• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM AN HUY – NGÔI TRƯỜNG TRỌNG ĐIỂM ĐÀO TẠO SƯ PHẠM VÀ KHOA HỌC XÃ HỘI TẠI TRUNG QUỐC

  • Tên tiếng Trung: 安徽师范大学

  • Tên tiếng Anh: Anhui Normal University

  • Địa chỉ: Số 189, đường Cửu Hoa Nam, TP. Vu Hồ, tỉnh An Huy, Trung Quốc

  • Vị trí: Thành phố Vu Hồ – nơi được mệnh danh là “Thiên đường nghìn hồ” với vị trí đắc địa nằm bên dòng sông Trường Giang, giáp ranh Thượng Hải và Nam Kinh.

1. Giới thiệu chương trình

Đại học Sư phạm An Huy được thành lập năm 1928 và đặt tại thành phố Vu Hồ – một đô thị mở cấp quốc gia của Trung Quốc. Trường là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm của tỉnh An Huy, có đầy đủ hệ đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, đồng thời là một trong những trường đầu tiên được phép tiếp nhận lưu học sinh nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Nhà trường đã đào tạo hơn 5.000 lượt lưu học sinh đến từ hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ.

2. Thời gian và quy trình nộp hồ sơ

Thời gian nhận hồ sơ kỳ Thu: 31/10/2025 – 20/06/2026

Thời gian nhận hồ sơ kỳ Xuân: 31/10/2025 – 10/02/2026

Lưu ý nhập học: Nếu quá 2 tuần kể từ ngày phải đăng ký mà không có lý do chính đáng, sinh viên sẽ bị xem là tự động từ bỏ quyền nhập học.

Bước

Nội dung

Bước 1

Nộp hồ sơ trực tuyến trên hệ thống của trường: http://ciezs.ahnu.edu.cn/login

Bước 2

Nếu xin học bổng CSC, nộp thêm hồ sơ trên hệ thống CSC: https://studyinchina.csc.edu.cn

Mã trường: 10370

Bước 3

Trường xét hồ sơ và tổ chức phỏng vấn online; kết quả được thông báo qua email và tin nhắn trong hệ thống

Bước 4

Nhận thư tiền trúng tuyển trên hệ thống, sau đó nộp lệ phí đăng ký

Bước 5

Nhận thư báo trúng tuyển qua email và nộp học phí, phí ký túc xá

Bước 6

Trường gửi hồ sơ visa qua email; sinh viên đến nhập học đúng thời gian quy định

 

3. Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị

Ứng viên phải là người mang quốc tịch nước ngoài, từ đủ 18 tuổi, có sức khỏe tốt và không có tiền án, tiền sự.

Bậc học

Yêu cầu học vấn

Hồ sơ chính cần nộp

Ghi chú

Không cấp bằng

Không nêu riêng trong bảng điều kiện; chương trình tiếng Hán dành cho lưu học sinh

Hộ chiếu

Đơn đăng ký

Giấy tờ theo yêu cầu của trường khi nộp online

Nguồn tuyển sinh công bố ngành tiếng Hán với thời lượng 0,5 hoặc 1 năm

Cử nhân

Tốt nghiệp THPT

Hộ chiếu

Đơn đăng ký

Bằng tốt nghiệp THPT Bảng điểm THPT

Giấy khám sức khỏe

Phiếu lý lịch tư pháp

Giấy bảo lãnh tài chính Bảng điểm CSCA

Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung tại trường trước khi vào chuyên ngành

Thạc sĩ

Có bằng cử nhân

Hộ chiếu

Đơn đăng ký

Bảng điểm bậc cử nhân

2 thư giới thiệu

1 đề cương nghiên cứu Giấy khám sức khỏe

Phiếu lý lịch tư pháp

Giấy bảo lãnh tài chính

Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung; một số ngành dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu HSK

Tiến sĩ

Có bằng thạc sĩ

Hộ chiếu

Đơn đăng ký

Bảng điểm bậc thạc sĩ

2 thư giới thiệu

1 đề cương nghiên cứu Giấy khám sức khỏe

Phiếu lý lịch tư pháp

Giấy bảo lãnh tài chính

Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung; một số ngành dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu HSK

 

4. Học phí, ký túc xá và học bổng

Khoản mục

Mức phí / hỗ trợ

Ghi chú

Phí báo danh

400 RMB/người

 

Học phí hệ không cấp bằng

15.000 RMB/năm

Chương trình tiếng Hán

Học phí cử nhân

15.000 RMB/năm

 

Học phí thạc sĩ

15.000 RMB/năm

Riêng ngành Tài chính: 18.000 RMB/năm

Học phí tiến sĩ

25.000 RMB/năm

 

Ký túc xá

Phòng đôi 1.200 RMB/năm

Phòng 4 người 1.000 RMB/năm

Phòng đôi chỉ áp dụng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ

Bảo hiểm

800 RMB/năm

 

Giáo trình

Tùy theo ngành học

 

 

Học bổng

Đối tượng / phạm vi

Mức hỗ trợ

Học bổng lưu học sinh quốc tế của Đại học Sư phạm An Huy

Dành cho tân sinh viên quốc tế hệ chính quy tự túc; xét vào đầu tháng 6 hằng năm, duy trì theo kết quả đánh giá từng năm

Cử nhân: 20.000 RMB/người/năm • Thạc sĩ: 30.000 RMB/người/năm • Tiến sĩ: 50.000 RMB/người/năm

Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) – hệ thạc sĩ

Áp dụng cho hồ sơ học bổng CSC

Miễn học phí

Ký túc xá miễn phí

Sinh hoạt phí 3.000 RMB/tháng

Bảo hiểm 800 RMB/năm

 

5. Danh sách chương trình tuyển sinh

5.1. Chương trình không cấp bằng

Loại

Chuyên ngành

Ngôn ngữ giảng dạy

Thời lượng

Học phí

Yêu cầu ngôn ngữ đầu vào

Yêu cầu ngôn ngữ đầu ra

Không cấp bằng

Tiếng Hán

Tiếng Trung

1 năm hoặc 0,5 năm

15.000 RMB/năm

Không yêu cầu

Không yêu cầu

 

5.2. Hệ cử nhân

Các ngành cử nhân đều giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian đào tạo 4 năm, học phí 15.000 RMB/năm. Yêu cầu đầu vào chung: HSK4 kèm bảng điểm CSCA; yêu cầu tốt nghiệp: HSK5.

Nhóm

Ngành tuyển sinh

Cử nhân

Hán ngữ

Cử nhân

Kinh tế

Cử nhân

Kế toán

Cử nhân

Quản trị tài chính

Cử nhân

Quản lý chuỗi cung ứng

Cử nhân

Quảng cáo

Cử nhân

Truyền thông mạng và phương tiện mới

Cử nhân

Báo chí

Cử nhân

Nhiếp ảnh và sản xuất điện ảnh

 

5.3. Hệ thạc sĩ

Ngành

Ngôn ngữ

Thời gian

Học phí

Yêu cầu đầu vào

Yêu cầu đầu ra

Lý luận chương trình và giảng dạy

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Giáo dục tiếng Trung quốc tế

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Giảng dạy bộ môn Ngữ văn

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK6

HSK6

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Quản trị kinh doanh

Tiếng Trung

2,5 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Kinh tế học lý thuyết

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Tài chính

Tiếng Trung

3 năm

18.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Kế toán

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Kinh tế số

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Lịch sử Trung Quốc

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK5

Tâm lý học

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK6

HSK6

Giáo dục học

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK6

HSK6

Ngôn ngữ và văn học nước ngoài

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt

HSK4

Biên phiên dịch

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt

HSK4

Khoa học thể thao

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK5

Báo chí và truyền thông

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Kịch nghệ và điện ảnh - truyền hình

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Vật lý học

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK3

Hóa học

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Khoa học và kỹ thuật môi trường

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Sinh thái học

Tiếng Anh

3 năm

15.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Khoa học và công nghệ máy tính

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu

HSK5

An ninh mạng và không gian mạng

Tiếng Trung

3 năm

15.000 RMB/năm

HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu

HSK5

 

5.4. Hệ tiến sĩ

Ngành

Ngôn ngữ

Thời gian

Học phí

Yêu cầu đầu vào

Yêu cầu đầu ra

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4

HSK5

Lịch sử Trung Quốc

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK5

Lịch sử thế giới

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK5

Giáo dục học

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK6

HSK6

Khoa học thể thao

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK5

Truyền thông văn hóa

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt

HSK5

Vật lý học

Tiếng Anh

3 năm

25.000 RMB/năm

Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0

HSK3

Hóa học

Tiếng Anh

3 năm

25.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Sinh học

Tiếng Anh

3 năm

25.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Sinh thái học

Tiếng Anh

3 năm

25.000 RMB/năm

Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc

HSK3

Trí tuệ nhân tạo

Tiếng Trung

3 năm

25.000 RMB/năm

HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu

HSK5

 

6. Đối tượng phù hợp

• Học sinh muốn học cử nhân tại Trung Quốc trong môi trường đại học công lập có ngành đào tạo đa dạng.

• Ứng viên đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ muốn học tiếp lên bậc sau đại học tại An Huy.

• Người học cần thêm một giai đoạn dự bị tiếng Trung trước khi bước vào chương trình chính khóa.

 

7. Di chuyển và liên hệ

• Có thể di chuyển đến thành phố Vu Hồ; tùy hành trình quốc tế thực tế có thể cần transit trước khi đến nơi.

• Địa chỉ trường: Phòng Quản lý Lưu học sinh, Phòng Hợp tác và Giao lưu Quốc tế, Khuôn viên Huajin, Đại học Sư phạm An Huy, số 189 đường Jiuhua South, thành phố Vu Hồ, tỉnh An Huy, Trung Quốc.

• Mã bưu chính: 241002

• Liên hệ: Zheng Jiashen, Yu Man

• Điện thoại: +86-553-3869406

• Email: [email protected]

• Website: https://global.ahnu.edu.cn/

• WeChat chính thức: 安徽师大Global

Một số hình ảnh liên quan đến trường

 

✨ Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.

👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.

Phản hồi của bạn