Giới thiệu chương trình
Thông tin năm 2026 của Đại học Kinh tế Tài chính Tây Nam cho thấy trường đang mở đồng thời ba nhóm nội dung đáng quan tâm với sinh viên quốc tế: chương trình Hán ngữ thường quy học trực tiếp, tuyển sinh cử nhân quốc tế và nhiều diện học bổng từ cấp trường đến cấp chính phủ. Nếu bạn muốn bắt đầu bằng việc nâng cao tiếng Trung trước khi học chuyên ngành, chương trình Hán ngữ là lựa chọn phù hợp. Nếu mục tiêu là học bậc cử nhân, SWUFE có thế mạnh rõ ở các ngành kinh tế, tài chính, kế toán, quản trị, dữ liệu và công nghệ.
1. Chương trình Hán ngữ thường quy 2026
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Mô hình đào tạo |
Kết hợp môn tiếng Trung và môn văn hóa; học trực tiếp tại trường. |
|
Thời lượng |
Mỗi học kỳ 16 tuần; số tiết cụ thể theo sắp xếp giảng dạy khi nhập học. |
|
Cấp độ lớp |
3 nhóm lớn: sơ cấp, trung cấp, cao cấp; tổng cộng 8 cấp lớp. |
|
Xếp lớp |
Tân sinh viên làm bài kiểm tra xếp lớp; được xin đổi lớp 1 lần trong tuần đầu sau khi khai giảng. |
|
Độ tuổi |
16–59 tuổi tại thời điểm nhập học. |
|
Điều kiện cơ bản |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu hợp lệ, sức khỏe tốt, chấp hành pháp luật và nội quy nhà trường, không có tiền sử vi phạm. |
|
Lưu ý visa |
Trường không hỗ trợ làm visa cho tân sinh viên Hán ngữ trước ngày báo danh theo quy định nêu trong thông báo. |
Các cấp lớp Hán ngữ
|
Lớp |
Từ vựng tham chiếu |
Mốc HSK |
|
A0 |
0 |
0 |
|
A |
100 |
HSK 1 |
|
B |
600 |
HSK 3 |
|
C |
1200 |
HSK 4 |
|
D |
2000 |
HSK 5 |
|
E |
3000 |
HSK 5 |
|
F |
4500 |
HSK 6 |
|
G |
6000 |
HSK 6 |
Mốc hồ sơ và thời gian học
|
Kỳ học |
Thời gian nhận hồ sơ |
Thời gian lên lớp |
|
Học kỳ mùa xuân |
15/10/2025 – 20/1/2026 |
3/2026 – 7/2026 |
|
Học kỳ mùa thu |
1/4/2026 – 31/7/2026 |
9/2026 – 1/2027 |
Hồ sơ cần chuẩn bị cho hệ Hán ngữ
|
Nhóm hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Ảnh và hộ chiếu |
Ảnh thẻ nền trắng chụp trong 6 tháng gần nhất; scan trang thông tin hộ chiếu cá nhân còn hạn ít nhất 6 tháng. |
|
Tình trạng lưu trú |
Nếu đang ở Trung Quốc đại lục cần nộp thêm trang visa hoặc giấy phép cư trú. |
|
Học tập tại Trung Quốc trước đó |
Nếu từng học ở Trung Quốc cần có giấy chuyển trường hoặc giấy xác nhận kết thúc học tập, kèm thông tin liên hệ của bộ phận quản lý sinh viên trường cũ. |
|
Sức khỏe |
Mẫu Foreign Physical Examination Record; phải điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, đủ mục, có ảnh, dấu giáp lai, chữ ký bác sĩ và dấu bệnh viện; hiệu lực 6 tháng. |
|
Người chưa đủ 18 tuổi |
Phải nộp thêm giấy cam kết giám hộ cho lưu học sinh vị thành niên. |
|
Ngôn ngữ tài liệu |
Mọi hồ sơ phải là bản scan gốc bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu là ngôn ngữ khác cần có bản dịch công chứng. |
Chi phí hệ Hán ngữ
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Không hoàn lại |
|
Học phí |
9.000 RMB/kỳ |
Học trực tiếp |
|
Bảo hiểm |
400 RMB/kỳ |
Bắt buộc mua, không hoàn lại |
|
Sách |
200–500 RMB/kỳ |
Tùy cấp lớp và giáo trình |
|
Ký túc xá |
1.200 RMB/tháng |
Phòng đơn tại Guanghua Campus |
|
Đặt cọc KTX |
1.000 RMB/người |
Nộp bằng tiền mặt |
Quy trình nộp hồ sơ hệ Hán ngữ
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Nộp hồ sơ online trên hệ thống quốc tế của SWUFE: http://swufe.17gz.org |
|
Bước 2 |
Điền thông tin chính xác, tải lên hồ sơ thật và đầy đủ. |
|
Bước 3 |
Thanh toán lệ phí báo danh 600 RMB theo hướng dẫn của hệ thống. |
|
Bước 4 |
Chờ email kết quả; trường cho biết sẽ thông báo trong khoảng 20 ngày làm việc sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. |
|
Bước 5 |
Sau khi được nhận, trường phát hành thư báo nhập học và giấy tờ visa DQ/JW202. |
2. Tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Bậc học |
Cử nhân quốc tế toàn thời gian. |
|
Thời lượng |
4 năm. |
|
Độ tuổi |
18–35 tuổi. |
|
Điều kiện học vấn |
Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương; ứng viên năm cuối phải có bằng trước khi nhập học. |
|
Quốc tịch |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu hợp lệ, sức khỏe tốt, thành tích học tập tốt. |
|
Thời gian nộp hồ sơ |
1/11/2025 – 30/6/2026 (giờ Bắc Kinh). |
|
Phí báo danh |
600 RMB, không hoàn lại. |
Yêu cầu ngôn ngữ và CSCA
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Chương trình tiếng Trung |
Phải tham gia và vượt qua CSCA; chọn đúng đề thi tiếng Trung. Thông thường cần thi 2 môn: tiếng Trung chuyên môn và Toán bằng tiếng Trung. |
|
Ngoại lệ cho ngành Hán ngữ văn học |
Ứng viên nộp HSK 4 từ 180 điểm trở lên có thể được miễn môn Professional Chinese (Humanities) theo thông báo của trường. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Ứng viên phải thi CSCA môn Toán bằng tiếng Anh. Nếu không phải người bản ngữ tiếng Anh cần có IELTS 6.0 / TOEFL 80 / Duolingo 105 / EF B2 trở lên, hoặc vượt qua bài kiểm tra của trường. |
|
Miễn chứng minh tiếng Anh |
Người bản ngữ tiếng Anh hoặc có xác nhận ít nhất 2 năm học chuyên ngành bằng tiếng Anh có thể không cần nộp chứng chỉ tiếng Anh. |
Nhóm ngành đào tạo nổi bật
|
Nhóm ngành |
Ngành tiêu biểu |
Thời lượng |
Tổ hợp/ghi chú |
|
Nhóm chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh |
Accounting, Business Administration, Economics, Finance, E-commerce (AI in Business) |
4 năm |
CSCA môn Toán bằng tiếng Anh; chương trình tiếng Anh |
|
Kinh doanh – kinh tế – tài chính (tiếng Trung) |
International Economy and Trade (bilingual), International Business (bilingual), Business Administration, Marketing, Supply Chain Management, Human Resource Management, Finance, Financial Engineering, Economics, Accounting (Big Data), Financial Management, Auditing, Public Finance, Taxation, Investment |
4 năm |
Thường áp dụng Professional Chinese (Humanities) + Toán bằng tiếng Trung |
|
Dữ liệu – máy tính – AI (tiếng Trung) |
Statistics, Data Science, Economic Statistics, Artificial Intelligence, Computer Science and Technology, Data Science and Big Data Technology, Cyberspace Security, Information Management and Information System, Management Science, Computational Finance |
4 năm |
Tổ hợp CSCA theo nhóm ngành trường công bố; với nhóm thống kê, AI, máy tính thường gắn với bài tiếng Trung chuyên môn STEM và Toán tiếng Trung |
|
Luật – ngoại ngữ – xã hội – nhân văn (tiếng Trung) |
Law, English, Business English, Administrative Management, Labor and Social Security, Financial Mathematics, Chinese Language and Literature, Journalism, Internet and New Media |
4 năm |
Thường áp dụng Professional Chinese (Humanities) + Toán bằng tiếng Trung |
Hồ sơ cần nộp cho bậc cử nhân
|
Nhóm hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Ảnh thẻ và trình độ học vấn |
Ảnh thẻ 6 tháng gần nhất; bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp; học bạ/bảng điểm đầy đủ giai đoạn THPT. |
|
CSCA và ngoại ngữ |
Scan kết quả CSCA; chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp với chương trình đăng ký. |
|
Hộ chiếu và lưu trú |
Hộ chiếu phổ thông còn hạn sau ngày 1/3/2027; nếu từng nhập cảnh Trung Quốc đại lục cần nộp thêm visa/giấy cư trú. |
|
Sức khỏe và pháp lý |
Mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài; giấy xác nhận không tiền án trong vòng 6 tháng hoặc bản cam kết theo mẫu trường cho phép. |
|
Tài chính |
Giấy bảo trợ tài chính và giấy tờ tùy thân của người bảo trợ. |
|
Ứng viên chưa đủ 18 tuổi |
Nộp giấy bảo lãnh/giám hộ được công chứng nếu đến ngày 1/9/2026 vẫn chưa đủ 18 tuổi. |
|
Nếu từng học tại trường ở Trung Quốc |
Nộp giấy xác nhận quá trình học tập và hạnh kiểm; nếu không có cần nộp bản cam kết theo mẫu. |
|
Trường hợp quốc tịch đặc biệt |
Người từng là công dân Trung Quốc hoặc có cha/mẹ là công dân Trung Quốc cần nộp thêm giấy tờ liên quan đến quốc tịch, khai sinh và lịch sử xuất nhập cảnh theo yêu cầu của trường. |
Quy trình xét tuyển cử nhân
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký và dự thi CSCA theo đúng tổ hợp bài thi của ngành dự định nộp. |
|
Bước 2 |
Nộp hồ sơ online qua hệ thống quốc tế của SWUFE. |
|
Bước 3 |
Trường sơ duyệt hồ sơ và tiếp nhận điểm CSCA. |
|
Bước 4 |
Phỏng vấn online hoặc kiểm tra bổ sung nếu cần. |
|
Bước 5 |
Khoa/viện chuyên môn thẩm định học thuật, sau đó trường xét duyệt cuối cùng. |
|
Bước 6 |
Nếu trúng tuyển, trường cấp thư báo nhập học và JW202. |
Chi phí bậc cử nhân
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Không hoàn lại |
|
Học phí cử nhân tiếng Trung |
16.000 RMB/năm |
|
|
Học phí cử nhân tiếng Anh |
20.000 RMB/năm |
|
|
Ký túc xá |
800 hoặc 1.200 RMB/tháng |
Tùy loại phòng |
|
Đặt cọc ký túc xá |
1.000 RMB/người |
Tiền mặt |
|
Bảo hiểm |
1.000 RMB/năm |
Bắt buộc |
3. Học bổng 2026 tại SWUFE
|
Học bổng |
Đối tượng |
Hạn nộp / thời gian |
Quyền lợi |
Lưu ý |
|
Chinese Government Scholarship – Country / Special Program (A loại) |
Bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu sinh thường và cao cấp theo phân bổ của cơ quan cử đi |
Theo cơ quan cử đi và CSC |
Học phí, Kí túc xá, Sinh hoạt phí, Bảo hiểm |
Nộp qua cơ quan có thẩm quyền tại nước sở tại hoặc tổ chức quốc tế |
|
Chinese Government Scholarship – High Level Postgraduate Program (B loại) |
Thạc sĩ và tiến sĩ |
1/11/2025 – 28/2/2026 |
Học phí, Kí túc xá, Sinh hoạt phí, Bảo hiểm |
Nộp song song trên hệ thống CSC và hệ thống SWUFE; mã cơ quan SWUFE: 10651; có thể vào chuyên ngành trực tiếp với HSK5 180+, hoặc 1 năm bổ túc tiếng Trung nếu HSK4 180+ |
|
Belt and Road International Student Scholarship |
Ứng viên quốc tế theo diện trường công bố |
1/1/2026 – 30/4/2026 |
Toàn phần: Học phí, Kí túc xá, Sinh hoạt phí; Bán phần: Miễn học phí |
Phù hợp với người đang tìm học bổng degree tại trường |
|
International Chinese Language Teachers Scholarship |
Ứng viên định hướng dạy tiếng Trung; 1 năm hoặc 1 học kỳ |
10/5/2026 cho kỳ 9/2026; 26/10/2026 cho kỳ 3/2027 |
Học phí, Kí túc xá, Sinh hoạt phí, Bảo hiểm |
Nộp trên cis.chinese.cn và hệ thống SWUFE; nếu cần SWUFE làm đơn vị giới thiệu, gửi mã hồ sơ tới [email protected]; lệ phí hồ sơ 600 RMB |
|
Học bổng đánh giá tổng hợp của trường |
Sinh viên đã học tại SWUFE ít nhất 1 học kỳ và sẽ tiếp tục học thêm ít nhất 1 học kỳ |
Theo kỳ đánh giá nội bộ |
Giải nhất 2.000 RMB; Giải nhì 1.000 RMB; Giải ba 500 RMB; Giải đặc biệt 300 RMB |
Không áp dụng cho hồ sơ tân sinh viên; xét theo điểm học tập, chuyên cần và hoạt động |
Lưu ý: học bổng đánh giá tổng hợp của trường không phải diện dành cho tân sinh viên. Đây là học bổng xét cho người đã học tại SWUFE ít nhất 1 học kỳ và tiếp tục học thêm ít nhất 1 học kỳ.
Yêu cầu chính của International Chinese Language Teachers Scholarship
|
Diện học |
Kỳ nhập học / thời hạn |
Điều kiện chính |
|
Một năm học |
Nhập học 9/2026, thời hạn tài trợ 11 tháng |
International Chinese Education: HSK 3 đạt 270 + có HSKK; các hướng Hán ngữ văn học / lịch sử Trung Quốc / triết học Trung Quốc: HSK 4 đạt 180 + HSKK trung cấp 60; hướng Hán ngữ: HSK 3 đạt 210, có HSKK là lợi thế |
|
Một học kỳ |
Nhập học 9/2026 hoặc 3/2027, thời hạn tài trợ 5 tháng |
International Chinese Education, Hán ngữ văn học, lịch sử Trung Quốc, triết học Trung Quốc…: HSK 3 đạt 180 + có HSKK; hướng Trung y và văn hóa Thái Cực cần có HSK, ưu tiên hồ sơ có HSKK |
4. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học tiếng Trung bài bản tại Thành Đô trong môi trường đại học chuyên về kinh tế – tài chính.
• Ứng viên muốn vào cử nhân quốc tế ở Trung Quốc, đặc biệt các ngành kế toán, tài chính, quản trị, dữ liệu, AI và kinh doanh quốc tế.
• Người đang săn học bổng cho bậc degree hoặc muốn bắt đầu bằng chương trình Hán ngữ rồi chuyển tiếp.
5. Di chuyển và liên hệ
• Có thể bay tới Thành Đô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi vào thành phố.
• Địa chỉ: Southwestern University of Finance and Economics (Guanghua Campus), 55 Guanghuacun Street, Chengdu, Sichuan, China.
• Website: http://international.swufe.edu.cn
• Cổng nộp hồ sơ: http://swufe.17gz.org
• Email Hán ngữ và hỗ trợ hồ sơ quốc tế: [email protected]
• Email tuyển sinh degree: [email protected]
• Điện thoại: +86-28-8735 5437
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
