
1. Giới thiệu chương trình
Đại học Sư phạm Mân Nam 闽南师范大学 giới thiệu chương trình tuyển sinh lưu học sinh quốc tế cho cả hệ học vị và không học vị. Bên cạnh định hướng đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, nguồn cũng nhấn mạnh các khóa học phù hợp với người học quan tâm đến văn hóa Trung Quốc và giao lưu quốc tế.
2. Danh sách ngành hệ đại học
|
Nhóm ngành |
Ngành đào tạo |
|
Sư phạm – ngôn ngữ – xã hội nhân văn |
思想政治教育(师范) Giáo dục tư tưởng chính trị (sư phạm); 汉语言文学 Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc; 汉语言文学(师范) Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc (sư phạm); 汉语国际教育(师范) Giáo dục Hán ngữ quốc tế (sư phạm); 英语(师范) Tiếng Anh (sư phạm); 法学 Luật học; 政治学与行政学 Chính trị học và hành chính học; 社会工作 Công tác xã hội; 历史学(师范) Lịch sử học (sư phạm); 地理科学(师范) Địa lý học (sư phạm). |
|
Ngoại ngữ – biên phiên dịch |
日语 Tiếng Nhật; 翻译 Biên phiên dịch; 商务英语 Tiếng Anh thương mại. |
|
Toán – thống kê – khoa học cơ bản |
数学与应用数学(师范) Toán và toán ứng dụng (sư phạm); 数据计算及应用 Tính toán dữ liệu và ứng dụng; 统计学 Thống kê học; 物理学(师范) Vật lý học (sư phạm); 化学(师范) Hóa học (sư phạm); 应用化学 Hóa học ứng dụng. |
|
Công nghệ – điện tử – AI – máy tính |
电气工程及其自动化 Kỹ thuật điện và tự động hóa; 电子信息工程 Kỹ thuật thông tin điện tử; 微电子科学与工程 Khoa học và kỹ thuật vi điện tử; 人工智能 Trí tuệ nhân tạo; 计算机科学与技术 Khoa học và công nghệ máy tính; 软件工程 Kỹ thuật phần mềm; 网络工程 Kỹ thuật mạng; 数据科学与大数据技术 Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn. |
|
Giáo dục – tâm lý – thể thao |
科学教育(师范) Giáo dục khoa học (sư phạm); 教育技术学(师范) Công nghệ giáo dục (sư phạm); 小学教育(师范) Giáo dục tiểu học (sư phạm); 心理学(师范) Tâm lý học (sư phạm); 体育教育(师范) Giáo dục thể chất (sư phạm); 社会体育指导与管理 Hướng dẫn và quản lý thể dục thể thao xã hội. |
|
Môi trường – sinh học – thực phẩm – nông nghiệp |
环境科学与工程 Khoa học và kỹ thuật môi trường; 生物科学(师范) Sinh học (sư phạm); 食品科学与工程 Khoa học và kỹ thuật thực phẩm; 食品营养与健康 Dinh dưỡng và sức khỏe thực phẩm; 园艺 Làm vườn; 园林 Cảnh quan. |
|
Nghệ thuật – truyền thông – xuất bản |
音乐学(师范) Âm nhạc học (sư phạm); 美术学(师范) Mỹ thuật học (sư phạm); 公共艺术 Nghệ thuật công cộng; 广告学 Quảng cáo học; 网络与新媒体 Mạng và truyền thông mới; 数字出版 Xuất bản số; 广播电视编导 Biên đạo đạo diễn phát thanh truyền hình. |
|
Kinh tế – quản trị |
经济学 Kinh tế học; 数字经济 Kinh tế số; 经济与金融 Kinh tế và tài chính; 国际经济与贸易 Kinh tế và thương mại quốc tế; 市场营销 Marketing; 财务管理 Quản lý tài chính; 人力资源管理 Quản trị nguồn nhân lực. |
3. Điều kiện đăng ký
|
Hạng mục |
Yêu cầu theo nguồn |
|
Quốc tịch |
Người mang hộ chiếu nước ngoài hợp lệ. |
|
Sức khỏe / pháp lý |
Sức khỏe tốt, không có tiền án, có khả năng tài chính, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường. |
|
Điều kiện ngôn ngữ hệ học vị |
Ứng viên cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ cần có HSK 4. |
|
Khóa Hán ngữ |
Không bắt buộc có HSK. |
|
Trường hợp đặc biệt |
Người từng là công dân Trung Quốc nhưng đã nhập quốc tịch nước ngoài phải đáp ứng quy định về thời gian giữ quốc tịch/hộ chiếu nước ngoài và thời gian cư trú ở nước ngoài theo brochure. |
4. Hồ sơ cần chuẩn bị
· Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài
· Bằng tốt nghiệp và bảng điểm
· Chứng chỉ HSK
· Hộ chiếu còn hiệu lực
· Chứng minh tài chính
· Ảnh thẻ nền trắng
· Thư giới thiệu
· Phiếu lý lịch tư pháp
· Tài liệu chứng minh năng lực tổng hợp
· Visa xuất nhập cảnh ( Nếu có)
5. Học bổng và chi phí
|
Học bổng / hỗ trợ |
Mức hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Học bổng sinh viên xuất sắc bậc thạc sĩ / tiến sĩ |
34.000 RMB/năm |
22.000 RMB dùng để nộp học phí; 12.000 RMB còn lại chi trả theo 1.000 RMB/tháng trong 12 tháng. |
|
Học bổng sinh viên xuất sắc bậc đại học |
15.000 RMB/năm |
Dùng để khấu trừ trực tiếp vào học phí. |
|
Học bổng cho học viên ngôn ngữ xuất sắc |
Theo lộ trình sau khi vào giai đoạn học vị |
Người học phải đóng trước 15.000 RMB/năm; sau khi chuyển vào giai đoạn học vị mới được cấp học bổng cho giai đoạn học ngôn ngữ. |
|
Học bổng Chính quyền tỉnh Phúc Kiến |
Cử nhân 30.000 RMB/năm; thạc sĩ 40.000 RMB/năm; tiến sĩ 50.000 RMB/năm |
Cấp một lần sau khi khấu trừ học phí và ký túc xá. |
|
Loại hình |
Học phí |
Phí bảo hiểm |
Phí khám sức khỏe |
Phí giấy phép cư trú |
Phí ký túc xá |
|
Hệ tiếng |
15.000 RMB |
800 RMB |
Khoảng 400 RMB |
800 RMB |
Phòng đôi: 1.150–1.300 RMB/người/năm |
|
Hệ đại học |
15.000 RMB |
800 RMB |
Khoảng 400 RMB |
800 RMB |
|
|
Hệ nghiên cứu sinh |
22.000 RMB |
800 RMB |
Khoảng 400 RMB |
800 RMB |
6. Bảo hiểm, ăn ở và sinh hoạt
7. Quy trình xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
|
1. Sơ duyệt hồ sơ |
Trường kiểm tra quốc tịch, học lực, bằng cấp, năng lực ngôn ngữ và tình trạng sức khỏe. |
|
2. Rà soát chuyên môn |
Khoa/viện liên quan đánh giá hồ sơ; khi cần có thể tổ chức phỏng vấn hoặc kiểm tra từ xa. |
|
3. Xác nhận kết quả |
Trường căn cứ kết quả xét tuyển và chỉ tiêu để ra quyết định; kết quả dự kiến công bố trong hệ thống vào tháng 8. |
8. Đối tượng phù hợp
9. Cách đăng ký và liên hệ
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
