
✓ |
|
|
Công nghệ thông tin và Quản trị |
✓ |
✓ |
|
|
Quản lý ngành công nghiệp giải trí – nghỉ dưỡng |
✓ |
✓ |
|
|
Quản trị thông tin |
✓ |
✓ |
|
|
Công nghệ thông tin và Truyền thông |
✓ |
✓ |
|
8. Lưu ý khi nộp hồ sơ
Tuyển sinh được thực hiện theo «Quy định về sinh viên nước ngoài theo học tại Đài Loan» của Bộ Giáo dục Đài Loan.
Ứng viên đăng ký bậc cử nhân phải có văn bằng tương đương bằng tốt nghiệp THPT của Đài Loan.
Nếu hồ sơ không đầy đủ, không đủ điều kiện hoặc nộp trễ dẫn đến ảnh hưởng tiến độ, ứng viên tự chịu trách nhiệm; mọi hồ sơ đã nộp sẽ không được sửa đổi hoặc trả lại.
Đợt tuyển sinh này ưu tiên ứng viên dưới 22 tuổi và chưa từng có kinh nghiệm học tập/làm việc tại Đài Loan.
Thư mời nhập học không đồng nghĩa chắc chắn được cấp visa. Việc cấp visa do Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao Đài Loan hoặc cơ quan đại diện Đài Loan ở nước ngoài quyết định.
Nếu sinh viên sau khi nhập học làm thủ tục nhập hộ khẩu Đài Loan, nhập tịch hoặc khôi phục quốc tịch Đài Loan thì sẽ mất tư cách sinh viên quốc tế và bị buộc thôi học.
Mọi thắc mắc hoặc khiếu nại về kết quả tuyển sinh/phỏng vấn/nguyên tắc bình đẳng giới phải được nộp bằng văn bản trong vòng 7 ngày kể từ ngày công bố kết quả; hồ sơ khiếu nại nặc danh sẽ không được xử lý.
Nếu có khác biệt giữa bản tiếng Hoa và bản tiếng Anh của brochure, bản tiếng Hoa được ưu tiên áp dụng.
9. Nguyên tắc xét tuyển
Do hệ thống giáo dục và cách chấm điểm giữa các nước khác nhau, mỗi hồ sơ sẽ được hội đồng tuyển sinh của khoa xem xét riêng.
Quy trình xét tuyển của Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học gồm 2 phần: xét hồ sơ và phỏng vấn. Ứng viên phải đạt cả hai phần mới đủ điều kiện trúng tuyển. Kết quả cuối cùng chỉ có hai trạng thái: trúng tuyển hoặc không trúng tuyển.
Danh sách trúng tuyển cuối cùng do Ủy ban tuyển sinh của Trường phê duyệt. Các khoa có thể không tuyển đủ chỉ tiêu nếu ứng viên không đạt mức tối thiểu.
10. Công bố kết quả và xác nhận nhập học
Ngày công bố kết quả: kỳ thu 02/07/2026; kỳ xuân 04/12/2026.
Danh sách trúng tuyển được công bố trên website: https://recruit.usc.edu.tw/?p=8042 và đồng thời gửi thư thông báo riêng cho từng ứng viên.
Sinh viên trúng tuyển phải hoàn thành xác nhận nhập học trực tuyến đúng thời hạn theo hướng dẫn trong thông báo. Quá hạn sẽ bị xem là tự nguyện từ bỏ tư cách trúng tuyển.
11. Báo danh và đăng ký nhập học
Sinh viên trúng tuyển khi làm thủ tục báo danh phải nộp 01 bản sao bằng tốt nghiệp và 01 bản sao bảng điểm có xác thực của cơ quan đại diện Đài Loan tại nước cấp văn bằng; bản gốc được đối chiếu rồi trả lại. Nếu không nộp đúng hạn hoặc không đến đăng ký nhập học đúng thời hạn thì bị xem là từ bỏ quyền nhập học.
Theo Điều 6 Quy chế học vụ của Trường, tân sinh viên không thể nhập học đúng kỳ vì mang thai, sinh con, chăm con dưới 3 tuổi, bệnh nặng, nghĩa vụ quân sự hoặc sự kiện bất khả kháng có thể xin bảo lưu kết quả nhập học trước ngày đăng ký; thời gian bảo lưu tối đa 1 năm và không phải nộp học phí trong thời gian đó.
Tân sinh viên xin bảo lưu vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện báo danh nhập học theo quy định học vụ của Trường.
Nếu phát hiện hồ sơ nhập học giả mạo, sửa chữa, mượn danh hoặc sai sự thật thì bị hủy kết quả trúng tuyển; nếu đã nhập học thì bị xóa tư cách sinh viên và không cấp bất kỳ chứng nhận học tập nào; nếu phát hiện sau tốt nghiệp thì bị hủy tư cách tốt nghiệp và hủy văn bằng.
Khi đăng ký nhập học, sinh viên quốc tế phải nộp giấy chứng nhận đã mua bảo hiểm y tế và tai nạn có thời hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh. Nếu giấy bảo hiểm do nước ngoài cấp thì phải được cơ quan đại diện Đài Loan xác thực. Sau khi cư trú tại Đài Loan đủ 6 tháng, sinh viên có thể tham gia bảo hiểm y tế toàn dân.
12. Lưu ý trong thời gian học
Trong thời gian học Hoa ngữ dự bị, sinh viên không được chuyển ngành hoặc chuyển trường.
Sau khi đã chính thức học 1 năm chuyên ngành bậc cử nhân, sinh viên mới được phép xin chuyển ngành hoặc chuyển trường sang các ngành thuộc nhóm sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, chăm sóc dài hạn, dịch vụ và thương mại điện tử.
Sinh viên tốt nghiệp từ hệ THPT tương đương lớp 11 của Đài Loan hoặc từ các trường đồng cấp tại Hồng Kông/Ma Cao phải học bổ sung 12 tín chỉ trước khi tốt nghiệp.
Sinh viên quốc tế chỉ được xin vào chương trình Hoa ngữ dự bị của Quốc tế Dự bị Đại học một lần; nếu bị gián đoạn vì lý do đặc biệt và được Bộ Giáo dục chấp thuận thì có thể xin thêm một lần nữa.
Người đã từng học bậc cử nhân tại các trường đại học/ cao đẳng Đài Loan không được nộp hồ sơ bậc cử nhân với tư cách «tân sinh viên».
13. Học phí, lệ phí và chính sách hoàn phí
Các mức dưới đây là mức tham khảo của năm học 2025–2026, tính theo 1 học kỳ. Mức thực tế của năm học 2026–2027 sẽ theo thông báo chính thức trên website của Phòng Tài vụ.
|
Cơ sở |
Chương trình |
Học phí/học kỳ |
|
Đài Bắc |
Lớp Hoa ngữ dự bị năm thứ nhất |
40.000 Đài tệ |
|
Cao Hùng |
Lớp Hoa ngữ dự bị năm thứ nhất |
30.000 Đài tệ |
13.1. Học phí bậc cử nhân – cơ sở Đài Bắc
|
Ngành |
Học phí |
Chi phí phát sinh |
Tổng |
|
Kiến trúc |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
|
Khoa học thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học thực phẩm chức năng |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
|
Nghiên cứu gia đình và Phát triển trẻ em |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
|
Công tác xã hội |
39.600 |
8.000 |
47.600 |
|
Quản trị nhà hàng – ăn uống |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
|
Công nghệ thông tin và Quản trị |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
13.2. Học phí bậc cử nhân – cơ sở Cao Hùng
|
Ngành |
Học phí |
Chi phí phát sinh |
Tổng |
|
Quản lý ngành công nghiệp giải trí – nghỉ dưỡng |
39.600 |
8.800 |
48.400 |
|
Quản trị thông tin |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
|
Công nghệ thông tin và Truyền thông |
41.400 |
13.700 |
55.100 |
13.3. Các khoản thu thêm
|
Khoản thu |
Mức thu / ghi chú |
|
Bảo hiểm an toàn sinh viên |
480 Đài tệ/học kỳ; sinh viên tự đóng 430 Đài tệ, Bộ Giáo dục hỗ trợ 50 Đài tệ. |
|
Bảo hiểm y tế toàn dân (NHI) |
826 Đài tệ/tháng; sinh viên diện khó khăn là 413 Đài tệ/tháng. |
|
Phí phòng lab ngôn ngữ |
600 Đài tệ/học kỳ. |
|
Phí sử dụng phòng máy và internet |
1.250 Đài tệ/học kỳ đối với học phần có sử dụng phòng máy chuyên dụng; 400 Đài tệ/học kỳ nếu không sử dụng. |
|
Phí hướng dẫn thiết kế |
Ngành Kiến trúc: 3.500 Đài tệ/học kỳ. |
|
Các loại phí phát sinh khi thanh toán |
Sinh viên tự chịu: phí chuyển đổi ngoại tệ, chênh lệch tỷ giá, phí xử lý thẻ tín dụng, v.v. |
13.4. Chính sách hoàn học phí, tạp phí
Chính sách hoàn phí chi tiết thực hiện theo quy định của Trường và theo thời điểm sinh viên rút học, tạm nghỉ học. Mức áp dụng cụ thể được công bố trên website của Phòng Tài vụ.
Nhà trường bảo lưu quyền điều chỉnh học phí, tạp phí và các khoản liên quan theo thông báo chính thức.
14. Ký túc xá và chi phí sinh hoạt
Sinh viên quốc tế bắt buộc ở ký túc xá do Trường sắp xếp. Ở cơ sở Đài Bắc, ký túc xá trong trường chỉ dành cho nữ, ký túc xá ngoài trường dành cho nam. Ở cơ sở Cao Hùng, cả nam và nữ đều có thể ở ký túc xá do Trường bố trí.
|
Cơ sở |
Loại phòng |
Chi phí/học kỳ |
Ghi chú |
|
Đài Bắc |
Ký túc xá trong trường – phòng 4 người |
9.900 Đài tệ |
Chỉ dành cho nữ; chưa bao gồm phí điều hòa; phòng không có nhà vệ sinh riêng. |
|
Đài Bắc |
Ký túc xá ngoài trường – phòng 4 người |
27.000 Đài tệ |
Chỉ dành cho nam; chưa bao gồm phí điều hòa; phòng không có nhà vệ sinh riêng. |
|
Đài Bắc |
Ký túc xá ngoài trường – phòng 8 người |
16.000 Đài tệ |
Chỉ dành cho nam; chưa bao gồm phí điều hòa; phòng không có nhà vệ sinh riêng. |
|
Cao Hùng |
Tòa B – phòng 4 người |
10.250 Đài tệ |
Chưa bao gồm phí điều hòa; phòng không có nhà vệ sinh riêng. |
Tiền đặt cọc ký túc xá: 3.000 Đài tệ.
Sinh viên hoàn thành tốt học kỳ 1 được giảm 5.000 Đài tệ tiền ký túc xá ở học kỳ 2.
Chi phí sinh hoạt tham khảo, chưa gồm học phí và tiền ở: khoảng 15.000 Đài tệ/tháng tại Đài Bắc và khoảng 11.000 Đài tệ/tháng tại Cao Hùng. Sinh viên cần chuẩn bị đủ tài chính trước khi sang Đài Loan.
15. Học bổng
Các học bổng chính được nêu trong brochure gồm học bổng nội bộ của Trường, Học bổng Đài Loan của Bộ Giáo dục và Học bổng Đài Loan của Bộ Ngoại giao.
15.1. Học bổng nội bộ của Trường
• 1-50 Học bổng nhập học lớp Hoa ngữ dự bị của Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học.
• 1-51 Học bổng thành tích Hoa ngữ xuất sắc của Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học.
• 1-42 Học bổng Giáo dục Toàn cầu của Đại học Shih Chien.
• 1-43 Học bổng thành tích học tập và hạnh kiểm xuất sắc dành cho sinh viên quốc tế/ngoại sinh.
Thông tin chi tiết và cách nộp hồ sơ các học bổng nội bộ: liên hệ Văn phòng Quốc tế hoặc xem thêm tại https://uscoia.usc.edu.tw/
Học bổng Đài Loan của Bộ Giáo dục: https://taiwanscholarship.moe.gov.tw/web/index.aspx
Học bổng Đài Loan của Bộ Ngoại giao: nộp qua cơ quan đại diện Đài Loan gần nhất tại quốc gia của ứng viên.
15.2. Phụ lục học bổng 1-50 – Học bổng nhập học lớp Hoa ngữ dự bị
Chỉ tiêu: không giới hạn.
Mức học bổng: căn cứ theo mức học phí – tạp phí của Chương trình Quốc tế Dự bị Đại học được Trường công bố cho từng năm học.
Đối tượng: sinh viên quốc tế/ngoại sinh đăng ký và nhập học qua diện Quốc tế Dự bị Đại học từ năm học 2025–2026 trở đi.
Điều kiện: hoàn tất hồ sơ trong thời hạn, được nhận học, hoàn thành đăng ký nhập học trong học kỳ trúng tuyển và hoàn thành 360 giờ Hoa ngữ dự bị trong học kỳ đó.
Mỗi sinh viên chỉ được xin 1 lần trong học kỳ nhập học; cấp riêng cho kỳ thu và kỳ xuân.
Người nhận học bổng không được có song tịch học vụ; nếu bảo lưu, chuyển trường, nghỉ học hoặc thôi học thì xem như từ bỏ tư cách và phải hoàn trả toàn bộ học bổng đã nhận.
15.3. Phụ lục học bổng 1-51 – Học bổng thành tích Hoa ngữ xuất sắc
Chỉ tiêu: không giới hạn.
Mức học bổng: đạt TOCFL B1 trong thời gian học lớp Hoa ngữ dự bị sẽ được nhận 8.000 Đài tệ/người.
Đối tượng: sinh viên quốc tế/ngoại sinh nhập học qua diện Quốc tế Dự bị Đại học từ kỳ thu năm học 2025–2026.
Thời điểm nộp: trong học kỳ 2 của năm Hoa ngữ dự bị; mỗi sinh viên chỉ được nộp 1 lần.
Điều kiện khác, nguyên tắc xét và thu hồi học bổng khi có gian lận/vi phạm tương tự như học bổng 1-50.
15.4. Phụ lục học bổng 1-42 – Học bổng Giáo dục Toàn cầu của Đại học Shih Chien
Đối tượng: toàn bộ sinh viên quốc tế/ngoại sinh của Trường.
Mức hỗ trợ căn cứ theo mức học phí – tạp phí do Trường công bố.
Sinh viên năm nhất vào kỳ thu: được giảm 50% học phí trong 2 học kỳ đầu nếu hoàn tất hồ sơ đúng hạn; năm nhất vào kỳ xuân: được giảm 50% học phí trong 1 học kỳ đầu.
Sinh viên năm 2: nếu điểm trung bình năm trước đạt từ 70 điểm, quá nửa số môn đạt yêu cầu và điểm hạnh kiểm từ 80 trở lên thì được giảm 30% học phí năm 2.
Sinh viên năm 3: nếu đáp ứng điều kiện tương tự thì được giảm 20% học phí năm 3.
Sinh viên thạc sĩ: chỉ áp dụng trong năm thứ nhất, mức giảm 50% học phí.
Người được các học bổng toàn phần của Chính phủ Đài Loan như MOE Taiwan Scholarship, MOFA Taiwan Scholarship, ICDF Scholarship, OCAC Scholarship… không được đồng thời xin học bổng này.
Người xin học bổng phải nộp đủ toàn bộ học phí – tạp phí trước; học bổng được giải ngân từ tuần thứ 14 của học kỳ.
15.5. Phụ lục học bổng 1-43 – Học bổng thành tích học tập và hạnh kiểm xuất sắc
Đối tượng: sinh viên quốc tế/ngoại sinh đã có học 籍 chính thức tại Trường, không áp dụng cho sinh viên kéo dài thời gian học.
Điều kiện: đã học ít nhất 1 học kỳ tại Trường; học kỳ trước xếp hạng lớp trong top 20%; điểm hạnh kiểm từ 80 trở lên; không có ghi nhận vi phạm.
Mức cấp theo năm học: năm 1 được 50% học phí học kỳ hiện tại; năm 2 được 30%; năm 3 được 20%; thạc sĩ năm 1 được 50%.
Sinh viên vừa trở lại sau thời gian bảo lưu không được nộp ngay trong học kỳ quay lại; phải chờ đến học kỳ tiếp theo và đáp ứng đủ điều kiện mới được nộp.
Người nhận học bổng toàn phần từ các cơ quan/chương trình của Chính phủ Đài Loan không được nộp học bổng này.
MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ TRƯỜNG






Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
