Hướng dẫn tuyển sinh Hệ Dự bị Đại học Quốc tế (1+4) Năm học 2026–2027 - Trường Đại học Khoa học Công nghệ Trí Lý (致理科技大學)
Thông tin chung
• Địa chỉ trường: Số 313, đoạn 1, đường Wenhua, quận Banqiao, thành phố Tân Bắc 220305, Đài Loan.
• Website trường: http://www.chihlee.edu.tw
• Điện thoại: +886-2-2257-6167 ext.1315
• Fax: +886-2-22588518
• Email: [email protected]
• Website tuyển sinh: https://ct100.chihlee.edu.tw/
1. Thời gian apply
|
Hạng mục |
Thời gian |
Ghi chú |
|
Hạn nhận hồ sơ |
Từ nay đến 31/05/2026 |
Áp dụng cho kỳ nhập học tháng 9/2026 |
|
Phỏng vấn (dự kiến) |
30/06/2026 |
Thời gian và địa điểm cụ thể sẽ thông báo riêng |
|
Công bố danh sách trúng tuyển |
20/07/2026 |
Thông báo qua email |
|
Gửi giấy báo nhập học |
31/07/2026 |
Thông báo qua email |
|
Đăng ký và nhập học |
Giữa tháng 9/2026 |
Theo thông báo của trường |
2. Quy trình nộp hồ sơ
Bước 1. Xác nhận đủ điều kiện
Ứng viên cần tự kiểm tra xem mình có đủ điều kiện nộp hồ sơ với tư cách sinh viên quốc tế hay không.
Bước 2. Tìm hiểu ngành tuyển sinh
Trường tuyển sinh hai ngành: Quản lý Du lịch sinh thái và Giải trí; Marketing và Quản lý lưu thông hàng hóa. Ứng viên có thể vào website trường để xem chương trình học, đội ngũ giảng viên và thông tin liên quan.
Bước 3. Nộp hồ sơ trực tuyến
Nộp hồ sơ online tại đường dẫn: https://reurl.cc/dqYXrV
Bước 4. Tải hồ sơ theo đúng thứ tự
Các biểu mẫu và giấy tờ cần được tải lên theo đúng yêu cầu của nhà trường.
Bước 5. Xét duyệt hồ sơ
Hồ sơ không đầy đủ sẽ không được tiếp nhận, trừ trường hợp đặc biệt. Sau khi kiểm tra hồ sơ, bộ phận phụ trách sẽ tiến hành xét duyệt tư cách, xét hồ sơ giấy tờ và phỏng vấn. Danh sách trúng tuyển cuối cùng do Ủy ban Tuyển sinh Hệ Dự bị Đại học của trường thông qua.
Bước 6. Thông báo kết quả
Kết quả được công bố trên website tuyển sinh, đồng thời trường sẽ gửi email và thông báo bằng văn bản.
3. Cơ sở tuyển sinh
Brochure này được ban hành căn cứ theo công văn số 1142301623 của Bộ Giáo dục Đài Loan ngày 09/07/2025.
4. Điều kiện đăng ký
4.1. Điều kiện về quốc tịch
Người có quốc tịch nước ngoài và chưa từng có quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc, đồng thời tại thời điểm nộp hồ sơ không mang thân phận học sinh Hoa kiều, có thể đăng ký nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.
Người có quốc tịch nước ngoài và đồng thời đáp ứng các điều kiện do Bộ Giáo dục quy định, đồng thời đã cư trú liên tục ở nước ngoài từ 6 năm trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ, cũng có thể đăng ký.
Đối với người từng có đồng thời quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc, cần đáp ứng đầy đủ yêu cầu về việc không có hộ tịch tại Đài Loan hoặc đã thôi quốc tịch Trung Hoa Dân Quốc đủ thời gian theo quy định.
Khái niệm “cư trú liên tục ở nước ngoài” được hiểu là mỗi năm dương lịch lưu trú tại Đài Loan không quá 120 ngày, trừ các trường hợp ngoại lệ có giấy tờ chứng minh như học lớp huấn luyện kỹ thuật dành cho thanh niên hải ngoại, học tại trung tâm Hoa ngữ dưới 2 năm, tham gia trao đổi sinh viên dưới 2 năm hoặc thực tập được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dưới 2 năm.
Người có quốc tịch nước ngoài nhưng đồng thời có tư cách thường trú tại Hồng Kông hoặc Ma Cao, hoặc người từng là cư dân khu vực Đại lục và hiện mang quốc tịch nước ngoài, nếu đáp ứng điều kiện cư trú liên tục theo quy định, cũng có thể đăng ký.
4.2. Điều kiện học lực
• Ứng viên phải tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc cơ sở giáo dục tương đương được Bộ Giáo dục Đài Loan công nhận.
• Bậc học áp dụng trong brochure này là hệ cử nhân chương trình 1+4.
• Độ tuổi: từ 18 đến 22.
4.3. Ngôn ngữ giảng dạy
• Chương trình học của trường chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Trung.
• Ở giai đoạn nộp hồ sơ, nhà trường chấp nhận các minh chứng năng lực ngôn ngữ như điểm TOEFL, điểm tiếng Anh bậc THPT, hoặc giấy chứng nhận đã học tiếng Trung.
• Trong bộ hồ sơ chính thức, trường yêu cầu nộp chứng minh trình độ tiếng Trung TOCFL.
5. Ngành tuyển sinh và chỉ tiêu
|
Ngành |
Website khoa |
Chỉ tiêu |
|
Quản lý Du lịch sinh thái và Giải trí |
https://sh100.chihlee.edu.tw/ |
34 |
|
Marketing và Quản lý lưu thông hàng hóa |
https://ml100.chihlee.edu.tw/ |
34 |
Ghi chú
• Cấu trúc chương trình: 1 năm học tiếng Hoa dự bị + 4 năm chương trình cử nhân chính quy.
• Theo quy định học vụ của trường, hệ cử nhân 4 năm yêu cầu 128 tín chỉ tốt nghiệp.
6. Tiêu chí xét tuyển
|
Hạng mục |
Điểm tối đa |
Tỷ lệ |
Nội dung |
|
Xét hồ sơ giấy tờ |
100 |
50% |
Tự thuật và kế hoạch học tập (5%); bằng tốt nghiệp và bảng điểm THPT hoặc tương đương (30%); chứng chỉ tiếng Trung (10%, tự chọn); giải thưởng và minh chứng hoạt động đoàn thể, câu lạc bộ (5%, tự chọn) |
|
Phỏng vấn |
100 |
50% |
Năng lực biểu đạt bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (40%); năng lực ứng dụng chuyên ngành (10%) |
7. Quy định trúng tuyển và báo danh
• Hội đồng tuyển sinh xếp hạng theo tổng điểm từ cao xuống thấp để xác định danh sách trúng tuyển chính thức; các hồ sơ còn lại được xếp vào danh sách dự bị.
• Nếu thí sinh có cùng tổng điểm, thứ tự xét ưu tiên là: (1) điểm phỏng vấn, sau đó (2) điểm xét hồ sơ.
• Nếu thí sinh chính thức không xác nhận nhập học đúng hạn, nhà trường sẽ gọi bổ sung theo thứ tự danh sách dự bị.
• Thời gian và địa điểm báo danh nhập học sẽ được trường công bố trên website trong tháng 8/2026.
8. Hồ sơ cần nộp
• Đơn xin nhập học theo mẫu trực tuyến: https://reurl.cc/dqYXrV
• Văn bằng học lực cao nhất hoặc giấy tờ chứng minh học lực tương đương, kèm bảng điểm. Nếu không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đi kèm.
• Bản tự thuật ngắn và kế hoạch học tập bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
• Giấy cam kết.
• Chứng minh tài chính: chứng minh đủ khả năng chi trả chi phí học tập tại Đài Loan. Nếu có học bổng toàn phần từ chính phủ, trường đại học hoặc tổ chức tư nhân, có thể nộp giấy xác nhận học bổng thay thế. Sinh viên tự túc cần có xác nhận số dư tối thiểu 100.000 Đài tệ hoặc khoảng 3.000 USD.
• Bản sao hộ chiếu (trang có họ tên và quốc tịch).
• Chứng minh trình độ tiếng Trung (TOCFL).
• Thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, nếu có.
9. Thông tin học tập quan trọng
|
Hạng mục |
Giai đoạn dự bị tiếng Hoa |
Giai đoạn cử nhân chính quy |
|
Đối tượng |
Tốt nghiệp THPT; quốc tịch không giới hạn; 18–22 tuổi |
Sau khi hoàn thành điều kiện ngôn ngữ để chuyển vào học chuyên ngành |
|
Minh chứng ngôn ngữ |
Có thể dùng các minh chứng như TOEFL, điểm tiếng Anh THPT hoặc giấy xác nhận đã học tiếng Trung |
Trong quá trình học phải đạt chuẩn TOCFL theo yêu cầu |
|
Thời gian học |
Năm 1, gồm 2 học kỳ, mỗi học kỳ 18 tuần |
Năm 2 đến năm 5, mỗi năm 2 học kỳ, mỗi học kỳ 18 tuần |
|
Khối lượng học tập |
20 giờ Hoa ngữ/tuần, tối thiểu 720 giờ/năm |
Mỗi học kỳ học 16–25 tín chỉ; tốt nghiệp cần 128 tín chỉ |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung |
Yêu cầu ngôn ngữ bắt buộc
• Sinh viên nhập học chương trình dự bị không bắt buộc phải có nền tảng tiếng Trung ngay từ đầu.
• Sau khi hoàn thành giai đoạn dự bị, nếu không đạt TOCFL A2, sinh viên sẽ bị buộc thôi học và phải xuất cảnh theo quy định.
• Sau khi hoàn thành năm dự bị và đạt TOCFL A2, sinh viên mới được chuyển lên học chương trình cử nhân.
• Sinh viên hệ cử nhân phải đạt TOCFL B1 trước khi kết thúc năm học thứ nhất của giai đoạn chính quy. Nếu chưa đạt, sinh viên không được xin học bổng quốc tế xuất sắc của trường và phải tiếp tục học các lớp phụ đạo tiếng Trung cho đến khi đạt chuẩn tốt nghiệp.
Quy định học tập
• Trong thời gian học dự bị tiếng Hoa, sinh viên không được chuyển khoa, chuyển trường hoặc xin bảo lưu.
• Sau khi hoàn thành ít nhất 1 năm của chương trình cử nhân chính quy, sinh viên có thể nộp đơn xin chuyển khoa hoặc chuyển trường, nhưng chỉ giới hạn trong các lĩnh vực phù hợp với quy định của Bộ Giáo dục Đài Loan.
10. Học bổng và trợ cấp
10.1. Học bổng đầu vào dành cho tân sinh viên hệ cử nhân
• Mức học bổng: bằng 50% tổng học phí và tạp phí.
• Cơ sở tính: dựa trên mức thu học phí của sinh viên bản địa trong năm học nộp đơn.
• Đối tượng: tất cả tân sinh viên hệ cử nhân trúng tuyển và nhập học đều có thể nộp đơn.
• Số lượng học bổng do Ủy ban xét duyệt của trường quyết định, dựa trên thành tích, hoàn cảnh kinh tế gia đình, thỏa thuận hợp tác với trường đối tác, nguồn ngân sách hỗ trợ của chính phủ và kinh phí của trường.
10.2. Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc
• Áp dụng cho sinh viên chính quy đang theo học tại trường.
• Điều kiện chính: điểm trung bình năm học liền trước đạt từ 75 trở lên; điểm rèn luyện từ 80 trở lên; không có hồ sơ vi phạm; đăng ký tối thiểu số tín chỉ theo quy định; sinh viên hệ cử nhân phải đã học đủ 1 năm; mỗi kỳ chỉ được chọn nộp 1 loại học bổng của trường.
• Đối với sinh viên thường và sinh viên chuyển ngành trong trường, xếp hạng học tập của hai học kỳ liền trước phải nằm trong nửa trên của lớp.
10.3. Trợ cấp Sinh viên Quốc tế Xuất sắc
• Loại A: điểm trung bình năm học trước từ 86 trở lên – 40.000 Đài tệ/năm học.
• Loại B: điểm trung bình năm học trước từ 80 đến 85 – 30.000 Đài tệ/năm học.
• Loại C: điểm trung bình năm học trước từ 75 đến 79 – 20.000 Đài tệ/năm học.
• Đối tượng: sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn và nộp được giấy tờ chứng minh liên quan.
11. Học phí, chi phí phát sinh và các khoản tự chi trả
11.1. Học phí và chi phí phát sinh
|
Nhóm chương trình |
Học phí |
Chi phí phát sinh |
Tổng cộng |
|
Chương trình dự bị tiếng Hoa – Học kỳ 1 |
9.000 NTD |
0 |
9.000 NTD |
|
Chương trình dự bị tiếng Hoa – Học kỳ 2 |
35.000 NTD |
0 |
35.000 NTD |
|
Chương trình cử nhân chính quy (mỗi học kỳ) |
37.330 NTD |
8.580 NTD |
45.910 NTD |
11.2. Các khoản sinh viên tự chi trả
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí sử dụng máy tính và Internet |
1.000 NTD/học kỳ |
Sinh viên tự chi trả |
|
Phí sử dụng cơ sở vật chất thể thao |
150 NTD/học kỳ |
Sinh viên tự chi trả |
|
Phí bảo hiểm nhóm |
Theo mức quy định từng năm học |
Sinh viên tự chi trả |
|
Phí bảo hiểm y tế cho sinh viên quốc tế |
Theo mức quy định từng năm học |
Sinh viên tự chi trả |
|
Chi phí sách vở |
Theo thực tế môn học |
Mua theo yêu cầu từng học phần |
|
Lệ phí đăng ký kỳ thi TOCFL |
2.000 NTD/lần |
Sinh viên tự chi trả |
12. Chi phí ký túc xá
|
Ký túc xá |
Mức phí mỗi học kỳ |
Ghi chú |
|
Ký túc xá nam trong trường |
Phòng 4 người: 14.250 NTD/người |
Đã gồm nước, điện, Internet; đặt cọc 500 NTD/người; điều hòa tính riêng, dùng thẻ nạp tiền |
|
Ký túc xá nữ Jin-chin |
Phòng 4 người: 9.500 NTD/người |
Đã gồm nước, điện, Internet; điều hòa tính riêng |
|
Ký túc xá ngoài trường Yuantong Yazhu |
Phòng 4 người: 20.000 NTD/người |
Đã gồm nước và Internet; đặt cọc 4.000 NTD/người; điện phòng dùng thẻ nạp tiền; phải nộp đủ phí ký túc xá |
13. Chính sách hoàn phí
13.1. Hoàn học phí vàchi phí phát sinh
|
Thời điểm |
Chính sách hoàn phí |
|
Nộp đơn trước khi học kỳ bắt đầu |
Hoàn trả toàn bộ học phí và chi phí phát sinh |
|
Đã học nhưng chưa quá 1/3 học kỳ |
Hoàn 2/3 học phí, tạp phí và các khoản liên quan |
|
Đã học quá 1/3 nhưng chưa quá 2/3 học kỳ |
Hoàn 1/3 học phí, tạp phí và các khoản liên quan |
|
Đã học quá 2/3 học kỳ |
Không hoàn trả |
13.2. Hoàn phí ký túc xá
|
Loại ký túc xá |
Thời điểm trả phòng |
Mức hoàn |
|
Ký túc xá trong trường |
Tuần 1 đến tuần 6 của học kỳ |
Hoàn 2/3 phí ký túc xá |
|
Ký túc xá trong trường |
Tuần 7 đến tuần 12 của học kỳ |
Hoàn 1/3 phí ký túc xá |
|
Ký túc xá trong trường |
Từ tuần 13 trở đi |
Không hoàn |
|
Ký túc xá ngoài trường |
Trả phòng giữa chừng |
Không hoàn |
Lưu ý về chỗ ở
• Nếu vi phạm quy định ký túc xá và bị buộc ra khỏi ký túc xá, sinh viên phải tự lo toàn bộ chi phí thuê chỗ ở bên ngoài.
• Chi phí sinh hoạt cá nhân, đồ dùng cá nhân và các khoản tiêu dùng hằng ngày do sinh viên tự chuẩn bị.
• Mức học phí, lệ phí và chi phí ký túc xá thực tế tại thời điểm nhập học sẽ căn cứ theo thông báo mới nhất của trường.
14. Quy định khiếu nại
• Nếu ứng viên có thắc mắc hoặc khiếu nại liên quan đến tuyển sinh, phải nộp đơn khiếu nại trong vòng 7 ngày kể từ ngày phát sinh sự việc.
• Người khiếu nại phải là chính ứng viên; đơn phải ghi rõ họ tên, địa chỉ, nội dung sự việc, lý do khiếu nại, thời gian, địa điểm và kèm theo tài liệu, chứng cứ liên quan.
• Đơn khiếu nại có thể gửi cho trường qua email.
• Nhà trường sẽ hoàn tất việc xử lý trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận đơn và phản hồi cho người khiếu nại.
• Các trường hợp không được thụ lý: nội dung đã được quy định rõ trong văn bản tuyển sinh; đơn nặc danh; đơn nộp quá hạn.
15. Lưu ý chung
• Điều kiện đăng ký chính thức được thực hiện theo “Quy định tiếp nhận sinh viên quốc tế của Trường Đại học Khoa học Công nghệ Chihlee”.
• Nếu phát hiện giấy tờ nộp vào là giả mạo, mượn danh, tẩy xóa hoặc sai sự thật, trường sẽ hủy tư cách trúng tuyển hoặc hủy tư cách sinh viên; nếu phát hiện sau khi tốt nghiệp, trường sẽ thu hồi bằng cấp.
• Những nội dung chưa được đề cập trong brochure này sẽ do Ủy ban Tuyển sinh Hệ Dự bị Đại học của trường quyết định xử lý.
MỘT SỐ HÌNH ẢNH VỀ TRƯỜNG





Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
