THÔNG TIN CHI TIẾT

1. Giới thiệu chương trình
Đại học An Huy tọa lạc tại Hợp Phì – thủ phủ của tỉnh An Huy. Trường có lịch sử từ năm 1928, là một trong những đại học tổng hợp quan trọng của địa phương và thuộc nhóm trường được xây dựng trong dự án “211” và “Double First-Class” của Trung Quốc. Nhà trường hiện có hệ thống ngành học rộng, đội ngũ giảng viên đông đảo và mạng lưới hợp tác quốc tế với nhiều trường, viện nghiên cứu trên thế giới.
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Thế mạnh đào tạo |
11 nhóm ngành lớn, bao gồm khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nhân văn, lịch sử, triết học, kinh tế, luật, quản lý, giáo dục, nghệ thuật và liên ngành |
|
Quốc tế hóa |
Quan hệ hợp tác với 152 trường đại học và viện nghiên cứu ở nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ |
|
Nền tảng tiếp nhận lưu học sinh |
Là một trong những trường đầu tiên của Trung Quốc tiếp nhận sinh viên quốc tế; là điểm tiếp nhận CSC, Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế và Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy |
|
Quy mô đào tạo |
Đã đào tạo hơn 10.000 lưu học sinh từ hơn 100 quốc gia kể từ năm 1980 |
2. Kỳ nhập học, hạn nộp và thời lượng đào tạo
|
Bậc học / chương trình |
Thời hạn nộp hồ sơ |
Thời gian nhập học |
Thời lượng |
|
Cử nhân |
15/05 |
Tháng 9 |
4 năm |
|
Thạc sĩ |
15/05 |
Tháng 9 |
3 năm; riêng thạc sĩ chuyên nghiệp 2 năm |
|
Tiến sĩ |
15/05 |
Tháng 9 |
4 năm |
|
Hán ngữ |
20/12 hoặc 15/05 |
Tháng 2 hoặc tháng 9 |
1 học kỳ hoặc 1 năm |
3. Học phí và chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
|
Học phí tiếng Hán |
13.000 RMB/năm hoặc 6.500 RMB/kỳ |
|
Học phí cử nhân |
15.000 RMB/năm |
|
Học phí thạc sĩ |
18.000 RMB/năm |
|
Học phí tiến sĩ |
24.000 RMB/năm |
|
Học phí chương trình bồi dưỡng thông thường |
18.000 RMB/năm |
|
Học phí chương trình bồi dưỡng nâng cao |
18.000 RMB/năm |
|
Ký túc xá phòng đơn |
1.400 RMB/tháng (Longhe) 1.000 RMB/tháng (Qingyuan) |
|
Ký túc xá phòng đôi |
700 RMB/tháng (Longhe) 500 RMB/tháng (Qingyuan) |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm hoặc 400 RMB/kỳ |
|
Sách và tài liệu |
Khoảng 200 RMB/kỳ |
|
Internet ký túc xá |
5 RMB/tháng |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 400 RMB |
|
Phí visa tham khảo |
Dưới 1 năm: 400 RMB 1–3 năm: 800 RMB 3–5 năm: 1.000 RMB |
• Ký túc xá về nguyên tắc sẽ được sắp xếp theo campus nơi sinh viên học tập.
• Tất cả các khoản phí phải thanh toán bằng nhân dân tệ (RMB).
• Nếu sinh viên tự bỏ nhập học, rời trường sớm, không hoàn tất giấy khám sức khỏe theo yêu cầu hoặc visa không được phê duyệt, lệ phí đăng ký sẽ không được hoàn lại.
4. Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị
4.1. Hệ cử nhân
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Yêu cầu học vấn |
Tốt nghiệp THPT; học sinh cuối cấp có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
HSK4 từ 200 điểm trở lên; học sinh tốt nghiệp THPT hệ Hoa văn độc lập tại Malaysia có thể dùng bảng điểm UEC thay cho HSK |
|
Thời lượng |
4 năm |
|
Hạn nộp hồ sơ |
15/05 |
|
Thời gian nhập học |
Tháng 9 |
|
Tên ngành (tiếng Trung) |
tiếng Việt |
|
数学与应用数学 |
Toán học và Toán ứng dụng |
|
信息与计算科学 |
Khoa học thông tin và tính toán |
|
量子信息科学 |
Khoa học thông tin lượng tử |
|
应用物理学 |
Vật lý ứng dụng |
|
光电信息科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện tử |
|
化学工程与工艺 |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học |
|
化学 |
Hóa học |
|
高分子材料与工程 |
Kỹ thuật vật liệu polymer |
|
生物科学 |
Khoa học sinh học |
|
食品科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
|
生物工程 |
Kỹ thuật sinh học |
|
生物制药 |
Dược sinh học |
|
环境科学 |
Khoa học môi trường |
|
地理信息科学 |
Khoa học thông tin địa lý |
|
测绘工程 |
Kỹ thuật trắc địa |
|
生态学 |
Sinh thái học |
|
电子信息工程 |
Kỹ thuật thông tin điện tử |
|
电子科学与技术 |
Khoa học và công nghệ điện tử |
|
通信工程 |
Kỹ thuật truyền thông |
|
机械设计制造及其自动化 |
Thiết kế, chế tạo máy và tự động hóa |
|
自动化 |
Tự động hóa |
|
电气工程及其自动化 |
Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
测控技术与仪器 |
Công nghệ đo lường - điều khiển và thiết bị |
|
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
软件工程 |
Kỹ thuật phần mềm |
|
信息安全 |
An ninh thông tin |
|
经济学 |
Kinh tế học |
|
国际经济与贸易 |
Kinh tế và thương mại quốc tế |
|
金融学 |
Tài chính |
|
银行学 |
Ngân hàng |
|
数字经济 |
Kinh tế số |
|
物流管理 |
Quản trị logistics |
|
旅游管理 |
Quản trị du lịch |
|
人力资源管理 |
Quản trị nguồn nhân lực |
|
会计学 |
Kế toán |
|
电子商务 |
Thương mại điện tử |
|
市场营销 |
Marketing |
|
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
|
行政管理 |
Quản lý hành chính |
|
信息管理与信息系统 |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin |
|
图书馆学 |
Khoa học thư viện |
|
档案学 |
Lưu trữ học |
|
知识产权 |
Sở hữu trí tuệ |
|
法学 |
Luật |
|
社会学 |
Xã hội học |
|
政治学与行政学 |
Khoa học chính trị và hành chính |
|
社会工作 |
Công tác xã hội |
|
英语 |
Tiếng Anh |
|
俄语 |
Tiếng Nga |
|
日语 |
Tiếng Nhật |
|
德语 |
Tiếng Đức |
|
西班牙语 |
Tiếng Tây Ban Nha |
|
汉语言文学 |
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
|
汉语国际教育 |
Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
|
哲学 |
Triết học |
|
应用心理学 |
Tâm lý học ứng dụng |
|
历史学 |
Lịch sử học |
|
考古学 |
Khảo cổ học |
|
广播电视学 |
Báo chí phát thanh và truyền hình |
|
新闻学 |
Báo chí |
|
网络与新媒体 |
Truyền thông mạng và truyền thông mới |
|
编辑出版学 |
Biên tập và xuất bản |
|
智能科学与技术 |
Khoa học và công nghệ thông minh |
|
互联网金融 |
Tài chính Internet |
|
网络空间安全 |
An ninh không gian mạng |
|
网络工程 |
Kỹ thuật mạng |
|
物联网工程 |
Kỹ thuật Internet vạn vật |
|
材料物理 |
Vật lý vật liệu |
|
材料化学 |
Hóa học vật liệu |
|
新能源材料与器件 |
Vật liệu và thiết bị năng lượng mới |
|
功能材料 |
Vật liệu chức năng |
|
微电子科学与工程 |
Khoa học và công nghệ vi điện tử |
|
集成电路设计与集成系统 |
Thiết kế mạch tích hợp và hệ thống tích hợp |
|
电子封装技术 |
Công nghệ đóng gói điện tử |
|
数据科学与大数据技术 |
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn |
|
统计学 |
Thống kê học |
|
经济统计学 |
Thống kê kinh tế |
|
大数据管理与应用 |
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn |
|
人工智能 |
Trí tuệ nhân tạo |
|
机器人工程 |
Kỹ thuật robot |
Hồ sơ cần nộp
• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.
• Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm đã công chứng; học sinh lớp 12 có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.
• Phiếu điểm bài kiểm tra trình độ đầu vào cử nhân dành cho du học sinh tại Trung Quốc.
• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.
• Chứng chỉ HSK hợp lệ (HSK4 từ 200 điểm trở lên); học sinh tốt nghiệp THPT hệ Hoa văn độc lập tại Malaysia có thể nộp bảng điểm UEC thay cho HSK.
• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.
• Phiếu lý lịch tư pháp.
• Chứng minh tài chính.
• Ảnh điện tử 2 inch.
4.2. Hệ thạc sĩ
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Yêu cầu học vấn |
Có bằng cử nhân; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
Nếu học tiếng Trung: HSK5 từ 180 điểm trở lên. Nếu học tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: TOEFL >75 hoặc IELTS >6.0 |
|
Thời lượng |
3 năm; riêng thạc sĩ chuyên nghiệp 2 năm |
|
Hạn nộp hồ sơ |
15/05 |
|
Thời gian nhập học |
Tháng 9 |
|
Tên ngành (tiếng Trung) |
tiếng Việt |
|
数学 |
Toán học |
|
物理学 |
Vật lý học |
|
光学工程 |
Kỹ thuật quang học |
|
无机化学 |
Hóa vô cơ |
|
分析化学 |
Hóa phân tích |
|
有机化学 |
Hóa hữu cơ |
|
物理化学 |
Hóa lý |
|
高分子化学与物理 |
Hóa học và vật lý polymer |
|
化学工程 |
Kỹ thuật hóa học |
|
化学工艺 |
Công nghệ hóa học |
|
应用化学 |
Hóa học ứng dụng |
|
工业催化 |
Xúc tác công nghiệp |
|
生物学 |
Sinh học |
|
生态学 |
Sinh thái học |
|
生态学 |
Sinh thái học |
|
环境科学 |
Khoa học môi trường |
|
环境工程 |
Kỹ thuật môi trường |
|
电子科学与技术 |
Khoa học và công nghệ điện tử |
|
信息与通信工程 |
Kỹ thuật thông tin và truyền thông |
|
控制科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật điều khiển |
|
电气工程 |
Kỹ thuật điện |
|
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
软件工程 |
Kỹ thuật phần mềm |
|
政治经济学 |
Kinh tế chính trị |
|
西方经济学 |
Kinh tế học phương Tây |
|
世界经济 |
Kinh tế thế giới |
|
资源与环境经济学 |
Kinh tế tài nguyên và môi trường |
|
财政学 |
Tài chính công |
|
区域经济学 |
Kinh tế khu vực |
|
银行学 |
Ngân hàng học |
|
金融学 |
Tài chính |
|
产业经济学 |
Kinh tế công nghiệp |
|
国际贸易学 |
Thương mại quốc tế |
|
劳动经济学 |
Kinh tế lao động |
|
数量经济学 |
Kinh tế lượng |
|
农村经济学 |
Kinh tế nông thôn |
|
会计学 |
Kế toán học |
|
企业管理 |
Quản trị doanh nghiệp |
|
旅游管理 |
Quản trị du lịch |
|
技术经济及管理 |
Kinh tế và quản lý công nghệ |
|
公共管理学 |
Quản lý công |
|
信息资源管理 |
Quản lý tài nguyên thông tin |
|
社会学 |
Xã hội học |
|
政治学 |
Chính trị học |
|
英语语言文学 |
Ngôn ngữ và văn học Anh |
|
外国语言学及应用语言学 |
Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng |
|
俄语语言文学 |
Ngôn ngữ và văn học Nga |
|
日语语言文学 |
Ngôn ngữ và văn học Nhật |
|
文艺学 |
Lý luận văn học nghệ thuật |
|
语言学及应用语言学 |
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ học ứng dụng |
|
汉语言文字学 |
Hán ngữ văn tự học |
|
中国古代文学 |
Văn học cổ đại Trung Quốc |
|
中国现当代文学 |
Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc |
|
中国古典文献学 |
Văn hiến học cổ điển Trung Quốc |
|
国际中文教育 |
Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
|
马克思主义哲学 |
Triết học Mác |
|
中国哲学 |
Triết học Trung Quốc |
|
外国哲学 |
Triết học nước ngoài |
|
伦理学 |
Đạo đức học |
|
美学 |
Mỹ học |
|
宗教学 |
Tôn giáo học |
|
科学技术哲学 |
Triết học khoa học và công nghệ |
|
逻辑学 |
Logic học |
|
考古学 |
Khảo cổ học |
|
中国史 |
Lịch sử Trung Quốc |
|
新闻传播学 |
Báo chí và truyền thông |
|
高等教育学 |
Giáo dục đại học |
|
法律史 |
Lịch sử pháp luật |
|
宪法学与行政法学 |
Luật hiến pháp và luật hành chính |
|
刑法学 |
Luật hình sự |
|
民商法学 |
Luật dân sự và thương mại |
|
诉讼法学 |
Luật tố tụng |
|
经济法学 |
Luật kinh tế |
|
国际法学 |
Luật quốc tế |
|
环境与资源保护法学 |
Luật bảo vệ môi trường và tài nguyên |
|
马克思主义理论 |
Lý luận Mác-xít |
|
统计学 |
Thống kê học |
|
材料科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
微电子学与固体电子学 |
Vi điện tử học và điện tử học thể rắn |
|
集成电路科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật mạch tích hợp |
|
遥感科学与技术 |
Khoa học và công nghệ viễn thám |
|
控制科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật điều khiển |
|
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
智能科学与技术 |
Khoa học và công nghệ thông minh |
|
区域经济学 |
Kinh tế khu vực |
|
产业经济学 |
Kinh tế công nghiệp |
|
农村经济学 |
Kinh tế nông thôn |
|
政治学 |
Chính trị học |
|
中国史 |
Lịch sử Trung Quốc |
Hồ sơ cần nộp
• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.
• Bằng tốt nghiệp đại học và bảng điểm đã công chứng; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.
• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.
• Kế hoạch học tập từ 300 từ trở lên bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
• Hai thư giới thiệu của phó giáo sư hoặc giáo sư.
• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Trung: cần HSK5 từ 180 điểm trở lên.
• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: cần TOEFL trên 75 hoặc IELTS trên 6.0.
• Thư tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn tại Đại học An Huy.
• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.
• Phiếu lý lịch tư pháp.
• Chứng minh tài chính.
• Ảnh điện tử 2 inch.
4.3. Hệ tiến sĩ
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Yêu cầu học vấn |
Có bằng thạc sĩ; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
Nếu học tiếng Trung: HSK5 từ 210 điểm trở lên. Nếu học tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: TOEFL >75 hoặc IELTS >6.0 |
|
Thời lượng |
4 năm |
|
Hạn nộp hồ sơ |
15/05 |
|
Thời gian nhập học |
Tháng 9 |
Hồ sơ cần nộp
• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.
• Bằng tốt nghiệp thạc sĩ và bảng điểm đã công chứng; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.
• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.
• Kế hoạch học tập từ 800 từ trở lên bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
• Hai thư giới thiệu của phó giáo sư hoặc giáo sư.
• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Trung: cần HSK5 từ 210 điểm trở lên.
• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: cần TOEFL trên 75 hoặc IELTS trên 6.0.
• Thư tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn tại Đại học An Huy.
• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.
• Phiếu lý lịch tư pháp.
• Chứng minh tài chính.
• Ảnh điện tử 2 inch.
4.4. Chương trình Hán ngữ
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|
Yêu cầu học vấn |
Nộp bằng cấp cao nhất hiện có |
|
Yêu cầu ngôn ngữ |
Nguồn cung cấp không nêu yêu cầu HSK riêng |
|
Thời lượng |
1 học kỳ hoặc 1 năm |
|
Hạn nộp hồ sơ |
20/12 hoặc 15/05 |
|
Thời gian nhập học |
Tháng 2 hoặc tháng 9 |
Hồ sơ cần nộp
• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.
• Bằng cấp cao nhất hiện có.
• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.
• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.
• Phiếu lý lịch tư pháp.
• Chứng minh tài chính.
• Ảnh điện tử 2 inch.
5. Cách nộp hồ sơ và chuyển lệ phí
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Chuẩn bị đúng bộ hồ sơ theo bậc học đăng ký. |
|
Bước 2 |
Chuyển lệ phí đăng ký 400 RMB vào tài khoản của Đại học An Huy ngay khi nộp hồ sơ. |
|
Bước 3 |
Khi chuyển khoản, ghi rõ họ tên theo phiên âm trên hộ chiếu và gửi biên lai chuyển khoản về email tuyển sinh của trường. |
|
Bước 4 |
Theo dõi thông báo tiếp theo từ Trường Quốc tế Đại học An Huy để hoàn tất thủ tục nhập học. |
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Tên tài khoản |
安徽大学 / Anhui University |
|
Số tài khoản |
12181001040006875 |
|
Ngân hàng |
Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc – Chi nhánh Jinzai Road, Hợp Phì |
|
Mã ngân hàng |
103361018101 |
|
Điện thoại |
(0551) 63861571 |
|
Địa chỉ giao dịch |
Số 111 đường Jiulong, Khu Phát triển Kinh tế - Kỹ thuật Hợp Phì |
|
Mã bưu chính |
230601 |
6. Học bổng và lưu ý thêm
• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC).
• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế.
• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy.
7. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học tiếng Hán 1 học kỳ hoặc 1 năm để nâng nền tảng trước khi vào chương trình chính quy.
• Học sinh và sinh viên muốn theo học tại một đại học trọng điểm của Trung Quốc ở thành phố Hợp Phì.
• Ứng viên có định hướng học cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ nhưng cần một trường công bố rõ học phí, chỗ ở và bộ hồ sơ ngay từ đầu.
8. Di chuyển và liên hệ
• Có thể di chuyển đến Hợp Phì; tùy hành trình quốc tế thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
• Địa chỉ: Học viện Giáo dục Quốc tế, Đại học An Huy, số 3 đường Feixi, Hợp Phì, tỉnh An Huy, Trung Quốc.
• Điện thoại: 0086-551-65108171
• Website: http://sie.ahu.edu.cn
• Email: [email protected]
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
