|
|
🏫 Thông tin tổng quan
|
🏢 Cơ sở Lưu Lâm (Liulin Campus)
Đây là cơ sở chính hiện đại, nơi tập trung hầu hết các hoạt động giảng dạy và sinh viên quốc tế.
📍 Địa chỉ: Số 555, Đại lộ Lục Đài, quận Ôn Giang, Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên.
📮 Mã bưu chính: 611130
🏫 Cơ sở Quảng Hóa (Guanghua Campus)
Cơ sở giàu truyền thống lịch sử, nằm gần trung tâm thành phố.
📍 Địa chỉ: Số 55, Phố Quảng Hóa, Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên.
📮 Mã bưu điện: 610074
SWUFE tuyển sinh hệ cử nhân quốc tế chính quy dành cho sinh viên nước ngoài. Sinh viên được đào tạo toàn thời gian trong thời hạn tiêu chuẩn của chương trình và khi tốt nghiệp sẽ được cấp bằng tốt nghiệp, bằng cấp học vị tương ứng nếu đạt chuẩn theo quy định của Nhà nước và của trường.
Chương trình năm 2026 có cả ngành giảng dạy bằng tiếng Anh và ngành giảng dạy bằng tiếng Trung, tập trung mạnh vào các nhóm ngành kinh tế, tài chính, kinh doanh, quản trị, dữ liệu, công nghệ và khoa học xã hội.
|
Tên chuyên ngành (gốc) |
Tên chuyên ngành (tiếng Việt) |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Thời gian học |
Đơn vị đào tạo |
|
会计学 |
Kế toán |
Tiếng Anh |
4 năm |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
Tiếng Anh |
4 năm |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
经济学 |
Kinh tế học |
Tiếng Anh |
4 năm |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
金融学 |
Tài chính |
Tiếng Anh |
4 năm |
Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý |
|
国际经济与贸易(双语实验班) |
Kinh tế và thương mại quốc tế (lớp thực nghiệm song ngữ) |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kinh doanh Quốc tế |
|
国际商务(双语实验班) |
Kinh doanh quốc tế (lớp thực nghiệm song ngữ) |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kinh doanh Quốc tế |
|
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản trị Kinh doanh |
|
市场营销 |
Marketing |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản trị Kinh doanh |
|
供应链管理 |
Quản trị chuỗi cung ứng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản trị Kinh doanh |
|
人力资源管理 |
Quản trị nguồn nhân lực |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản trị Kinh doanh |
|
工商管理(双语实验班) |
Quản trị kinh doanh (lớp thực nghiệm song ngữ) |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản trị Kinh doanh |
|
金融学 |
Tài chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Tài chính |
|
金融工程 |
Kỹ thuật tài chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Tài chính |
|
经济学 |
Kinh tế học |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kinh tế |
|
会计学(大数据会计) |
Kế toán (Kế toán dữ liệu lớn) |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kế toán |
|
财务管理 |
Quản trị tài chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kế toán |
|
审计学 |
Kiểm toán |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kế toán |
|
会计学(双语实验班) |
Kế toán (lớp thực nghiệm song ngữ) |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Kế toán |
|
财政学 |
Tài chính công |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Tài chính công và Thuế |
|
税收学 |
Thuế học |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Tài chính công và Thuế |
|
投资学 |
Đầu tư |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Tài chính công và Thuế |
|
统计学 |
Thống kê |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
|
数据科学 |
Khoa học dữ liệu |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
|
经济统计学 |
Thống kê kinh tế |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Thống kê và Khoa học Dữ liệu |
|
人工智能 |
Trí tuệ nhân tạo |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Máy tính và Trí tuệ nhân tạo |
|
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Máy tính và Trí tuệ nhân tạo |
|
数据科学与大数据技术 |
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Máy tính và Trí tuệ nhân tạo |
|
网络空间安全 |
An ninh không gian mạng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Máy tính và Trí tuệ nhân tạo |
|
法学 |
Luật |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Luật |
|
英语 |
Ngôn ngữ Anh |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Ngoại ngữ |
|
商务英语 |
Tiếng Anh thương mại |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Ngoại ngữ |
|
行政管理 |
Quản lý hành chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản lý công |
|
劳动与社会保障 |
Lao động và an sinh xã hội |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Quản lý công |
|
金融数学 |
Toán tài chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Toán |
|
汉语言文学 |
Hán ngữ văn học |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Nhân văn và Nghệ thuật |
|
新闻学 |
Báo chí |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Nhân văn và Nghệ thuật |
|
网络与新媒体 |
Mạng và truyền thông mới |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Nhân văn và Nghệ thuật |
|
电子商务(AI商务方向) |
Thương mại điện tử (định hướng AI trong kinh doanh) |
Tiếng Anh |
4 năm |
Trường Khoa học Quản lý và Kỹ thuật |
|
信息管理与信息系统 |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Khoa học Quản lý và Kỹ thuật |
|
管理科学 |
Khoa học quản lý |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Khoa học Quản lý và Kỹ thuật |
|
计算金融 |
Tài chính tính toán |
Tiếng Trung |
4 năm |
Trường Khoa học Quản lý và Kỹ thuật |
|
Tiêu chí |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Người không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ, đáp ứng các quy định hiện hành của Trung Quốc về tuyển sinh lưu học sinh. |
|
Độ tuổi |
Từ 18 đến 35 tuổi. |
|
Học vấn |
Một trong các điều kiện sau: học sinh THPT sắp tốt nghiệp; đã tốt nghiệp THPT; hoặc đã có bằng cử nhân. |
|
Sức khỏe và hồ sơ |
Sức khỏe tốt, thành tích học tập tốt, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường. |
|
Chương trình tiếng Trung |
Phải tham gia và vượt qua CSCA phần tiếng Trung. Khi đăng ký cần chọn đúng đề thi tiếng Trung. Thông thường phải thi 2 môn: tiếng Trung và Toán. Riêng ngành Hán ngữ văn học có thể nộp HSK 4 từ 180 điểm trở lên để được miễn môn Văn khoa tiếng Trung. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc có chứng minh đã học từ 2 năm trở lên bằng tiếng Anh có thể được miễn chứng chỉ. Nếu không, cần có IELTS 6.0 hoặc TOEFL 80 hoặc Duolingo 105 hoặc EF B2 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra của trường. |
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký và tham gia kỳ thi CSCA theo yêu cầu của chương trình. |
|
Bước 2 |
Nộp hồ sơ trực tuyến trên hệ thống International Student Online Service System của SWUFE. |
|
Bước 3 |
Thanh toán phí báo danh 600 RMB. Hồ sơ chưa thanh toán sẽ không được xử lý. |
|
Bước 4 |
Trường sơ tuyển, nhận điểm CSCA, có thể tổ chức phỏng vấn online hoặc bài kiểm tra bổ sung khi cần. |
|
Bước 5 |
Hội đồng chuyên môn và nhóm phụ trách tuyển sinh lưu học sinh xét duyệt hồ sơ. |
|
Bước 6 |
Nếu trúng tuyển, trường cấp thư mời nhập học và mẫu JW202 để làm thủ tục visa. |
|
Khoản mục |
Mức thu / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Không hoàn lại dù được nhận hay không. |
|
Học phí cử nhân tiếng Trung |
16.000 RMB/năm |
Chương trình đại học chính quy. |
|
Học phí cử nhân tiếng Anh |
20.000 RMB/năm |
Chương trình đại học chính quy. |
|
Ký túc xá trong trường |
800 hoặc 1.200 RMB/tháng |
Chưa gồm tiền đặt cọc. |
|
Đặt cọc ký túc xá |
1.000 RMB/người |
Thu bằng tiền mặt. |
|
Bảo hiểm bắt buộc |
1.000 RMB/năm |
Bắt buộc mua. |
|
Tên học bổng |
Nội dung hiệu đính |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – chương trình quốc gia và chương trình chuyên đề (diện A) |
Gồm: Học phí, Kí túc xá trong trường hoặc trợ cấp ký túc xá, Sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. Mức sinh hoạt phí Bậc cử nhân: 2.500 RMB/tháng. |
|
Học bổng “Vành đai và Con đường” của SWUFE |
Có 2 loại:
Thời gian nhận hồ sơ: 01/01/2026 - 30/04/2026. |
|
Học bổng tổng hợp dành cho lưu học sinh đang theo học tại SWUFE |
Áp dụng cho sinh viên đã học ít nhất 1 học kỳ tại trường.
|
|
Học bổng Quốc tế dành cho giáo viên tiếng Trung |
Đây là diện học bổng riêng cho người định hướng lĩnh vực giảng dạy tiếng Trung, không phải học bổng chung cho mọi ngành cử nhân.
|
Thư viện Đại học Kinh tế Tài chính Tây Nam

Kí túc xá Đại học Kinh tế Tài chính Tây Nam
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
