• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Đại học An Huy (安徽大学) thông báo tuyển sinh 2026 – Cơ hội học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế

THÔNG TIN CHI TIẾT

Giới thiệu trường Đại học An Huy Trung Quốc

1. Giới thiệu chương trình

Đại học An Huy tọa lạc tại Hợp Phì – thủ phủ của tỉnh An Huy. Trường có lịch sử từ năm 1928, là một trong những đại học tổng hợp quan trọng của địa phương và thuộc nhóm trường được xây dựng trong dự án “211” và “Double First-Class” của Trung Quốc. Nhà trường hiện có hệ thống ngành học rộng, đội ngũ giảng viên đông đảo và mạng lưới hợp tác quốc tế với nhiều trường, viện nghiên cứu trên thế giới.

Nội dung

Thông tin

Thế mạnh đào tạo

11 nhóm ngành lớn, bao gồm khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nhân văn, lịch sử, triết học, kinh tế, luật, quản lý, giáo dục, nghệ thuật và liên ngành

Quốc tế hóa

Quan hệ hợp tác với 152 trường đại học và viện nghiên cứu ở nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ

Nền tảng tiếp nhận lưu học sinh

Là một trong những trường đầu tiên của Trung Quốc tiếp nhận sinh viên quốc tế; là điểm tiếp nhận CSC, Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế và Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy

Quy mô đào tạo

Đã đào tạo hơn 10.000 lưu học sinh từ hơn 100 quốc gia kể từ năm 1980

 

2. Kỳ nhập học, hạn nộp và thời lượng đào tạo

Bậc học / chương trình

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nhập học

Thời lượng

Cử nhân

15/05

Tháng 9

4 năm

Thạc sĩ

15/05

Tháng 9

3 năm; riêng thạc sĩ chuyên nghiệp 2 năm

Tiến sĩ

15/05

Tháng 9

4 năm

Hán ngữ

20/12 hoặc 15/05

Tháng 2 hoặc tháng 9

1 học kỳ hoặc 1 năm

 

3. Học phí và chi phí chính

Khoản mục

Mức phí

Phí báo danh

400 RMB

Học phí tiếng Hán

13.000 RMB/năm hoặc

6.500 RMB/kỳ

Học phí cử nhân

15.000 RMB/năm

Học phí thạc sĩ

18.000 RMB/năm

Học phí tiến sĩ

24.000 RMB/năm

Học phí chương trình bồi dưỡng thông thường

18.000 RMB/năm

Học phí chương trình bồi dưỡng nâng cao

18.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đơn

1.400 RMB/tháng (Longhe)

1.000 RMB/tháng (Qingyuan)

Ký túc xá phòng đôi

700 RMB/tháng (Longhe)

500 RMB/tháng (Qingyuan)

Bảo hiểm

800 RMB/năm hoặc 400 RMB/kỳ

Sách và tài liệu

Khoảng 200 RMB/kỳ

Internet ký túc xá

5 RMB/tháng

Khám sức khỏe

Khoảng 400 RMB

Phí visa tham khảo

Dưới 1 năm: 400 RMB

1–3 năm: 800 RMB

3–5 năm: 1.000 RMB

 

• Ký túc xá về nguyên tắc sẽ được sắp xếp theo campus nơi sinh viên học tập.

• Tất cả các khoản phí phải thanh toán bằng nhân dân tệ (RMB).

• Nếu sinh viên tự bỏ nhập học, rời trường sớm, không hoàn tất giấy khám sức khỏe theo yêu cầu hoặc visa không được phê duyệt, lệ phí đăng ký sẽ không được hoàn lại.

 

4. Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị

4.1. Hệ cử nhân

Tiêu chí

Thông tin

Yêu cầu học vấn

Tốt nghiệp THPT; học sinh cuối cấp có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp

Yêu cầu ngôn ngữ

HSK4 từ 200 điểm trở lên; học sinh tốt nghiệp THPT hệ Hoa văn độc lập tại Malaysia có thể dùng bảng điểm UEC thay cho HSK

Thời lượng

4 năm

Hạn nộp hồ sơ

15/05

Thời gian nhập học

Tháng 9

 

Tên ngành (tiếng Trung)

 tiếng Việt

数学与应用数学

Toán học và Toán ứng dụng

信息与计算科学

Khoa học thông tin và tính toán

量子信息科学

Khoa học thông tin lượng tử

应用物理学

Vật lý ứng dụng

光电信息科学与工程

Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện tử

化学工程与工艺

Kỹ thuật và công nghệ hóa học

化学

Hóa học

高分子材料与工程

Kỹ thuật vật liệu polymer

生物科学

Khoa học sinh học

食品科学与工程

Khoa học và kỹ thuật thực phẩm

生物工程

Kỹ thuật sinh học

生物制药

Dược sinh học

环境科学

Khoa học môi trường

地理信息科学

Khoa học thông tin địa lý

测绘工程

Kỹ thuật trắc địa

生态学

Sinh thái học

电子信息工程

Kỹ thuật thông tin điện tử

电子科学与技术

Khoa học và công nghệ điện tử

通信工程

Kỹ thuật truyền thông

机械设计制造及其自动化

Thiết kế, chế tạo máy và tự động hóa

自动化

Tự động hóa

电气工程及其自动化

Kỹ thuật điện và tự động hóa

测控技术与仪器

Công nghệ đo lường - điều khiển và thiết bị

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

信息安全

An ninh thông tin

经济学

Kinh tế học

国际经济与贸易

Kinh tế và thương mại quốc tế

金融学

Tài chính

银行学

Ngân hàng

数字经济

Kinh tế số

物流管理

Quản trị logistics

旅游管理

Quản trị du lịch

人力资源管理

Quản trị nguồn nhân lực

会计学

Kế toán

电子商务

Thương mại điện tử

市场营销

Marketing

工商管理

Quản trị kinh doanh

行政管理

Quản lý hành chính

信息管理与信息系统

Quản lý thông tin và hệ thống thông tin

图书馆学

Khoa học thư viện

档案学

Lưu trữ học

知识产权

Sở hữu trí tuệ

法学

Luật

社会学

Xã hội học

政治学与行政学

Khoa học chính trị và hành chính

社会工作

Công tác xã hội

英语

Tiếng Anh

俄语

Tiếng Nga

日语

Tiếng Nhật

德语

Tiếng Đức

西班牙语

Tiếng Tây Ban Nha

汉语言文学

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

汉语国际教育

Giáo dục Hán ngữ quốc tế

哲学

Triết học

应用心理学

Tâm lý học ứng dụng

历史学

Lịch sử học

考古学

Khảo cổ học

广播电视学

Báo chí phát thanh và truyền hình

新闻学

Báo chí

网络与新媒体

Truyền thông mạng và truyền thông mới

编辑出版学

Biên tập và xuất bản

智能科学与技术

Khoa học và công nghệ thông minh

互联网金融

Tài chính Internet

网络空间安全

An ninh không gian mạng

网络工程

Kỹ thuật mạng

物联网工程

Kỹ thuật Internet vạn vật

材料物理

Vật lý vật liệu

材料化学

Hóa học vật liệu

新能源材料与器件

Vật liệu và thiết bị năng lượng mới

功能材料

Vật liệu chức năng

微电子科学与工程

Khoa học và công nghệ vi điện tử

集成电路设计与集成系统

Thiết kế mạch tích hợp và hệ thống tích hợp

电子封装技术

Công nghệ đóng gói điện tử

数据科学与大数据技术

Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn

统计学

Thống kê học

经济统计学

Thống kê kinh tế

大数据管理与应用

Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn

人工智能

Trí tuệ nhân tạo

机器人工程

Kỹ thuật robot

 

Hồ sơ cần nộp

• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.

• Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm đã công chứng; học sinh lớp 12 có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.

• Phiếu điểm bài kiểm tra trình độ đầu vào cử nhân dành cho du học sinh tại Trung Quốc.

• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.

• Chứng chỉ HSK hợp lệ (HSK4 từ 200 điểm trở lên); học sinh tốt nghiệp THPT hệ Hoa văn độc lập tại Malaysia có thể nộp bảng điểm UEC thay cho HSK.

• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.

• Phiếu lý lịch tư pháp.

• Chứng minh tài chính.

• Ảnh điện tử 2 inch.

 

4.2. Hệ thạc sĩ

Tiêu chí

Thông tin

Yêu cầu học vấn

Có bằng cử nhân; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp

Yêu cầu ngôn ngữ

Nếu học tiếng Trung: HSK5 từ 180 điểm trở lên. Nếu học tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: TOEFL >75 hoặc IELTS >6.0

Thời lượng

3 năm; riêng thạc sĩ chuyên nghiệp 2 năm

Hạn nộp hồ sơ

15/05

Thời gian nhập học

Tháng 9

 

Tên ngành (tiếng Trung)

tiếng Việt

数学

Toán học

物理学

Vật lý học

光学工程

Kỹ thuật quang học

无机化学

Hóa vô cơ

分析化学

Hóa phân tích

有机化学

Hóa hữu cơ

物理化学

Hóa lý

高分子化学与物理

Hóa học và vật lý polymer

化学工程

Kỹ thuật hóa học

化学工艺

Công nghệ hóa học

应用化学

Hóa học ứng dụng

工业催化

Xúc tác công nghiệp

生物学

Sinh học

生态学

Sinh thái học

生态学

Sinh thái học

环境科学

Khoa học môi trường

环境工程

Kỹ thuật môi trường

电子科学与技术

Khoa học và công nghệ điện tử

信息与通信工程

Kỹ thuật thông tin và truyền thông

控制科学与工程

Khoa học và kỹ thuật điều khiển

电气工程

Kỹ thuật điện

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

软件工程

Kỹ thuật phần mềm

政治经济学

Kinh tế chính trị

西方经济学

Kinh tế học phương Tây

世界经济

Kinh tế thế giới

资源与环境经济学

Kinh tế tài nguyên và môi trường

财政学

Tài chính công

区域经济学

Kinh tế khu vực

银行学

Ngân hàng học

金融学

Tài chính

产业经济学

Kinh tế công nghiệp

国际贸易学

Thương mại quốc tế

劳动经济学

Kinh tế lao động

数量经济学

Kinh tế lượng

农村经济学

Kinh tế nông thôn

会计学

Kế toán học

企业管理

Quản trị doanh nghiệp

旅游管理

Quản trị du lịch

技术经济及管理

Kinh tế và quản lý công nghệ

公共管理学

Quản lý công

信息资源管理

Quản lý tài nguyên thông tin

社会学

Xã hội học

政治学

Chính trị học

英语语言文学

Ngôn ngữ và văn học Anh

外国语言学及应用语言学

Ngôn ngữ học nước ngoài và ngôn ngữ học ứng dụng

俄语语言文学

Ngôn ngữ và văn học Nga

日语语言文学

Ngôn ngữ và văn học Nhật

文艺学

Lý luận văn học nghệ thuật

语言学及应用语言学

Ngôn ngữ học và ngôn ngữ học ứng dụng

汉语言文字学

Hán ngữ văn tự học

中国古代文学

Văn học cổ đại Trung Quốc

中国现当代文学

Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc

中国古典文献学

Văn hiến học cổ điển Trung Quốc

国际中文教育

Giáo dục Hán ngữ quốc tế

马克思主义哲学

Triết học Mác

中国哲学

Triết học Trung Quốc

外国哲学

Triết học nước ngoài

伦理学

Đạo đức học

美学

Mỹ học

宗教学

Tôn giáo học

科学技术哲学

Triết học khoa học và công nghệ

逻辑学

Logic học

考古学

Khảo cổ học

中国史

Lịch sử Trung Quốc

新闻传播学

Báo chí và truyền thông

高等教育学

Giáo dục đại học

法律史

Lịch sử pháp luật

宪法学与行政法学

Luật hiến pháp và luật hành chính

刑法学

Luật hình sự

民商法学

Luật dân sự và thương mại

诉讼法学

Luật tố tụng

经济法学

Luật kinh tế

国际法学

Luật quốc tế

环境与资源保护法学

Luật bảo vệ môi trường và tài nguyên

马克思主义理论

Lý luận Mác-xít

统计学

Thống kê học

材料科学与工程

Khoa học và kỹ thuật vật liệu

微电子学与固体电子学

Vi điện tử học và điện tử học thể rắn

集成电路科学与工程

Khoa học và kỹ thuật mạch tích hợp

遥感科学与技术

Khoa học và công nghệ viễn thám

控制科学与工程

Khoa học và kỹ thuật điều khiển

计算机科学与技术

Khoa học và công nghệ máy tính

智能科学与技术

Khoa học và công nghệ thông minh

区域经济学

Kinh tế khu vực

产业经济学

Kinh tế công nghiệp

农村经济学

Kinh tế nông thôn

政治学

Chính trị học

中国史

Lịch sử Trung Quốc

 

Hồ sơ cần nộp

• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.

• Bằng tốt nghiệp đại học và bảng điểm đã công chứng; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.

• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.

• Kế hoạch học tập từ 300 từ trở lên bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

• Hai thư giới thiệu của phó giáo sư hoặc giáo sư.

• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Trung: cần HSK5 từ 180 điểm trở lên.

• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: cần TOEFL trên 75 hoặc IELTS trên 6.0.

• Thư tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn tại Đại học An Huy.

• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.

• Phiếu lý lịch tư pháp.

• Chứng minh tài chính.

• Ảnh điện tử 2 inch.

 

4.3. Hệ tiến sĩ

Tiêu chí

Thông tin

Yêu cầu học vấn

Có bằng thạc sĩ; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp

Yêu cầu ngôn ngữ

Nếu học tiếng Trung: HSK5 từ 210 điểm trở lên. Nếu học tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: TOEFL >75 hoặc IELTS >6.0

Thời lượng

4 năm

Hạn nộp hồ sơ

15/05

Thời gian nhập học

Tháng 9

 

Hồ sơ cần nộp

• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.

• Bằng tốt nghiệp thạc sĩ và bảng điểm đã công chứng; sinh viên năm cuối có thể nộp giấy xác nhận sắp tốt nghiệp.

• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.

• Kế hoạch học tập từ 800 từ trở lên bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

• Hai thư giới thiệu của phó giáo sư hoặc giáo sư.

• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Trung: cần HSK5 từ 210 điểm trở lên.

• Nếu đăng ký chương trình dạy bằng tiếng Anh và không phải người bản ngữ tiếng Anh: cần TOEFL trên 75 hoặc IELTS trên 6.0.

• Thư tiếp nhận của giáo sư hướng dẫn tại Đại học An Huy.

• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.

• Phiếu lý lịch tư pháp.

• Chứng minh tài chính.

• Ảnh điện tử 2 inch.

 

4.4. Chương trình Hán ngữ

Tiêu chí

Thông tin

Yêu cầu học vấn

Nộp bằng cấp cao nhất hiện có

Yêu cầu ngôn ngữ

Nguồn cung cấp không nêu yêu cầu HSK riêng

Thời lượng

1 học kỳ hoặc 1 năm

Hạn nộp hồ sơ

20/12 hoặc 15/05

Thời gian nhập học

Tháng 2 hoặc tháng 9

 

Hồ sơ cần nộp

• Đơn xin nhập học dành cho lưu học sinh Đại học An Huy.

• Bằng cấp cao nhất hiện có.

• Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực.

• Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài.

• Phiếu lý lịch tư pháp.

• Chứng minh tài chính.

• Ảnh điện tử 2 inch.

 

5. Cách nộp hồ sơ và chuyển lệ phí

Bước

Nội dung

Bước 1

Chuẩn bị đúng bộ hồ sơ theo bậc học đăng ký.

Bước 2

Chuyển lệ phí đăng ký 400 RMB vào tài khoản của Đại học An Huy ngay khi nộp hồ sơ.

Bước 3

Khi chuyển khoản, ghi rõ họ tên theo phiên âm trên hộ chiếu và gửi biên lai chuyển khoản về email tuyển sinh của trường.

Bước 4

Theo dõi thông báo tiếp theo từ Trường Quốc tế Đại học An Huy để hoàn tất thủ tục nhập học.

 

Thông tin

Chi tiết

Tên tài khoản

安徽大学 / Anhui University

Số tài khoản

12181001040006875

Ngân hàng

Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc – Chi nhánh Jinzai Road, Hợp Phì

Mã ngân hàng

103361018101

Điện thoại

(0551) 63861571

Địa chỉ giao dịch

Số 111 đường Jiulong, Khu Phát triển Kinh tế - Kỹ thuật Hợp Phì

Mã bưu chính

230601

 

6. Học bổng và lưu ý thêm

• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC).

• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế.

• Trường là đơn vị tiếp nhận lưu học sinh diện Học bổng Chính quyền tỉnh An Huy.

 

7. Đối tượng phù hợp

• Học sinh muốn học tiếng Hán 1 học kỳ hoặc 1 năm để nâng nền tảng trước khi vào chương trình chính quy.

• Học sinh và sinh viên muốn theo học tại một đại học trọng điểm của Trung Quốc ở thành phố Hợp Phì.

• Ứng viên có định hướng học cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ nhưng cần một trường công bố rõ học phí, chỗ ở và bộ hồ sơ ngay từ đầu.

 

8. Di chuyển và liên hệ

• Có thể di chuyển đến Hợp Phì; tùy hành trình quốc tế thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.

• Địa chỉ: Học viện Giáo dục Quốc tế, Đại học An Huy, số 3 đường Feixi, Hợp Phì, tỉnh An Huy, Trung Quốc.

• Điện thoại: 0086-551-65108171

• Website: http://sie.ahu.edu.cn

• Email: [email protected]

✨ Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.

👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.

Phản hồi của bạn