|
|
|
1. Giới thiệu chương trình
Đại học Sư phạm An Huy được thành lập năm 1928 và đặt tại thành phố Vu Hồ – một đô thị mở cấp quốc gia của Trung Quốc. Trường là cơ sở giáo dục đại học trọng điểm của tỉnh An Huy, có đầy đủ hệ đào tạo cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, đồng thời là một trong những trường đầu tiên được phép tiếp nhận lưu học sinh nhận Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Nhà trường đã đào tạo hơn 5.000 lượt lưu học sinh đến từ hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ.
2. Thời gian và quy trình nộp hồ sơ
• Thời gian nhận hồ sơ kỳ Thu: 31/10/2025 – 20/06/2026
• Thời gian nhận hồ sơ kỳ Xuân: 31/10/2025 – 10/02/2026
• Lưu ý nhập học: Nếu quá 2 tuần kể từ ngày phải đăng ký mà không có lý do chính đáng, sinh viên sẽ bị xem là tự động từ bỏ quyền nhập học.
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Nộp hồ sơ trực tuyến trên hệ thống của trường: http://ciezs.ahnu.edu.cn/login |
|
Bước 2 |
Nếu xin học bổng CSC, nộp thêm hồ sơ trên hệ thống CSC: https://studyinchina.csc.edu.cn Mã trường: 10370 |
|
Bước 3 |
Trường xét hồ sơ và tổ chức phỏng vấn online; kết quả được thông báo qua email và tin nhắn trong hệ thống |
|
Bước 4 |
Nhận thư tiền trúng tuyển trên hệ thống, sau đó nộp lệ phí đăng ký |
|
Bước 5 |
Nhận thư báo trúng tuyển qua email và nộp học phí, phí ký túc xá |
|
Bước 6 |
Trường gửi hồ sơ visa qua email; sinh viên đến nhập học đúng thời gian quy định |
3. Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị
Ứng viên phải là người mang quốc tịch nước ngoài, từ đủ 18 tuổi, có sức khỏe tốt và không có tiền án, tiền sự.
|
Bậc học |
Yêu cầu học vấn |
Hồ sơ chính cần nộp |
Ghi chú |
|
Không cấp bằng |
Không nêu riêng trong bảng điều kiện; chương trình tiếng Hán dành cho lưu học sinh |
Hộ chiếu Đơn đăng ký Giấy tờ theo yêu cầu của trường khi nộp online |
Nguồn tuyển sinh công bố ngành tiếng Hán với thời lượng 0,5 hoặc 1 năm |
|
Cử nhân |
Tốt nghiệp THPT |
Hộ chiếu Đơn đăng ký Bằng tốt nghiệp THPT Bảng điểm THPT Giấy khám sức khỏe Phiếu lý lịch tư pháp Giấy bảo lãnh tài chính Bảng điểm CSCA |
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung tại trường trước khi vào chuyên ngành |
|
Thạc sĩ |
Có bằng cử nhân |
Hộ chiếu Đơn đăng ký Bảng điểm bậc cử nhân 2 thư giới thiệu 1 đề cương nghiên cứu Giấy khám sức khỏe Phiếu lý lịch tư pháp Giấy bảo lãnh tài chính |
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung; một số ngành dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu HSK |
|
Tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ |
Hộ chiếu Đơn đăng ký Bảng điểm bậc thạc sĩ 2 thư giới thiệu 1 đề cương nghiên cứu Giấy khám sức khỏe Phiếu lý lịch tư pháp Giấy bảo lãnh tài chính |
Nếu chưa đạt yêu cầu tiếng Trung, có thể xin học dự bị tiếng Trung; một số ngành dạy bằng tiếng Anh không yêu cầu HSK |
4. Học phí, ký túc xá và học bổng
|
Khoản mục |
Mức phí / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB/người |
|
|
Học phí hệ không cấp bằng |
15.000 RMB/năm |
Chương trình tiếng Hán |
|
Học phí cử nhân |
15.000 RMB/năm |
|
|
Học phí thạc sĩ |
15.000 RMB/năm |
Riêng ngành Tài chính: 18.000 RMB/năm |
|
Học phí tiến sĩ |
25.000 RMB/năm |
|
|
Ký túc xá |
Phòng đôi 1.200 RMB/năm Phòng 4 người 1.000 RMB/năm |
Phòng đôi chỉ áp dụng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm |
|
|
Giáo trình |
Tùy theo ngành học |
|
|
Học bổng |
Đối tượng / phạm vi |
Mức hỗ trợ |
|
Học bổng lưu học sinh quốc tế của Đại học Sư phạm An Huy |
Dành cho tân sinh viên quốc tế hệ chính quy tự túc; xét vào đầu tháng 6 hằng năm, duy trì theo kết quả đánh giá từng năm |
Cử nhân: 20.000 RMB/người/năm • Thạc sĩ: 30.000 RMB/người/năm • Tiến sĩ: 50.000 RMB/người/năm |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) – hệ thạc sĩ |
Áp dụng cho hồ sơ học bổng CSC |
Miễn học phí Ký túc xá miễn phí Sinh hoạt phí 3.000 RMB/tháng Bảo hiểm 800 RMB/năm |
5. Danh sách chương trình tuyển sinh
5.1. Chương trình không cấp bằng
|
Loại |
Chuyên ngành |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Thời lượng |
Học phí |
Yêu cầu ngôn ngữ đầu vào |
Yêu cầu ngôn ngữ đầu ra |
|
Không cấp bằng |
Tiếng Hán |
Tiếng Trung |
1 năm hoặc 0,5 năm |
15.000 RMB/năm |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5.2. Hệ cử nhân
Các ngành cử nhân đều giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian đào tạo 4 năm, học phí 15.000 RMB/năm. Yêu cầu đầu vào chung: HSK4 kèm bảng điểm CSCA; yêu cầu tốt nghiệp: HSK5.
|
Nhóm |
Ngành tuyển sinh |
|
Cử nhân |
Hán ngữ |
|
Cử nhân |
Kinh tế |
|
Cử nhân |
Kế toán |
|
Cử nhân |
Quản trị tài chính |
|
Cử nhân |
Quản lý chuỗi cung ứng |
|
Cử nhân |
Quảng cáo |
|
Cử nhân |
Truyền thông mạng và phương tiện mới |
|
Cử nhân |
Báo chí |
|
Cử nhân |
Nhiếp ảnh và sản xuất điện ảnh |
5.3. Hệ thạc sĩ
|
Ngành |
Ngôn ngữ |
Thời gian |
Học phí |
Yêu cầu đầu vào |
Yêu cầu đầu ra |
|
Lý luận chương trình và giảng dạy |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Giáo dục tiếng Trung quốc tế |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Giảng dạy bộ môn Ngữ văn |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK6 |
HSK6 |
|
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Quản trị kinh doanh |
Tiếng Trung |
2,5 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Kinh tế học lý thuyết |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Tài chính |
Tiếng Trung |
3 năm |
18.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Kế toán |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Kinh tế số |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Lịch sử Trung Quốc |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK5 |
|
Tâm lý học |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK6 |
HSK6 |
|
Giáo dục học |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK6 |
HSK6 |
|
Ngôn ngữ và văn học nước ngoài |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt |
HSK4 |
|
Biên phiên dịch |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt |
HSK4 |
|
Khoa học thể thao |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK5 |
|
Báo chí và truyền thông |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Kịch nghệ và điện ảnh - truyền hình |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Vật lý học |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK3 |
|
Hóa học |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Khoa học và kỹ thuật môi trường |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Sinh thái học |
Tiếng Anh |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Khoa học và công nghệ máy tính |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu |
HSK5 |
|
An ninh mạng và không gian mạng |
Tiếng Trung |
3 năm |
15.000 RMB/năm |
HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu |
HSK5 |
5.4. Hệ tiến sĩ
|
Ngành |
Ngôn ngữ |
Thời gian |
Học phí |
Yêu cầu đầu vào |
Yêu cầu đầu ra |
|
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4 |
HSK5 |
|
Lịch sử Trung Quốc |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK5 |
|
Lịch sử thế giới |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK5 |
|
Giáo dục học |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK6 |
HSK6 |
|
Khoa học thể thao |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4; ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK5 |
|
Truyền thông văn hóa |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4; tiếng Anh nghe, nói, đọc, viết tốt |
HSK5 |
|
Vật lý học |
Tiếng Anh |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
Ứng viên không phải người bản ngữ tiếng Anh cần IELTS 6.0 |
HSK3 |
|
Hóa học |
Tiếng Anh |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Sinh học |
Tiếng Anh |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Sinh thái học |
Tiếng Anh |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
Trình độ tiếng Anh đạt mức theo yêu cầu của Bộ Giáo dục Trung Quốc |
HSK3 |
|
Trí tuệ nhân tạo |
Tiếng Trung |
3 năm |
25.000 RMB/năm |
HSK4; đồng thời đạt trình độ tiếng Anh theo yêu cầu |
HSK5 |
6. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học cử nhân tại Trung Quốc trong môi trường đại học công lập có ngành đào tạo đa dạng.
• Ứng viên đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ muốn học tiếp lên bậc sau đại học tại An Huy.
• Người học cần thêm một giai đoạn dự bị tiếng Trung trước khi bước vào chương trình chính khóa.
7. Di chuyển và liên hệ
• Có thể di chuyển đến thành phố Vu Hồ; tùy hành trình quốc tế thực tế có thể cần transit trước khi đến nơi.
• Địa chỉ trường: Phòng Quản lý Lưu học sinh, Phòng Hợp tác và Giao lưu Quốc tế, Khuôn viên Huajin, Đại học Sư phạm An Huy, số 189 đường Jiuhua South, thành phố Vu Hồ, tỉnh An Huy, Trung Quốc.
• Mã bưu chính: 241002
• Liên hệ: Zheng Jiashen, Yu Man
• Điện thoại: +86-553-3869406
• Email: [email protected]
• Website: https://global.ahnu.edu.cn/
• WeChat chính thức: 安徽师大Global
Một số hình ảnh liên quan đến trường
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
