
Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh (USTB) mở tuyển sinh hệ cử nhân quốc tế năm 2026 cho nhiều nhóm ngành thuộc khối khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, luật và ngoại ngữ. Đây là chương trình cử nhân hệ chính quy 4 năm.
Sinh viên cần hoàn thành đủ số tín chỉ theo chương trình đào tạo, thực hiện khóa luận hoặc đồ án tốt nghiệp và bảo vệ đạt yêu cầu. Sinh viên đáp ứng chuẩn tốt nghiệp sẽ được cấp bằng tốt nghiệp cử nhân của USTB; người đủ điều kiện cấp bằng sẽ được trao bằng cử nhân tương ứng. Các văn bằng này đều được công nhận bởi Bộ Giáo dục Trung Quốc.
Dưới đây là danh mục ngành cử nhân trường công bố cho kỳ tuyển sinh 2026.
|
Đơn vị đào tạo |
Chuyên ngành gốc - tiếng Việt |
Ngôn ngữ |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
安全工程 - Kỹ thuật an toàn |
Tiếng Trung |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
采矿工程 - Kỹ thuật khai thác mỏ |
Tiếng Trung |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
矿物加工工程 - Kỹ thuật tuyển khoáng |
Tiếng Trung |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
工程力学 - Cơ học kỹ thuật |
Tiếng Trung |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
职业卫生工程 - Kỹ thuật vệ sinh lao động |
Tiếng Trung |
|
Trường Tài nguyên và An toàn |
智能采矿工程 - Kỹ thuật khai thác mỏ thông minh |
Tiếng Trung |
|
Học viện Thành phố Tương lai |
智能建造 - Xây dựng thông minh |
Tiếng Trung |
|
Học viện Thành phố Tương lai |
土木工程 - Kỹ thuật dân dụng |
Tiếng Trung |
|
Học viện Thành phố Tương lai |
建筑环境与能源应用工程 - Kỹ thuật môi trường xây dựng và ứng dụng năng lượng |
Tiếng Trung |
|
Học viện Thành phố Tương lai |
工程管理 - Quản lý công trình |
Tiếng Trung |
|
Trường Luyện kim và Kỹ thuật sinh thái |
冶金工程 - Kỹ thuật luyện kim |
Tiếng Trung |
|
Trường Luyện kim và Kỹ thuật sinh thái |
储能科学与工程 - Khoa học và kỹ thuật lưu trữ năng lượng |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
材料科学与工程 - Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
Tiếng Anh |
|
Trường Cơ khí |
机械工程 - Kỹ thuật cơ khí |
Tiếng Trung |
|
Trường Cơ khí |
机器人工程 - Kỹ thuật robot |
Tiếng Trung |
|
Trường Cơ khí |
车辆工程 - Kỹ thuật ô tô |
Tiếng Trung |
|
Trường Cơ khí |
物流工程 - Kỹ thuật logistics |
Tiếng Trung |
|
Trường Cơ khí |
工业设计 - Thiết kế công nghiệp |
Tiếng Trung |
|
Trường Cơ khí |
视觉传达设计 - Thiết kế truyền thông thị giác |
Tiếng Trung |
|
Trường Năng lượng và Môi trường |
能源与动力工程 - Kỹ thuật năng lượng và động lực |
Tiếng Trung |
|
Trường Năng lượng và Môi trường |
新能源科学与工程 - Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới |
Tiếng Trung |
|
Trường Năng lượng và Môi trường |
环境工程 - Kỹ thuật môi trường |
Tiếng Anh |
|
Trường Năng lượng và Môi trường |
环境科学 - Khoa học môi trường |
Tiếng Trung |
|
Trường Tự động hóa |
自动化 - Tự động hóa |
Tiếng Trung |
|
Trường Tự động hóa |
测控技术与仪器 - Kỹ thuật đo lường và thiết bị |
Tiếng Trung |
|
Trường Tự động hóa |
智能感知工程 - Kỹ thuật cảm biến thông minh |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học và Công nghệ thông minh |
人工智能 - Trí tuệ nhân tạo |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học máy tính và Truyền thông |
计算机科学与技术 - Khoa học máy tính và công nghệ |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học máy tính và Truyền thông |
信息安全 - An toàn thông tin |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học máy tính và Truyền thông |
物联网工程 - Kỹ thuật Internet vạn vật |
Tiếng Trung |
|
Trường Khoa học máy tính và Truyền thông |
通信工程 - Kỹ thuật truyền thông |
Tiếng Trung |
|
Trường Toán – Lý |
数学与应用数学 - Toán và Toán ứng dụng |
Tiếng Trung |
|
Trường Toán – Lý |
信息与计算科学 - Khoa học thông tin và tính toán |
Tiếng Trung |
|
Trường Toán – Lý |
应用物理学 - Vật lý ứng dụng |
Tiếng Trung |
|
Trường Toán – Lý |
统计学 - Thống kê |
Tiếng Trung |
|
Trường Hóa học và Công nghệ sinh học |
应用化学 - Hóa học ứng dụng |
Tiếng Trung |
|
Trường Hóa học và Công nghệ sinh học |
生物技术 - Công nghệ sinh học |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
工商管理(人工智能双学位) - Quản trị kinh doanh (song bằng Trí tuệ nhân tạo) |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
会计学 - Kế toán |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
国际经济与贸易 - Kinh tế và thương mại quốc tế |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
金融工程 - Kỹ thuật tài chính |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
大数据管理与应用 - Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn |
Tiếng Trung |
|
Trường Kinh tế và Quản lý |
信息管理与信息系统 - Hệ thống thông tin quản lý |
Tiếng Trung |
|
Trường Văn – Luật |
行政管理 - Quản lý hành chính |
Tiếng Trung |
|
Trường Văn – Luật |
社会工作 - Công tác xã hội |
Tiếng Trung |
|
Trường Văn – Luật |
法学 - Luật |
Tiếng Trung |
|
Trường Ngoại ngữ |
英语 - Tiếng Anh |
Tiếng Trung |
|
Trường Ngoại ngữ |
日语 - Tiếng Nhật |
Tiếng Trung |
|
Trường Ngoại ngữ |
德语 - Tiếng Đức |
Tiếng Trung |
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Học phí |
23.300 RMB/năm |
Áp dụng cho hệ cử nhân tiếng Trung và tiếng Anh |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Nộp khi làm hồ sơ online |
|
Ký túc xá phòng đôi |
1.500 RMB/tháng/giường |
Tùy theo tình trạng chỗ ở thực tế |
|
Ký túc xá phòng 4 người |
750 RMB/tháng/giường |
Tùy theo tình trạng chỗ ở thực tế |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm hoặc 400 RMB/học kỳ |
Theo thời lượng tham gia |
USTB công bố nhiều lựa chọn học bổng cho sinh viên quốc tế hệ cử nhân. Thời gian nộp và mức hỗ trợ cụ thể sẽ phụ thuộc từng chương trình.
|
Chương trình học bổng |
Kênh nộp hồ sơ |
Thời gian |
Thông tin hỗ trợ / lưu ý |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (diện quốc gia) |
Nộp qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại nước sở tại |
Thường từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau |
Thường bao gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm. Nguyện vọng 1 cần chọn USTB; có thể xin pre-admission qua email [email protected] . |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – “Con đường Tơ lụa” |
Nộp trực tiếp cho Trung tâm Sinh viên quốc tế USTB |
Thường từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau |
Bao gồm: Học phí, Ký túc xá, Sinh hoạt phí Bảo hiểm. |
|
Học bổng Đỉnh Tân USTB |
Nộp cùng hồ sơ tuyển sinh trên hệ thống online của trường |
01/11/2025 – 30/04/2026 |
+) Gồm học bổng toàn phần: Học phí, Ký túc xá, Sinh hoạt phí Bảo hiểm +) Học bổng bán phần. |
|
Học bổng Chính quyền Bắc Kinh dành cho lưu học sinh |
Nộp trực tiếp cho Trung tâm Sinh viên quốc tế USTB |
Thường từ 01/11/2025 đến tháng 5/2026 |
Chi tiết áp dụng theo thông báo chính thức của trường. |
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch / tình trạng cư trú |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực; không áp dụng cho Hoa kiều và cư dân Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan. |
|
Sức khỏe / nhân thân |
Sức khỏe tốt, phẩm chất đạo đức tốt. |
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT; bằng cấp cần được Bộ Giáo dục Trung Quốc công nhận, khi cần có thể phải nộp báo cáo xác thực học lực. |
|
Độ tuổi |
Không quá 35 tuổi tính đến hạn nộp hồ sơ; nếu xin học bổng thì áp dụng thêm điều kiện riêng của từng học bổng. |
|
Ngôn ngữ |
Hệ tiếng Trung: HSK 4 trở lên. Hệ tiếng Anh: với thí sinh đến từ quốc gia không dùng tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, cần IELTS 5.5 / TOEFL 70 trở lên hoặc chứng minh năng lực tiếng Anh chính thức tương đương. |
|
Yêu cầu bắt buộc |
Phải tham gia và nộp bảng điểm CSCA phù hợp với ngành đăng ký. |
|
STT |
Hồ sơ |
Yêu cầu chính |
|
1 |
Thông tin cá nhân trên hệ thống online |
Khai đầy đủ, chính xác; sau khi nộp sẽ không chỉnh sửa được. |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT |
Bản scan gốc bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu là ngôn ngữ khác cần kèm bản dịch chính thức và công chứng. |
|
3 |
Bảng điểm THPT |
Phải thể hiện toàn bộ kết quả học tập bậc THPT; nếu không phải tiếng Trung/Anh cần dịch chính thức và công chứng. |
|
4 |
Hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực |
Bản sao trang thông tin cá nhân; hiệu lực nên kéo dài ít nhất 1 năm sau thời điểm dự kiến nhập học. |
|
5 |
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK 4+ cho hệ tiếng Trung; IELTS 5.5 / TOEFL 70+ hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương cho hệ tiếng Anh. |
|
6 |
Giấy khám sức khỏe người nước ngoài |
Dùng đúng mẫu do phía Trung Quốc quy định; do cơ sở y tế hợp lệ cấp; hiệu lực trong 6 tháng. |
|
7 |
Thư bảo lãnh tài chính |
Theo mẫu trường; mức bảo lãnh nên đủ 1 năm học phí + sinh hoạt phí, khuyến nghị không dưới 50.000 RMB; có chữ ký người bảo lãnh và giấy tờ chứng minh liên quan. |
|
8 |
Phiếu lý lịch tư pháp / giấy xác nhận không tiền án |
Do cơ quan có thẩm quyền tại nước sở tại cấp; bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh, hoặc kèm dịch và công chứng; hiệu lực 6 tháng. |
|
9 |
Hồ sơ học bổng (nếu có) |
Nộp thêm theo yêu cầu từng học bổng, ví dụ thư giới thiệu, bài tự thuật… |
|
10 |
Bảng điểm CSCA |
Phải thể hiện rõ điểm số và các môn thi đáp ứng yêu cầu của ngành đăng ký. |
CSCA là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ cử nhân. Tùy ngành đăng ký, thí sinh cần nộp đầy đủ các phiếu điểm theo quy định dưới đây.
|
Thành phần |
Yêu cầu |
|
Phiếu điểm tiếng Trung |
Bắt buộc với ngành giảng dạy bằng tiếng Trung. Nhóm “xã hội giảng dạy tiếng Trung” áp dụng cho: Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Đức, Quản lý hành chính, Công tác xã hội, Luật, Kế toán, Kinh tế và thương mại quốc tế, Kỹ thuật tài chính, Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn, Hệ thống thông tin quản lý, Thiết kế truyền thông thị giác. Các ngành còn lại nộp phiếu điểm “tự nhiên giảng dạy tiếng Trung”. |
|
Phiếu điểm Toán |
Tất cả ngành đều phải nộp. Riêng Kỹ thuật môi trường và Khoa học & Kỹ thuật vật liệu sử dụng bài thi Toán bằng tiếng Anh; Các ngành còn lại dùng bài thi Toán bằng tiếng Trung. |
|
Phiếu điểm Vật lý hoặc Hóa học |
Áp dụng cho các ngành khối khoa học, kỹ thuật, nông nghiệp. Không yêu cầu với các ngành: Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tiếng Đức, Quản lý hành chính, Công tác xã hội, Luật, Kế toán, Kinh tế và thương mại quốc tế, Kỹ thuật tài chính, Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn, Hệ thống thông tin quản lý, Thiết kế truyền thông thị giác. |
|
Nguyên tắc xét tuyển |
Nhà trường xét chọn theo thành tích từng môn và đánh giá tổng thể hồ sơ. Thông tin đăng ký thi và tra cứu kết quả xem tại website CSCA: www.csca.cn. |
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Thời gian nhận hồ sơ |
01/11/2025 – 15/06/2026; quá hạn hệ thống sẽ đóng. |
|
Cách nộp hồ sơ |
Nộp online trên hệ thống tuyển sinh sinh viên quốc tế của USTB: http://onlineapply.ustb.edu.cn |
|
Cách chuẩn bị file |
Không cần gửi hồ sơ giấy; toàn bộ tài liệu scan rõ nét, định dạng PDF/JPG, mỗi file không quá 5MB. |
|
Quy trình cơ bản |
Tạo tài khoản → điền thông tin → tải hồ sơ → thanh toán lệ phí → nộp hồ sơ → theo dõi trạng thái xét duyệt trên hệ thống. |
|
Công bố kết quả |
Danh sách trúng tuyển dự kiến công bố cuối tháng 6/2026. Tháng 7/2026, trường gửi bản scan thư mời nhập học và JW202 qua email [email protected] . |
|
Nhập học |
Thường vào đầu tháng 9 hằng năm. Khi đến trường cần mang bản gốc bằng tốt nghiệp THPT để kiểm tra lại tư cách nhập học. |
|
Mục |
Thông tin |
|
Bộ phận tư vấn |
Văn phòng tuyển sinh – Trung tâm Sinh viên quốc tế, Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh |
|
Điện thoại |
+86-10-62332037 |
|
|
|
|
Hệ thống nộp hồ sơ |
http://onlineapply.ustb.edu.cn |
|
Website CSCA |
www.csca.cn |
|
Địa chỉ trường |
Số 30 Xueyuan Road, quận Hải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc, mã bưu chính 100083 |
|
Di chuyển |
Có thể bay đến Bắc Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi vào thành phố. |




Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
