Thông tin chi tiết
|
|
|
1. Giới thiệu chương trình
Đại học Khoa học Kĩ Thuật Chiết Giang (ZUST) là trường đại học công lập định hướng ứng dụng của tỉnh Chiết Giang, có thế mạnh trong khối kỹ thuật, đồng thời phát triển các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, kinh tế, quản lý và giáo dục. Trường hiện có hai cơ sở tại Hàng Châu và An Cát, tiếp nhận hơn 2.600 sinh viên quốc tế đến từ 121 quốc gia trong năm 2025.
2. Điểm nổi bật của chương trình cử nhân quốc tế
Năm 2026, trường mở 12 ngành cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh và 22 ngành cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung cho sinh viên quốc tế. Đây là lựa chọn phù hợp với học sinh muốn theo học các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc, kinh doanh, thiết kế hoặc tiếng Trung thương mại tại Trung Quốc.
3. Học bổng
Năm học 2026-2027, ZUST công bố nhiều diện học bổng cho sinh viên quốc tế. Để được xét học bổng, ứng viên cần hoàn tất hồ sơ ngành học và hồ sơ học bổng trên hệ thống của trường, đồng thời phải có thư dự bị trúng tuyển của ngành đăng ký trước khi vào vòng xét học bổng.
|
Diện học bổng |
Đối tượng |
Quyền lợi / mức hỗ trợ |
Thời gian nhận hồ sơ |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Chủ yếu cho các chương trình theo từng kênh CSC-A hoặc CSC-B |
Miễn học phí trong thời gian đào tạo chuẩn; Miễn hoặc hỗ trợ Kí túc xá; Trợ cấp sinh hoạt; Bảo hiểm y tế tổng hợp |
Theo thông báo của từng dự án |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
Các chương trình liên quan đến quốc tế Trung văn giáo dục |
Học phí, Ký túc xá, Sinh hoạt phí (trừ hệ 4 tuần) Bảo hiểm y tế tổng hợp |
Theo thông báo từng chương trình |
|
Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang A |
Bậc thạc sĩ |
30.000 RMB/năm, thời hạn 1 năm |
18/01/2026 - 30/05/2026 |
|
Học bổng Chính quyền tỉnh Chiết Giang B |
Bậc cử nhân |
20.000 RMB/năm, thời hạn 1 năm |
18/01/2026 - 30/05/2026 |
|
Học bổng Tân sinh viên xuất sắc ZUST |
Tân sinh viên quốc tế bậc cử nhân hoặc thạc sĩ |
Hạng 1: 100% học phí năm 1; Hạng 2: 70%; Hạng 3: 50%; Hạng 4: 30%; Học bổng khuyến khích: tối đa 5.000 RMB |
18/01/2026 - 30/05/2026 |
4. Điều kiện đăng ký
• Không quá 35 tuổi; nếu dưới 18 tuổi cần nộp hồ sơ giám hộ hợp pháp tại Trung Quốc.
• Có sức khỏe tốt, không có tiền án, tiền sự và không có tiền sử sử dụng chất cấm.
• Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương trở lên; học sinh lớp 12 có thể nộp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến.
• Là công dân nước ngoài. Trường hợp từng là công dân Trung Quốc đã nhập quốc tịch khác cần đáp ứng thêm điều kiện về thời gian giữ hộ chiếu nước ngoài và thời gian cư trú ở nước ngoài theo quy định của trường.
• Ứng viên đăng ký chương trình tiếng Anh cần có IELTS từ 5.5, TOEFL iBT từ 80 hoặc chứng chỉ tương đương, hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh đầu vào của trường.
• Ứng viên đăng ký chương trình tiếng Trung cần có HSK 4. Với các ngành khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý và nghệ thuật: HSK 4 từ 180 điểm. Với các ngành văn học và giáo dục: HSK 4 từ 195 điểm.
• Tất cả ứng viên cử nhân quốc tế đều phải tham gia bài kiểm tra CSCA.
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
• Đơn đăng ký trực tuyến trên hệ thống của trường
• Scan hộ chiếu còn hạn tối thiểu 12 tháng tính từ thời điểm dự kiến nhập học
• Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến
• Học bạ / bảng điểm THPT
• Chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp với chương trình đăng ký
• Phiếu điểm CSCA
• Giấy xác nhận không có án tích
• Cam kết không sử dụng và không liên quan đến ma túy
• Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài hoặc báo cáo sức khỏe hợp lệ
• Giấy bảo lãnh tài chính kèm minh chứng số dư tương đương tối thiểu 1 năm học phí
• Biên lai nộp phí báo danh 400 RMB
• Nếu từng học tại Trung Quốc: bổ sung giấy xác nhận quá trình học tập từ trường cũ
6. Chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Không hoàn lại dù được nhận hay không |
|
Phí giữ chỗ |
3.000 RMB |
Xem như học phí trả trước, không hoàn lại |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm |
Bắt buộc |
|
Ký túc xá |
600 RMB/giường/tháng |
Phòng đôi trong khuôn viên trường |
|
Học phí chương trình tiếng Trung |
17.000 - 20.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí chương trình tiếng Anh |
18.000 - 24.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
7. Danh sách ngành cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh
|
Tên chuyên ngành (gốc) |
Tên chuyên ngành (tiếng Việt) |
Học phí |
Thời gian học |
Môn CSCA |
|
Robotics Engineering |
Kỹ thuật robot |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán, Vật lý |
|
Computer Science and Technology |
Khoa học và công nghệ máy tính |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Digital Media Technology |
Công nghệ truyền thông số |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Artificial Intelligence |
Trí tuệ nhân tạo |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Data Science and Big Data Technology |
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Civil Engineering |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán, Vật lý |
|
Architecture |
Kiến trúc |
21.000 RMB/năm |
5 năm |
Toán, Vật lý |
|
Food Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Bioengineering |
Kỹ thuật sinh học |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
Visual Communication Design |
Thiết kế truyền thông thị giác |
24.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
International Economics and Trade |
Kinh tế và thương mại quốc tế |
18.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
|
International Business |
Kinh doanh quốc tế |
18.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
8. Danh sách ngành cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Tên chuyên ngành (gốc) |
Tên chuyên ngành (tiếng Việt) |
Học phí |
Thời gian học |
Môn CSCA |
Ghi chú |
|
Chinese Language and Literature (Business Chinese) |
Hán ngữ và văn học (Tiếng Trung thương mại) |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Toán |
Không yêu cầu nền tảng tiếng Trung; nếu có HSK 4 từ 180 điểm có thể xin vào học từ năm 2 |
|
Automation |
Tự động hóa |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Electrical Engineering and Automation |
Điện khí hóa và tự động hóa |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Intelligent Science and Technology |
Khoa học và công nghệ thông minh |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Robotics Engineering |
Kỹ thuật robot |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Civil Engineering |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Water Supply and Drainage Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật cấp thoát nước |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Engineering Cost |
Kinh tế xây dựng / Quản lý chi phí công trình |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Architecture |
Kiến trúc |
17.000 RMB/năm |
5 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Urban and Rural Planning |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
17.000 RMB/năm |
5 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Food Science and Engineering |
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Bioengineering |
Kỹ thuật sinh học |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Pharmaceutical Engineering |
Kỹ thuật dược |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Light Chemical Engineering |
Kỹ thuật hóa nhẹ |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
|
Fashion and Clothing Design |
Thiết kế thời trang và trang phục |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Visual Communication Design |
Thiết kế truyền thông thị giác |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Environmental Design |
Thiết kế môi trường |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Product Design |
Thiết kế sản phẩm |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Animation |
Hoạt hình |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Acting |
Biểu diễn |
20.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
Industrial Design |
Thiết kế công nghiệp |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối Xã hội - Nhân văn, Toán |
|
|
International Business |
Kinh doanh quốc tế |
17.000 RMB/năm |
4 năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán |
|
9. Quy trình nộp hồ sơ
• Đăng ký tài khoản và nộp hồ sơ trên hệ thống trực tuyến của trường tại isam.zust.edu.cn.
• Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tuyển sinh và hồ sơ học bổng nếu muốn xin hỗ trợ tài chính.
• Tham gia kỳ thi CSCA theo yêu cầu của trường.
• Nhận kết quả xét hồ sơ và thư dự bị trúng tuyển.
• Nộp phí giữ chỗ 3.000 RMB đúng hạn để giữ tư cách xét học bổng và xác nhận nhập học.
• Hoàn tất thủ tục visa và nhập học theo thông báo của trường.
10. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn theo học các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, AI, robot, dữ liệu, xây dựng, kiến trúc hoặc thực phẩm tại Trung Quốc.
• Học sinh muốn học chương trình bằng tiếng Anh nhưng vẫn ở trong môi trường đại học công lập có cộng đồng quốc tế lớn.
• Học sinh có định hướng học bằng tiếng Trung các ngành thiết kế, kinh doanh hoặc tiếng Trung thương mại.
• Học sinh quan tâm các trường tại khu vực Hàng Châu - một trung tâm kinh tế, công nghệ và giáo dục lớn của Trung Quốc.
11. Di chuyển và liên hệ
• Có thể bay đến Hàng Châu; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi tới thành phố.
• Đơn vị phụ trách: Trường / Viện Giáo dục Quốc tế, Đại học Khoa học và Công nghệ Chiết Giang.
• Điện thoại: 0086-571-8507-0141 • 0086-571-85070095 • 0086-571-85070080
• Email: [email protected]
• Website: https://ies.zust.edu.cn
• Địa chỉ cơ sở Tiểu Hòa Sơn: Số 318 Liuhe Road, quận Tây Hồ, Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc.
• Địa chỉ cơ sở An Cát: Số 1 Zhongde Road, Anji, Hồ Châu, Chiết Giang, Trung Quốc.

Cơ sở Anji ở Hồ Châu

Sinh viên quốc tế tham gia buổi họp của Hiệp hội Truyền thông Văn hóa Quốc tế (ICCA)

Chương trình định hướng nghề nghiệp cho sinh viên quốc tế
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
